Kết quả bóng đá trận Estrela da Amadora vs Al-Nassr, 00:00 ngày 02/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 02/08/2026
Estrela da Amadora
4 Kết thúc HT 1-0 2
Al-Nassr
🟨 2 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 8
Địa điểm: Estadio Jose Gomes Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Tường thuật trực tiếp

Estrela da AmadoraAl-Nassr
1' Bắt đầu trận đấu
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Lovro Zvonarek (chân phải) — bị chặn
2'
🎯 Dứt điểm - Luan Patrick Wiedthauper (đánh đầu) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Abraham Marcus (chân trái) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antonetti (chân phải) — bị chặn
9'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Serra
17'
🎯 Dứt điểm - Lovro Zvonarek (chân phải) — bị cản phá
19'
22'
🎯 Dứt điểm - Saad Haqawi (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Angelo Gabriel Borges Damaceno (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leandro Antonetti (đánh đầu) — vào lưới
25'
BÀN THẮNG - Leandro Antonetti 1-0, kiến tạo: Abraham Marcus
25'
Phạt góc
31'
34'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abraham Marcus (chân trái) — bị chặn
35'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antonetti (đánh đầu) — bị chặn
37'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antonetti (đánh đầu) — bị chặn
38'
38'
🟨 Thẻ vàng - Angelo Gabriel Borges Damaceno
42'
Phạt góc
42'
Phạt góc
43'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Abdulrahman Sufyani (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abraham Marcus (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Rakan Al Ghamdi, ra Abdulrahman Sufyani
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antonetti (chân trái) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Bernardo Schappo (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Bernardo Schappo (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
Phạt góc
50'
51'
🎯 Dứt điểm - Angelo Gabriel Borges Damaceno (chân trái) — bị chặn
52'
🟥 Thẻ đỏ - Bento Matheus Krepski Neto
54'
🟨 Thẻ vàng - Mohamed Simakan
54'
🔁 Thay người: vào Abdulrahman Al-Otaibi, ra Saad Haqawi
🎯 Dứt điểm - Ianis Stoica (chân phải) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Luis Rafael Soares Alves,Rafa (chân trái) — bị cản phá
57'
BÀN THẮNG - Abraham Marcus 2-0, kiến tạo: Max Scholze
62'
🎯 Dứt điểm - Abraham Marcus (chân trái) — vào lưới
62'
🔁 Thay người: vào Diogo Pinto, ra Leonardo Matias Baiersdorf Linck
63'
🔁 Thay người: vào Stefan Lekovic, ra Luan Patrick Wiedthauper
63'
63'
🔁 Thay người: vào Abdullah Al Khaibari, ra Sami Al-Najei
63'
🔁 Thay người: vào Abdulla Al Hamdan, ra Mohammed Khalil Maran
🔁 Thay người: vào Beni Souza, ra Ianis Stoica
64'
🔁 Thay người: vào Robinho, ra Santiago Serra
64'
64'
🔁 Thay người: vào Inigo Martinez Berridi, ra Mohamed Simakan
🔁 Thay người: vào Atanas Chernev, ra Bernardo Schappo
64'
🔁 Thay người: vào Beni Souza, ra Abraham Marcus
64'
🔁 Thay người: vào Jefferson Anilson Silva Encada, ra Luis Rafael Soares Alves,Rafa
64'
67'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Beni Souza (chân trái) — chệch khung thành
72'
74'
🔁 Thay người: vào Awad Aman, ra Nader Al-Sharari
74'
🔁 Thay người: vào Abdulmalik Al Jaber, ra Saad Al-Nasser
🔁 Thay người: vào Sydney van Hooijdonk, ra Eddy Doué
75'
🔁 Thay người: vào Tom Moustier, ra Leandro Antonetti
75'
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Beni Souza (chân phải) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Stefan Lekovic (đánh đầu) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Sydney van Hooijdonk (đánh đầu) — vào lưới
77'
BÀN THẮNG - Sydney van Hooijdonk 3-0
77'
79'
🎯 Dứt điểm - Abdulla Al Hamdan (chân trái) — vào lưới
79'
BÀN THẮNG - Abdulla Al Hamdan 3-1, kiến tạo: Rakan Al Ghamdi
🔁 Thay người: vào Emerson Pedro Vanga, ra Lovro Zvonarek
81'
🔁 Thay người: vào Nathan Malaca, ra Max Scholze
81'
🔁 Thay người: vào David Grilo, ra Diogo Pinto
81'
82'
🎯 Dứt điểm - Rakan Al Ghamdi (chân phải) — bị cản phá
83'
Phạt góc
84'
🔁 Thay người: vào Hayder Abdulkareem, ra Angelo Gabriel Borges Damaceno
89'
Phạt góc
90'
BÀN THẮNG - Hayder Abdulkareem 3-2, kiến tạo: Rakan Al Ghamdi
90'
🎯 Dứt điểm - Hayder Abdulkareem (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Tom Moustier
90+4'
90+6'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Beni Souza 4-2
90+8'
🎯 Dứt điểm - Beni Souza (chân phải) — bị chặn
90+8'
🎯 Dứt điểm - Beni Souza (chân phải) — vào lưới
90+8'
Kết thúc trận đấu (4-2)

Diễn biến trận đấu

Estrela da Amadora Phút Al-Nassr
Santiago Serra 17'
Leandro Antonetti(Assists:Abraham Marcus) (Kiến tạo: Abraham Marcus) 1 - 0 25'
38' Angelo Gabriel Borges Damaceno
HT 1-0
46' ▲ Rakan Al Ghamdi ▼ Abdulrahman Sufyani
52' Bento Matheus Krepski Neto
54' ▲ Abdulrahman Al-Otaibi ▼ Saad Haqawi
54' Mohamed Simakan
Abraham Marcus(Assists:Max Scholze) (Kiến tạo: Max Scholze) 2 - 0 62'
▲ Diogo Pinto ▼ Leonardo Matias Baiersdorf Linck63'
▲ Stefan Lekovic ▼ Luan Patrick Wiedthauper63'
63' ▲ Abdullah Al Khaibari ▼ Sami Al-Najei
63' ▲ Abdulla Al Hamdan ▼ Mohammed Khalil Maran
▲ Alisson Souza ▼ Abraham Marcus64'
▲ Jefferson Anilson Silva Encada ▼ Luis Rafael Soares Alves,Rafa64'
▲ Beni Souza ▼ Ianis Stoica64'
▲ Robinho ▼ Santiago Serra64'
64' ▲ Inigo Martinez Berridi ▼ Mohamed Simakan
▲ Atanas Chernev ▼ Bernardo Schappo64'
74' ▲ Awad Aman ▼ Nader Al-Sharari
74' ▲ Abdulmalik Al Jaber ▼ Saad Al-Nasser
▲ Sydney van Hooijdonk ▼ Eddy Doué75'
▲ Tom Moustier ▼ Leandro Antonetti75'
75' ▼ Ali Al-Hassan
Sydney van Hooijdonk 3 - 0 77'
79' 3 - 1 Abdulla Al Hamdan(Assists:Rakan Al Ghamdi)
▲ Emerson Pedro Vanga ▼ Lovro Zvonarek81'
▲ Nathan Malaca ▼ Max Scholze81'
▲ David Grilo ▼ Diogo Pinto81'
84' ▲ Hayder Abdulkareem ▼ Angelo Gabriel Borges Damaceno
90' 3 - 2 Hayder Abdulkareem(Assists:Rakan Al Ghamdi)
Tom Moustier 90+4'
Beni Souza 4 - 2 90+8'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 45
Hòa 10 31
Bại 02 34
Ghi bàn 65 1622
Mất bàn 36 1215
Điểm 73 1516

Chủ = Estrela da Amadora · Khách = Al-Nassr

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Estrela da Amadora (42)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Nassr (52)
7 (17%)Thắng/Thắng31 (60%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (2%)
3 (7%)Thắng/Bại1 (2%)
3 (7%)Hòa/Thắng9 (17%)
9 (21%)Hòa/Hòa1 (2%)
5 (12%)Hòa/Bại4 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
5 (12%)Bại/Hòa1 (2%)
10 (24%)Bại/Bại3 (6%)

Thành tích gần đây — Estrela da Amadora

THTBTHHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/26Estrela da Amadora1-0 (1-0)Lusitano Evora---T
INT CF29/07/26Estrela da Amadora1-1 (0-1)Portimonense---H
INT CF23/07/26Estrela da Amadora2-0 (1-0)Nacional da Madeira---T
INT CF18/07/26Estrela da Amadora1-2 (0-0)Casa Pia AC---B
INT CF15/07/26Estrela da Amadora2-0 (0-0)Associacao Naval---T
POR D117/05/26Sporting Braga2-2 (1-1)Estrela da Amadora7-1-12.75H
POR D112/05/26Estrela da Amadora0-0 (0-0)FC Famalicao3-10-0.52.5H
POR D102/05/26Moreirense3-2 (1-2)Estrela da Amadora1-4-0.252.25B
POR D127/04/26Estrela da Amadora1-2 (0-2)FC Porto0-6-1.252.5B
POR D119/04/26FC Arouca1-0 (0-0)Estrela da Amadora4-3-0.52.5B
POR D112/04/26Estrela da Amadora0-1 (0-0)Sporting CP4-13-23.25B
POR D104/04/26Nacional da Madeira2-0 (1-0)Estrela da Amadora5-6-0.52.5B
POR D121/03/26Estrela da Amadora4-0 (3-0)Casa Pia AC6-102.25T
POR D116/03/26Rio Ave2-1 (1-0)Estrela da Amadora10-4-0.252.25B
POR D108/03/26Estrela da Amadora2-2 (0-1)Gil Vicente0-8-0.52.25H
POR D128/02/26AVS Futebol SAD0-0 (0-0)Estrela da Amadora7-902.25H
POR D121/02/26Estrela da Amadora0-2 (0-1)CD Tondela5-302.25B
POR D115/02/26Vitoria Guimaraes2-1 (0-1)Estrela da Amadora9-2-0.752.25B
POR D107/02/26Estrela da Amadora1-0 (0-0)Santa Clara3-6-0.252T
POR D101/02/26Alverca1-1 (0-0)Estrela da Amadora9-2-0.52.25H

Thành tích gần đây — Al-Nassr

TBTBHTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Al-Nassr2-0 (1-0)Merida AD---T
INT CF23/07/26SL Benfica B2-1 (0-0)Al-Nassr---B
SPL22/05/26Al-Nassr4-1 (1-0)Damac FC6-2+2.253.25T
ACL217/05/26Al-Nassr0-1 (0-1)Gamba Osaka9-3+1.53.25B
SPL13/05/26Al-Nassr1-1 (1-0)Al Hilal5-3+0.253.25H
SPL08/05/26Al-Shabab2-4 (1-2)Al-Nassr2-8+1.253.25T
SPL04/05/26Al Qadsiah3-1 (1-1)Al-Nassr6-5+0.53.25B
SPL30/04/26Al-Nassr2-0 (0-0)Al-Ahli SFC8-3+0.53T
ACL222/04/26Al-Nassr5-1 (3-1)Al-Ahli Doha4-4+2.253.5T
ACL219/04/26Al-Wasl0-4 (0-3)Al-Nassr3-7+13T
SPL16/04/26Al-Nassr1-0 (1-0)Al-Ettifaq9-0+2.54T
SPL12/04/26Al-Okhdood0-2 (0-1)Al-Nassr2-6+2.54T
SPL04/04/26Al-Nassr5-2 (2-1)Al Najma(KSA)4-3+34.25T
SPL15/03/26Al-Khaleej0-5 (0-1)Al-Nassr2-8+1.753.25T
SPL08/03/26Al-Nassr1-0 (0-0)Neom SC8-1+1.53.25T
SPL01/03/26Al-Feiha1-3 (1-0)Al-Nassr3-5+1.52.75T
SPL26/02/26Al Najma(KSA)0-5 (0-3)Al-Nassr2-9+23.75T
SPL22/02/26Al-Nassr4-0 (2-0)Al-Hazm3-5+2.253.5T
ACL219/02/26Al-Nassr1-0 (1-0)Arkadag FK5-2+3.253.75T
SPL15/02/26Al-Fateh0-2 (0-1)Al-Nassr8-4+1.753.5T

Đội hình

Estrela da AmadoraAl-Nassr
24Leonardo Matias Baiersdorf Linck4Bernardo Schappo21Max Scholze30CLuan Patrick Wiedthauper55Luis Rafael Soares Alves,Rafa39Eddy Doué78Santiago Serra10Ianis Stoica14Lovro Zvonarek99Abraham Marcus37Leandro Antonetti24Bento Matheus Krepski Neto3Mohamed Simakan4Nader Al-Sharari6Saad Al-Nasser83Salem Al Najdi14CSami Al-Najei19Ali Al-Hassan20Angelo Gabriel Borges Damaceno60Saad Haqawi94Abdulrahman Sufyani16Mohammed Khalil Maran

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
22
7
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
83
95
Tấn công nguy hiểm
35
34
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
8
2
Đá phạt trực tiếp
14
16
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
399
457
TL chuyền bóng thành công
87%
86%
Phạm lỗi
16
14
Việt vị
5
0
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
23
7
Quả ném biên
17
24
Cắt bóng
16
13
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
27
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.53
0.3
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Estrela da Amadora (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Al-Nassr (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Estrela da AmadoraAl-Nassr

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Estrela da AmadoraAl-Nassr

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

313
Thắng 2+
23
Thắng 1
61
Hòa
72
Thua 1
21
Thua 2+
Estrela da AmadoraAl-Nassr

Estrela da Amadora

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Abraham Marcus
Tiền đạo cánh phải
8.9114/218/223
37Leandro Antonetti
Trung phong
8.215/210/133
21Max Scholze
Hậu vệ phải
8.110/028/318
14Lovro Zvonarek
Tiền vệ tấn công
7.72/122/241
4Bernardo Schappo
Trung vệ
7.22/036/392
78Santiago Serra
Tiền vệ
7.20/033/384🟨
55Luis Rafael Soares Alves,Rafa
Hậu vệ trái
7.11/115/184
39Eddy Doué
Tiền vệ phòng ngự
7.10/024/273
10Ianis Stoica
Tiền đạo cánh trái
6.81/013/151
24Leonardo Matias Baiersdorf Linck
Thủ môn
6.70/019/230
30Luan Patrick Wiedthauper
Trung vệ
6.41/033/331
93Beni Souza (dự bị)
Tiền vệ
7.914/16/82
9Sydney van Hooijdonk (dự bị)
Trung phong
7.611/14/50
28Tom Moustier (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/08/81🟨
5Stefan Lekovic (dự bị)
Trung vệ
6.61/122/252
17Jefferson Anilson Silva Encada (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/07/81
79Atanas Chernev (dự bị)
Trung vệ
6.40/022/231
51Diogo Pinto (dự bị)
Thủ môn
6.20/03/60
80Alisson Souza (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
60/02/30
8Robinho (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/012/131
22David Grilo (dự bị)
Thủ môn
-0/03/70
81Emerson Pedro Vanga (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/21
75Nathan Malaca (dự bị)
Hậu vệ
-0/06/80

Al-Nassr

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Mohamed Simakan
Trung vệ
6.50/045/523🟨
19Ali Al-Hassan
Tiền vệ phòng ngự
6.30/035/371
6Saad Al-Nasser
Hậu vệ trái
6.30/024/293
14Sami Al-Najei
Tiền vệ tấn công
6.10/023/250
60Saad Haqawi
Hộ công
6.11/018/231
16Mohammed Khalil Maran
Trung phong
5.80/07/72
24Bento Matheus Krepski Neto
Thủ môn
5.70/019/200🟥
94Abdulrahman Sufyani
Trung phong
5.71/010/170
83Salem Al Najdi
Hậu vệ trái
5.40/020/251
20Angelo Gabriel Borges Damaceno
Tiền đạo cánh phải
5.32/021/302🟨
4Nader Al-Sharari
Trung vệ
5.20/044/510
56Rakan Al Ghamdi (dự bị)
Tiền vệ
7.421/110/152
9Abdulla Al Hamdan (dự bị)
Trung phong
7.111/115/160
17Abdullah Al Khaibari (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/026/260
18Abdulmalik Al Jaber (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/011/130
70Awad Aman (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/014/152
26Inigo Martinez Berridi (dự bị)
Trung vệ
6.30/029/300
53Abdulrahman Al-Otaibi (dự bị)
Thủ môn
5.50/06/100
8Hayder Abdulkareem (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-11/17/81

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Estrela da Amadora Thông tin Al-Nassr
1932 Thành lập 1955
Estadio Jose Gomes Sân nhà Mrsool Park
9288 Sức chứa 0
Joao Nuno HLV
Amadora Khu vực Riyadh
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.402.270.772.500.970.77-0.250.96
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑3.00 ↑4.500.14 ↓2.30 ↑0.250.24 ↓
VcbetSớm2.453.302.600.752.500.920.790.000.92
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑1.90 ↑4.500.36 ↓0.38 ↓0.001.77 ↑
Mansion88Sớm3.103.352.000.782.500.980.94-0.250.82
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑3.70 ↑4.500.09 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
10BETSớm2.753.402.420.922.750.78---
Live1.01 ↓39.82 ↑100.00 ↑4.36 ↑4.500.14 ↓---
12betSớm3.103.352.000.782.500.980.94-0.250.82
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑4.16 ↑5.500.06 ↓0.32 ↓0.002.08 ↑
CrownSớm2.613.402.251.002.750.800.80-0.251.02
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑4.76 ↑5.500.03 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.903.122.050.762.501.000.90-0.250.86
Live1.48 ↓3.38 ↑7.50 ↑4.76 ↑5.500.07 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm3.063.402.091.002.750.800.97-0.250.85
Live1.46 ↓3.60 ↑6.50 ↑4.15 ↑4.500.08 ↓0.34 ↓0.001.92 ↑
LadbrokesSớm2.403.252.500.752.500.95---
Live2.87 ↑3.30 ↑2.10 ↓0.67 ↓2.501.00 ↑---
18BetSớm2.853.452.300.782.500.970.76-0.250.99
Live1.01 ↓29.00 ↑71.00 ↑0.87 ↑2.750.87 ↓0.95 ↑0.250.80 ↓
PinnacleSớm2.393.082.620.812.500.900.770.000.94
Live1.20 ↓4.95 ↑11.44 ↑0.93 ↑2.500.79 ↓0.73 ↓0.251.00 ↑
BwinSớm2.373.252.500.772.500.93---
Live1.02 ↓14.00 ↑101.00 ↑0.65 ↓2.501.05 ↑---
1xBetSớm2.403.402.600.762.500.950.800.000.90
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑4.05 ↑5.500.17 ↓0.25 ↓0.002.96 ↑
Bet 365Sớm2.303.502.550.802.501.000.800.001.00
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑5.500.15 ↓0.26 ↓0.002.70 ↑
William HillSớm2.633.302.300.802.500.91---
Live1.95 ↓3.40 ↑3.25 ↑0.91 ↑2.500.80 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.