Kết quả bóng đá trận Estrela da Amadora vs Al-Nassr, 00:00 ngày 02/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 02/08/2026
Estrela da Amadora 4 Kết thúc HT 1-0 2
Al-Nassr
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 8
Địa điểm: Estadio Jose Gomes Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Tường thuật trực tiếp
Estrela da Amadora
Al-Nassr
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lovro Zvonarek (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luan Patrick Wiedthauper (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abraham Marcus (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Leandro Antonetti (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Santiago Serra
🎯 Dứt điểm - Lovro Zvonarek (chân phải) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Saad Haqawi (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Angelo Gabriel Borges Damaceno (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leandro Antonetti (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Leandro Antonetti 1-0, kiến tạo: Abraham Marcus
⛳ Phạt góc
34'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abraham Marcus (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leandro Antonetti (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leandro Antonetti (đánh đầu) — bị chặn
38'
🟨 Thẻ vàng - Angelo Gabriel Borges Damaceno
42'
⛳ Phạt góc
42'
⛳ Phạt góc
43'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Abdulrahman Sufyani (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abraham Marcus (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Rakan Al Ghamdi, ra Abdulrahman Sufyani
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leandro Antonetti (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bernardo Schappo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bernardo Schappo (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Angelo Gabriel Borges Damaceno (chân trái) — bị chặn
52'
🟥 Thẻ đỏ - Bento Matheus Krepski Neto
54'
🟨 Thẻ vàng - Mohamed Simakan
54'
🔁 Thay người: vào Abdulrahman Al-Otaibi, ra Saad Haqawi
🎯 Dứt điểm - Ianis Stoica (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Rafael Soares Alves,Rafa (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Abraham Marcus 2-0, kiến tạo: Max Scholze
🎯 Dứt điểm - Abraham Marcus (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Diogo Pinto, ra Leonardo Matias Baiersdorf Linck
🔁 Thay người: vào Stefan Lekovic, ra Luan Patrick Wiedthauper
63'
🔁 Thay người: vào Abdullah Al Khaibari, ra Sami Al-Najei
63'
🔁 Thay người: vào Abdulla Al Hamdan, ra Mohammed Khalil Maran
🔁 Thay người: vào Beni Souza, ra Ianis Stoica
🔁 Thay người: vào Robinho, ra Santiago Serra
64'
🔁 Thay người: vào Inigo Martinez Berridi, ra Mohamed Simakan
🔁 Thay người: vào Atanas Chernev, ra Bernardo Schappo
🔁 Thay người: vào Beni Souza, ra Abraham Marcus
🔁 Thay người: vào Jefferson Anilson Silva Encada, ra Luis Rafael Soares Alves,Rafa
67'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Beni Souza (chân trái) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Awad Aman, ra Nader Al-Sharari
74'
🔁 Thay người: vào Abdulmalik Al Jaber, ra Saad Al-Nasser
🔁 Thay người: vào Sydney van Hooijdonk, ra Eddy Doué
🔁 Thay người: vào Tom Moustier, ra Leandro Antonetti
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Beni Souza (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Stefan Lekovic (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sydney van Hooijdonk (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Sydney van Hooijdonk 3-0
79'
🎯 Dứt điểm - Abdulla Al Hamdan (chân trái) — vào lưới
79'
⚽ BÀN THẮNG - Abdulla Al Hamdan 3-1, kiến tạo: Rakan Al Ghamdi
🔁 Thay người: vào Emerson Pedro Vanga, ra Lovro Zvonarek
🔁 Thay người: vào Nathan Malaca, ra Max Scholze
🔁 Thay người: vào David Grilo, ra Diogo Pinto
82'
🎯 Dứt điểm - Rakan Al Ghamdi (chân phải) — bị cản phá
83'
⛳ Phạt góc
84'
🔁 Thay người: vào Hayder Abdulkareem, ra Angelo Gabriel Borges Damaceno
89'
⛳ Phạt góc
90'
⚽ BÀN THẮNG - Hayder Abdulkareem 3-2, kiến tạo: Rakan Al Ghamdi
90'
🎯 Dứt điểm - Hayder Abdulkareem (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Tom Moustier
90+6'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Beni Souza 4-2
🎯 Dứt điểm - Beni Souza (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Beni Souza (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (4-2)
Diễn biến trận đấu
| Estrela da Amadora | Phút | |
| Santiago Serra | 17' | |
| Leandro Antonetti(Assists:Abraham Marcus) (Kiến tạo: Abraham Marcus) 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 38' | Angelo Gabriel Borges Damaceno | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Rakan Al Ghamdi ▼ Abdulrahman Sufyani | |
| 52' | Bento Matheus Krepski Neto | |
| 54' ⇄ | ▲ Abdulrahman Al-Otaibi ▼ Saad Haqawi | |
| 54' | Mohamed Simakan | |
| Abraham Marcus(Assists:Max Scholze) (Kiến tạo: Max Scholze) 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| ▲ Diogo Pinto ▼ Leonardo Matias Baiersdorf Linck | 63' ⇄ | |
| ▲ Stefan Lekovic ▼ Luan Patrick Wiedthauper | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Abdullah Al Khaibari ▼ Sami Al-Najei | |
| 63' ⇄ | ▲ Abdulla Al Hamdan ▼ Mohammed Khalil Maran | |
| ▲ Alisson Souza ▼ Abraham Marcus | 64' ⇄ | |
| ▲ Jefferson Anilson Silva Encada ▼ Luis Rafael Soares Alves,Rafa | 64' ⇄ | |
| ▲ Beni Souza ▼ Ianis Stoica | 64' ⇄ | |
| ▲ Robinho ▼ Santiago Serra | 64' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Inigo Martinez Berridi ▼ Mohamed Simakan | |
| ▲ Atanas Chernev ▼ Bernardo Schappo | 64' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Awad Aman ▼ Nader Al-Sharari | |
| 74' ⇄ | ▲ Abdulmalik Al Jaber ▼ Saad Al-Nasser | |
| ▲ Sydney van Hooijdonk ▼ Eddy Doué | 75' ⇄ | |
| ▲ Tom Moustier ▼ Leandro Antonetti | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ ▼ Ali Al-Hassan | |
| Sydney van Hooijdonk 3 - 0 ⚽ | 77' | |
| 79' | ⚽ 3 - 1 Abdulla Al Hamdan(Assists:Rakan Al Ghamdi) | |
| ▲ Emerson Pedro Vanga ▼ Lovro Zvonarek | 81' ⇄ | |
| ▲ Nathan Malaca ▼ Max Scholze | 81' ⇄ | |
| ▲ David Grilo ▼ Diogo Pinto | 81' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Hayder Abdulkareem ▼ Angelo Gabriel Borges Damaceno | |
| 90' | ⚽ 3 - 2 Hayder Abdulkareem(Assists:Rakan Al Ghamdi) | |
| Tom Moustier | 90+4' | |
| Beni Souza 4 - 2 ⚽ | 90+8' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 16 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 12 | 15 |
| Điểm | 7 | 3 | 15 | 16 |
Chủ = Estrela da Amadora · Khách = Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estrela da Amadora | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (17%) | Thắng/Thắng | 31 (60%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 9 (17%) |
| 9 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (2%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 5 (12%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 10 (24%) | Bại/Bại | 3 (6%) |
Thành tích gần đây — Estrela da Amadora
THTBTHHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Estrela da Amadora | 1-0 (1-0) | Lusitano Evora | - | - | T |
| 29/07/26 | Estrela da Amadora | 1-1 (0-1) | Portimonense | - | - | H |
| 23/07/26 | Estrela da Amadora | 2-0 (1-0) | Nacional da Madeira | - | - | T |
| 18/07/26 | Estrela da Amadora | 1-2 (0-0) | Casa Pia AC | - | - | B |
| 15/07/26 | Estrela da Amadora | 2-0 (0-0) | Associacao Naval | - | - | T |
| 17/05/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | Estrela da Amadora | -1 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | Estrela da Amadora | 0-0 (0-0) | FC Famalicao | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Moreirense | 3-2 (1-2) | Estrela da Amadora | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Estrela da Amadora | 1-2 (0-2) | FC Porto | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | FC Arouca | 1-0 (0-0) | Estrela da Amadora | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Estrela da Amadora | 0-1 (0-0) | Sporting CP | -2 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Nacional da Madeira | 2-0 (1-0) | Estrela da Amadora | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Estrela da Amadora | 4-0 (3-0) | Casa Pia AC | 0 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Rio Ave | 2-1 (1-0) | Estrela da Amadora | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Estrela da Amadora | 2-2 (0-1) | Gil Vicente | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | AVS Futebol SAD | 0-0 (0-0) | Estrela da Amadora | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Estrela da Amadora | 0-2 (0-1) | CD Tondela | 0 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Vitoria Guimaraes | 2-1 (0-1) | Estrela da Amadora | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Estrela da Amadora | 1-0 (0-0) | Santa Clara | -0.25 | 2 | T |
| 01/02/26 | Alverca | 1-1 (0-0) | Estrela da Amadora | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Al-Nassr
TBTBHTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Al-Nassr | 2-0 (1-0) | Merida AD | - | - | T |
| 23/07/26 | SL Benfica B | 2-1 (0-0) | Al-Nassr | - | - | B |
| 22/05/26 | Al-Nassr | 4-1 (1-0) | Damac FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Al-Nassr | 0-1 (0-1) | Gamba Osaka | +1.5 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | Al-Nassr | 1-1 (1-0) | Al Hilal | +0.25 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Al-Shabab | 2-4 (1-2) | Al-Nassr | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Al Qadsiah | 3-1 (1-1) | Al-Nassr | +0.5 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Al-Nassr | 2-0 (0-0) | Al-Ahli SFC | +0.5 | 3 | T |
| 22/04/26 | Al-Nassr | 5-1 (3-1) | Al-Ahli Doha | +2.25 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Al-Wasl | 0-4 (0-3) | Al-Nassr | +1 | 3 | T |
| 16/04/26 | Al-Nassr | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | +2.5 | 4 | T |
| 12/04/26 | Al-Okhdood | 0-2 (0-1) | Al-Nassr | +2.5 | 4 | T |
| 04/04/26 | Al-Nassr | 5-2 (2-1) | Al Najma(KSA) | +3 | 4.25 | T |
| 15/03/26 | Al-Khaleej | 0-5 (0-1) | Al-Nassr | +1.75 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Al-Nassr | 1-0 (0-0) | Neom SC | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/03/26 | Al-Feiha | 1-3 (1-0) | Al-Nassr | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/02/26 | Al Najma(KSA) | 0-5 (0-3) | Al-Nassr | +2 | 3.75 | T |
| 22/02/26 | Al-Nassr | 4-0 (2-0) | Al-Hazm | +2.25 | 3.5 | T |
| 19/02/26 | Al-Nassr | 1-0 (1-0) | Arkadag FK | +3.25 | 3.75 | T |
| 15/02/26 | Al-Fateh | 0-2 (0-1) | Al-Nassr | +1.75 | 3.5 | T |
Đội hình
Estrela da Amadora
Al-Nassr
24Leonardo Matias Baiersdorf Linck4Bernardo Schappo21Max Scholze30CLuan Patrick Wiedthauper55Luis Rafael Soares Alves,Rafa39Eddy Doué78Santiago Serra10Ianis Stoica14Lovro Zvonarek99Abraham Marcus37Leandro Antonetti24Bento Matheus Krepski Neto3Mohamed Simakan4Nader Al-Sharari6Saad Al-Nasser83Salem Al Najdi14CSami Al-Najei19Ali Al-Hassan20Angelo Gabriel Borges Damaceno60Saad Haqawi94Abdulrahman Sufyani16Mohammed Khalil Maran
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Bernardo Schappo▼ Rời sân 64'7.2
- 10Ianis Stoica▼ Rời sân 64'6.8
- 14Lovro Zvonarek▼ Rời sân 81'7.7
- 21Max Scholze🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 81'8.1
- 24Leonardo Matias Baiersdorf Linck▼ Rời sân 63'6.7
- 30Luan Patrick Wiedthauper C▼ Rời sân 63'6.4
- 37Leandro Antonetti⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 75'8.2
- 39Eddy Doué▼ Rời sân 75'7.1
- 55Luis Rafael Soares Alves,Rafa▼ Rời sân 64'7.1
- 78Santiago Serra🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 64'7.2
- 99Abraham Marcus⚽ Ghi bàn 62' · 🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 64'8.9
Khách · 4231
- 3Mohamed Simakan🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 64'6.5
- 4Nader Al-Sharari▼ Rời sân 74'5.2
- 6Saad Al-Nasser▼ Rời sân 74'6.3
- 14Sami Al-Najei C▼ Rời sân 63'6.1
- 16Mohammed Khalil Maran▼ Rời sân 63'5.8
- 19Ali Al-Hassan▼ Rời sân 75'6.3
- 20Angelo Gabriel Borges Damaceno🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 84'5.3
- 24Bento Matheus Krepski Neto🟥 Thẻ đỏ 52'5.7
- 60Saad Haqawi▼ Rời sân 54'6.1
- 83Salem Al Najdi5.4
- 94Abdulrahman Sufyani▼ Rời sân 46'5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
22
Sút bóng
227
Sút cầu môn
93
Tấn công
8395
Tấn công nguy hiểm
3534
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
82
Đá phạt trực tiếp
1416
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
399457
TL chuyền bóng thành công
87%86%
Phạm lỗi
1614
Việt vị
50
Cứu thua
15
Tắc bóng
237
Quả ném biên
1724
Cắt bóng
1613
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2728
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.530.3
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
34 66
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estrela da Amadora (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Al-Nassr (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Estrela da Amadora
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Abraham Marcus Tiền đạo cánh phải | 8.9 | 1 | 1 | 4/2 | 18/22 | 3 | |
| 37Leandro Antonetti Trung phong | 8.2 | 1 | 5/2 | 10/13 | 3 | ||
| 21Max Scholze Hậu vệ phải | 8.1 | 1 | 0/0 | 28/31 | 8 | ||
| 14Lovro Zvonarek Tiền vệ tấn công | 7.7 | 2/1 | 22/24 | 1 | |||
| 4Bernardo Schappo Trung vệ | 7.2 | 2/0 | 36/39 | 2 | |||
| 78Santiago Serra Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 33/38 | 4 | 🟨 | ||
| 55Luis Rafael Soares Alves,Rafa Hậu vệ trái | 7.1 | 1/1 | 15/18 | 4 | |||
| 39Eddy Doué Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 24/27 | 3 | |||
| 10Ianis Stoica Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 13/15 | 1 | |||
| 24Leonardo Matias Baiersdorf Linck Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 30Luan Patrick Wiedthauper Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 33/33 | 1 | |||
| 93Beni Souza (dự bị) Tiền vệ | 7.9 | 1 | 4/1 | 6/8 | 2 | ||
| 9Sydney van Hooijdonk (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 1/1 | 4/5 | 0 | ||
| 28Tom Moustier (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 8/8 | 1 | 🟨 | ||
| 5Stefan Lekovic (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 1/1 | 22/25 | 2 | |||
| 17Jefferson Anilson Silva Encada (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 79Atanas Chernev (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 22/23 | 1 | |||
| 51Diogo Pinto (dự bị) Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 80Alisson Souza (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 8Robinho (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 22David Grilo (dự bị) Thủ môn | - | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 81Emerson Pedro Vanga (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 75Nathan Malaca (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 6/8 | 0 |
Al-Nassr
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Mohamed Simakan Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 45/52 | 3 | 🟨 | ||
| 19Ali Al-Hassan Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 35/37 | 1 | |||
| 6Saad Al-Nasser Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 24/29 | 3 | |||
| 14Sami Al-Najei Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 23/25 | 0 | |||
| 60Saad Haqawi Hộ công | 6.1 | 1/0 | 18/23 | 1 | |||
| 16Mohammed Khalil Maran Trung phong | 5.8 | 0/0 | 7/7 | 2 | |||
| 24Bento Matheus Krepski Neto Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 19/20 | 0 | 🟥 | ||
| 94Abdulrahman Sufyani Trung phong | 5.7 | 1/0 | 10/17 | 0 | |||
| 83Salem Al Najdi Hậu vệ trái | 5.4 | 0/0 | 20/25 | 1 | |||
| 20Angelo Gabriel Borges Damaceno Tiền đạo cánh phải | 5.3 | 2/0 | 21/30 | 2 | 🟨 | ||
| 4Nader Al-Sharari Trung vệ | 5.2 | 0/0 | 44/51 | 0 | |||
| 56Rakan Al Ghamdi (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 2 | 1/1 | 10/15 | 2 | ||
| 9Abdulla Al Hamdan (dự bị) Trung phong | 7.1 | 1 | 1/1 | 15/16 | 0 | ||
| 17Abdullah Al Khaibari (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 26/26 | 0 | |||
| 18Abdulmalik Al Jaber (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 70Awad Aman (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 14/15 | 2 | |||
| 26Inigo Martinez Berridi (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 29/30 | 0 | |||
| 53Abdulrahman Al-Otaibi (dự bị) Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 8Hayder Abdulkareem (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 1/1 | 7/8 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Estrela da Amadora | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | 1955 |
| Estadio Jose Gomes | Sân nhà | Mrsool Park |
| 9288 | Sức chứa | 0 |
| Joao Nuno | HLV | |
| Amadora | Khu vực | Riyadh |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.27 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 0.77 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 0.92 | 0.79 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.90 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.35 | 2.00 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.42 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 39.82 ↑ | 100.00 ↑ | 4.36 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.35 | 2.00 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.40 | 2.25 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.90 | 3.12 | 2.05 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.38 ↑ | 7.50 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.06 | 3.40 | 2.09 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.97 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.46 ↓ | 3.60 ↑ | 6.50 ↑ | 4.15 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.87 ↑ | 3.30 ↑ | 2.10 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.45 | 2.30 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.76 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 3.08 | 2.62 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.95 ↑ | 11.44 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.73 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.50 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.05 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.55 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.40 ↑ | 3.25 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.