Kết quả bóng đá trận Energie Cottbus vs Hannover 96, 18:30 ngày 09/08/2026

Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 09/08/2026
Energie Cottbus
Sắp đá --:--:--
Hannover 96
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadion der Freundschaft

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 56
Hòa 00 14
Bại 20 40
Ghi bàn 59 1733
Mất bàn 73 1613
Điểm 39 1622

Chủ = Energie Cottbus · Khách = Hannover 96

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Energie Cottbus (46)Hiệp 1 / Cả trậnHannover 96 (43)
12 (26%)Thắng/Thắng14 (33%)
6 (13%)Thắng/Hòa3 (7%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
8 (17%)Hòa/Thắng9 (21%)
4 (9%)Hòa/Hòa7 (16%)
5 (11%)Hòa/Bại3 (7%)
4 (9%)Bại/Thắng2 (5%)
1 (2%)Bại/Hòa2 (5%)
5 (11%)Bại/Bại2 (5%)

Bảng xếp hạng

Energie Cottbus

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000014
Sân nhà000000014
Sân khách000000014

Hannover 96

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000010
Sân nhà000000010
Sân khách000000010
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Energie Cottbus (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Hannover 96 (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Energie Cottbus Thông tin Hannover 96
1966-1-31 Thành lập 1896-4-12
Stadion der Freundschaft Sân nhà HDI-Arena
22528 Sức chứa 49000
Claus-Dieter Wollitz HLV Christian Titz
Cottbus Khu vực Hannover
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.103.502.130.933.000.880.91-0.250.89
Live3.103.502.130.933.000.880.91-0.250.89
VcbetSớm2.903.702.100.823.000.980.93-0.250.86
Live3.00 ↑3.60 ↓2.100.93 ↑3.000.86 ↓0.93-0.250.86
Mansion88Sớm3.103.602.100.953.000.910.96-0.250.92
Live3.103.602.100.97 ↑3.000.89 ↓0.96-0.250.92
InterwettenSớm3.603.602.001.103.500.700.70-0.501.15
Live3.10 ↓3.70 ↑2.20 ↑1.35 ↑3.500.55 ↓0.67 ↓-0.501.20 ↑
10BETSớm3.003.452.060.823.250.78---
Live3.003.55 ↑2.11 ↑0.84 ↑3.000.83 ↑---
12betSớm3.103.602.100.953.000.910.96-0.250.92
Live3.103.602.100.97 ↑3.000.89 ↓0.96-0.250.92
CrownSớm3.103.952.110.853.000.950.97-0.250.85
Live3.00 ↓3.952.15 ↑0.94 ↑3.000.93 ↓0.97-0.250.91 ↑
SbobetSớm2.913.462.040.903.000.960.99-0.250.89
Live2.87 ↓3.50 ↑2.14 ↑0.96 ↑3.000.92 ↓0.94 ↓-0.250.96 ↑
WewbetSớm2.783.722.050.923.250.880.98-0.250.84
Live2.73 ↓3.49 ↓2.14 ↑0.95 ↑3.000.91 ↑0.96 ↓-0.250.92 ↑
LadbrokesSớm3.003.202.150.482.501.45---
Live2.87 ↓3.50 ↑2.05 ↓0.50 ↑2.501.37 ↓---
18BetSớm2.903.702.100.823.000.930.87-0.250.87
Live3.05 ↑3.60 ↓2.100.89 ↑3.000.86 ↓0.92 ↑-0.250.83 ↓
PinnacleSớm3.173.702.110.883.000.920.97-0.250.85
Live3.20 ↑3.69 ↓2.10 ↓0.96 ↑3.000.85 ↓0.98 ↑-0.250.84 ↓
BwinSớm3.103.402.251.153.500.62---
Live3.00 ↓3.80 ↑2.15 ↓1.25 ↑3.500.57 ↓---
1xBetSớm2.673.602.221.253.500.570.83-0.250.83
Live3.15 ↑3.62 ↑2.11 ↓0.67 ↓2.751.03 ↑0.87 ↑-0.250.79 ↓
Bet 365Sớm3.003.502.100.853.000.950.95-0.250.85
Live3.003.502.100.93 ↑3.000.88 ↓0.93 ↓-0.250.88 ↑
William HillSớm2.903.602.150.572.501.300.89-0.250.93
Live2.903.602.150.572.501.300.89-0.250.93

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.