Kết quả bóng đá trận Estudiantes La Plata vs Independiente, 03:15 ngày 27/07/2026

Hạng 1 Argentina · 03:15 ngày 27/07/2026
Estudiantes La Plata
0 Kết thúc HT 0-0 2
Independiente
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Estadio Ciudad de La Plata Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

Estudiantes La PlataIndependiente
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pablo Dovalo
5'
Phạt góc
5'
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Godoy (chân phải) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Avalos Stumpfs (chân trái) — bị chặn
10'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Facundo Zabala (chân trái) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Santiago Montiel (chân trái) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Mateo Perez (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Godoy (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Matias Abaldo (chân phải) — bị chặn
14'
Phạt góc
🚩 Việt vị
16'
19'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tobio Burgos (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tobio Burgos (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
31'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Juan Fedorco (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Valdez (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Santiago Misael Nunez (chân phải) — chệch khung thành
35'
38'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Avalos Stumpfs (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Tiago Palacios
40'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ezequiel Piovi (chân phải) — chệch khung thành
42'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (chân phải) — bị chặn
44'
🚩 Việt vị
45'
45'
🎯 Dứt điểm - Mateo Perez (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Leonardo Godoy
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (đánh đầu) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Tiago Palacios (đánh đầu) — bị cản phá
49'
Phạt góc
50'
🚩 Việt vị
51'
🚩 Việt vị
51'
Phạt góc
53'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Santiago Misael Nunez (đánh đầu) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Mikel Amondarain (chân phải) — bị chặn
57'
63'
🔁 Thay người: vào Maximiliano Eduardo Meza, ra Matias Abaldo
🚩 Việt vị
65'
🎯 Dứt điểm - Tiago Palacios (chân trái) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (đánh đầu) — bị chặn
70'
70'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Avalos Stumpfs (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Fabricio Perez, ra Alexis Castro
72'
🔁 Thay người: vào Brian Nicolas Aguirre, ra Joaquin Tobio Burgos
72'
🎯 Dứt điểm - Mikel Amondarain (chân phải) — bị chặn
75'
76'
BÀN THẮNG - Gabriel Avalos Stumpfs 0-1, kiến tạo: Santiago Montiel
76'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Avalos Stumpfs (chân phải) — vào lưới
🥅 Phạt đền
81'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (chân phải) — bị cản phá
81'
82'
BÀN THẮNG - Santiago Montiel 0-2
82'
🎯 Dứt điểm - Santiago Montiel (chân trái) — vào lưới
84'
🔁 Thay người: vào Ruben David Martinez, ra Maximiliano Gutierrez
84'
🔁 Thay người: vào Santiago Arias Naranjo, ra Leonardo Godoy
🔁 Thay người: vào Edwin Steven Cetre Angulo, ra Tiago Palacios
85'
🔁 Thay người: vào Lucas Alario, ra Jose Ramiro Funes Mori
85'
🔁 Thay người: vào Jose Ernesto Sosa, ra Lucas Ezequiel Piovi
86'
🎯 Dứt điểm - Brian Nicolas Aguirre (chân phải) — bị chặn
88'
89'
🔁 Thay người: vào Kevin Lomonaco, ra Gabriel Avalos Stumpfs
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Estudiantes La Plata Phút Independiente
Tiago Palacios 40'
45+1' Leonardo Godoy
HT 0-0
63' ▲ Maximiliano Eduardo Meza ▼ Matias Abaldo
▲ Fabricio Perez ▼ Alexis Castro72'
▲ Brian Nicolas Aguirre ▼ Joaquin Tobio Burgos72'
76' 0 - 1 Gabriel Avalos Stumpfs(Assists:Santiago Montiel) (Kiến tạo: Santiago Montiel)
Guido Marcelo Carrillo Đá hỏng penalty81'
82' 0 - 2 Santiago Montiel
84' ▲ Ruben David Martinez ▼ Maximiliano Gutierrez
84' ▲ Santiago Arias Naranjo ▼ Leonardo Godoy
▲ Edwin Steven Cetre Angulo ▼ Tiago Palacios85'
▲ Lucas Alario ▼ Jose Ramiro Funes Mori85'
▲ Jose Ernesto Sosa ▼ Lucas Ezequiel Piovi86'
89' ▲ Kevin Lomonaco ▼ Gabriel Avalos Stumpfs
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 47
Hòa 00 31
Bại 10 32
Ghi bàn 65 1117
Mất bàn 20 610
Điểm 69 1522

Chủ = Estudiantes La Plata · Khách = Independiente

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Estudiantes La Plata (29)Hiệp 1 / Cả trậnIndependiente (26)
3 (10%)Thắng/Thắng6 (23%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (8%)
10 (34%)Hòa/Thắng8 (31%)
3 (10%)Hòa/Hòa4 (15%)
6 (21%)Hòa/Bại2 (8%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (10%)Bại/Hòa1 (4%)
1 (3%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

Estudiantes La Plata

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng16943197312
Sân nhà8512114163
Sân khách843183153
6 gần631273--

Independiente

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1666424202411
Sân nhà8431159155
Sân khách8233911916
6 gần631298--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Estudiantes La Plata 8 (40%)Hòa 7 (35%)Independiente 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 4 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D124/01/26Independiente1-1 (1-0)Estudiantes La Plata10-5-0.251.75H
ARG D112/08/24Estudiantes La Plata0-2 (0-1)Independiente6-5+0.52B
ARG C10/09/23Independiente1-1 (1-1)Estudiantes La Plata3-4+0.252H
ARG D110/04/23Independiente1-2 (0-0)Estudiantes La Plata4-4-0.252T
ARG D121/06/22Independiente2-1 (0-0)Estudiantes La Plata3-3-0.252.25B
ARG D113/02/22Estudiantes La Plata2-1 (0-0)Independiente3-7+0.252.25T
ARG D126/07/21Estudiantes La Plata0-1 (0-1)Independiente7-202B
ARG D116/05/21Estudiantes La Plata0-0 (0-0)Independiente4-102H
ARG D120/08/19Estudiantes La Plata3-0 (0-0)Independiente4-302T
ARG D102/09/18Estudiantes La Plata2-2 (2-0)Independiente2-402H
ARG D130/01/18Independiente1-2 (0-0)Estudiantes La Plata4-6-0.252T
ARG D129/04/17Independiente2-2 (1-1)Estudiantes La Plata2-5-0.52H
ARG D131/08/15Independiente1-1 (0-0)Estudiantes La Plata3-2-0.252H
ARG TPV16/01/15Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Independiente5-5+0.252B
ARG C02/10/14Estudiantes La Plata2-0 (0-0)Independiente6-2+0.252T
ARG D117/08/14Estudiantes La Plata1-0 (1-0)Independiente4-2+0.52T
ARG D102/06/13Independiente0-0 (0-0)Estudiantes La Plata--0.252H
ARG D118/11/12Estudiantes La Plata2-0 (1-0)Independiente-+0.52.25T
ARG D126/02/12Estudiantes La Plata2-0 (1-0)Independiente-+0.52.25T
ARG D121/08/11Independiente1-0 (0-0)Estudiantes La Plata-02B

Thành tích gần đây — Estudiantes La Plata

TTBBHTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG C01/06/26Estudiantes La Plata3-0 (2-0)Rosario Central2-401.75T
CON CLA27/05/26Estudiantes La Plata1-0 (0-0)Dep.Independiente Medellin9-5+0.752.25T
CON CLA21/05/26Flamengo1-0 (0-0)Estudiantes La Plata3-5-1.252.25B
ARG D111/05/26Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Racing Club1-4+0.252B
CON CLA07/05/26Cusco FC1-1 (1-0)Estudiantes La Plata3-3-0.252H
ARG D103/05/26CA Platense0-2 (0-0)Estudiantes La Plata7-501.75T
CON CLA30/04/26Estudiantes La Plata1-1 (0-1)Flamengo8-2-0.252H
ARG D126/04/26Estudiantes La Plata0-0 (0-0)Talleres Cordoba6-1+0.251.75H
ARG D119/04/26Instituto AC Cordoba0-1 (0-0)Estudiantes La Plata7-202T
CON CLA15/04/26Estudiantes La Plata2-1 (1-1)Cusco FC4-0+1.52.5T
ARG D112/04/26Estudiantes La Plata2-1 (0-1)Club Atlético Unión4-6+0.251.75T
CON CLA09/04/26Dep.Independiente Medellin1-1 (0-1)Estudiantes La Plata7-1-0.252H
ARG D104/04/26San Lorenzo1-0 (1-0)Estudiantes La Plata4-301.75B
ARG D124/03/26Estudiantes La Plata5-0 (0-0)Central Cordoba SDE8-4+12T
ARG D118/03/26Gimnasia Mendoza1-2 (1-0)Estudiantes La Plata4-3+0.251.75T
ARG D114/03/26Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Lanus7-5+0.252B
ARG D103/03/26Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Velez Sarsfield9-4+0.251.75B
ARG D126/02/26Newells Old Boys0-2 (0-0)Estudiantes La Plata2-3+0.251.75T
ARG D121/02/26Estudiantes La Plata1-0 (0-0)Sarmiento Junin4-4+0.752T
ARG D116/02/26Gimnasia La Plata0-0 (0-0)Estudiantes La Plata4-601.75H

Thành tích gần đây — Independiente

TBTBTHTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG C23/05/26Club Atlético Unión0-2 (0-2)Independiente1-502T
ARG D111/05/26Rosario Central3-1 (1-1)Independiente2-3-0.252B
ARG D103/05/26San Lorenzo1-2 (0-1)Independiente7-401.75T
ARG D125/04/26Deportivo Riestra2-0 (1-0)Independiente3-3+0.251.75B
ARG D119/04/26Independiente3-1 (2-1)Defensa Y Justicia6-5+0.752.25T
ARG D112/04/26Boca Juniors1-1 (1-1)Independiente3-3-0.252H
ARG D105/04/26Independiente1-0 (0-0)Racing Club6-402T
ARG C28/03/26Independiente4-2 (3-0)Atenas6-2+1.753T
ARG D122/03/26Independiente1-2 (0-0)Talleres Cordoba6-5+0.52B
ARG D117/03/26Instituto AC Cordoba2-1 (2-1)Independiente3-802B
ARG D111/03/26Independiente4-4 (1-3)Club Atlético Unión7-3+0.252H
ARG D101/03/26Independiente2-0 (0-0)Central Cordoba SDE11-2+0.752T
ARG D125/02/26Gimnasia Mendoza1-1 (1-1)Independiente5-4+0.251.75H
ARG D122/02/26Independiente Rivadavia3-2 (1-0)Independiente3-902B
ARG D114/02/26Independiente2-0 (0-0)Lanus7-1+0.252T
ARG D109/02/26CA Platense0-1 (0-0)Independiente4-101.75T
ARG D101/02/26Independiente1-1 (1-1)Velez Sarsfield3-6+0.51.75H
ARG D128/01/26Newells Old Boys1-1 (0-1)Independiente6-3+0.252H
ARG D124/01/26Independiente1-1 (1-0)Estudiantes La Plata10-5+0.251.75H
INT CF17/01/26Wanderers FC0-2 (0-0)Independiente2-9+12.5T

Đội hình

Estudiantes La PlataIndependiente
16Fernando Muslera4Santiago Misael Nunez20Eric Meza24Tiago Palacios26Jose Ramiro Funes Mori17Joaquin Tobio Burgos21Lucas Ezequiel Piovi22Alexis Castro32Mikel Amondarain9CGuido Marcelo Carrillo10Tiago Palacios33Rodrigo Rey13Juan Fedorco22Facundo Zabala29Leonardo Godoy36Sebastian Valdez16Mateo Perez23CIvan Marcone7Santiago Montiel19Matias Abaldo28Maximiliano Gutierrez9Gabriel Avalos Stumpfs

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
15
14
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
107
93
Tấn công nguy hiểm
50
40
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
13
15
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
378
261
TL chuyền bóng thành công
78%
65%
Phạm lỗi
15
14
Việt vị
4
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
12
13
Quả ném biên
29
19
Cắt bóng
8
14
Tạt bóng thành công
12
3
Chuyền dài
35
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.87
1.34
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5
T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3
T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Estudiantes La Plata (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Independiente (27 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Estudiantes La Plata (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

Independiente (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 4 (24%)Xỉu 2 (12%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Estudiantes La PlataIndependiente

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Estudiantes La PlataIndependiente

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
63
Thắng 1
56
Hòa
53
Thua 1
02
Thua 2+
Estudiantes La PlataIndependiente

Estudiantes La Plata

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Tiago Palacios
Trung vệ
80/031/368🟨
17Joaquin Tobio Burgos
Tiền đạo cánh trái
7.52/020/242
16Fernando Muslera
Thủ môn
7.30/020/260
22Alexis Castro
Tiền vệ trung tâm
7.11/018/243
21Lucas Ezequiel Piovi
Tiền vệ phòng ngự
7.11/033/428
20Eric Meza
Hậu vệ phải
6.80/031/362
10Tiago Palacios
Tiền đạo cánh phải
6.82/124/280
9Guido Marcelo Carrillo
Trung phong
6.74/120/310
4Santiago Misael Nunez
Trung vệ
6.52/130/412
32Mikel Amondarain
Tiền vệ trung tâm
6.32/018/262
26Jose Ramiro Funes Mori
Trung vệ
5.80/030/344
28Brian Nicolas Aguirre (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.21/04/50
7Jose Ernesto Sosa (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/09/100
27Lucas Alario (dự bị)
Trung phong
6.50/02/40
18Edwin Steven Cetre Angulo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/01/31
29Fabricio Perez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/04/80

Independiente

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Rodrigo Rey
Thủ môn
90/014/280
7Santiago Montiel
Tiền đạo cánh phải
8.3112/111/214
9Gabriel Avalos Stumpfs
Trung phong
7.814/39/161
36Sebastian Valdez
Trung vệ
7.71/122/305
22Facundo Zabala
Hậu vệ trái
7.11/013/234
23Ivan Marcone
Tiền vệ phòng ngự
6.70/028/362
29Leonardo Godoy
Hậu vệ phải
6.72/019/253🟨
13Juan Fedorco
Trung vệ
6.71/014/225
16Mateo Perez
Tiền vệ
6.72/012/164
19Matias Abaldo
Tiền đạo cánh trái
6.51/013/141
28Maximiliano Gutierrez
Tiền đạo cánh phải
60/08/163
4Santiago Arias Naranjo (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/00/10
32Ruben David Martinez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/03/32
8Maximiliano Eduardo Meza (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/03/81
26Kevin Lomonaco (dự bị)
Trung vệ
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Estudiantes La Plata Thông tin Independiente
1905-8-4 Thành lập 1905
Estadio Ciudad de La Plata Sân nhà Estadio Independiente
20000 Sức chứa 57000
Alexander Medina HLV Gustavo Quinteros
Buenos Aires Khu vực Buenos Aire
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.082.883.370.942.000.780.810.250.97
Live2.082.883.371.35 ↑2.500.35 ↓0.50 ↓0.001.26 ↑
EasybetsSớm2.162.803.700.821.751.030.840.251.02
Live92.00 ↑16.00 ↑1.26 ↓7.60 ↑2.500.04 ↓0.54 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm2.253.003.600.831.751.030.920.250.92
Live111.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓2.95 ↑2.500.24 ↓0.52 ↓0.001.62 ↑
Mansion88Sớm2.082.983.650.791.751.050.830.251.03
Live219.00 ↑10.00 ↑1.00 ↓9.09 ↑2.500.04 ↓0.59 ↓0.001.49 ↑
InterwettenSớm2.202.853.750.601.501.201.100.500.65
Live75.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.04 ↓1.100.500.65
10BETSớm2.162.853.650.771.750.94---
Live100.00 ↑36.43 ↑1.01 ↓5.01 ↑2.500.11 ↓---
12betSớm2.082.983.650.791.751.050.830.251.03
Live250.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.04 ↓0.59 ↓0.001.49 ↑
CrownSớm2.133.053.550.811.751.060.840.251.04
Live29.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑2.500.01 ↓7.14 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.092.893.610.831.751.050.850.251.05
Live95.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓7.69 ↑2.500.05 ↓0.52 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm2.262.853.710.831.751.030.940.250.94
Live3.63 ↑1.55 ↓6.35 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓0.04 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm2.252.903.601.872.500.36---
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.152.853.700.821.750.930.820.250.93
Live476.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.893.034.840.831.750.970.900.500.92
Live26.96 ↑4.68 ↑1.25 ↓4.00 ↑2.500.18 ↓0.55 ↓0.001.51 ↑
HK Jockey ClubSớm2.012.743.700.711.751.01---
Live2.012.743.700.711.751.01---
BwinSớm2.252.903.500.571.501.20---
Live276.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓1.10 ↑0.500.63 ↓---
1xBetSớm2.302.923.630.791.751.020.950.250.86
Live527.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.71 ↑2.500.10 ↓0.59 ↓0.001.43 ↑
Bet 365Sớm2.202.883.600.801.751.000.900.250.90
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑2.500.13 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm2.052.804.000.621.501.200.950.500.75
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑2.500.03 ↓0.74 ↓0.250.92 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.