Kết quả bóng đá trận Estudiantes La Plata vs Independiente, 03:15 ngày 27/07/2026
Hạng 1 Argentina · 03:15 ngày 27/07/2026
Estudiantes La Plata 0 Kết thúc HT 0-0 2
Independiente
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Estadio Ciudad de La Plata Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Estudiantes La Plata
Independiente
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pablo Dovalo
5'
⛳ Phạt góc
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Godoy (chân phải) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Avalos Stumpfs (chân trái) — bị chặn
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Facundo Zabala (chân trái) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Santiago Montiel (chân trái) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Mateo Perez (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Godoy (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Matias Abaldo (chân phải) — bị chặn
14'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
19'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tobio Burgos (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tobio Burgos (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Juan Fedorco (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Valdez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santiago Misael Nunez (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Avalos Stumpfs (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Tiago Palacios
🎯 Dứt điểm - Lucas Ezequiel Piovi (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
45'
🎯 Dứt điểm - Mateo Perez (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Leonardo Godoy
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tiago Palacios (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santiago Misael Nunez (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mikel Amondarain (chân phải) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Maximiliano Eduardo Meza, ra Matias Abaldo
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Tiago Palacios (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (đánh đầu) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Avalos Stumpfs (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Fabricio Perez, ra Alexis Castro
🔁 Thay người: vào Brian Nicolas Aguirre, ra Joaquin Tobio Burgos
🎯 Dứt điểm - Mikel Amondarain (chân phải) — bị chặn
76'
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Avalos Stumpfs 0-1, kiến tạo: Santiago Montiel
76'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Avalos Stumpfs (chân phải) — vào lưới
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (chân phải) — bị cản phá
82'
⚽ BÀN THẮNG - Santiago Montiel 0-2
82'
🎯 Dứt điểm - Santiago Montiel (chân trái) — vào lưới
84'
🔁 Thay người: vào Ruben David Martinez, ra Maximiliano Gutierrez
84'
🔁 Thay người: vào Santiago Arias Naranjo, ra Leonardo Godoy
🔁 Thay người: vào Edwin Steven Cetre Angulo, ra Tiago Palacios
🔁 Thay người: vào Lucas Alario, ra Jose Ramiro Funes Mori
🔁 Thay người: vào Jose Ernesto Sosa, ra Lucas Ezequiel Piovi
🎯 Dứt điểm - Brian Nicolas Aguirre (chân phải) — bị chặn
89'
🔁 Thay người: vào Kevin Lomonaco, ra Gabriel Avalos Stumpfs
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Estudiantes La Plata | Phút | |
| Tiago Palacios | 40' | |
| 45+1' | Leonardo Godoy | |
| HT 0-0 | ||
| 63' ⇄ | ▲ Maximiliano Eduardo Meza ▼ Matias Abaldo | |
| ▲ Fabricio Perez ▼ Alexis Castro | 72' ⇄ | |
| ▲ Brian Nicolas Aguirre ▼ Joaquin Tobio Burgos | 72' ⇄ | |
| 76' | ⚽ 0 - 1 Gabriel Avalos Stumpfs(Assists:Santiago Montiel) (Kiến tạo: Santiago Montiel) | |
| Guido Marcelo Carrillo ❌ Đá hỏng penalty | 81' | |
| 82' | ⚽ 0 - 2 Santiago Montiel | |
| 84' ⇄ | ▲ Ruben David Martinez ▼ Maximiliano Gutierrez | |
| 84' ⇄ | ▲ Santiago Arias Naranjo ▼ Leonardo Godoy | |
| ▲ Edwin Steven Cetre Angulo ▼ Tiago Palacios | 85' ⇄ | |
| ▲ Lucas Alario ▼ Jose Ramiro Funes Mori | 85' ⇄ | |
| ▲ Jose Ernesto Sosa ▼ Lucas Ezequiel Piovi | 86' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Kevin Lomonaco ▼ Gabriel Avalos Stumpfs | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 6 | 10 |
| Điểm | 6 | 9 | 15 | 22 |
Chủ = Estudiantes La Plata · Khách = Independiente
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estudiantes La Plata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 10 (34%) | Hòa/Thắng | 8 (31%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Estudiantes La Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 31 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 16 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 3 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 3 | - | - |
Independiente
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 9 | 15 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Estudiantes La Plata 8 (40%)Hòa 7 (35%)Independiente 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 4 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/26 | Independiente | 1-1 (1-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | H |
| 12/08/24 | Estudiantes La Plata | 0-2 (0-1) | Independiente | +0.5 | 2 | B |
| 10/09/23 | Independiente | 1-1 (1-1) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 2 | H |
| 10/04/23 | Independiente | 1-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | T |
| 21/06/22 | Independiente | 2-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/02/22 | Estudiantes La Plata | 2-1 (0-0) | Independiente | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/07/21 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-1) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 16/05/21 | Estudiantes La Plata | 0-0 (0-0) | Independiente | 0 | 2 | H |
| 20/08/19 | Estudiantes La Plata | 3-0 (0-0) | Independiente | 0 | 2 | T |
| 02/09/18 | Estudiantes La Plata | 2-2 (2-0) | Independiente | 0 | 2 | H |
| 30/01/18 | Independiente | 1-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | T |
| 29/04/17 | Independiente | 2-2 (1-1) | Estudiantes La Plata | -0.5 | 2 | H |
| 31/08/15 | Independiente | 1-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | H |
| 16/01/15 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Independiente | +0.25 | 2 | B |
| 02/10/14 | Estudiantes La Plata | 2-0 (0-0) | Independiente | +0.25 | 2 | T |
| 17/08/14 | Estudiantes La Plata | 1-0 (1-0) | Independiente | +0.5 | 2 | T |
| 02/06/13 | Independiente | 0-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | H |
| 18/11/12 | Estudiantes La Plata | 2-0 (1-0) | Independiente | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/02/12 | Estudiantes La Plata | 2-0 (1-0) | Independiente | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/08/11 | Independiente | 1-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Estudiantes La Plata
TTBBHTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | Estudiantes La Plata | 3-0 (2-0) | Rosario Central | 0 | 1.75 | T |
| 27/05/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Flamengo | 1-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | -1.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Racing Club | +0.25 | 2 | B |
| 07/05/26 | Cusco FC | 1-1 (1-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | T |
| 30/04/26 | Estudiantes La Plata | 1-1 (0-1) | Flamengo | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Estudiantes La Plata | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | Instituto AC Cordoba | 0-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | T |
| 15/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (1-1) | Cusco FC | +1.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | T |
| 09/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-1 (0-1) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | San Lorenzo | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 24/03/26 | Estudiantes La Plata | 5-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +1 | 2 | T |
| 18/03/26 | Gimnasia Mendoza | 1-2 (1-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Lanus | +0.25 | 2 | B |
| 03/03/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Velez Sarsfield | +0.25 | 1.75 | B |
| 26/02/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/02/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.75 | 2 | T |
| 16/02/26 | Gimnasia La Plata | 0-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Independiente
TBTBTHTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Club Atlético Unión | 0-2 (0-2) | Independiente | 0 | 2 | T |
| 11/05/26 | Rosario Central | 3-1 (1-1) | Independiente | -0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | San Lorenzo | 1-2 (0-1) | Independiente | 0 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | Deportivo Riestra | 2-0 (1-0) | Independiente | +0.25 | 1.75 | B |
| 19/04/26 | Independiente | 3-1 (2-1) | Defensa Y Justicia | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Independiente | -0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Independiente | 1-0 (0-0) | Racing Club | 0 | 2 | T |
| 28/03/26 | Independiente | 4-2 (3-0) | Atenas | +1.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Independiente | 1-2 (0-0) | Talleres Cordoba | +0.5 | 2 | B |
| 17/03/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (2-1) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 11/03/26 | Independiente | 4-4 (1-3) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | H |
| 01/03/26 | Independiente | 2-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.75 | 2 | T |
| 25/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-1 (1-1) | Independiente | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/02/26 | Independiente Rivadavia | 3-2 (1-0) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 14/02/26 | Independiente | 2-0 (0-0) | Lanus | +0.25 | 2 | T |
| 09/02/26 | CA Platense | 0-1 (0-0) | Independiente | 0 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | Independiente | 1-1 (1-1) | Velez Sarsfield | +0.5 | 1.75 | H |
| 28/01/26 | Newells Old Boys | 1-1 (0-1) | Independiente | +0.25 | 2 | H |
| 24/01/26 | Independiente | 1-1 (1-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 1.75 | H |
| 17/01/26 | Wanderers FC | 0-2 (0-0) | Independiente | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
Estudiantes La Plata
Independiente
16Fernando Muslera4Santiago Misael Nunez20Eric Meza24Tiago Palacios26Jose Ramiro Funes Mori17Joaquin Tobio Burgos21Lucas Ezequiel Piovi22Alexis Castro32Mikel Amondarain9CGuido Marcelo Carrillo10Tiago Palacios33Rodrigo Rey13Juan Fedorco22Facundo Zabala29Leonardo Godoy36Sebastian Valdez16Mateo Perez23CIvan Marcone7Santiago Montiel19Matias Abaldo28Maximiliano Gutierrez9Gabriel Avalos Stumpfs
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Santiago Misael Nunez6.5
- 9Guido Marcelo Carrillo C❌ Hỏng pen 81'6.7
- 10Tiago Palacios▼ Rời sân 85'6.8
- 16Fernando Muslera7.3
- 17Joaquin Tobio Burgos▼ Rời sân 72'7.5
- 20Eric Meza6.8
- 21Lucas Ezequiel Piovi▼ Rời sân 86'7.1
- 22Alexis Castro▼ Rời sân 72'7.1
- 24Tiago Palacios🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 85'8
- 26Jose Ramiro Funes Mori▼ Rời sân 85'5.8
- 32Mikel Amondarain6.3
Khách · 4231
- 7Santiago Montiel⚽ Ghi bàn 82' · 🎯 Kiến tạo 76'8.3
- 9Gabriel Avalos Stumpfs⚽ Ghi bàn 76' · ▼ Rời sân 89'7.8
- 13Juan Fedorco6.7
- 16Mateo Perez6.7
- 19Matias Abaldo▼ Rời sân 63'6.5
- 22Facundo Zabala7.1
- 23Ivan Marcone C6.7
- 28Maximiliano Gutierrez▼ Rời sân 84'6
- 29Leonardo Godoy🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 84'6.7
- 33Rodrigo Rey9
- 36Sebastian Valdez7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1514
Sút cầu môn
35
Tấn công
10793
Tấn công nguy hiểm
5040
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
378261
TL chuyền bóng thành công
78%65%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
41
Cứu thua
33
Tắc bóng
1213
Quả ném biên
2919
Cắt bóng
814
Tạt bóng thành công
123
Chuyền dài
3522
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.871.34
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estudiantes La Plata (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Independiente (27 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Estudiantes La Plata (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Independiente (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 4 (24%)Xỉu 2 (12%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Estudiantes La Plata
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Tiago Palacios Trung vệ | 8 | 0/0 | 31/36 | 8 | 🟨 | ||
| 17Joaquin Tobio Burgos Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 2/0 | 20/24 | 2 | |||
| 16Fernando Muslera Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 20/26 | 0 | |||
| 22Alexis Castro Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 18/24 | 3 | |||
| 21Lucas Ezequiel Piovi Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 33/42 | 8 | |||
| 20Eric Meza Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 31/36 | 2 | |||
| 10Tiago Palacios Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/1 | 24/28 | 0 | |||
| 9Guido Marcelo Carrillo Trung phong | 6.7 | 4/1 | 20/31 | 0 | |||
| 4Santiago Misael Nunez Trung vệ | 6.5 | 2/1 | 30/41 | 2 | |||
| 32Mikel Amondarain Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/0 | 18/26 | 2 | |||
| 26Jose Ramiro Funes Mori Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 30/34 | 4 | |||
| 28Brian Nicolas Aguirre (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 7Jose Ernesto Sosa (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 27Lucas Alario (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 18Edwin Steven Cetre Angulo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 29Fabricio Perez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 4/8 | 0 |
Independiente
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Rodrigo Rey Thủ môn | 9 | 0/0 | 14/28 | 0 | |||
| 7Santiago Montiel Tiền đạo cánh phải | 8.3 | 1 | 1 | 2/1 | 11/21 | 4 | |
| 9Gabriel Avalos Stumpfs Trung phong | 7.8 | 1 | 4/3 | 9/16 | 1 | ||
| 36Sebastian Valdez Trung vệ | 7.7 | 1/1 | 22/30 | 5 | |||
| 22Facundo Zabala Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 13/23 | 4 | |||
| 23Ivan Marcone Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 28/36 | 2 | |||
| 29Leonardo Godoy Hậu vệ phải | 6.7 | 2/0 | 19/25 | 3 | 🟨 | ||
| 13Juan Fedorco Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 14/22 | 5 | |||
| 16Mateo Perez Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 12/16 | 4 | |||
| 19Matias Abaldo Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 13/14 | 1 | |||
| 28Maximiliano Gutierrez Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 8/16 | 3 | |||
| 4Santiago Arias Naranjo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 32Ruben David Martinez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 2 | |||
| 8Maximiliano Eduardo Meza (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 3/8 | 1 | |||
| 26Kevin Lomonaco (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Estudiantes La Plata | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-8-4 | Thành lập | 1905 |
| Estadio Ciudad de La Plata | Sân nhà | Estadio Independiente |
| 20000 | Sức chứa | 57000 |
| Alexander Medina | HLV | Gustavo Quinteros |
| Buenos Aires | Khu vực | Buenos Aire |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 2.88 | 3.37 | 0.94 | 2.00 | 0.78 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.08 | 2.88 | 3.37 | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.16 | 2.80 | 3.70 | 0.82 | 1.75 | 1.03 | 0.84 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 92.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.26 ↓ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.60 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 111.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 2.98 | 3.65 | 0.79 | 1.75 | 1.05 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 219.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.00 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.85 | 3.75 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 75.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 2.85 | 3.65 | 0.77 | 1.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 36.43 ↑ | 1.01 ↓ | 5.01 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 2.98 | 3.65 | 0.79 | 1.75 | 1.05 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 250.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.05 | 3.55 | 0.81 | 1.75 | 1.06 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 2.89 | 3.61 | 0.83 | 1.75 | 1.05 | 0.85 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 95.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 2.85 | 3.71 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 3.63 ↑ | 1.55 ↓ | 6.35 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.60 | 1.87 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.70 | 0.82 | 1.75 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 476.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.03 | 4.84 | 0.83 | 1.75 | 0.97 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 26.96 ↑ | 4.68 ↑ | 1.25 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.01 | 2.74 | 3.70 | 0.71 | 1.75 | 1.01 | - | - | - |
| Live | 2.01 | 2.74 | 3.70 | 0.71 | 1.75 | 1.01 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.50 | 0.57 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 2.92 | 3.63 | 0.79 | 1.75 | 1.02 | 0.95 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 527.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.71 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.88 | 3.60 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.80 | 4.00 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.