Kết quả bóng đá trận Estudiantes Rio Cuarto vs Club Atletico Tigre, 00:45 ngày 26/07/2026
Hạng 1 Argentina · 00:45 ngày 26/07/2026
Estudiantes Rio Cuarto 1 Kết thúc HT 0-0 0
Club Atletico Tigre
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Estudiantes Rio Cuarto
Club Atletico Tigre
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Brian Ferreyra
🚩 Việt vị
8'
🎯 Dứt điểm - Elias Lautaro Cabrera (chân phải) — bị chặn
9'
🟨 Thẻ vàng - Juan Manuel Villalba
🎯 Dứt điểm - Siro Rosane (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
15'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Soto (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Quiroga (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mauro Abrahan Valiente (chân trái) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Elias Lautaro Cabrera (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Federico Alvarez (chân trái) — bị chặn
31'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Elias Lautaro Cabrera (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jalil Elias, ra Tomas Gonzalez
51'
🎯 Dứt điểm - Elias Lautaro Cabrera (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Quiroga (đánh đầu) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Alfio Ovidio Oviedo (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Juan Fernando Garro, ra Mauro Abrahan Valiente
🔁 Thay người: vào Javier Ferreira, ra Yeison Daniel Moreno Murillo
🎯 Dứt điểm - Siro Rosane (chân phải) — chệch khung thành
61'
🟨 Thẻ vàng - Tiago Serrago
62'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Nicolas Martinez, ra Sebastian Luciano Medina
62'
🔁 Thay người: vào Ignacio Russo, ra Alfio Ovidio Oviedo
64'
🎯 Dứt điểm - Jalil Elias (chân phải) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Nicolas Martinez (chân trái) — bị cản phá
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Alan Barrionuevo (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Nicolas Talpone, ra Facundo Cobos
🔁 Thay người: vào Fernando Rodriguez, ra Siro Rosane
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Sergio Ojeda Uribe 1-0, kiến tạo: Matias Valenti
🎯 Dứt điểm - Matias Valenti (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sergio Ojeda Uribe (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Javier Ferreira
77'
🔁 Thay người: vào Ignacio Peluffo, ra Tiago Serrago
77'
🔁 Thay người: vào Santiago Lopez, ra Martin Garay
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Nicolas Martinez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fernando Rodriguez (chân trái) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Nicolas Martinez (chân trái) — chệch khung thành
84'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Santiago Lopez (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Matias Valenti
89'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Russo (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Nicolas Martinez (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Nicolas Martinez (chân trái) — bị cản phá
90+4'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Francesco Lo Celso, ra Tomas Gonzalez
90+5'
🎯 Dứt điểm - Santiago Lopez (chân phải) — chệch khung thành
90+8'
🎯 Dứt điểm - Elias Lautaro Cabrera (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Estudiantes Rio Cuarto | Phút | |
| 9' | Juan Manuel Villalba | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jalil Elias ▼ Santiago Gonzalez | |
| ▲ Juan Fernando Garro ▼ Mauro Abrahan Valiente | 58' ⇄ | |
| ▲ Javier Ferreira ▼ Yeison Daniel Moreno Murillo | 58' ⇄ | |
| 61' | Tiago Serrago | |
| 62' ⇄ | ▲ Gonzalo Nicolas Martinez ▼ Sebastian Luciano Medina | |
| 62' ⇄ | ▲ Ignacio Russo ▼ Alfio Ovidio Oviedo | |
| ▲ Nicolas Talpone ▼ Facundo Cobos | 68' ⇄ | |
| ▲ Fernando Rodriguez ▼ Siro Rosane | 68' ⇄ | |
| Sergio Ojeda Uribe(Assists:Matias Valenti) (Kiến tạo: Matias Valenti) 1 - 0 ⚽ | 70' | |
| Javier Ferreira | 77' | |
| 77' ⇄ | ▲ Ignacio Peluffo ▼ Tiago Serrago | |
| 77' ⇄ | ▲ Santiago Lopez ▼ Martin Garay | |
| Matias Valenti | 88' | |
| ▲ Francesco Lo Celso ▼ Tomas Gonzalez | 90+4' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 3 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 9 |
| Điểm | 4 | 4 | 6 | 13 |
Chủ = Estudiantes Rio Cuarto · Khách = Club Atletico Tigre
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estudiantes Rio Cuarto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 7 (24%) |
| 5 (25%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (40%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Estudiantes Rio Cuarto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 | 24 | 5 | 30 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 10 | 4 | 30 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 | 14 | 1 | 30 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 7 | - | - |
Club Atletico Tigre
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 8 | 4 | 18 | 15 | 20 | 19 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 8 | 13 | 16 |
| Sân khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 | 7 | 7 | 22 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Estudiantes Rio Cuarto 0 (0%)Hòa 1 (33%)Club Atletico Tigre 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/01/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.5 | 1.75 | B |
| 17/08/21 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2 | H |
| 04/04/21 | Club Atletico Tigre | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Estudiantes Rio Cuarto
BBBBHHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 2/13 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-2 (0-1) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-2 (0-1) | Rosario Central | -0.5 | 2 | B |
| 19/04/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.75 | 2 | B |
| 12/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-2 (1-2) | Barracas Central | +0.25 | 1.75 | B |
| 08/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | San Martin Tucuman | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.25 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-2 (0-0) | River Plate | -0.75 | 2 | B |
| 17/03/26 | Racing Club | 2-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -1.25 | 2.25 | B |
| 13/03/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | B |
| 04/03/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/02/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 2-0 (1-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/02/26 | San Lorenzo | 2-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.75 | 1.75 | B |
| 15/02/26 | Atletico Tucuman | 4-0 (2-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.5 | 2 | B |
| 10/02/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 1.75 | B |
| 04/02/26 | Banfield | 2-1 (0-1) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.5 | 2 | B |
| 30/01/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2 | H |
| 26/01/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.5 | 1.75 | B |
| 01/12/25 | Deportivo Madryn | 1-1 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.75 | 1.75 | H |
| 23/11/25 | Estudiantes Rio Cuarto | 2-0 (0-0) | Deportivo Madryn | +0.25 | 1.75 | T |
| 16/11/25 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-0 (1-0) | Estudiantes de Caseros | 0 | 1.5 | T |
Thành tích gần đây — Club Atletico Tigre
TBTHHHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Nacional Montevideo | 0-3 (0-2) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | T |
| 13/07/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Macara | 2-2 (1-1) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Rosario Central | 1-1 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | H |
| 01/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (2-0) | America de Cali | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | H |
| 17/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-1 (0-0) | Macara | +1 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | H |
| 08/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2 | H |
| 03/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | B |
| 21/03/26 | Banfield | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 11/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | +0.25 | 1.75 | H |
| 02/03/26 | Club Atletico Tigre | 2-2 (1-2) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | H |
| 26/02/26 | Barracas Central | 2-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Central Cordoba SDE | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 1.75 | H |
| 18/02/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Claypole | +1.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Estudiantes Rio Cuarto
Club Atletico Tigre
1Lucas Bruera29Agustin Quiroga30CSergio Ojeda Uribe31Matias Valenti8Siro Rosane13Francisco Romero14Gonzalez Gonzalo28Facundo Cobos10Tomas Gonzalez22Mauro Abrahan Valiente16Yeison Daniel Moreno Murillo12CFelipe Zenobio17Guillermo Soto20Alan Barrionuevo24Federico Alvarez32Juan Manuel Villalba8Martin Garay27Santiago Gonzalez11Tiago Serrago21Sebastian Luciano Medina33Elias Lautaro Cabrera19Alfio Ovidio Oviedo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Lucas Bruera8.8
- 8Siro Rosane▼ Rời sân 68'6.6
- 10Tomas Gonzalez▼ Rời sân 90+4'6.7
- 13Francisco Romero7.6
- 14Gonzalez Gonzalo6.8
- 16Yeison Daniel Moreno Murillo▼ Rời sân 58'6.1
- 22Mauro Abrahan Valiente▼ Rời sân 58'6.4
- 28Facundo Cobos▼ Rời sân 68'7.5
- 29Agustin Quiroga7.8
- 30Sergio Ojeda Uribe C⚽ Ghi bàn 70'7.5
- 31Matias Valenti🎯 Kiến tạo 70' · 🟨 Thẻ vàng 88'7.1
Khách · 4231
- 8Martin Garay▼ Rời sân 77'6.9
- 11Tiago Serrago🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 77'5.5
- 12Felipe Zenobio C6.6
- 17Guillermo Soto6.6
- 19Alfio Ovidio Oviedo▼ Rời sân 62'6.6
- 20Alan Barrionuevo8.1
- 21Sebastian Luciano Medina▼ Rời sân 62'6.3
- 24Federico Alvarez6.9
- 27Santiago Gonzalez▼ Rời sân 46'7.2
- 32Juan Manuel Villalba🟨 Thẻ vàng 9'6.5
- 33Elias Lautaro Cabrera6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
818
Sút cầu môn
24
Tấn công
89128
Tấn công nguy hiểm
4963
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
1318
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
315494
TL chuyền bóng thành công
74%82%
Phạm lỗi
1813
Việt vị
20
Cứu thua
41
Tắc bóng
1213
Quả ném biên
1824
Cắt bóng
165
Tạt bóng thành công
48
Chuyền dài
3429
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.121.17
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
44 56
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estudiantes Rio Cuarto (20 trận)
Ghi 0.30 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Club Atletico Tigre (29 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Estudiantes Rio Cuarto (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (19%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (81%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUV
Club Atletico Tigre (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 3 (19%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 3 (19%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Estudiantes Rio Cuarto
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Lucas Bruera Thủ môn | 8.8 | 0/0 | 11/21 | 0 | |||
| 29Agustin Quiroga Trung vệ | 7.8 | 2/1 | 35/44 | 0 | |||
| 13Francisco Romero Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 0/0 | 31/38 | 8 | |||
| 30Sergio Ojeda Uribe Trung vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 29/33 | 1 | ||
| 28Facundo Cobos Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 18/24 | 8 | |||
| 31Matias Valenti Trung vệ | 7.1 | 1 | 1/0 | 21/31 | 1 | 🟨 | |
| 14Gonzalez Gonzalo Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 20/28 | 2 | |||
| 10Tomas Gonzalez Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 26/29 | 4 | |||
| 8Siro Rosane Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/0 | 10/17 | 2 | |||
| 22Mauro Abrahan Valiente Trung phong | 6.4 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 16Yeison Daniel Moreno Murillo Trung phong | 6.1 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 27Juan Fernando Garro (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 23Fernando Rodriguez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 2/5 | 2 | |||
| 19Nicolas Talpone (dự bị) Tiền vệ phải | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 9Javier Ferreira (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 2/8 | 0 | 🟨 |
Club Atletico Tigre
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Alan Barrionuevo Trung vệ | 8.1 | 1/0 | 57/69 | 4 | |||
| 27Santiago Gonzalez Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 21/28 | 4 | |||
| 24Federico Alvarez Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 49/57 | 3 | |||
| 8Martin Garay Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 45/53 | 0 | |||
| 19Alfio Ovidio Oviedo Trung phong | 6.6 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 17Guillermo Soto Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 34/41 | 4 | |||
| 12Felipe Zenobio Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 33Elias Lautaro Cabrera Tiền vệ tấn công | 6.6 | 5/1 | 34/44 | 1 | |||
| 32Juan Manuel Villalba Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 66/77 | 4 | 🟨 | ||
| 21Sebastian Luciano Medina Tiền vệ trái | 6.3 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 11Tiago Serrago Tiền vệ tấn công | 5.5 | 0/0 | 10/14 | 0 | 🟨 | ||
| 28Gonzalo Nicolas Martinez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.8 | 5/3 | 12/20 | 1 | |||
| 30Jalil Elias (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 28/30 | 1 | |||
| 50Ignacio Peluffo (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 29Ignacio Russo (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 22Santiago Lopez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/0 | 6/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Estudiantes Rio Cuarto | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1902-8-2 | |
| Sân nhà | Estadio Coliseo de Victoria | |
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| Ivan Delfino | HLV | Diego Dabove |
| Khu vực | Victoria |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.32 | 2.77 | 2.17 | 0.92 | 1.75 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.25 ↓ | 2.77 | 2.20 ↑ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 2.80 | 2.08 | 1.01 | 1.75 | 0.83 | 1.03 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 4.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.00 | 2.05 | 0.81 | 1.75 | 1.05 | 0.78 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.45 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.71 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 2.86 | 2.07 | 0.97 | 1.75 | 0.87 | 1.06 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.80 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 2.85 | 2.10 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 2.85 | 2.02 | 0.77 | 1.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.84 ↑ | 100.00 ↑ | 6.21 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 2.86 | 2.07 | 0.97 | 1.75 | 0.87 | 1.06 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.80 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 2.90 | 2.11 | 0.99 | 1.75 | 0.88 | 1.09 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.74 | 2.78 | 2.10 | 1.03 | 1.75 | 0.85 | 1.05 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 175.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.29 | 2.90 | 2.08 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.80 | -0.50 | 1.08 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.60 ↑ | 101.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.10 | 2.05 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 2.90 | 2.05 | 0.59 | 1.50 | 1.28 | 1.02 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.01 | 2.80 | 2.20 | 0.96 | 1.75 | 0.84 | 0.99 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.75 ↑ | 30.17 ↑ | 4.41 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.83 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.40 | 2.52 | 2.26 | 0.97 | 1.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↑ | 2.54 ↑ | 2.19 ↓ | 0.97 | 1.75 | 0.74 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.00 | 2.05 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.15 | 2.93 | 2.12 | 0.79 | 1.75 | 1.02 | 0.52 | -0.75 | 1.53 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.83 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 2.88 | 2.05 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.75 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 2.60 | 2.40 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | 0.70 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↑ | -0.25 | 0.92 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.