Kết quả bóng đá trận Estudiantes La Plata vs Defensa Y Justicia, 04:00 ngày 02/08/2026
Hạng 1 Argentina · 04:00 ngày 02/08/2026
Estudiantes La Plata 3 Kết thúc HT 3-0 0
Defensa Y Justicia
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Estadio Ciudad de La Plata Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Estudiantes La Plata
Defensa Y Justicia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sebastian Nicolas Martinez
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - 法布里西奥·Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Ezequiel Piovi (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Guido Marcelo Carrillo 1-0, kiến tạo: Eric Meza
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (đánh đầu) — vào lưới
14'
🔁 Thay người: vào Ayrton Portillo, ra Lucas Souto
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Ezequiel Piovi 2-0, kiến tạo: Tiago Palacios
🎯 Dứt điểm - Lucas Ezequiel Piovi (chân phải) — vào lưới
19'
🎯 Dứt điểm - David Barbona (chân trái) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - David Barbona (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tiago Palacios (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tiago Palacios (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - 法布里西奥·Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - 法布里西奥·Tomas Perez Serra
28'
🟨 Thẻ vàng - David Barbona
30'
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân phải) — bị chặn
34'
🟨 Thẻ vàng - Damian Fernandez
⚽ BÀN THẮNG - Tiago Palacios 3-0, kiến tạo: Guido Marcelo Carrillo
🎯 Dứt điểm - Tiago Palacios (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - 法布里西奥·Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eric Meza (chân phải) — bị cản phá
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Agustin Hausch (chân phải) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Santiago Sosa (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Ayrton Portillo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tobio Burgos (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (đánh đầu) — bị cản phá
62'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - 法布里西奥·Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân trái) — bị cản phá
64'
🔁 Thay người: vào Fernando Aurelio Roman Villalba, ra Máximo Rodríguez
64'
🔁 Thay người: vào Tomas Perez Serra, ra Leandro Miguel Fernandez
64'
🔁 Thay người: vào Domingo Blanco, ra Jose Ernesto Sosa
66'
🎯 Dứt điểm - David Barbona (chân phải) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân phải) — bị cản phá
69'
⛳ Phạt góc
70'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Jose Ernesto Sosa, ra Tiago Palacios
🔁 Thay người: vào Gabriel Neves, ra Alexis Castro
🔁 Thay người: vào Brian Nicolas Aguirre, ra 法布里西奥·Tomas Perez Serra
🔁 Thay người: vào Jose Ramiro Funes Mori, ra Tiago Palacios
74'
🎯 Dứt điểm - Agustin Hausch (chân phải) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân phải) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Fernando Aurelio Roman Villalba (chân phải) — bị chặn
79'
🔁 Thay người: vào Ramiro Gagliardi, ra Agustin Hausch
🔁 Thay người: vào Lucas Alario, ra Guido Marcelo Carrillo
80'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Gagliardi (đánh đầu) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (đánh đầu) — bị chặn
87'
🥅 Phạt đền
87'
🎯 Dứt điểm - David Barbona (chân phải) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Domingo Blanco (chân phải) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Gagliardi (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (đánh đầu) — chệch khung thành
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Gaston Benedetti Taffarel
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Estudiantes La Plata | Phút | |
| Guido Marcelo Carrillo(Assists:Eric Meza) (Kiến tạo: Eric Meza) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 14' ⇄ | ▲ Ayrton Portillo ▼ Lucas Souto | |
| Lucas Ezequiel Piovi(Assists:Tiago Palacios) (Kiến tạo: Tiago Palacios) 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| Fabricio Perez | 28' | |
| 28' | David Barbona | |
| 34' | Damian Fernandez | |
| Tiago Palacios(Assists:Guido Marcelo Carrillo) (Kiến tạo: Guido Marcelo Carrillo) 3 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 3-0 | ||
| 64' ⇄ | ▲ Fernando Aurelio Roman Villalba ▼ Máximo Rodríguez | |
| 64' ⇄ | ▲ Tomas Perez Serra ▼ Leandro Miguel Fernandez | |
| 64' ⇄ | ▲ Domingo Blanco ▼ Santiago Sosa | |
| ▲ Jose Ernesto Sosa ▼ Tiago Palacios | 70' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Neves ▼ Alexis Castro | 71' ⇄ | |
| ▲ Brian Nicolas Aguirre ▼ Fabricio Perez | 72' ⇄ | |
| ▲ Jose Ramiro Funes Mori ▼ Tiago Palacios | 72' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Ramiro Gagliardi ▼ Agustin Hausch | |
| ▲ Lucas Alario ▼ Guido Marcelo Carrillo | 80' ⇄ | |
| 85' | 📺 Fernando Aurelio Roman Villalba(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 87' | ❌ David Barbona Đá hỏng penalty | |
| Brian Nicolas Aguirre 4 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| 5 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| Gaston Benedetti Taffarel(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 90+3' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 6 | 23 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 7 |
Chủ = Estudiantes La Plata · Khách = Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estudiantes La Plata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 10 (34%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 7 (30%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Estudiantes La Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 31 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 16 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 3 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 5 | - | - |
Defensa Y Justicia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | 19 | 20 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 7 | 10 | 8 | 26 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 11 | 11 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Estudiantes La Plata 6 (33%)Hòa 4 (22%)Defensa Y Justicia 8 (44%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/26 | Defensa Y Justicia | 0-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 1.75 | H |
| 23/09/25 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/03/25 | Defensa Y Justicia | 1-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2.25 | B |
| 29/09/24 | Estudiantes La Plata | 1-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/03/24 | Defensa Y Justicia | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | B |
| 14/12/23 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/11/23 | Estudiantes La Plata | 2-1 (1-0) | Defensa Y Justicia | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/05/23 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-1) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | H |
| 20/09/22 | Estudiantes La Plata | 1-2 (0-1) | Defensa Y Justicia | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/10/21 | Defensa Y Justicia | 2-1 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2.25 | B |
| 24/12/20 | Defensa Y Justicia | 2-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.5 | 2 | B |
| 18/02/20 | Estudiantes La Plata | 1-2 (0-1) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 2 | B |
| 19/11/18 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-1) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 3.25 | H |
| 10/09/17 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Defensa Y Justicia | +0.5 | 2 | B |
| 18/12/16 | Estudiantes La Plata | 1-2 (0-0) | Defensa Y Justicia | +0.75 | 2 | B |
| 19/03/16 | Estudiantes La Plata | 2-1 (2-1) | Defensa Y Justicia | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/06/15 | Defensa Y Justicia | 0-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/11/14 | Estudiantes La Plata | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Estudiantes La Plata
BTTBBHTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/6 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Estudiantes La Plata | 0-2 (0-0) | Independiente | +0.25 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Estudiantes La Plata | 3-0 (2-0) | Rosario Central | 0 | 1.75 | T |
| 27/05/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Flamengo | 1-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | -1.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Racing Club | +0.25 | 2 | B |
| 07/05/26 | Cusco FC | 1-1 (1-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | T |
| 30/04/26 | Estudiantes La Plata | 1-1 (0-1) | Flamengo | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Estudiantes La Plata | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | Instituto AC Cordoba | 0-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | T |
| 15/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (1-1) | Cusco FC | +1.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | T |
| 09/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-1 (0-1) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | San Lorenzo | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 24/03/26 | Estudiantes La Plata | 5-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +1 | 2 | T |
| 18/03/26 | Gimnasia Mendoza | 1-2 (1-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Lanus | +0.25 | 2 | B |
| 03/03/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Velez Sarsfield | +0.25 | 1.75 | B |
| 26/02/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/02/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.75 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Defensa Y Justicia
THBBBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (2-0) | Deportivo Riestra | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/07/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-1) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2 | H |
| 17/07/26 | Racing Club | 4-1 (2-0) | Defensa Y Justicia | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Gimnasia Mendoza | 2-1 (1-1) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/04/26 | Defensa Y Justicia | 0-4 (0-1) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Independiente | 3-1 (2-1) | Defensa Y Justicia | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Defensa Y Justicia | 1-2 (0-1) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2 | B |
| 07/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 2 | B |
| 02/04/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (2-1) | Chaco For Ever | +1.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Defensa Y Justicia | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | T |
| 17/03/26 | San Lorenzo | 2-5 (0-2) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | T |
| 13/03/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.5 | 2 | H |
| 02/03/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-1) | Lanus | 0 | 2 | H |
| 25/02/26 | CA Platense | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Belgrano | 0 | 2 | H |
| 14/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 08/02/26 | Newells Old Boys | 2-3 (0-2) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | T |
| 03/02/26 | Defensa Y Justicia | 0-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | H |
| 30/01/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-1) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 2 | T |
| 23/01/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | 0 | 2 | H |
Đội hình
Estudiantes La Plata
Defensa Y Justicia
16Fernando Muslera4Santiago Misael Nunez13Gaston Benedetti Taffarel20Eric Meza24Tiago Palacios21Lucas Ezequiel Piovi22Alexis Castro10Tiago Palacios17Joaquin Tobio Burgos29Fabricio Perez9CGuido Marcelo Carrillo1Matias Borgogno2Samuel Lucero29Damian Fernandez33Lucas Souto40Máximo Rodríguez8Cesar Ignacio Perez Maldonado15Santiago Sosa17Agustin Hausch19David Barbona24Juan Manuel Gutiérrez24Juan Manuel Gutierrez Freire9CLeandro Miguel Fernandez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Santiago Misael Nunez6.9
- 9Guido Marcelo Carrillo C⚽ Ghi bàn 9' · 🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 80'8.1
- 10Tiago Palacios🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 72'7.4
- 13Gaston Benedetti Taffarel7.2
- 16Fernando Muslera9.2
- 17Joaquin Tobio Burgos7
- 20Eric Meza🎯 Kiến tạo 9'7
- 21Lucas Ezequiel Piovi⚽ Ghi bàn 16'8.5
- 22Alexis Castro▼ Rời sân 71'6.8
- 24Tiago Palacios⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 72'7.8
- 29Fabricio Perez🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 72'6.8
Khách · 4231
- 1Matias Borgogno7.1
- 2Samuel Lucero6.1
- 8Cesar Ignacio Perez Maldonado8
- 9Leandro Miguel Fernandez C▼ Rời sân 64'6.3
- 15Santiago Sosa▼ Rời sân 64'6.7
- 17Agustin Hausch▼ Rời sân 79'6.4
- 19David Barbona🟨 Thẻ vàng 28' · ❌ Hỏng pen 87'6.1
- 24Juan Manuel Gutiérrez
- 24Juan Manuel Gutierrez Freire6.4
- 29Damian Fernandez🟨 Thẻ vàng 34'5.8
- 33Lucas Souto▼ Rời sân 14'6.3
- 40Máximo Rodríguez▼ Rời sân 64'5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1520
Sút cầu môn
98
Tấn công
83113
Tấn công nguy hiểm
2751
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
913
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
333480
TL chuyền bóng thành công
81%85%
Phạm lỗi
149
Việt vị
01
Cứu thua
87
Tắc bóng
817
Quả ném biên
1915
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
610
Chuyền dài
2035
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.991.54
Cơ hội rõ rệt
72
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B8T8 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estudiantes La Plata (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Defensa Y Justicia (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Estudiantes La Plata (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Defensa Y Justicia (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 4 (22%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 6 (33%)Xỉu 4 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Estudiantes La Plata
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Fernando Muslera Thủ môn | 9.2 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 21Lucas Ezequiel Piovi Tiền vệ phòng ngự | 8.5 | 1 | 2/2 | 39/46 | 8 | ||
| 9Guido Marcelo Carrillo Trung phong | 8.1 | 1 | 1 | 2/2 | 9/16 | 1 | |
| 24Tiago Palacios Trung vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 27/31 | 1 | ||
| 10Tiago Palacios Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 2/0 | 29/34 | 2 | ||
| 13Gaston Benedetti Taffarel Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 30/37 | 3 | |||
| 20Eric Meza Hậu vệ phải | 7 | 1 | 1/1 | 17/24 | 0 | ||
| 17Joaquin Tobio Burgos Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/1 | 15/21 | 2 | |||
| 4Santiago Misael Nunez Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 30/32 | 1 | |||
| 22Alexis Castro Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 25/28 | 4 | |||
| 29Fabricio Perez Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 4/2 | 14/16 | 3 | 🟨 | ||
| 26Jose Ramiro Funes Mori (dự bị) Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 7Jose Ernesto Sosa (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 27Lucas Alario (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 8Gabriel Neves (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 28Brian Nicolas Aguirre (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Defensa Y Justicia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Cesar Ignacio Perez Maldonado Tiền vệ trung tâm | 8 | 2/0 | 65/73 | 9 | |||
| 1Matias Borgogno Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 26/33 | 0 | |||
| 15Santiago Sosa Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/1 | 30/34 | 4 | |||
| 24Juan Manuel Gutierrez Freire Trung phong | 6.4 | 3/1 | 11/14 | 3 | |||
| 17Agustin Hausch Tiền vệ phải | 6.4 | 2/2 | 20/25 | 2 | |||
| 9Leandro Miguel Fernandez Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 14/24 | 1 | |||
| 33Lucas Souto Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 5/5 | 2 | |||
| 19David Barbona Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 4/3 | 48/57 | 0 | 🟨 | ||
| 2Samuel Lucero Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 36/37 | 7 | |||
| 29Damian Fernandez Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 58/62 | 2 | 🟨 | ||
| 40Máximo Rodríguez Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 26/33 | 4 | |||
| 3Fernando Aurelio Roman Villalba (dự bị) Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 7/12 | 1 | |||
| 16Ayrton Portillo (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 31/37 | 0 | |||
| 27Domingo Blanco (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 17/17 | 1 | |||
| 7Tomas Perez Serra (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/0 | 5/7 | 1 | |||
| 41Ramiro Gagliardi (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 7/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Estudiantes La Plata | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-8-4 | Thành lập | 1935 |
| Estadio Ciudad de La Plata | Sân nhà | Tito Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 8000 |
| Alexander Medina | HLV | Mariano Soso |
| Buenos Aires | Khu vực | Florencio Varela |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.67 | 3.23 | 4.65 | 0.85 | 2.00 | 0.87 | 0.67 | 0.50 | 1.11 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.23 | 5.30 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.40 | 6.30 | 0.90 | 2.00 | 0.95 | 0.86 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 44.00 ↑ | 131.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.40 | 6.00 | 0.93 | 2.00 | 0.92 | 0.93 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 76.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.25 | 4.35 | 0.91 | 2.00 | 0.95 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 58.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.35 | 5.50 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 45.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.40 | 6.00 | 0.84 | 2.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 18.15 ↑ | 97.14 ↑ | 2.99 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.25 | 4.35 | 0.91 | 2.00 | 0.95 | 0.82 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.25 | 4.40 | 0.92 | 2.00 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 3.06 | 4.51 | 1.03 | 2.00 | 0.85 | 0.81 | 0.50 | 1.09 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 46.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.33 | 5.95 | 0.92 | 2.00 | 0.94 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.95 ↑ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.40 | 5.50 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.25 | 5.50 | 0.88 | 2.00 | 0.86 | 0.88 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 351.00 ↑ | 6.83 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 7.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.28 | 5.09 | 0.94 | 2.00 | 0.86 | 1.05 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.37 ↑ | 21.97 ↑ | 4.37 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.49 | 3.45 | 5.80 | 0.98 | 2.25 | 0.73 | 0.76 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.00 ↓ | 12.50 ↑ | 30.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.75 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | 3.00 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.40 | 5.50 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.34 | 5.96 | 1.53 | 2.50 | 0.52 | 1.96 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.30 | 5.75 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.25 | 5.50 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 0.84 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.