Kết quả bóng đá trận El Salvador (Nữ) vs Dominican Republic (W), 06:00 ngày 30/07/2026

in Games Nữ (Mỹ) · 06:00 ngày 30/07/2026
El Salvador (Nữ)
1 Kết thúc HT 0-0 0
Dominican Republic (W)
🟨 3 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

El Salvador (Nữ) Phút Dominican Republic (W)
HT 0-0
55'
Sanchez V. 1 - 0 58'
58' 1 - 1
64'
70'
88'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 72
Hòa 10 22
Bại 13 16
Ghi bàn 21 2918
Mất bàn 34 524
Điểm 40 238

Chủ = El Salvador (Nữ) · Khách = Dominican Republic (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

El Salvador (Nữ) (15)Hiệp 1 / Cả trậnDominican Republic (W) (17)
7 (47%)Thắng/Thắng7 (41%)
3 (20%)Hòa/Thắng1 (6%)
1 (7%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (13%)Hòa/Bại2 (12%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (6%)
1 (7%)Bại/Bại5 (29%)

Thành tích gần đây — El Salvador (Nữ)

THTTTTTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/4 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL10/06/26Guatemala (W)1-5 (1-4)El Salvador (W)3-4+0.252.75T
INT FRL06/06/26El Salvador (W)1-1 (0-0)Costa Rica (W)3-4-0.52.5H
WWCQ CONC18/04/26Trinidad and Tobago (W)0-2 (0-1)El Salvador (W)2-6+1.752.75T
INT FRL08/03/26Peru (W)0-1 (0-0)El Salvador (W)3-9+1.53.5T
INT FRL05/03/26Peru (W)0-4 (0-2)El Salvador (W)0-6+12.75T
WWCQ CONC02/03/26El Salvador (W)13-0 (6-0)Barbados (W)6-0--T
WWCQ CONC03/12/25El Salvador (W)3-0 (1-0)Honduras (W)9-1+2.53.25T
WAG30/10/25El Salvador (W)0-1 (0-1)Costa Rica (W)3-2-0.752.75B
WAG27/10/25Nicaragua (W)0-2 (0-1)El Salvador (W)2-7+1.252.5T
WAG25/10/25Costa Rica (W)1-0 (0-0)El Salvador (W)6-6--B
WAG24/10/25El Salvador (W)5-0 (2-0)Panama (W)4-6--T
INT FRL23/02/25Ecuador (W)2-3 (2-3)El Salvador (W)---T
INT FRL19/02/25Ecuador (W)4-1 (1-0)El Salvador (W)6-6-0.52.75B
INT FRL17/07/24El Salvador (W)3-0 (0-0)Peru (W)10-0--T
INT FRL14/07/24El Salvador (W)3-1 (2-1)Peru (W)6-2+13T
INT FRL04/06/24Bolivia (W)0-2 (0-2)El Salvador (W)1-5+0.252.75T
INT FRL01/06/24Bolivia (W)1-2 (1-0)El Salvador (W)0-502.75T
CNCF GWC29/02/24Paraguay (W)3-2 (1-0)El Salvador (W)3-0-23B
CNCF GWC26/02/24El Salvador (W)0-2 (0-1)Costa Rica (W)1-3-1.753B
CNCF GWC23/02/24Canada (W)6-0 (3-0)El Salvador (W)10-0-44.5B

Thành tích gần đây — Dominican Republic (W)

HTTHTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/23 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WWCQ CONC18/04/26Haiti (W)1-1 (0-0)Dominican Republic (W)9-0-12.75H
WWCQ CONC07/03/26Anguilla (W)0-8 (0-5)Dominican Republic (W)0-8--T
WWCQ CONC01/03/26Dominican Republic (W)6-1 (3-1)Belize (W)15-0--T
WWCQ CONC03/12/25Dominican Republic (W)2-2 (1-2)Suriname (W)4-5--H
INT FRL15/07/25Dominican Republic (W)3-0 (1-0)Cayman Islands (W)---T
INT FRL02/06/25Honduras (W)1-0 (1-0)Dominican Republic (W)3-4+13B
INT FRL30/05/25Honduras (W)2-4 (1-2)Dominican Republic (W)2-3+0.753T
CNCF GWC27/02/24Argentina (W)3-0 (1-0)Dominican Republic (W)6-0-3.754.5B
CNCF GWC24/02/24Dominican Republic (W)0-8 (0-6)Mexico (W)0-7-3.253.75B
CNCF GWC21/02/24USA (W)5-0 (2-0)Dominican Republic (W)14-0--B
CNCF GWC18/02/24Guyana (W)0-1 (0-0)Dominican Republic (W)---T
CNCF GWC06/12/23Dominican Republic (W)2-0 (1-0)Bermuda (W)3-2+1.53T
CNCF GWC02/12/23Barbados (W)1-7 (1-2)Dominican Republic (W)0-8--T
CNCF GWC01/11/23Dominican Republic (W)4-0 (3-0)St. Vincent Grenadines (W)18-0--T
CNCF GWC28/10/23St. Vincent Grenadines (W)0-8 (0-6)Dominican Republic (W)---T
CNCF GWC27/09/23Dominican Republic (W)3-0 (1-0)Barbados (W)4-2+0.51.75T
CNCF GWC23/09/23Bermuda (W)2-0 (2-0)Dominican Republic (W)---B
INT FRL17/07/23Puerto Rico (W)0-0 (0-0)Dominican Republic (W)---H
INT FRL14/07/23Puerto Rico (W)1-1 (0-0)Dominican Republic (W)--0.52.5H
INT FRL10/04/23Panama (W)4-3 (1-1)Dominican Republic (W)---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
13
6
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
84
67
Tấn công nguy hiểm
38
34
Sút ngoài cầu môn
6
3
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

El Salvador (Nữ) (30 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Dominican Republic (W) (28 trận)
Ghi 2.32 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
El Salvador (Nữ)Dominican Republic (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
El Salvador (Nữ)Dominican Republic (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

109
Thắng 2+
31
Thắng 1
14
Hòa
32
Thua 1
34
Thua 2+
El Salvador (Nữ)Dominican Republic (W)

Thông tin đội bóng

El Salvador (Nữ) Thông tin Dominican Republic (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.923.503.300.862.750.830.880.500.88
Live1.02 ↓23.00 ↑101.00 ↑5.00 ↑1.500.01 ↓0.89 ↑0.000.94 ↑
VcbetSớm2.453.402.550.902.750.870.840.000.88
Live1.57 ↓3.90 ↑5.00 ↑0.89 ↓2.750.89 ↑0.99 ↑1.000.75 ↓
Mansion88Sớm1.643.704.150.782.750.980.870.750.89
Live1.05 ↓6.30 ↑150.00 ↑2.50 ↑1.500.21 ↓0.34 ↓0.001.72 ↑
InterwettenSớm2.453.302.550.702.500.95---
Live1.09 ↓6.25 ↑85.00 ↑3.40 ↑1.500.12 ↓---
10BETSớm2.553.552.650.912.750.86---
Live1.11 ↓5.54 ↑76.01 ↑2.82 ↑1.500.20 ↓---
12betSớm1.723.603.850.722.751.080.750.501.05
Live1.10 ↓5.10 ↑74.00 ↑3.70 ↑1.500.14 ↓1.35 ↑0.000.54 ↓
CrownSớm1.883.553.250.902.750.800.880.500.82
Live1.03 ↓8.70 ↑29.00 ↑3.22 ↑1.500.11 ↓1.33 ↑0.000.57 ↓
SbobetSớm1.863.373.490.912.750.850.860.500.90
Live1.04 ↓6.50 ↑140.00 ↑2.56 ↑1.500.25 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.903.543.460.902.750.860.900.500.88
Live1.06 ↓5.90 ↑37.00 ↑2.27 ↑1.500.24 ↓0.36 ↓0.001.85 ↑
LadbrokesSớm1.953.403.200.702.501.05---
Live1.01 ↓19.00 ↑91.00 ↑1.75 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm2.353.352.400.762.750.760.760.000.76
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm1.883.353.400.892.750.820.880.500.83
Live1.09 ↓6.76 ↑30.65 ↑2.51 ↑1.500.25 ↓0.78 ↓0.000.93 ↑
BwinSớm1.933.403.200.682.501.05---
Live1.01 ↓23.00 ↑201.00 ↑8.25 ↑1.500.04 ↓---
1xBetSớm2.453.402.500.882.750.820.830.000.87
Live1.01 ↓23.00 ↑106.00 ↑4.82 ↑1.500.14 ↓0.830.000.98 ↑
Bet 365Sớm1.853.603.400.902.750.900.900.500.90
Live1.01 ↓23.00 ↑101.00 ↑3.50 ↑1.500.19 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm1.953.203.300.702.501.00---
Live1.01 ↓81.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑1.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.