Kết quả bóng đá trận Estudiantes Rio Cuarto vs Banfield, 01:30 ngày 02/08/2026
Hạng 1 Argentina · 01:30 ngày 02/08/2026
Estudiantes Rio Cuarto 0 Kết thúc HT 0-0 0
Banfield
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Estudiantes Rio Cuarto
Banfield
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jorge Balino
🚩 Việt vị
4'
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Fernando Garro (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gonzalez Gonzalo (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolas Talpone (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - David Zalazar (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Quiroga (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Alanis (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Bruno Christian Sepulveda (chân trái) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (chân trái) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Bruno Christian Sepulveda (chân trái) — bị cản phá
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Tiziano Perrotta (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yeison Daniel Moreno Murillo (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Bruno Christian Sepulveda (chân phải) — chệch khung thành
55'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Ibrahim Hesar, ra Yeison Daniel Moreno Murillo
🔁 Thay người: vào Mateo Bajamich, ra Juan Fernando Garro
64'
🔁 Thay người: vào Lautaro Gomez, ra David Zalazar
64'
🔁 Thay người: vào Ignacio Pais, ra Lautaro Villegas
🔁 Thay người: vào Siro Rosane, ra Gonzalez Gonzalo
🟨 Thẻ vàng - Ibrahim Hesar
73'
🔁 Thay người: vào Federico Marcelo Anselmo, ra Bruno Christian Sepulveda
74'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Tiziano Perrotta (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Alanis (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Facundo Cobos, ra Gabriel Alanis
🎯 Dứt điểm - Agustin Quiroga (chân trái) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Federico Marcelo Anselmo (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Juan Luis Alfaro, ra Santiago Lopez
82'
🔁 Thay người: vào Santiago Esquivel, ra Tomas Adoryan
84'
🎯 Dứt điểm - Santiago Daniele (đánh đầu) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Gomez (chân trái) — bị cản phá
88'
⛳ Phạt góc
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Meriano (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Sergio Ojeda Uribe
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Estudiantes Rio Cuarto | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Ibrahim Hesar ▼ Yeison Daniel Moreno Murillo | 57' ⇄ | |
| ▲ Mateo Bajamich ▼ Juan Fernando Garro | 57' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Lautaro Gomez ▼ David Zalazar | |
| 64' ⇄ | ▲ Ignacio Pais ▼ Lautaro Villegas | |
| ▲ Siro Rosane ▼ Gonzalez Gonzalo | 68' ⇄ | |
| Ibrahim Hesar | 69' | |
| 73' ⇄ | ▲ Federico Marcelo Anselmo ▼ Bruno Christian Sepulveda | |
| ▲ Facundo Cobos ▼ Gabriel Alanis | 79' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Juan Luis Alfaro ▼ Santiago Lopez | |
| 82' ⇄ | ▲ Santiago Esquivel ▼ Tomas Adoryan | |
| Sergio Ojeda Uribe | 90+4' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 3 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 6 | 13 |
Chủ = Estudiantes Rio Cuarto · Khách = Banfield
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estudiantes Rio Cuarto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 5 (25%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (40%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Estudiantes Rio Cuarto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 | 24 | 5 | 30 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 10 | 4 | 30 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 | 14 | 1 | 30 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 10 | - | - |
Banfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 3 | 8 | 17 | 19 | 18 | 23 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 6 | 14 | 10 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 13 | 4 | 24 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Estudiantes Rio Cuarto 1 (50%)Hòa 0 (0%)Banfield 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/02/26 | Banfield | 2-1 (0-1) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.5 | 2 | B |
| 04/08/23 | Banfield | 0-1 (0-1) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Estudiantes Rio Cuarto
BTBBBBHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 3/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Argentinos Juniors | 3-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -1.25 | 2 | B |
| 26/07/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 1.75 | T |
| 05/05/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-2 (0-1) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-2 (0-1) | Rosario Central | -0.5 | 2 | B |
| 19/04/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.75 | 2 | B |
| 12/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-2 (1-2) | Barracas Central | +0.25 | 1.75 | B |
| 08/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | San Martin Tucuman | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.25 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-2 (0-0) | River Plate | -0.75 | 2 | B |
| 17/03/26 | Racing Club | 2-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -1.25 | 2.25 | B |
| 13/03/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | B |
| 04/03/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/02/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 2-0 (1-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/02/26 | San Lorenzo | 2-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.75 | 1.75 | B |
| 15/02/26 | Atletico Tucuman | 4-0 (2-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.5 | 2 | B |
| 10/02/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 1.75 | B |
| 04/02/26 | Banfield | 2-1 (0-1) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.5 | 2 | B |
| 30/01/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2 | H |
| 26/01/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.5 | 1.75 | B |
| 01/12/25 | Deportivo Madryn | 1-1 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.75 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Banfield
TBHTHHBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Banfield | 3-2 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.5 | 1.75 | T |
| 25/07/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Banfield | -0.5 | 1.75 | B |
| 09/05/26 | Banfield | 1-1 (0-1) | San Martin Tucuman | +0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Barracas Central | 1-2 (1-1) | Banfield | -0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-0) | Banfield | -0.5 | 2 | H |
| 21/04/26 | Banfield | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 14/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Banfield | -0.5 | 2 | B |
| 07/04/26 | Argentinos Juniors | 3-2 (2-1) | Banfield | -1 | 2 | B |
| 26/03/26 | Banfield | 3-0 (2-0) | Real Pilar | +1 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Banfield | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | Rosario Central | 2-1 (0-1) | Banfield | -1 | 2.25 | B |
| 12/03/26 | Banfield | 1-2 (0-2) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | B |
| 03/03/26 | Banfield | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2 | T |
| 27/02/26 | River Plate | 3-1 (1-1) | Banfield | -1 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Banfield | 3-0 (0-0) | Newells Old Boys | +0.25 | 2 | T |
| 15/02/26 | Banfield | 0-2 (0-2) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 08/02/26 | Belgrano | 1-0 (0-0) | Banfield | -0.25 | 2 | B |
| 04/02/26 | Banfield | 2-1 (0-1) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.5 | 2 | T |
| 30/01/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Banfield | 0 | 1.75 | B |
| 23/01/26 | Banfield | 1-1 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | H |
Đội hình
Estudiantes Rio Cuarto
Banfield
1Lucas Bruera2CGonzalo Maffini29Agustin Quiroga30Sergio Ojeda Uribe13Francisco Romero10Tomas Gonzalez14Gonzalez Gonzalo17Gabriel Alanis19Nicolas Talpone16Yeison Daniel Moreno Murillo27Juan Fernando Garro1CFacundo Sanguinetti6Nicolas Meriano13Brandon Oviedo34Santiago Daniele20Tomas Adoryan21Lautaro Villegas24Santiago Lopez27Ignacio Abraham40David Zalazar9Bruno Christian Sepulveda17Tiziano Perrotta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Lucas Bruera6.9
- 2Gonzalo Maffini C7.9
- 10Tomas Gonzalez6.3
- 13Francisco Romero7.2
- 14Gonzalez Gonzalo▼ Rời sân 68'7
- 16Yeison Daniel Moreno Murillo▼ Rời sân 57'6.3
- 17Gabriel Alanis▼ Rời sân 79'7
- 19Nicolas Talpone7.3
- 27Juan Fernando Garro▼ Rời sân 57'6.5
- 29Agustin Quiroga7.5
- 30Sergio Ojeda Uribe🟨 Thẻ vàng 90+4'7.7
Khách · 3412
- 1Facundo Sanguinetti C6.9
- 6Nicolas Meriano7.1
- 9Bruno Christian Sepulveda▼ Rời sân 73'6
- 13Brandon Oviedo6.9
- 17Tiziano Perrotta6.8
- 20Tomas Adoryan▼ Rời sân 82'7.4
- 21Lautaro Villegas▼ Rời sân 64'6.6
- 24Santiago Lopez▼ Rời sân 82'6.8
- 27Ignacio Abraham7.1
- 34Santiago Daniele6.7
- 40David Zalazar▼ Rời sân 64'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
20
Sút bóng
814
Sút cầu môn
03
Tấn công
13689
Tấn công nguy hiểm
5939
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1419
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
397294
TL chuyền bóng thành công
73%62%
Phạm lỗi
1914
Việt vị
11
Cứu thua
20
Tắc bóng
1612
Quả ném biên
2421
Cắt bóng
107
Tạt bóng thành công
93
Chuyền dài
2824
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.441.01
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
38 62
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estudiantes Rio Cuarto (20 trận)
Ghi 0.30 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Banfield (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Estudiantes Rio Cuarto (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (22%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (78%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Banfield (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 3 (17%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 3 (17%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Estudiantes Rio Cuarto
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Gonzalo Maffini Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 25/36 | 5 | |||
| 30Sergio Ojeda Uribe Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 42/47 | 2 | 🟨 | ||
| 29Agustin Quiroga Trung vệ | 7.5 | 2/0 | 40/54 | 3 | |||
| 19Nicolas Talpone Tiền vệ phải | 7.3 | 1/0 | 33/42 | 2 | |||
| 13Francisco Romero Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 42/53 | 7 | |||
| 17Gabriel Alanis Tiền vệ trái | 7 | 2/0 | 16/21 | 1 | |||
| 14Gonzalez Gonzalo Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 11/15 | 3 | |||
| 1Lucas Bruera Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 16/25 | 0 | |||
| 27Juan Fernando Garro Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 3/11 | 0 | |||
| 16Yeison Daniel Moreno Murillo Trung phong | 6.3 | 1/0 | 5/14 | 0 | |||
| 10Tomas Gonzalez Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 30/41 | 1 | |||
| 8Siro Rosane (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 8/10 | 6 | |||
| 28Facundo Cobos (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 32Mateo Bajamich (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 7/15 | 1 | |||
| 77Ibrahim Hesar (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 6/9 | 0 | 🟨 |
Banfield
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Tomas Adoryan Tiền vệ phải | 7.4 | 4/1 | 28/30 | 3 | |||
| 6Nicolas Meriano Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 20/31 | 1 | |||
| 27Ignacio Abraham Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 17/24 | 2 | |||
| 1Facundo Sanguinetti Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 10/22 | 0 | |||
| 13Brandon Oviedo Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 17/33 | 5 | |||
| 24Santiago Lopez Tiền vệ phải | 6.8 | 0/0 | 12/18 | 4 | |||
| 17Tiziano Perrotta Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 8/15 | 2 | |||
| 34Santiago Daniele Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 14/30 | 2 | |||
| 21Lautaro Villegas Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 19/28 | 2 | |||
| 40David Zalazar Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 15/29 | 1 | |||
| 9Bruno Christian Sepulveda Trung phong | 6 | 3/1 | 7/8 | 0 | |||
| 10Lautaro Gomez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/1 | 4/6 | 4 | |||
| 5Santiago Esquivel (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 2 | |||
| 35Ignacio Pais (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 8/12 | 2 | |||
| 4Juan Luis Alfaro (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 30Federico Marcelo Anselmo (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 0/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Estudiantes Rio Cuarto | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1896-1-21 | |
| Sân nhà | Estadio Florencio Sola | |
| 0 | Sức chứa | 33351 |
| Ivan Delfino | HLV | Pedro Troglio |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.58 | 2.68 | 2.75 | 0.76 | 1.75 | 0.96 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.58 | 2.68 | 2.75 | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.80 | 1.06 | 2.00 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.04 ↓ | 25.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 2.88 | 2.90 | 0.86 | 1.75 | 0.99 | 0.86 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.49 | 2.81 | 3.10 | 0.92 | 1.75 | 0.92 | 0.76 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.90 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.90 | 0.80 | 1.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 16.51 ↑ | 1.05 ↓ | 14.13 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.49 | 2.81 | 3.10 | 0.92 | 1.75 | 0.92 | 0.76 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.55 | 2.79 | 3.05 | 0.94 | 1.75 | 0.93 | 0.78 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.63 | 2.73 | 2.82 | 1.00 | 1.75 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.83 | 2.78 | 3.00 | 0.87 | 1.75 | 0.99 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 8.30 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.90 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.75 | 2.90 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.95 | 2.70 | 2.85 | 0.91 | 1.75 | 0.89 | 0.94 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 16.30 ↑ | 1.08 ↓ | 14.77 ↑ | 4.44 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.47 | 2.78 | 2.72 | 0.63 | 1.75 | 1.13 | 0.79 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.56 ↑ | 2.78 | 2.62 ↓ | 0.63 | 1.75 | 1.13 | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 2.75 | 2.90 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 2.85 | 2.95 | 0.65 | 1.50 | 1.24 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 7.09 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.90 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.63 | 2.90 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 1.63 | 0.50 | 0.40 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.63 | 0.50 | 0.44 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.