Kết quả bóng đá trận EPS Espoo vs Honka Espoo, 21:00 ngày 01/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 01/08/2026
EPS Espoo Sắp đá --:--:--
Honka Espoo
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 22 | 30 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 16 | 15 |
| Điểm | 9 | 5 | 16 | 23 |
Chủ = EPS Espoo · Khách = Honka Espoo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EPS Espoo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 10 (45%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (18%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
EPS Espoo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 2 | 6 | 26 | 21 | 20 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 10 | 11 | 6 |
| Sân khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 11 | 9 | 5 |
Honka Espoo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10 | 4 | 0 | 42 | 12 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 3 | 0 | 19 | 8 | 15 | 3 |
| Sân khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 23 | 4 | 19 | 1 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| EPS Espoo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1975 | |
| Sân nhà | Tapiolan Urheilupuisto | |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| HLV | Mika Vayrynen | |
| Khu vực | Espoo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 5.00 | 1.37 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 6.75 | 5.00 | 1.37 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.40 | 4.90 | 1.32 | 0.86 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 6.20 ↓ | 4.70 ↓ | 1.34 ↑ | 0.86 | 3.50 | 0.77 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.30 | 4.13 | 1.30 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 5.50 ↑ | 4.26 ↑ | 1.31 ↑ | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | -1.50 | 0.94 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.