Kết quả bóng đá trận Estudiantes Rio Cuarto vs Banfield, 01:30 ngày 02/08/2026

Hạng 1 Argentina · 01:30 ngày 02/08/2026
Estudiantes Rio Cuarto
0 Kết thúc HT 0-0 0
Banfield
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Estudiantes Rio CuartoBanfield
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jorge Balino
🚩 Việt vị
2'
4'
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Juan Fernando Garro (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
10'
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gonzalez Gonzalo (chân trái) — bị chặn
17'
Phạt góc
18'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Talpone (chân phải) — chệch khung thành
24'
26'
🎯 Dứt điểm - David Zalazar (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Agustin Quiroga (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Alanis (chân phải) — bị chặn
32'
Phạt góc
33'
34'
🎯 Dứt điểm - Bruno Christian Sepulveda (chân trái) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (chân trái) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Bruno Christian Sepulveda (chân trái) — bị cản phá
40'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Tiziano Perrotta (đánh đầu) — bị chặn
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Yeison Daniel Moreno Murillo (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
45+1'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (đánh đầu) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
Phạt góc
52'
53'
🎯 Dứt điểm - Bruno Christian Sepulveda (chân phải) — chệch khung thành
55'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Ibrahim Hesar, ra Yeison Daniel Moreno Murillo
57'
🔁 Thay người: vào Mateo Bajamich, ra Juan Fernando Garro
57'
64'
🔁 Thay người: vào Lautaro Gomez, ra David Zalazar
64'
🔁 Thay người: vào Ignacio Pais, ra Lautaro Villegas
🔁 Thay người: vào Siro Rosane, ra Gonzalez Gonzalo
68'
🟨 Thẻ vàng - Ibrahim Hesar
69'
73'
🔁 Thay người: vào Federico Marcelo Anselmo, ra Bruno Christian Sepulveda
74'
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Tiziano Perrotta (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Alanis (chân trái) — bị chặn
78'
🔁 Thay người: vào Facundo Cobos, ra Gabriel Alanis
79'
🎯 Dứt điểm - Agustin Quiroga (chân trái) — chệch khung thành
79'
81'
🎯 Dứt điểm - Federico Marcelo Anselmo (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Juan Luis Alfaro, ra Santiago Lopez
82'
🔁 Thay người: vào Santiago Esquivel, ra Tomas Adoryan
84'
🎯 Dứt điểm - Santiago Daniele (đánh đầu) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Gomez (chân trái) — bị cản phá
88'
Phạt góc
88'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Meriano (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Sergio Ojeda Uribe
90+4'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Estudiantes Rio Cuarto Phút Banfield
HT 0-0
▲ Ibrahim Hesar ▼ Yeison Daniel Moreno Murillo57'
▲ Mateo Bajamich ▼ Juan Fernando Garro57'
64' ▲ Lautaro Gomez ▼ David Zalazar
64' ▲ Ignacio Pais ▼ Lautaro Villegas
▲ Siro Rosane ▼ Gonzalez Gonzalo68'
Ibrahim Hesar 69'
73' ▲ Federico Marcelo Anselmo ▼ Bruno Christian Sepulveda
▲ Facundo Cobos ▼ Gabriel Alanis79'
82' ▲ Juan Luis Alfaro ▼ Santiago Lopez
82' ▲ Santiago Esquivel ▼ Tomas Adoryan
Sergio Ojeda Uribe 90+4'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 13
Hòa 11 34
Bại 11 63
Ghi bàn 13 312
Mất bàn 33 1210
Điểm 44 613

Chủ = Estudiantes Rio Cuarto · Khách = Banfield

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Estudiantes Rio Cuarto (20)Hiệp 1 / Cả trậnBanfield (22)
1 (5%)Thắng/Thắng3 (14%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (5%)
1 (5%)Hòa/Thắng3 (14%)
4 (20%)Hòa/Hòa5 (23%)
5 (25%)Hòa/Bại4 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
8 (40%)Bại/Bại4 (18%)

Bảng xếp hạng

Estudiantes Rio Cuarto

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng161213524530
Sân nhà8116410430
Sân khách8017114130
6 gần6105310--

Banfield

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1653817191823
Sân nhà84221061410
Sân khách8116713424
6 gần623176--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Estudiantes Rio Cuarto 1 (50%)Hòa 0 (0%)Banfield 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D104/02/26Banfield2-1 (0-1)Estudiantes Rio Cuarto4-2-0.52B
ARG C04/08/23Banfield0-1 (0-1)Estudiantes Rio Cuarto5-1-0.52.25T

Thành tích gần đây — Estudiantes Rio Cuarto

BTBBBBHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 3/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D129/07/26Argentinos Juniors3-0 (1-0)Estudiantes Rio Cuarto6-4-1.252B
ARG D126/07/26Estudiantes Rio Cuarto1-0 (0-0)Club Atletico Tigre4-5-0.251.75T
ARG D105/05/26Estudiantes Rio Cuarto0-2 (0-1)Instituto AC Cordoba3-8-0.251.75B
ARG D125/04/26Estudiantes Rio Cuarto1-2 (0-1)Rosario Central0-5-0.52B
ARG D119/04/26Gimnasia La Plata1-0 (1-0)Estudiantes Rio Cuarto1-4-0.752B
ARG D112/04/26Estudiantes Rio Cuarto1-2 (1-2)Barracas Central6-2+0.251.75B
ARG C08/04/26Estudiantes Rio Cuarto0-0 (0-0)San Martin Tucuman5-0+0.251.75H
ARG D104/04/26Aldosivi Mar del Plata0-0 (0-0)Estudiantes Rio Cuarto6-10-0.251.75H
ARG D123/03/26Estudiantes Rio Cuarto0-2 (0-0)River Plate5-7-0.752B
ARG D117/03/26Racing Club2-0 (0-0)Estudiantes Rio Cuarto3-1-1.252.25B
ARG D113/03/26Estudiantes Rio Cuarto0-1 (0-0)Belgrano8-2-0.252B
ARG D104/03/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Estudiantes Rio Cuarto6-8-0.251.75B
ARG D127/02/26Estudiantes Rio Cuarto2-0 (1-0)CA Huracan6-5-0.251.75T
ARG D123/02/26San Lorenzo2-0 (1-0)Estudiantes Rio Cuarto3-6-0.751.75B
ARG D115/02/26Atletico Tucuman4-0 (2-0)Estudiantes Rio Cuarto7-2-0.52B
ARG D110/02/26Estudiantes Rio Cuarto0-1 (0-0)Independiente Rivadavia3-401.75B
ARG D104/02/26Banfield2-1 (0-1)Estudiantes Rio Cuarto4-2-0.52B
ARG D130/01/26Estudiantes Rio Cuarto0-0 (0-0)Argentinos Juniors1-6-0.252H
ARG D126/01/26Club Atletico Tigre2-0 (0-0)Estudiantes Rio Cuarto3-6-0.51.75B
ARG D201/12/25Deportivo Madryn1-1 (0-0)Estudiantes Rio Cuarto2-6-0.751.75H

Thành tích gần đây — Banfield

TBHTHHBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D129/07/26Banfield3-2 (0-0)Sarmiento Junin4-4+0.51.75T
ARG D125/07/26CA Huracan1-0 (0-0)Banfield4-2-0.51.75B
ARG C09/05/26Banfield1-1 (0-1)San Martin Tucuman1-7+0.52H
ARG D103/05/26Barracas Central1-2 (1-1)Banfield2-6-0.251.75T
ARG D127/04/26Atletico Tucuman1-1 (0-0)Banfield3-2-0.52H
ARG D121/04/26Banfield0-0 (0-0)Independiente Rivadavia6-302H
ARG D114/04/26Lanus1-0 (0-0)Banfield5-1-0.52B
ARG D107/04/26Argentinos Juniors3-2 (2-1)Banfield9-1-12B
ARG C26/03/26Banfield3-0 (2-0)Real Pilar5-5+12.25T
ARG D121/03/26Banfield1-0 (1-0)Club Atletico Tigre3-702T
ARG D115/03/26Rosario Central2-1 (0-1)Banfield6-0-12.25B
ARG D112/03/26Banfield1-2 (0-2)Gimnasia La Plata8-3+0.252B
ARG D103/03/26Banfield2-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata5-4+0.52T
ARG D127/02/26River Plate3-1 (1-1)Banfield6-3-12.25B
ARG D122/02/26Banfield3-0 (0-0)Newells Old Boys4-2+0.252T
ARG D115/02/26Banfield0-2 (0-2)Racing Club8-302B
ARG D108/02/26Belgrano1-0 (0-0)Banfield11-1-0.252B
ARG D104/02/26Banfield2-1 (0-1)Estudiantes Rio Cuarto4-2+0.52T
ARG D130/01/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Banfield9-201.75B
ARG D123/01/26Banfield1-1 (0-0)CA Huracan4-2+0.251.75H

Đội hình

Estudiantes Rio CuartoBanfield
1Lucas Bruera2CGonzalo Maffini29Agustin Quiroga30Sergio Ojeda Uribe13Francisco Romero10Tomas Gonzalez14Gonzalez Gonzalo17Gabriel Alanis19Nicolas Talpone16Yeison Daniel Moreno Murillo27Juan Fernando Garro1CFacundo Sanguinetti6Nicolas Meriano13Brandon Oviedo34Santiago Daniele20Tomas Adoryan21Lautaro Villegas24Santiago Lopez27Ignacio Abraham40David Zalazar9Bruno Christian Sepulveda17Tiziano Perrotta

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3142
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
6
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
8
14
Sút cầu môn
0
3
Tấn công
136
89
Tấn công nguy hiểm
59
39
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
14
19
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
397
294
TL chuyền bóng thành công
73%
62%
Phạm lỗi
19
14
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
0
Tắc bóng
16
12
Quả ném biên
24
21
Cắt bóng
10
7
Tạt bóng thành công
9
3
Chuyền dài
28
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.44
1.01
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Estudiantes Rio Cuarto (20 trận)
Ghi 0.30 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Banfield (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Estudiantes Rio Cuarto (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (22%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (78%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Banfield (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 3 (17%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 3 (17%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVUU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Estudiantes Rio CuartoBanfield

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Estudiantes Rio CuartoBanfield

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
14
Thắng 1
44
Hòa
77
Thua 1
72
Thua 2+
Estudiantes Rio CuartoBanfield

Estudiantes Rio Cuarto

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Gonzalo Maffini
Trung vệ
7.90/025/365
30Sergio Ojeda Uribe
Trung vệ
7.70/042/472🟨
29Agustin Quiroga
Trung vệ
7.52/040/543
19Nicolas Talpone
Tiền vệ phải
7.31/033/422
13Francisco Romero
Tiền vệ trung tâm
7.20/042/537
17Gabriel Alanis
Tiền vệ trái
72/016/211
14Gonzalez Gonzalo
Hậu vệ phải
71/011/153
1Lucas Bruera
Thủ môn
6.90/016/250
27Juan Fernando Garro
Tiền đạo
6.51/03/110
16Yeison Daniel Moreno Murillo
Trung phong
6.31/05/140
10Tomas Gonzalez
Tiền vệ tấn công
6.30/030/411
8Siro Rosane (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.30/08/106
28Facundo Cobos (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/04/41
32Mateo Bajamich (dự bị)
Trung phong
6.80/07/151
77Ibrahim Hesar (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/06/90🟨

Banfield

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Tomas Adoryan
Tiền vệ phải
7.44/128/303
6Nicolas Meriano
Trung vệ
7.11/020/311
27Ignacio Abraham
Hậu vệ trái
7.10/017/242
1Facundo Sanguinetti
Thủ môn
6.90/010/220
13Brandon Oviedo
Trung vệ
6.90/017/335
24Santiago Lopez
Tiền vệ phải
6.80/012/184
17Tiziano Perrotta
Tiền đạo
6.82/08/152
34Santiago Daniele
Trung vệ
6.71/014/302
21Lautaro Villegas
Tiền vệ trung tâm
6.60/019/282
40David Zalazar
Tiền đạo cánh trái
6.51/015/291
9Bruno Christian Sepulveda
Trung phong
63/17/80
10Lautaro Gomez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/14/64
5Santiago Esquivel (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/01/12
35Ignacio Pais (dự bị)
Tiền vệ
6.60/08/122
4Juan Luis Alfaro (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/03/41
30Federico Marcelo Anselmo (dự bị)
Trung phong
6.21/00/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Estudiantes Rio Cuarto Thông tin Banfield
Thành lập 1896-1-21
Sân nhà Estadio Florencio Sola
0 Sức chứa 33351
Ivan Delfino HLV Pedro Troglio
Khu vực Buenos Aires
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.582.682.750.761.750.960.830.000.95
Live2.582.682.751.50 ↑0.500.20 ↓0.80 ↓0.000.96 ↑
EasybetsSớm2.702.902.801.062.000.800.880.000.98
Live25.00 ↑1.04 ↓25.00 ↑10.00 ↑0.500.04 ↓1.11 ↑0.000.78 ↓
VcbetSớm2.702.882.900.861.750.990.860.000.99
Live22.00 ↑1.04 ↓20.00 ↑5.80 ↑0.500.12 ↓0.87 ↑0.000.98 ↓
Mansion88Sớm2.492.813.100.921.750.920.760.001.11
Live17.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑7.69 ↑0.500.06 ↓1.11 ↑0.000.82 ↓
InterwettenSớm2.702.802.900.601.501.200.800.000.90
Live26.00 ↑1.02 ↓25.00 ↑9.00 ↑0.500.02 ↓0.85 ↑0.000.85 ↓
10BETSớm2.702.802.900.801.750.91---
Live16.51 ↑1.05 ↓14.13 ↑7.00 ↑0.500.06 ↓---
12betSớm2.492.813.100.921.750.920.760.001.11
Live18.00 ↑1.04 ↓16.00 ↑9.09 ↑0.500.04 ↓1.11 ↑0.000.82 ↓
CrownSớm2.552.793.050.941.750.930.780.001.11
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.632.732.821.001.750.880.880.001.02
Live18.00 ↑1.04 ↓16.00 ↑7.69 ↑0.500.05 ↓1.12 ↑0.000.81 ↓
WewbetSớm2.832.783.000.871.750.990.870.001.01
Live23.00 ↑1.03 ↓24.00 ↑8.30 ↑0.500.02 ↓9.00 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.752.752.901.802.500.40---
Live29.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.602.752.900.741.751.020.820.000.93
Live25.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑14.43 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.952.702.850.911.750.890.940.000.88
Live16.30 ↑1.08 ↓14.77 ↑4.44 ↑0.500.17 ↓1.02 ↑0.000.83 ↓
HK Jockey ClubSớm2.472.782.720.631.751.130.790.000.98
Live2.56 ↑2.782.62 ↓0.631.751.130.88 ↑0.000.92 ↓
BwinSớm2.702.752.900.551.501.25---
Live34.00 ↑1.01 ↓34.00 ↑1.50 ↑0.500.47 ↓---
1xBetSớm2.752.852.950.651.501.240.830.000.97
Live31.00 ↑1.03 ↓28.00 ↑7.09 ↑0.500.07 ↓1.07 ↑0.000.79 ↓
Bet 365Sớm2.702.802.900.831.750.980.830.000.98
Live26.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑9.50 ↑0.500.05 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.702.632.900.621.501.201.630.500.40
Live29.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓1.630.500.44 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.