Kết quả bóng đá trận Estudiantes La Plata vs Defensa Y Justicia, 04:00 ngày 02/08/2026

Hạng 1 Argentina · 04:00 ngày 02/08/2026
Estudiantes La Plata
3 Kết thúc HT 3-0 0
Defensa Y Justicia
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Estadio Ciudad de La Plata Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Estudiantes La PlataDefensa Y Justicia
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sebastian Nicolas Martinez
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (chân trái) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - 法布里西奥·Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân trái) — bị chặn
5'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ezequiel Piovi (đánh đầu) — bị cản phá
8'
BÀN THẮNG - Guido Marcelo Carrillo 1-0, kiến tạo: Eric Meza
9'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (đánh đầu) — vào lưới
9'
14'
🔁 Thay người: vào Ayrton Portillo, ra Lucas Souto
BÀN THẮNG - Lucas Ezequiel Piovi 2-0, kiến tạo: Tiago Palacios
16'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ezequiel Piovi (chân phải) — vào lưới
16'
19'
🎯 Dứt điểm - David Barbona (chân trái) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - David Barbona (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tiago Palacios (chân trái) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Tiago Palacios (chân trái) — bị chặn
21'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - 法布里西奥·Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân phải) — bị cản phá
23'
24'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
🟨 Thẻ vàng - 法布里西奥·Tomas Perez Serra
28'
28'
🟨 Thẻ vàng - David Barbona
30'
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân phải) — bị chặn
34'
🟨 Thẻ vàng - Damian Fernandez
BÀN THẮNG - Tiago Palacios 3-0, kiến tạo: Guido Marcelo Carrillo
36'
🎯 Dứt điểm - Tiago Palacios (chân trái) — vào lưới
36'
🎯 Dứt điểm - 法布里西奥·Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Eric Meza (chân phải) — bị cản phá
43'
45+1'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (3-0)
47'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Agustin Hausch (chân phải) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Santiago Sosa (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Ayrton Portillo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tobio Burgos (chân trái) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (đánh đầu) — bị cản phá
61'
62'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - 法布里西奥·Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân trái) — bị cản phá
63'
64'
🔁 Thay người: vào Fernando Aurelio Roman Villalba, ra Máximo Rodríguez
64'
🔁 Thay người: vào Tomas Perez Serra, ra Leandro Miguel Fernandez
64'
🔁 Thay người: vào Domingo Blanco, ra Jose Ernesto Sosa
66'
🎯 Dứt điểm - David Barbona (chân phải) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân phải) — bị cản phá
69'
Phạt góc
70'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Jose Ernesto Sosa, ra Tiago Palacios
70'
🔁 Thay người: vào Gabriel Neves, ra Alexis Castro
71'
🔁 Thay người: vào Brian Nicolas Aguirre, ra 法布里西奥·Tomas Perez Serra
72'
🔁 Thay người: vào Jose Ramiro Funes Mori, ra Tiago Palacios
72'
74'
🎯 Dứt điểm - Agustin Hausch (chân phải) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân phải) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Fernando Aurelio Roman Villalba (chân phải) — bị chặn
79'
🔁 Thay người: vào Ramiro Gagliardi, ra Agustin Hausch
🔁 Thay người: vào Lucas Alario, ra Guido Marcelo Carrillo
80'
80'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Gagliardi (đánh đầu) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (đánh đầu) — bị chặn
87'
🥅 Phạt đền
87'
🎯 Dứt điểm - David Barbona (chân phải) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Domingo Blanco (chân phải) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Gagliardi (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (đánh đầu) — chệch khung thành
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Gaston Benedetti Taffarel
90+3'
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Estudiantes La Plata Phút Defensa Y Justicia
Guido Marcelo Carrillo(Assists:Eric Meza) (Kiến tạo: Eric Meza) 1 - 0 9'
14' ▲ Ayrton Portillo ▼ Lucas Souto
Lucas Ezequiel Piovi(Assists:Tiago Palacios) (Kiến tạo: Tiago Palacios) 2 - 0 16'
Fabricio Perez 28'
28' David Barbona
34' Damian Fernandez
Tiago Palacios(Assists:Guido Marcelo Carrillo) (Kiến tạo: Guido Marcelo Carrillo) 3 - 0 36'
HT 3-0
64' ▲ Fernando Aurelio Roman Villalba ▼ Máximo Rodríguez
64' ▲ Tomas Perez Serra ▼ Leandro Miguel Fernandez
64' ▲ Domingo Blanco ▼ Santiago Sosa
▲ Jose Ernesto Sosa ▼ Tiago Palacios70'
▲ Gabriel Neves ▼ Alexis Castro71'
▲ Brian Nicolas Aguirre ▼ Fabricio Perez72'
▲ Jose Ramiro Funes Mori ▼ Tiago Palacios72'
79' ▲ Ramiro Gagliardi ▼ Agustin Hausch
▲ Lucas Alario ▼ Guido Marcelo Carrillo80'
85'📺 Fernando Aurelio Roman Villalba(Reason:Penalty awarded) VAR
87' David Barbona Đá hỏng penalty
Brian Nicolas Aguirre 4 - 0 90+3'
5 - 0 90+3'
Gaston Benedetti Taffarel(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR90+3'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 42
Hòa 01 31
Bại 11 37
Ghi bàn 63 119
Mất bàn 25 623
Điểm 64 157

Chủ = Estudiantes La Plata · Khách = Defensa Y Justicia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Estudiantes La Plata (29)Hiệp 1 / Cả trậnDefensa Y Justicia (23)
3 (10%)Thắng/Thắng5 (22%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (4%)
10 (34%)Hòa/Thắng3 (13%)
3 (10%)Hòa/Hòa7 (30%)
6 (21%)Hòa/Bại1 (4%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (3%)Bại/Bại6 (26%)

Bảng xếp hạng

Estudiantes La Plata

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng16943197312
Sân nhà8512114163
Sân khách843183153
6 gần621355--

Defensa Y Justicia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1647518211920
Sân nhà8152710826
Sân khách832311111112
6 gần6114615--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Estudiantes La Plata 6 (33%)Hòa 4 (22%)Defensa Y Justicia 8 (44%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D103/02/26Defensa Y Justicia0-0 (0-0)Estudiantes La Plata3-0+0.251.75H
ARG D123/09/25Estudiantes La Plata1-0 (0-0)Defensa Y Justicia8-6+0.52.25T
ARG D110/03/25Defensa Y Justicia1-0 (0-0)Estudiantes La Plata6-402.25B
ARG D129/09/24Estudiantes La Plata1-0 (1-0)Defensa Y Justicia8-8+0.52.25T
ARG D130/03/24Defensa Y Justicia1-0 (1-0)Estudiantes La Plata4-902B
ARG C14/12/23Estudiantes La Plata1-0 (0-0)Defensa Y Justicia4-0+0.252.25T
ARG D106/11/23Estudiantes La Plata2-1 (1-0)Defensa Y Justicia6-5+0.52.25T
ARG D115/05/23Defensa Y Justicia1-1 (1-1)Estudiantes La Plata3-302H
ARG D120/09/22Estudiantes La Plata1-2 (0-1)Defensa Y Justicia12-2+0.52.25B
ARG D116/10/21Defensa Y Justicia2-1 (1-0)Estudiantes La Plata8-302.25B
ARG SLC24/12/20Defensa Y Justicia2-1 (0-0)Estudiantes La Plata5-9-0.52B
ARG D118/02/20Estudiantes La Plata1-2 (0-1)Defensa Y Justicia8-8+0.252B
ARG D119/11/18Defensa Y Justicia1-1 (1-1)Estudiantes La Plata9-1-0.253.25H
ARG D110/09/17Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Defensa Y Justicia9-7+0.52B
ARG D118/12/16Estudiantes La Plata1-2 (0-0)Defensa Y Justicia5-2+0.752B
ARG D119/03/16Estudiantes La Plata2-1 (2-1)Defensa Y Justicia5-3+0.52.25T
ARG D109/06/15Defensa Y Justicia0-1 (0-0)Estudiantes La Plata13-5+0.252.25T
ARG D124/11/14Estudiantes La Plata0-0 (0-0)Defensa Y Justicia11-5+0.752.25H

Thành tích gần đây — Estudiantes La Plata

BTTBBHTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/6 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D127/07/26Estudiantes La Plata0-2 (0-0)Independiente5-5+0.251.75B
ARG C01/06/26Estudiantes La Plata3-0 (2-0)Rosario Central2-401.75T
CON CLA27/05/26Estudiantes La Plata1-0 (0-0)Dep.Independiente Medellin9-5+0.752.25T
CON CLA21/05/26Flamengo1-0 (0-0)Estudiantes La Plata3-5-1.252.25B
ARG D111/05/26Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Racing Club1-4+0.252B
CON CLA07/05/26Cusco FC1-1 (1-0)Estudiantes La Plata3-3-0.252H
ARG D103/05/26CA Platense0-2 (0-0)Estudiantes La Plata7-501.75T
CON CLA30/04/26Estudiantes La Plata1-1 (0-1)Flamengo8-2-0.252H
ARG D126/04/26Estudiantes La Plata0-0 (0-0)Talleres Cordoba6-1+0.251.75H
ARG D119/04/26Instituto AC Cordoba0-1 (0-0)Estudiantes La Plata7-202T
CON CLA15/04/26Estudiantes La Plata2-1 (1-1)Cusco FC4-0+1.52.5T
ARG D112/04/26Estudiantes La Plata2-1 (0-1)Club Atlético Unión4-6+0.251.75T
CON CLA09/04/26Dep.Independiente Medellin1-1 (0-1)Estudiantes La Plata7-1-0.252H
ARG D104/04/26San Lorenzo1-0 (1-0)Estudiantes La Plata4-301.75B
ARG D124/03/26Estudiantes La Plata5-0 (0-0)Central Cordoba SDE8-4+12T
ARG D118/03/26Gimnasia Mendoza1-2 (1-0)Estudiantes La Plata4-3+0.251.75T
ARG D114/03/26Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Lanus7-5+0.252B
ARG D103/03/26Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Velez Sarsfield9-4+0.251.75B
ARG D126/02/26Newells Old Boys0-2 (0-0)Estudiantes La Plata2-3+0.251.75T
ARG D121/02/26Estudiantes La Plata1-0 (0-0)Sarmiento Junin4-4+0.752T

Thành tích gần đây — Defensa Y Justicia

THBBBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/3/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D130/07/26Defensa Y Justicia2-1 (2-0)Deportivo Riestra5-3+0.251.75T
ARG D124/07/26Defensa Y Justicia1-1 (1-1)Aldosivi Mar del Plata6-2+0.52H
ARG C17/07/26Racing Club4-1 (2-0)Defensa Y Justicia2-2-0.752.25B
ARG D105/05/26Gimnasia Mendoza2-1 (1-1)Defensa Y Justicia2-7-0.251.75B
ARG D124/04/26Defensa Y Justicia0-4 (0-1)Boca Juniors4-1-0.252B
ARG D119/04/26Independiente3-1 (2-1)Defensa Y Justicia6-5-0.752.25B
ARG D114/04/26Defensa Y Justicia1-2 (0-1)Talleres Cordoba6-2+0.252B
ARG D107/04/26Instituto AC Cordoba2-0 (1-0)Defensa Y Justicia5-6-0.252B
ARG C02/04/26Defensa Y Justicia2-1 (2-1)Chaco For Ever4-2+1.252T
ARG D122/03/26Defensa Y Justicia2-0 (0-0)Club Atlético Unión5-602T
ARG D117/03/26San Lorenzo2-5 (0-2)Defensa Y Justicia9-2-0.251.75T
ARG D113/03/26Defensa Y Justicia1-1 (0-0)Central Cordoba SDE5-2+0.52H
ARG D102/03/26Defensa Y Justicia1-1 (1-1)Lanus4-502H
ARG D125/02/26CA Platense0-0 (0-0)Defensa Y Justicia5-3-0.251.75H
ARG D121/02/26Defensa Y Justicia1-1 (0-0)Belgrano5-302H
ARG D114/02/26Defensa Y Justicia1-1 (1-0)Velez Sarsfield5-101.75H
ARG D108/02/26Newells Old Boys2-3 (0-2)Defensa Y Justicia7-1-0.251.75T
ARG D103/02/26Defensa Y Justicia0-0 (0-0)Estudiantes La Plata3-0-0.251.75H
ARG D130/01/26Deportivo Riestra0-1 (0-1)Defensa Y Justicia4-3-0.252T
ARG D123/01/26Aldosivi Mar del Plata0-0 (0-0)Defensa Y Justicia4-402H

Đội hình

Estudiantes La PlataDefensa Y Justicia
16Fernando Muslera4Santiago Misael Nunez13Gaston Benedetti Taffarel20Eric Meza24Tiago Palacios21Lucas Ezequiel Piovi22Alexis Castro10Tiago Palacios17Joaquin Tobio Burgos29Fabricio Perez9CGuido Marcelo Carrillo1Matias Borgogno2Samuel Lucero29Damian Fernandez33Lucas Souto40Máximo Rodríguez8Cesar Ignacio Perez Maldonado15Santiago Sosa17Agustin Hausch19David Barbona24Juan Manuel Gutiérrez24Juan Manuel Gutierrez Freire9CLeandro Miguel Fernandez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
15
20
Sút cầu môn
9
8
Tấn công
83
113
Tấn công nguy hiểm
27
51
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
2
6
Đá phạt trực tiếp
9
13
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
333
480
TL chuyền bóng thành công
81%
85%
Phạm lỗi
14
9
Việt vị
0
1
Cứu thua
8
7
Tắc bóng
8
17
Quả ném biên
19
15
Cắt bóng
9
10
Tạt bóng thành công
6
10
Chuyền dài
20
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.99
1.54
Cơ hội rõ rệt
7
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B8
T8 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4
T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Estudiantes La Plata (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Defensa Y Justicia (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Estudiantes La Plata (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Defensa Y Justicia (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 4 (22%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 6 (33%)Xỉu 4 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
03
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Estudiantes La PlataDefensa Y Justicia

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Estudiantes La PlataDefensa Y Justicia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
64
Thắng 1
48
Hòa
52
Thua 1
14
Thua 2+
Estudiantes La PlataDefensa Y Justicia

Estudiantes La Plata

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Fernando Muslera
Thủ môn
9.20/018/230
21Lucas Ezequiel Piovi
Tiền vệ phòng ngự
8.512/239/468
9Guido Marcelo Carrillo
Trung phong
8.1112/29/161
24Tiago Palacios
Trung vệ
7.811/127/311
10Tiago Palacios
Tiền đạo cánh phải
7.412/029/342
13Gaston Benedetti Taffarel
Hậu vệ trái
7.20/030/373
20Eric Meza
Hậu vệ phải
711/117/240
17Joaquin Tobio Burgos
Tiền đạo cánh trái
71/115/212
4Santiago Misael Nunez
Trung vệ
6.90/030/321
22Alexis Castro
Tiền vệ trung tâm
6.82/025/284
29Fabricio Perez
Tiền đạo cánh phải
6.84/214/163🟨
26Jose Ramiro Funes Mori (dự bị)
Trung vệ
7.30/02/30
7Jose Ernesto Sosa (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/05/60
27Lucas Alario (dự bị)
Trung phong
6.60/05/60
8Gabriel Neves (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/03/60
28Brian Nicolas Aguirre (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/03/40

Defensa Y Justicia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Cesar Ignacio Perez Maldonado
Tiền vệ trung tâm
82/065/739
1Matias Borgogno
Thủ môn
7.10/026/330
15Santiago Sosa
Tiền vệ trung tâm
6.71/130/344
24Juan Manuel Gutierrez Freire
Trung phong
6.43/111/143
17Agustin Hausch
Tiền vệ phải
6.42/220/252
9Leandro Miguel Fernandez
Tiền đạo cánh trái
6.31/014/241
33Lucas Souto
Hậu vệ phải
6.30/05/52
19David Barbona
Tiền đạo cánh phải
6.14/348/570🟨
2Samuel Lucero
Trung vệ
6.10/036/377
29Damian Fernandez
Trung vệ
5.80/058/622🟨
40Máximo Rodríguez
Tiền vệ
5.70/026/334
3Fernando Aurelio Roman Villalba (dự bị)
Hậu vệ trái
7.11/07/121
16Ayrton Portillo (dự bị)
Hậu vệ phải
71/031/370
27Domingo Blanco (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.81/017/171
7Tomas Perez Serra (dự bị)
Trung phong
6.62/05/71
41Ramiro Gagliardi (dự bị)
Tiền đạo
6.42/17/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Estudiantes La Plata Thông tin Defensa Y Justicia
1905-8-4 Thành lập 1935
Estadio Ciudad de La Plata Sân nhà Tito Stadium
20000 Sức chứa 8000
Alexander Medina HLV Mariano Soso
Buenos Aires Khu vực Florencio Varela
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.673.234.650.852.000.870.670.501.11
Live1.60 ↓3.235.30 ↑1.30 ↑3.500.40 ↓0.60 ↓0.001.16 ↑
EasybetsSớm1.643.406.300.902.000.950.860.750.99
Live1.03 ↓44.00 ↑131.00 ↑4.90 ↑3.500.01 ↓0.74 ↓0.001.21 ↑
VcbetSớm1.673.406.000.932.000.920.930.750.92
Live1.01 ↓51.00 ↑76.00 ↑3.10 ↑3.500.23 ↓0.75 ↓0.001.13 ↑
Mansion88Sớm1.843.254.350.912.000.950.840.501.04
Live1.02 ↓12.00 ↑58.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.80 ↓0.001.13 ↑
InterwettenSớm1.703.355.500.501.501.400.650.501.10
Live1.01 ↓25.00 ↑45.00 ↑6.00 ↑4.500.06 ↓1.05 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.653.406.000.842.000.86---
Live1.02 ↓18.15 ↑97.14 ↑2.99 ↑3.500.22 ↓---
12betSớm1.843.254.350.912.000.950.820.501.04
Live1.02 ↓12.00 ↑60.00 ↑9.09 ↑4.500.04 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm1.833.254.400.922.000.950.830.501.05
Live1.02 ↓15.50 ↑29.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.813.064.511.032.000.850.810.501.09
Live1.03 ↓12.00 ↑46.00 ↑5.55 ↑3.500.10 ↓0.72 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm1.723.335.950.922.000.940.960.750.92
Live1.17 ↓6.95 ↑20.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.703.405.501.452.500.48---
Live1.01 ↓101.00 ↑201.00 ↑0.14 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm1.673.255.500.882.000.860.880.750.86
Live1.01 ↓59.00 ↑351.00 ↑6.83 ↑3.500.07 ↓7.16 ↑0.250.06 ↓
PinnacleSớm1.783.285.090.942.000.861.050.750.78
Live1.18 ↓6.37 ↑21.97 ↑4.37 ↑3.500.17 ↓0.70 ↓0.001.21 ↑
HK Jockey ClubSớm1.493.455.800.982.250.730.760.751.02
Live1.00 ↓12.50 ↑30.00 ↑3.40 ↑3.750.15 ↓0.65 ↓3.001.13 ↑
BwinSớm1.683.405.501.452.500.47---
Live1.01 ↓176.00 ↑301.00 ↑0.95 ↓3.500.75 ↑---
1xBetSớm1.713.345.961.532.500.521.961.500.40
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.00 ↑3.500.14 ↓0.78 ↓0.001.09 ↑
Bet 365Sớm1.673.305.750.902.000.900.900.750.90
Live1.01 ↓51.00 ↑401.00 ↑4.00 ↑3.500.17 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm1.673.255.501.452.500.500.840.750.78
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑4.500.02 ↓0.77 ↓0.750.84 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.