Kết quả bóng đá trận Ekibastuzets vs FK Yelimay Semey B, 19:00 ngày 30/07/2026
Hạng 1 Kazakhstan · 19:00 ngày 30/07/2026
Ekibastuzets 2 Kết thúc HT 1-0 1
FK Yelimay Semey B
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Ekibastuzets | Phút | |
| Alibi Mukhit(Assists:Dias Kushkumbayev) 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| Alibi Mukhit(Assists:Farkhat Abaev) 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 79' | ⚽ 2 - 1 Nurali Nuradilov(Assists:Artem Zhilin) (Kiến tạo: Artem Zhilin) | |
| Nurkhan Baltash | 84' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 22 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 7 |
Chủ = Ekibastuzets · Khách = FK Yelimay Semey B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ekibastuzets | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 9 (56%) |
Bảng xếp hạng
Ekibastuzets
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 5 | 6 | 19 | 30 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | 10 | 11 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 18 | 10 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 14 | - | - |
FK Yelimay Semey B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 3 | 11 | 12 | 30 | 9 | 13 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 15 | 4 | 14 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 15 | 5 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ekibastuzets 1 (100%)Hòa 0 (0%)FK Yelimay Semey B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/26 | FK Yelimay Semey B | 0-2 (0-0) | Ekibastuzets | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ekibastuzets
BBBTHHHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | FK Kaspiy Aktau B | 3-0 (2-0) | Ekibastuzets | - | - | B |
| 16/07/26 | Ekibastuzets | 0-2 (0-1) | FC Shakhtyor Karagandy | - | - | B |
| 10/07/26 | Ekibastuzets | 2-4 (0-3) | Kairat Almaty II | -1.5 | 3.5 | B |
| 02/07/26 | Khan Tengri FC | 1-3 (0-2) | Ekibastuzets | -0.5 | 3 | T |
| 26/06/26 | Ekibastuzets | 1-1 (0-1) | Astana B | +0.25 | 3.25 | H |
| 18/06/26 | Tobol Kostanai B | 3-3 (2-1) | Ekibastuzets | - | - | H |
| 12/06/26 | Ekibastuzets | 1-1 (0-0) | FK Arys | +1 | 3.25 | H |
| 27/05/26 | Turan Turkistan | 4-0 (1-0) | Ekibastuzets | -1.25 | 3 | B |
| 21/05/26 | Ekibastuzets | 2-2 (1-1) | Akademiya Ontustik | - | - | H |
| 15/05/26 | Jaiyq | 0-1 (0-0) | Ekibastuzets | - | - | T |
| 08/05/26 | Ekibastuzets | 1-1 (1-1) | FK Aktobe II | - | - | H |
| 30/04/26 | FK Yelimay Semey B | 0-2 (0-0) | Ekibastuzets | - | - | T |
| 23/04/26 | Ekibastuzets | 1-0 (0-0) | FK Kaspiy Aktau B | - | - | T |
| 17/04/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 4-0 (1-0) | Ekibastuzets | - | - | B |
| 09/04/26 | Ekibastuzets | 0-4 (0-1) | FK Kaspyi Aktau | - | - | B |
| 03/04/26 | FK Taraz | 3-0 (0-0) | Ekibastuzets | - | - | B |
| 24/10/25 | Ekibastuzets | 1-2 (0-0) | Irtysh Pavlodar | - | - | B |
| 16/10/25 | Khan Tengri FC | 4-0 (1-0) | Ekibastuzets | - | - | B |
| 02/10/25 | Ekibastuzets | 3-2 (2-0) | SD Family | - | - | T |
| 25/09/25 | Yassy Turkistan | 1-2 (1-0) | Ekibastuzets | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Yelimay Semey B
BTTBBHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | FK Yelimay Semey B | 0-1 (0-1) | FK Taraz | -1.25 | 3 | B |
| 16/07/26 | Khan Tengri FC | 0-1 (0-1) | FK Yelimay Semey B | -1.25 | 3 | T |
| 10/07/26 | FK Yelimay Semey B | 2-1 (1-0) | Astana B | -1.5 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | FK Arys | 3-2 (3-2) | FK Yelimay Semey B | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/06/26 | FK Yelimay Semey B | 0-3 (0-2) | Turan Turkistan | -2 | 3.5 | B |
| 18/06/26 | Akademiya Ontustik | 1-1 (1-1) | FK Yelimay Semey B | -2 | 3.5 | H |
| 11/06/26 | FK Yelimay Semey B | 0-1 (0-1) | Jaiyq | -1 | 2.5 | B |
| 26/05/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 1-0 (1-0) | FK Yelimay Semey B | -3.75 | 5 | B |
| 21/05/26 | FK Aktobe II | 3-1 (1-1) | FK Yelimay Semey B | - | - | B |
| 14/05/26 | FK Yelimay Semey B | 0-4 (0-4) | FK Kaspiy Aktau B | - | - | B |
| 07/05/26 | Kairat Almaty II | 1-0 (1-0) | FK Yelimay Semey B | -2.25 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | FK Yelimay Semey B | 0-2 (0-0) | Ekibastuzets | - | - | B |
| 24/04/26 | FK Taraz | 3-0 (3-0) | FK Yelimay Semey B | - | - | B |
| 17/04/26 | FK Yelimay Semey B | 3-3 (2-2) | Khan Tengri FC | - | - | H |
| 02/04/26 | Tobol Kostanai B | 1-1 (1-0) | FK Yelimay Semey B | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1419
Sút cầu môn
37
Tấn công
5372
Tấn công nguy hiểm
2135
Sút ngoài cầu môn
1112
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ekibastuzets (17 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
FK Yelimay Semey B (16 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ekibastuzets (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
FK Yelimay Semey B (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (10%)Hòa 1 (10%)Xỉu 8 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ekibastuzets | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.20 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.73 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 71.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.50 | 4.00 | 0.60 | 3.00 | 0.74 | 0.76 | 1.00 | 0.58 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 31.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.35 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.35 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.73 | 4.34 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 135.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.42 | 4.58 | 0.85 | 2.25 | 0.93 | 0.63 | 0.50 | 1.17 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 31.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.25 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 4.20 ↑ | 4.33 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.00 | 0.78 | 3.25 | 0.86 | 0.80 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.60 ↑ | 17.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.50 | 5.25 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 176.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.72 | 6.50 | 1.34 | 3.50 | 0.50 | 1.11 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.93 ↑ | 17.00 ↑ | 3.93 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 4.26 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.00 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.