Kết quả bóng đá trận Estudiantes Rio Cuarto vs Club Atletico Tigre, 00:45 ngày 26/07/2026

Hạng 1 Argentina · 00:45 ngày 26/07/2026
Estudiantes Rio Cuarto
1 Kết thúc HT 0-0 0
Club Atletico Tigre
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

Estudiantes Rio CuartoClub Atletico Tigre
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Brian Ferreyra
🚩 Việt vị
5'
8'
🎯 Dứt điểm - Elias Lautaro Cabrera (chân phải) — bị chặn
9'
🟨 Thẻ vàng - Juan Manuel Villalba
🎯 Dứt điểm - Siro Rosane (chân trái) — chệch khung thành
11'
🚩 Việt vị
14'
15'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Soto (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
17'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Agustin Quiroga (chân trái) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Mauro Abrahan Valiente (chân trái) — bị chặn
22'
24'
🎯 Dứt điểm - Elias Lautaro Cabrera (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Federico Alvarez (chân trái) — bị chặn
31'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Elias Lautaro Cabrera (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jalil Elias, ra Tomas Gonzalez
51'
🎯 Dứt điểm - Elias Lautaro Cabrera (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Agustin Quiroga (đánh đầu) — bị cản phá
52'
56'
🎯 Dứt điểm - Alfio Ovidio Oviedo (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Juan Fernando Garro, ra Mauro Abrahan Valiente
58'
🔁 Thay người: vào Javier Ferreira, ra Yeison Daniel Moreno Murillo
58'
🎯 Dứt điểm - Siro Rosane (chân phải) — chệch khung thành
60'
61'
🟨 Thẻ vàng - Tiago Serrago
62'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Nicolas Martinez, ra Sebastian Luciano Medina
62'
🔁 Thay người: vào Ignacio Russo, ra Alfio Ovidio Oviedo
64'
🎯 Dứt điểm - Jalil Elias (chân phải) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Nicolas Martinez (chân trái) — bị cản phá
65'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Alan Barrionuevo (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Nicolas Talpone, ra Facundo Cobos
68'
🔁 Thay người: vào Fernando Rodriguez, ra Siro Rosane
68'
Phạt góc
70'
BÀN THẮNG - Sergio Ojeda Uribe 1-0, kiến tạo: Matias Valenti
70'
🎯 Dứt điểm - Matias Valenti (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Sergio Ojeda Uribe (đánh đầu) — vào lưới
70'
🟨 Thẻ vàng - Javier Ferreira
77'
77'
🔁 Thay người: vào Ignacio Peluffo, ra Tiago Serrago
77'
🔁 Thay người: vào Santiago Lopez, ra Martin Garay
78'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Nicolas Martinez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fernando Rodriguez (chân trái) — bị chặn
81'
82'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Nicolas Martinez (chân trái) — chệch khung thành
84'
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Santiago Lopez (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Matias Valenti
88'
89'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Russo (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Nicolas Martinez (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Nicolas Martinez (chân trái) — bị cản phá
90+4'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Francesco Lo Celso, ra Tomas Gonzalez
90+4'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Santiago Lopez (chân phải) — chệch khung thành
90+8'
🎯 Dứt điểm - Elias Lautaro Cabrera (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Estudiantes Rio Cuarto Phút Club Atletico Tigre
9' Juan Manuel Villalba
HT 0-0
46' ▲ Jalil Elias ▼ Santiago Gonzalez
▲ Juan Fernando Garro ▼ Mauro Abrahan Valiente58'
▲ Javier Ferreira ▼ Yeison Daniel Moreno Murillo58'
61' Tiago Serrago
62' ▲ Gonzalo Nicolas Martinez ▼ Sebastian Luciano Medina
62' ▲ Ignacio Russo ▼ Alfio Ovidio Oviedo
▲ Nicolas Talpone ▼ Facundo Cobos68'
▲ Fernando Rodriguez ▼ Siro Rosane68'
Sergio Ojeda Uribe(Assists:Matias Valenti) (Kiến tạo: Matias Valenti) 1 - 0 70'
Javier Ferreira 77'
77' ▲ Ignacio Peluffo ▼ Tiago Serrago
77' ▲ Santiago Lopez ▼ Martin Garay
Matias Valenti 88'
▲ Francesco Lo Celso ▼ Tomas Gonzalez90+4'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 13
Hòa 11 34
Bại 11 63
Ghi bàn 14 313
Mất bàn 33 129
Điểm 44 613

Chủ = Estudiantes Rio Cuarto · Khách = Club Atletico Tigre

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Estudiantes Rio Cuarto (20)Hiệp 1 / Cả trậnClub Atletico Tigre (29)
1 (5%)Thắng/Thắng6 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (10%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (5%)Hòa/Thắng3 (10%)
4 (20%)Hòa/Hòa7 (24%)
5 (25%)Hòa/Bại2 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
8 (40%)Bại/Bại5 (17%)

Bảng xếp hạng

Estudiantes Rio Cuarto

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng161213524530
Sân nhà8116410430
Sân khách8017114130
6 gần602427--

Club Atletico Tigre

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1648418152019
Sân nhà83411181316
Sân khách814377722
6 gần623195--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Estudiantes Rio Cuarto 0 (0%)Hòa 1 (33%)Club Atletico Tigre 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D126/01/26Club Atletico Tigre2-0 (0-0)Estudiantes Rio Cuarto3-6-0.51.75B
ARG D217/08/21Estudiantes Rio Cuarto0-0 (0-0)Club Atletico Tigre4-7-0.252H
ARG D204/04/21Club Atletico Tigre1-0 (1-0)Estudiantes Rio Cuarto9-6-0.252B

Thành tích gần đây — Estudiantes Rio Cuarto

BBBBHHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 2/13 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D105/05/26Estudiantes Rio Cuarto0-2 (0-1)Instituto AC Cordoba3-8-0.251.75B
ARG D125/04/26Estudiantes Rio Cuarto1-2 (0-1)Rosario Central0-5-0.52B
ARG D119/04/26Gimnasia La Plata1-0 (1-0)Estudiantes Rio Cuarto1-4-0.752B
ARG D112/04/26Estudiantes Rio Cuarto1-2 (1-2)Barracas Central6-2+0.251.75B
ARG C08/04/26Estudiantes Rio Cuarto0-0 (0-0)San Martin Tucuman5-0+0.251.75H
ARG D104/04/26Aldosivi Mar del Plata0-0 (0-0)Estudiantes Rio Cuarto6-10-0.251.75H
ARG D123/03/26Estudiantes Rio Cuarto0-2 (0-0)River Plate5-7-0.752B
ARG D117/03/26Racing Club2-0 (0-0)Estudiantes Rio Cuarto3-1-1.252.25B
ARG D113/03/26Estudiantes Rio Cuarto0-1 (0-0)Belgrano8-2-0.252B
ARG D104/03/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Estudiantes Rio Cuarto6-8-0.251.75B
ARG D127/02/26Estudiantes Rio Cuarto2-0 (1-0)CA Huracan6-5-0.251.75T
ARG D123/02/26San Lorenzo2-0 (1-0)Estudiantes Rio Cuarto3-6-0.751.75B
ARG D115/02/26Atletico Tucuman4-0 (2-0)Estudiantes Rio Cuarto7-2-0.52B
ARG D110/02/26Estudiantes Rio Cuarto0-1 (0-0)Independiente Rivadavia3-401.75B
ARG D104/02/26Banfield2-1 (0-1)Estudiantes Rio Cuarto4-2-0.52B
ARG D130/01/26Estudiantes Rio Cuarto0-0 (0-0)Argentinos Juniors1-6-0.252H
ARG D126/01/26Club Atletico Tigre2-0 (0-0)Estudiantes Rio Cuarto3-6-0.51.75B
ARG D201/12/25Deportivo Madryn1-1 (0-0)Estudiantes Rio Cuarto2-6-0.751.75H
ARG D223/11/25Estudiantes Rio Cuarto2-0 (0-0)Deportivo Madryn3-4+0.251.75T
ARG D216/11/25Estudiantes Rio Cuarto1-0 (1-0)Estudiantes de Caseros6-501.5T

Thành tích gần đây — Club Atletico Tigre

TBTHHHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA22/07/26Nacional Montevideo0-3 (0-2)Club Atletico Tigre2-2-0.52T
ARG C13/07/26Independiente Rivadavia1-0 (1-0)Club Atletico Tigre5-5-0.252.25B
CON CSA29/05/26Club Atletico Tigre2-0 (0-0)Alianza Atletico Sullana4-1+1.52.5T
CON CSA20/05/26America de Cali1-1 (0-1)Club Atletico Tigre5-2-0.52.25H
CON CSA07/05/26Macara2-2 (1-1)Club Atletico Tigre8-5-0.252.25H
ARG D104/05/26Rosario Central1-1 (1-0)Club Atletico Tigre3-11-0.52H
CON CSA01/05/26Club Atletico Tigre2-0 (2-0)America de Cali3-2+0.252T
ARG D126/04/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Club Atletico Tigre3-6+0.251.75B
ARG D121/04/26Club Atletico Tigre1-1 (0-0)CA Huracan0-3+0.251.75H
CON CSA17/04/26Club Atletico Tigre0-1 (0-0)Macara7-3+12.25B
ARG D113/04/26Atletico Tucuman0-0 (0-0)Club Atletico Tigre5-302H
CON CSA08/04/26Alianza Atletico Sullana1-1 (0-1)Club Atletico Tigre4-3+0.252H
ARG D103/04/26Club Atletico Tigre0-2 (0-1)Independiente Rivadavia2-5+0.252B
ARG D121/03/26Banfield1-0 (1-0)Club Atletico Tigre3-702B
ARG D116/03/26Club Atletico Tigre1-1 (0-0)Argentinos Juniors1-201.75H
ARG D111/03/26Club Atletico Tigre1-1 (1-0)Velez Sarsfield4-3+0.251.75H
ARG D102/03/26Club Atletico Tigre2-2 (1-2)Gimnasia La Plata9-2+0.52H
ARG D126/02/26Barracas Central2-1 (0-1)Club Atletico Tigre0-2+0.251.75B
ARG D122/02/26Central Cordoba SDE0-0 (0-0)Club Atletico Tigre4-601.75H
ARG C18/02/26Club Atletico Tigre2-0 (0-0)Claypole5-4+1.752.75T

Đội hình

Estudiantes Rio CuartoClub Atletico Tigre
1Lucas Bruera29Agustin Quiroga30CSergio Ojeda Uribe31Matias Valenti8Siro Rosane13Francisco Romero14Gonzalez Gonzalo28Facundo Cobos10Tomas Gonzalez22Mauro Abrahan Valiente16Yeison Daniel Moreno Murillo12CFelipe Zenobio17Guillermo Soto20Alan Barrionuevo24Federico Alvarez32Juan Manuel Villalba8Martin Garay27Santiago Gonzalez11Tiago Serrago21Sebastian Luciano Medina33Elias Lautaro Cabrera19Alfio Ovidio Oviedo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
8
18
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
89
128
Tấn công nguy hiểm
49
63
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
2
7
Đá phạt trực tiếp
13
18
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
315
494
TL chuyền bóng thành công
74%
82%
Phạm lỗi
18
13
Việt vị
2
0
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
12
13
Quả ném biên
18
24
Cắt bóng
16
5
Tạt bóng thành công
4
8
Chuyền dài
34
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.12
1.17
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Estudiantes Rio Cuarto (20 trận)
Ghi 0.30 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Club Atletico Tigre (29 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Estudiantes Rio Cuarto (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (19%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (81%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUV

Club Atletico Tigre (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 3 (19%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 3 (19%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUVU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Estudiantes Rio CuartoClub Atletico Tigre

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Estudiantes Rio CuartoClub Atletico Tigre

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
10
Thắng 1
410
Hòa
75
Thua 1
61
Thua 2+
Estudiantes Rio CuartoClub Atletico Tigre

Estudiantes Rio Cuarto

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Lucas Bruera
Thủ môn
8.80/011/210
29Agustin Quiroga
Trung vệ
7.82/135/440
13Francisco Romero
Tiền vệ trung tâm
7.60/031/388
30Sergio Ojeda Uribe
Trung vệ
7.511/129/331
28Facundo Cobos
Hậu vệ trái
7.50/018/248
31Matias Valenti
Trung vệ
7.111/021/311🟨
14Gonzalez Gonzalo
Hậu vệ phải
6.80/020/282
10Tomas Gonzalez
Tiền vệ tấn công
6.70/026/294
8Siro Rosane
Tiền vệ phòng ngự
6.62/010/172
22Mauro Abrahan Valiente
Trung phong
6.41/08/100
16Yeison Daniel Moreno Murillo
Trung phong
6.10/09/111
27Juan Fernando Garro (dự bị)
Tiền đạo
7.20/03/61
23Fernando Rodriguez (dự bị)
Hậu vệ trái
6.71/02/52
19Nicolas Talpone (dự bị)
Tiền vệ phải
6.40/07/100
9Javier Ferreira (dự bị)
Tiền đạo
6.10/02/80🟨

Club Atletico Tigre

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Alan Barrionuevo
Trung vệ
8.11/057/694
27Santiago Gonzalez
Tiền vệ trung tâm
7.20/021/284
24Federico Alvarez
Hậu vệ trái
6.91/049/573
8Martin Garay
Hậu vệ phải
6.90/045/530
19Alfio Ovidio Oviedo
Trung phong
6.61/07/90
17Guillermo Soto
Hậu vệ phải
6.61/034/414
12Felipe Zenobio
Thủ môn
6.60/019/210
33Elias Lautaro Cabrera
Tiền vệ tấn công
6.65/134/441
32Juan Manuel Villalba
Hậu vệ trái
6.50/066/774🟨
21Sebastian Luciano Medina
Tiền vệ trái
6.30/011/140
11Tiago Serrago
Tiền vệ tấn công
5.50/010/140🟨
28Gonzalo Nicolas Martinez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.85/312/201
30Jalil Elias (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.91/028/301
50Ignacio Peluffo (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/10
29Ignacio Russo (dự bị)
Trung phong
6.31/03/60
22Santiago Lopez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.22/06/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Estudiantes Rio Cuarto Thông tin Club Atletico Tigre
Thành lập 1902-8-2
Sân nhà Estadio Coliseo de Victoria
0 Sức chứa 30000
Ivan Delfino HLV Diego Dabove
Khu vực Victoria
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.322.772.170.921.750.800.90-0.250.88
Live3.25 ↓2.772.20 ↑1.40 ↑1.500.30 ↓1.36 ↑0.000.40 ↓
EasybetsSớm3.902.802.081.011.750.831.03-0.250.83
Live1.04 ↓23.00 ↑501.00 ↑7.60 ↑1.500.03 ↓0.02 ↓-0.254.70 ↑
VcbetSớm4.103.002.050.811.751.050.78-0.501.10
Live1.04 ↓11.00 ↑301.00 ↑4.45 ↑1.500.14 ↓1.71 ↑0.000.49 ↓
Mansion88Sớm3.902.862.070.971.750.871.06-0.250.80
Live1.06 ↓7.80 ↑250.00 ↑11.11 ↑1.500.02 ↓1.63 ↑0.000.53 ↓
InterwettenSớm4.102.852.100.651.501.100.70-0.501.05
Live1.01 ↓18.00 ↑100.00 ↑11.00 ↑1.500.01 ↓1.20 ↑0.000.60 ↓
10BETSớm4.102.852.020.771.750.94---
Live1.03 ↓9.84 ↑100.00 ↑6.21 ↑1.500.07 ↓---
12betSớm3.902.862.070.971.750.871.06-0.250.80
Live1.06 ↓7.80 ↑250.00 ↑11.11 ↑1.500.02 ↓1.63 ↑0.000.53 ↓
CrownSớm3.852.902.110.991.750.881.09-0.250.79
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.742.782.101.031.750.851.05-0.250.85
Live1.05 ↓8.20 ↑175.00 ↑6.25 ↑1.500.08 ↓1.72 ↑0.000.50 ↓
WewbetSớm4.292.902.080.831.751.030.80-0.501.08
Live1.04 ↓12.60 ↑101.00 ↑7.65 ↑1.500.03 ↓9.00 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm4.003.102.051.702.500.40---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.902.902.050.591.501.281.02-0.250.74
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm4.012.802.200.961.750.840.99-0.250.84
Live1.24 ↓4.75 ↑30.17 ↑4.41 ↑1.500.17 ↓1.83 ↑0.000.45 ↓
HK Jockey ClubSớm3.402.522.260.971.750.74---
Live3.55 ↑2.54 ↑2.19 ↓0.971.750.74---
BwinSớm3.903.002.050.531.501.30---
Live1.05 ↓11.50 ↑126.00 ↑0.82 ↑0.500.85 ↓---
1xBetSớm4.152.932.120.791.751.020.52-0.751.53
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑6.00 ↑1.500.10 ↓1.83 ↑0.000.45 ↓
Bet 365Sớm4.102.882.050.801.751.000.75-0.501.05
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑1.500.06 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm3.402.602.400.701.501.050.70-0.250.94
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑1.500.03 ↓0.72 ↑-0.250.92 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.