Kết quả bóng đá trận Entebbe UPPC FC vs NEC FC Bugolobi, 20:00 ngày 06/08/2026
Ngoại hạng Uganda · 20:00 ngày 06/08/2026
Entebbe UPPC FC Sắp đá --:--:--
NEC FC Bugolobi
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 12 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 11 | 7 |
| Điểm | 4 | 1 | 15 | 18 |
Chủ = Entebbe UPPC FC · Khách = NEC FC Bugolobi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Entebbe UPPC FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 8 (32%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Entebbe UPPC FC 2 (50%)Hòa 1 (25%)NEC FC Bugolobi 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/26 | NEC FC Bugolobi | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 25/10/25 | Entebbe UPPC FC | 1-0 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 09/03/24 | Entebbe UPPC FC | 0-1 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
| 01/11/23 | NEC FC Bugolobi | 0-3 (0-2) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Entebbe UPPC FC
BTHHTTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Airtel Kitara FC | 4-0 (2-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | B |
| 23/05/26 | Entebbe UPPC FC | 4-0 (1-0) | BUL FC | - | - | T |
| 19/05/26 | Uganda Police FC | 1-1 (0-1) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 12/05/26 | Ma Lu | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 07/05/26 | Entebbe UPPC FC | 2-0 (1-0) | Defense forces | - | - | T |
| 29/04/26 | Entebbe UPPC FC | 2-0 (2-0) | FC Calvary | - | - | T |
| 27/04/26 | Vipers | 3-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | B |
| 21/04/26 | Entebbe UPPC FC | 0-1 (0-0) | Kampala City Council FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 16/04/26 | Buhimba United Saints FC | 1-2 (1-1) | Entebbe UPPC FC | +1 | 2 | T |
| 10/04/26 | Lugazi Municipal FC | 1-1 (1-1) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 14/03/26 | Entebbe UPPC FC | 0-2 (0-2) | SC Villa | - | - | B |
| 11/03/26 | NEC FC Bugolobi | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 07/03/26 | Entebbe UPPC FC | 0-0 (0-0) | URA Kampala | - | - | H |
| 03/03/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (1-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | B |
| 24/02/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (1-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | B |
| 17/02/26 | Entebbe UPPC FC | 1-0 (1-0) | Mbarara City | - | - | T |
| 14/02/26 | Express FC | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 31/01/26 | Kampala City Council FC | 0-1 (0-1) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
| 27/01/26 | Entebbe UPPC FC | 0-0 (0-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 21/01/26 | Defense forces | 0-1 (0-1) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — NEC FC Bugolobi
HBBTTTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | NEC FC Bugolobi | 1-1 (1-0) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 23/05/26 | FC Calvary | 2-0 (1-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
| 21/05/26 | NEC FC Bugolobi | 1-4 (0-3) | SC Villa | - | - | B |
| 09/05/26 | Airtel Kitara FC | 0-1 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 28/04/26 | BUL FC | 0-1 (0-1) | NEC FC Bugolobi | -0.25 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (0-0) | Mbarara City | +1.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Express FC | 0-0 (0-0) | NEC FC Bugolobi | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | T |
| 10/04/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (0-0) | URA Kampala | - | - | T |
| 03/04/26 | NEC FC Bugolobi | 0-0 (0-0) | Vipers | - | - | H |
| 17/03/26 | NEC FC Bugolobi | 2-0 (2-0) | Lugazi Municipal FC | - | - | T |
| 13/03/26 | Uganda Police FC | 0-1 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 11/03/26 | NEC FC Bugolobi | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 06/03/26 | Lugazi Municipal FC | 0-2 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 04/03/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (0-0) | Defense forces | - | - | T |
| 26/02/26 | Defense forces | 0-2 (0-2) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 18/02/26 | Vipers | 1-1 (1-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | H |
| 14/02/26 | NEC FC Bugolobi | 3-1 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 31/01/26 | NEC FC Bugolobi | 0-0 (0-0) | Express FC | - | - | H |
| 27/01/26 | Buhimba United Saints FC | 0-1 (0-1) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Entebbe UPPC FC (22 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
NEC FC Bugolobi (25 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Entebbe UPPC FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
NEC FC Bugolobi (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Entebbe UPPC FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 2.75 | 2.85 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 2.75 | 2.85 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 2.75 | 2.80 | 0.80 | 1.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 2.75 | 2.80 | 0.82 ↑ | 1.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.66 | 2.58 | 2.83 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.67 ↑ | 2.58 | 2.83 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 0.94 | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.75 | 2.75 | 0.76 | 1.75 | 0.76 | 0.65 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.55 ↑ | 2.80 ↑ | 2.80 ↑ | 0.80 ↑ | 1.75 | 0.80 ↑ | 0.72 ↑ | 0.00 | 0.88 | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.80 | 2.00 | 2.50 | 0.36 | 0.80 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.57 ↑ | 2.75 ↓ | 2.78 ↓ | 0.84 ↓ | 1.75 | 0.84 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.91 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.80 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.50 | 2.80 | 2.80 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.80 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 2.80 | 2.80 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.