Kết quả bóng đá trận Essendon Royals (W) vs Melbourne Victory FC Youth(W), 12:00 ngày 25/07/2026

VIC Ngoại hạng Nữ · 12:00 ngày 25/07/2026
Essendon Royals (W)
6 Kết thúc HT 1-0 0
Melbourne Victory FC Youth(W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Essendon Royals (W) Phút Melbourne Victory FC Youth(W)
Akeisha Sandhu 1 - 0 22'
HT 1-0
Maggie Jenkins 2 - 0 59'
3 - 0 63'
4 - 0 70'
5 - 0 81'
6 - 0 87'
FT 6-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 73
Hòa 00 11
Bại 02 26
Ghi bàn 138 2715
Mất bàn 211 1123
Điểm 93 2210

Chủ = Essendon Royals (W) · Khách = Melbourne Victory FC Youth(W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Essendon Royals (W) (26)Hiệp 1 / Cả trậnMelbourne Victory FC Youth(W) (22)
13 (50%)Thắng/Thắng8 (36%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (15%)Hòa/Thắng1 (5%)
2 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (18%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (9%)
5 (19%)Bại/Bại7 (32%)

Bảng xếp hạng

Essendon Royals (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2215256324472
Sân nhà128133512254
Sân khách107122812222
6 gần6312139--

Melbourne Victory FC Youth(W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2292114147298
Sân nhà105142319168
Sân khách124171828138
6 gần6114714--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Essendon Royals (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Melbourne Victory FC Youth(W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WPL19/04/26Melbourne Victory FC Youth(W)0-3 (0-2)Essendon Royals (W)2-5+0.253.25T

Thành tích gần đây — Essendon Royals (W)

TTTBHBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WPL18/07/26Melbourne City Youth(W)1-3 (1-2)Essendon Royals (W)5-9+34.5T
AUS VWC15/07/26FC Bulleen Lions (W)2-4 (2-2)Essendon Royals (W)3-0-0.753.25T
AUS WPL11/07/26Essendon Royals (W)3-0 (2-0)Keilor Park (W)6-4+1.53.5T
AUS WPL04/07/26Avondale FC (W)4-2 (2-0)Essendon Royals (W)4-2-0.253B
AUS VWC30/06/26Alamein (W)0-0 (0-0)Essendon Royals (W)-+0.753.25H
AUS WPL27/06/26Essendon Royals (W)1-2 (0-1)FC Bulleen Lions (W)1-4+0.253B
AUS WPL20/06/26Essendon Royals (W)2-0 (0-0)Alamein (W)4-6+1.253.25T
AUS WPL06/06/26Essendon Royals (W)2-1 (1-1)Spring Hills FC (W)9-1+23.5T
AUS VWC03/06/26Eltham Redbacks (W)0-0 (0-2)Essendon Royals (W)2-6--H
AUS WPL31/05/26Boroondara Eagles (W)0-4 (0-1)Essendon Royals (W)5-9+0.53.25T
AUS WPL23/05/26Essendon Royals (W)7-1 (4-0)Box Hill (W)8-203.25T
AUS WPL16/05/26Essendon Royals (W)4-1 (3-0)South Melbourne (W)3-3-0.53.25T
AUS WPL09/05/26Heidelberg United (W)1-1 (0-1)Essendon Royals (W)4-8--H
AUS WPL02/05/26Essendon Royals (W)1-1 (1-1)Preston Lions (W)7-6--H
AUS WPL24/04/26Bentleigh Greens (W)0-7 (0-4)Essendon Royals (W)1-12--T
AUS WPL19/04/26Melbourne Victory FC Youth(W)0-3 (0-2)Essendon Royals (W)2-5+0.253.25T
AUS WPL11/04/26Essendon Royals (W)5-1 (2-1)Melbourne City Youth(W)7-6--T
AUS WPL28/03/26Keilor Park (W)2-3 (1-2)Essendon Royals (W)0-5+0.53T
AUS WPL21/03/26Essendon Royals (W)3-1 (2-0)Avondale FC (W)5-4-0.253T
AUS WPL14/03/26FC Bulleen Lions (W)3-1 (2-0)Essendon Royals (W)2-2-0.53B

Thành tích gần đây — Melbourne Victory FC Youth(W)

BBBHBTBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WPL19/07/26Boroondara Eagles (W)4-2 (2-2)Melbourne Victory FC Youth(W)4-303.25B
AUS WPL04/07/26Melbourne Victory FC Youth(W)1-5 (1-3)Box Hill (W)4-9-0.53B
AUS WPL27/06/26Keilor Park (W)2-1 (0-0)Melbourne Victory FC Youth(W)5-6+0.753B
AUS WPL20/06/26South Melbourne (W)1-1 (1-0)Melbourne Victory FC Youth(W)4-5-0.753.25H
AUS WPL06/06/26Avondale FC (W)2-1 (0-0)Melbourne Victory FC Youth(W)1-5-0.53B
AUS WPL30/05/26Heidelberg United (W)0-1 (0-1)Melbourne Victory FC Youth(W)4-403.5T
AUS WPL23/05/26Melbourne Victory FC Youth(W)0-2 (0-0)FC Bulleen Lions (W)3-3-0.53.25B
AUS WPL17/05/26Melbourne Victory FC Youth(W)2-0 (1-0)Preston Lions (W)3-3+0.753.5T
AUS WPL09/05/26Alamein (W)2-0 (2-0)Melbourne Victory FC Youth(W)4-403B
AUS WPL03/05/26Melbourne Victory FC Youth(W)5-0 (3-0)Bentleigh Greens (W)13-2--T
AUS WPL29/04/26Melbourne Victory FC Youth(W)3-2 (2-0)Boroondara Eagles (W)4-2+0.53.25T
AUS WPL24/04/26Spring Hills FC (W)1-4 (0-2)Melbourne Victory FC Youth(W)4-7-0.253T
AUS WPL19/04/26Melbourne Victory FC Youth(W)0-3 (0-2)Essendon Royals (W)2-5-0.253.25B
AUS WPL28/03/26Melbourne City Youth(W)1-5 (1-2)Melbourne Victory FC Youth(W)2-4+0.753.5T
AUS WPL20/03/26Box Hill (W)4-1 (4-0)Melbourne Victory FC Youth(W)0-4-0.53.5B
AUS WPL15/03/26Melbourne Victory FC Youth(W)1-2 (0-2)Keilor Park (W)5-2+1.53.5B
AUS WPL07/03/26South Melbourne (W)5-1 (3-0)Melbourne Victory FC Youth(W)7-1--B
AUS WPL01/03/26Melbourne Victory FC Youth(W)3-2 (2-2)Avondale FC (W)6-0--T
AUS WPL22/02/26Melbourne Victory FC Youth(W)2-2 (1-2)Heidelberg United (W)6-2-0.253.25H
AUS WPL14/02/26FC Bulleen Lions (W)0-1 (0-1)Melbourne Victory FC Youth(W)---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
5
Sút bóng
22
9
Sút cầu môn
17
4
Tấn công
86
78
Tấn công nguy hiểm
116
64
Sút ngoài cầu môn
5
5
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Essendon Royals (W) (26 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Melbourne Victory FC Youth(W) (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 25 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Essendon Royals (W) (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVUU

Melbourne Victory FC Youth(W) (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUVU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
37
1 Bàn
33
2 Bàn
61
3 Bàn
32
4+ Bàn
2112
B.thắng H1
2113
B.thắng H2
Essendon Royals (W)Melbourne Victory FC Youth(W)

Chi tiết về HT/FT

95
T/T
00
T/H
00
T/B
30
H/T
00
H/H
04
H/B
00
B/T
02
B/H
45
B/B
Essendon Royals (W)Melbourne Victory FC Youth(W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

114
Thắng 2+
24
Thắng 1
42
Hòa
13
Thua 1
27
Thua 2+
Essendon Royals (W)Melbourne Victory FC Youth(W)

Thông tin đội bóng

Essendon Royals (W) Thông tin Melbourne Victory FC Youth(W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.424.605.600.903.500.900.881.250.88
Live1.02 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.20 ↑6.500.12 ↓2.00 ↑0.250.34 ↓
VcbetSớm1.224.606.000.724.000.620.721.750.62
Live1.02 ↓6.00 ↑18.00 ↑0.84 ↑5.500.52 ↓1.63 ↑0.250.22 ↓
Mansion88Sớm1.315.006.400.733.501.030.821.500.94
Live1.01 ↓8.30 ↑100.00 ↑2.43 ↑6.500.27 ↓2.38 ↑0.250.22 ↓
InterwettenSớm1.574.204.700.953.500.70---
Live1.12 ↓6.25 ↑24.00 ↑2.60 ↑6.500.22 ↓---
10BETSớm1.503.854.300.743.250.87---
Live1.01 ↓9.99 ↑60.29 ↑2.43 ↑6.500.23 ↓---
12betSớm1.315.006.400.733.501.030.821.500.94
Live1.01 ↓8.30 ↑100.00 ↑1.47 ↑6.500.48 ↓1.21 ↑0.250.62 ↓
CrownSớm1.384.504.900.903.500.800.861.250.84
Live1.01 ↓10.50 ↑13.50 ↑2.32 ↑6.500.13 ↓1.92 ↑0.250.22 ↓
SbobetSớm1.274.956.100.883.500.921.001.750.80
Live1.09 ↓5.60 ↑17.50 ↑2.43 ↑6.500.27 ↓2.12 ↑0.250.27 ↓
WewbetSớm1.434.535.050.903.500.840.901.250.84
Live1.11 ↓4.99 ↑29.00 ↑1.33 ↑5.500.53 ↓1.12 ↑0.250.67 ↓
LadbrokesSớm1.444.405.000.362.501.87---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.85 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm1.593.904.000.703.250.830.690.750.84
Live1.01 ↓51.00 ↑284.00 ↑2.89 ↑6.500.19 ↓3.32 ↑0.500.15 ↓
PinnacleSớm1.634.034.090.833.250.930.790.750.98
Live1.13 ↓6.52 ↑21.40 ↑2.45 ↑6.500.29 ↓2.20 ↑0.250.32 ↓
BwinSớm1.444.505.250.903.500.78---
Live1.01 ↓71.00 ↑226.00 ↑2.40 ↑6.500.25 ↓---
1xBetSớm1.634.104.110.943.500.750.760.750.86
Live1.02 ↓16.40 ↑29.00 ↑2.92 ↑6.500.20 ↓0.14 ↓0.004.18 ↑
Bet 365Sớm1.424.505.250.903.500.900.901.250.90
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑1.68 ↑6.500.45 ↓1.68 ↑0.250.45 ↓
William HillSớm1.404.205.500.853.500.80---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.25 ↑6.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.