Kết quả bóng đá trận Ekibastuzets vs FC Shakhtyor Karagandy, 19:00 ngày 16/07/2026

Hạng 1 Kazakhstan · 19:00 ngày 16/07/2026
Ekibastuzets
0 Kết thúc HT 0-1 2
FC Shakhtyor Karagandy
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 12
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Ekibastuzets Phút FC Shakhtyor Karagandy
38' 0 - 1 Andrey Ulshin
HT 0-1
51' Daulet Zaynetdinov
61' 0 - 2 Rifat Nurmugamet
77' Lev Skvortsov
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 29
Hòa 00 40
Bại 20 41
Ghi bàn 28 1422
Mất bàn 61 226
Điểm 39 1027

Chủ = Ekibastuzets · Khách = FC Shakhtyor Karagandy

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ekibastuzets (17)Hiệp 1 / Cả trậnFC Shakhtyor Karagandy (24)
2 (12%)Thắng/Thắng11 (46%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (18%)Hòa/Thắng5 (21%)
3 (18%)Hòa/Hòa3 (13%)
1 (6%)Hòa/Bại3 (13%)
2 (12%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (35%)Bại/Bại1 (4%)

Bảng xếp hạng

Ekibastuzets

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng165561930209
Sân nhà824210121011
Sân khách8314918106
6 gần61321014--

FC Shakhtyor Karagandy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng161411446431
Sân nhà7700231212
Sân khách9711215221
6 gần6600111--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Ekibastuzets 0 (0%)Hòa 2 (40%)FC Shakhtyor Karagandy 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ D117/04/26FC Shakhtyor Karagandy4-0 (1-0)Ekibastuzets7-1--B
KAZ D108/08/25FC Shakhtyor Karagandy4-0 (2-0)Ekibastuzets3-8--B
KAZ D109/05/25Ekibastuzets2-2 (1-1)FC Shakhtyor Karagandy5-9--H
KAZ PR04/11/07FC Shakhtyor Karagandy2-0 (1-0)Ekibastuzets---B
KAZ PR14/04/07Ekibastuzets0-0 (0-0)FC Shakhtyor Karagandy---H

Thành tích gần đây — Ekibastuzets

BTHHHBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ D110/07/26Ekibastuzets2-4 (0-3)Kairat Almaty II5-2-1.53.5B
KAZ D102/07/26Khan Tengri FC1-3 (0-2)Ekibastuzets1-4-0.53T
KAZ D126/06/26Ekibastuzets1-1 (0-1)Astana B8-1+0.253.25H
KAZ D118/06/26Tobol Kostanai B3-3 (2-1)Ekibastuzets3-2--H
KAZ D112/06/26Ekibastuzets1-1 (0-0)FK Arys10-4+13.25H
KAZ D127/05/26Turan Turkistan4-0 (1-0)Ekibastuzets6-2-1.253B
KAZ D121/05/26Ekibastuzets2-2 (1-1)Akademiya Ontustik0-4--H
KAZ D115/05/26Jaiyq0-1 (0-0)Ekibastuzets---T
KAZ D108/05/26Ekibastuzets1-1 (1-1)FK Aktobe II5-3--H
KAZ D130/04/26FK Yelimay Semey B0-2 (0-0)Ekibastuzets6-2--T
KAZ D123/04/26Ekibastuzets1-0 (0-0)FK Kaspiy Aktau B5-2--T
KAZ D117/04/26FC Shakhtyor Karagandy4-0 (1-0)Ekibastuzets7-1--B
KAZ C09/04/26Ekibastuzets0-4 (0-1)FK Kaspyi Aktau1-3--B
KAZ D103/04/26FK Taraz3-0 (0-0)Ekibastuzets---B
KAZ D124/10/25Ekibastuzets1-2 (0-0)Irtysh Pavlodar1-5--B
KAZ D116/10/25Khan Tengri FC4-0 (1-0)Ekibastuzets---B
KAZ D102/10/25Ekibastuzets3-2 (2-0)SD Family---T
KAZ D125/09/25Yassy Turkistan1-2 (1-0)Ekibastuzets3-3--T
KAZ D118/09/25Ekibastuzets1-3 (0-1)FK Kaspyi Aktau2-6--B
KAZ D112/09/25FK Taraz1-0 (0-0)Ekibastuzets1-0--B

Thành tích gần đây — FC Shakhtyor Karagandy

TTTTTTBTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/5 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ D110/07/26FC Shakhtyor Karagandy1-0 (1-0)Turan Turkistan4-10+0.252.5T
KAZ D102/07/26Akademiya Ontustik1-2 (0-1)FC Shakhtyor Karagandy8-5+1.253.25T
KAZ D126/06/26FK Taraz0-2 (0-1)FC Shakhtyor Karagandy5-4+1.53.25T
KAZ D119/06/26FC Shakhtyor Karagandy3-0 (2-0)Jaiyq5-0+23.25T
KAZ D112/06/26Khan Tengri FC0-2 (0-0)FC Shakhtyor Karagandy2-7+1.253.25T
KAZ D126/05/26FC Shakhtyor Karagandy1-0 (1-0)FK Yelimay Semey B7-1+3.755T
KAZ D121/05/26Astana B4-3 (2-2)FC Shakhtyor Karagandy4-8+2.253.75B
KAZ D115/05/26FC Shakhtyor Karagandy7-0 (0-0)FK Aktobe II13-4+2.753.5T
KAZ D107/05/26FK Kaspiy Aktau B0-2 (0-0)FC Shakhtyor Karagandy2-8+2.253.5T
KAZ D101/05/26FC Shakhtyor Karagandy3-0 (0-0)Tobol Kostanai B4-2--T
KAZ D123/04/26FK Arys0-6 (0-2)FC Shakhtyor Karagandy2-5--T
KAZ D117/04/26FC Shakhtyor Karagandy4-0 (1-0)Ekibastuzets7-1--T
KAZ C09/04/26FC Shakhtyor Karagandy2-3 (2-0)Okzhetpes3-0-0.252.75B
KAZ D103/04/26Kairat Almaty II0-0 (0-0)FC Shakhtyor Karagandy6-6--H
INT CF09/02/26FC Shakhtyor Karagandy1-3 (1-3)Kuruvchi Kokand Qoqon---B
INT CF05/02/26Veles0-0 (0-0)FC Shakhtyor Karagandy5-1--H
INT CF02/02/26FK Andijon0-0 (0-0)FC Shakhtyor Karagandy---H
INT CF18/01/26FC Shakhtyor Karagandy2-0 (1-0)Budapest Honved---T
KAZ D124/10/25FC Shakhtyor Karagandy3-0 (0-0)Yassy Turkistan---T
KAZ D117/10/25FK Kaspyi Aktau3-2 (1-1)FC Shakhtyor Karagandy---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
12
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
0
2
Tấn công
48
71
Tấn công nguy hiểm
19
40
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

32 68
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3
T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ekibastuzets (17 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
FC Shakhtyor Karagandy (24 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ekibastuzets (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

FC Shakhtyor Karagandy (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
22
1 Bàn
14
2 Bàn
22
3 Bàn
02
4+ Bàn
310
B.thắng H1
719
B.thắng H2
EkibastuzetsFC Shakhtyor Karagandy

Chi tiết về HT/FT

16
T/T
00
T/H
00
T/B
03
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
20
B/H
20
B/B
EkibastuzetsFC Shakhtyor Karagandy

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

210
Thắng 2+
43
Thắng 1
53
Hòa
23
Thua 1
71
Thua 2+
EkibastuzetsFC Shakhtyor Karagandy

Thông tin đội bóng

Ekibastuzets Thông tin FC Shakhtyor Karagandy
Thành lập 1958
Sân nhà Shakhter
0 Sức chứa 33000
HLV
Khu vực Shakhter Karagandy
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
1xBetSớm7.755.521.250.903.500.760.84-1.500.82
Live7.755.521.250.903.500.760.84-1.500.82

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.