Kết quả bóng đá trận El Paso Locomotive FC vs Monterey Bay FC, 08:00 ngày 06/08/2026
USL Championship · 08:00 ngày 06/08/2026
El Paso Locomotive FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Monterey Bay FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| El Paso Locomotive FC | Phút | |
| 13' | Nico Gordon | |
| 20' | Zack Farnsworth | |
| Alexis Mendez(Assists:Eric Calvillo) 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| Arturo Ortiz Martinez | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| Noah Dollenmayer | 84' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 11 | 16 |
| Điểm | 6 | 0 | 11 | 8 |
Chủ = El Paso Locomotive FC · Khách = Monterey Bay FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| El Paso Locomotive FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 3 (13%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
El Paso Locomotive FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 27 | 27 | 22 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 16 | 8 | 23 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 11 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 7 | - | - |
Monterey Bay FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 3 | 11 | 19 | 30 | 15 | 23 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 10 | 13 | 17 |
| Sân khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 8 | 20 | 2 | 24 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
El Paso Locomotive FC 3 (30%)Hòa 4 (40%)Monterey Bay FC 3 (30%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Monterey Bay FC | 1-0 (0-0) | El Paso Locomotive FC | 0 | 3 | B |
| 15/03/26 | Monterey Bay FC | 0-3 (0-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.5 | T |
| 17/08/25 | El Paso Locomotive FC | 2-2 (1-1) | Monterey Bay FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/06/25 | Monterey Bay FC | 1-2 (0-1) | El Paso Locomotive FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/08/24 | Monterey Bay FC | 0-0 (0-0) | El Paso Locomotive FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/24 | El Paso Locomotive FC | 1-1 (1-0) | Monterey Bay FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/09/23 | El Paso Locomotive FC | 1-2 (0-1) | Monterey Bay FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/07/23 | Monterey Bay FC | 0-0 (0-0) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.5 | H |
| 07/08/22 | Monterey Bay FC | 1-0 (0-0) | El Paso Locomotive FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/04/22 | El Paso Locomotive FC | 5-0 (2-0) | Monterey Bay FC | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — El Paso Locomotive FC
BTBBTBHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Orange County Blues FC | 2-0 (1-0) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | El Paso Locomotive FC | 2-0 (1-0) | Sporting Jax | +1.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | FC Tulsa | 1-0 (1-0) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | El Paso Locomotive FC | 0-2 (0-0) | New Mexico United | 0 | 3 | B |
| 05/07/26 | Las Vegas Lights | 1-2 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Monterey Bay FC | 1-0 (0-0) | El Paso Locomotive FC | 0 | 3 | B |
| 14/06/26 | El Paso Locomotive FC | 1-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | +0.5 | 3 | H |
| 11/06/26 | Detroit City | 1-1 (0-1) | El Paso Locomotive FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | - | - | B |
| 31/05/26 | El Paso Locomotive FC | 1-4 (0-2) | Lexington | 0 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | El Paso Locomotive FC | 2-0 (0-0) | AV Alta | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Oakland Roots | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | B |
| 07/05/26 | New Mexico United | 2-2 (2-1) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | El Paso Locomotive FC | 1-4 (0-1) | FC Tulsa | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Orange County Blues FC | 1-2 (0-0) | El Paso Locomotive FC | - | - | T |
| 19/04/26 | El Paso Locomotive FC | 2-3 (1-2) | San Antonio | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Houston Dynamo | 4-1 (1-0) | El Paso Locomotive FC | -1 | 3 | B |
| 12/04/26 | Hartford Athletic | 0-4 (0-3) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | El Paso Locomotive FC | 3-2 (2-1) | Las Vegas Lights | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/04/26 | New Mexico United | 0-4 (0-1) | El Paso Locomotive FC | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Monterey Bay FC
BBBBHTBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Lexington | 3-2 (2-2) | Monterey Bay FC | -1 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Monterey Bay FC | 1-2 (0-0) | Orange County Blues FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Phoenix Rising FC | 3-2 (1-1) | Monterey Bay FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Monterey Bay FC | 2-3 (2-0) | Las Vegas Lights | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Monterey Bay FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | Monterey Bay FC | 1-0 (0-0) | El Paso Locomotive FC | 0 | 3 | T |
| 18/06/26 | FC Tulsa | 2-0 (1-0) | Monterey Bay FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | Monterey Bay FC | 2-1 (1-0) | Sporting Jax | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Sacramento Republic FC | 1-1 (0-0) | Monterey Bay FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Monterey Bay FC | 4-1 (2-0) | Loudoun United | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Monterey Bay FC | 2-0 (0-0) | Birmingham Legion | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | AC Boise | 4-3 (1-3) | Monterey Bay FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Lexington | 3-1 (2-0) | Monterey Bay FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Monterey Bay FC | 1-2 (1-0) | FC Tulsa | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Monterey Bay FC | 1-1 (0-1) | Oakland Roots | - | - | H |
| 19/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-1 (2-0) | Monterey Bay FC | -1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Indy Eleven | 3-1 (1-0) | Monterey Bay FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Monterey Bay FC | 0-0 (0-0) | San Antonio | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Las Vegas Lights | 1-0 (0-0) | Monterey Bay FC | -0.25 | 2 | B |
| 22/03/26 | Sacramento Republic FC | 1-1 (0-0) | Monterey Bay FC | -1 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
22
Sút bóng
176
Sút cầu môn
51
Tấn công
8683
Tấn công nguy hiểm
7555
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1810
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
271289
TL chuyền bóng thành công
76%76%
Phạm lỗi
1018
Việt vị
21
Cứu thua
14
Tắc bóng
49
Quả ném biên
2227
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2519
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.890.28
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
64 36
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B3T3 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
El Paso Locomotive FC (27 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Monterey Bay FC (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
El Paso Locomotive FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Monterey Bay FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| El Paso Locomotive FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Wilmer Cabrera | HLV | Jordan Stewart |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.55 | 3.73 | 0.82 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.58 | 3.55 | 3.73 | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.20 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.40 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 105.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.65 | 3.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.25 | 3.60 | 0.76 | 2.75 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.29 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.95 ↑ | 3.95 ↑ | 0.63 ↓ | 2.75 | 1.23 ↑ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.98 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.00 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.60 ↓ | 4.20 ↑ | 4.25 ↑ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.69 | 4.11 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 230.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.61 | 3.83 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.70 | 3.70 | 0.78 | 2.75 | 0.74 | 0.66 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 23.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.87 | 3.86 | 0.90 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.87 ↑ | 30.76 ↑ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.67 | 3.55 | 3.95 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.25 ↑ | 80.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.75 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.10 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.80 | 3.87 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 1.80 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.