Kết quả bóng đá trận Elfsborg (W) vs Trelleborgs FF (W), 20:00 ngày 01/08/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 20:00 ngày 01/08/2026
Elfsborg (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Trelleborgs FF (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 7 | 14 |
| Điểm | 4 | 2 | 19 | 14 |
Chủ = Elfsborg (W) · Khách = Trelleborgs FF (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Elfsborg (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (43%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (26%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Elfsborg (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 8 | 3 | 0 | 20 | 3 | 27 | 1 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 2 | 14 | 1 |
| Sân khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 1 | 13 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Trelleborgs FF (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6 | 1 | 4 | 18 | 16 | 19 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 13 | 3 |
| Sân khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 11 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Elfsborg (W) 1 (25%)Hòa 1 (25%)Trelleborgs FF (W) 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (1-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | Elfsborg (W) | 2-2 (1-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | H |
| 04/05/25 | Trelleborgs FF (W) | 3-1 (0-0) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 08/02/25 | Elfsborg (W) | 1-4 (0-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Elfsborg (W)
TBHHTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Elfsborg (W) | 4-1 (2-0) | Umea IK (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 4-2 (3-0) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 19/06/26 | Husqvarna (W) | 1-1 (1-0) | Elfsborg (W) | +1.5 | 3 | H |
| 13/06/26 | Elfsborg (W) | 1-1 (1-0) | Goteborg (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Elfsborg (W) | 3-0 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Hacken B (W) | 0-1 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Alingsas (W) | 0-1 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Jitex DFF (W) | +1 | 3 | T |
| 02/05/26 | Elfsborg (W) | 0-0 (0-0) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Gamla Upsala SK (W) | 0-2 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 17/04/26 | Elfsborg (W) | 4-1 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Orebro (W) | 0-3 (0-2) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Elfsborg (W) | 1-1 (1-1) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Vittsjo GIK (W) | 3-2 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (1-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (2-0) | Jitex DFF (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Elfsborg (W) | 2-3 (2-1) | Goteborg (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | Elfsborg (W) | 2-2 (1-1) | BK Hacken (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Trelleborgs FF (W)
HBBTTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-1 (1-0) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 18/07/26 | Vittsjo GIK (W) | 3-2 (1-1) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Goteborg (W) | 3-1 (3-0) | Trelleborgs FF (W) | -0.75 | 3 | B |
| 14/06/26 | Trelleborgs FF (W) | 2-1 (1-1) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Umea IK (W) | 0-2 (0-2) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Trelleborgs FF (W) | 3-0 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Jitex DFF (W) | 4-1 (0-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Orebro (W) | 2-1 (1-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-3 (1-1) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 19/04/26 | FC Rosengard (W) | 4-1 (1-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-0 (0-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Hacken B (W) | 2-4 (0-1) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Trelleborgs FF (W) | 0-1 (0-0) | Helsingborgs IF (W) | - | - | B |
| 20/03/26 | Trelleborgs FF (W) | 2-1 (2-0) | IFK Lidingo (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Alingsas (W) | 0-2 (0-2) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 04/03/26 | FC Copenhagen (W) | 7-0 (3-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (1-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Goteborg (W) | 7-3 (0-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 07/02/26 | Trelleborgs FF (W) | 0-4 (0-2) | Vittsjo GIK (W) | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
65 35
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Elfsborg (W) (21 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Trelleborgs FF (W) (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Elfsborg (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Trelleborgs FF (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Elfsborg (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.20 | 7.25 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 3.75 | 6.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.37 ↑ | 3.85 ↑ | 6.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.10 | 7.38 | - | - | - | 0.12 | 0.00 | 4.10 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.20 ↑ | 7.47 ↑ | - | - | - | 0.12 | 0.00 | 4.10 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.