Kết quả bóng đá trận Eintracht Frankfurt (W) vs Omonia Nicosia (W), 00:00 ngày 06/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 00:00 ngày 06/08/2026
Eintracht Frankfurt (W) 8 Kết thúc HT 5-0 0
Omonia Nicosia (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Diễn biến trận đấu
| Eintracht Frankfurt (W) | Phút | |
| Hayley Raso(Assists:Hanna Bennison) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Larissa Michelle Mühlhaus 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Memeti E. (Assist:Laura Freigang)(Assists:Laura Freigang) (Kiến tạo: Laura Freigang) 3 - 0 ⚽ | 34' | |
| Larissa Michelle Mühlhaus 4 - 0 ⚽ | 41' | |
| Memeti E. (Assist:Hayley Raso)(Assists:Hayley Raso) (Kiến tạo: Hayley Raso) 5 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 5-0 | ||
| Laura Freigang(Assists:dilara acikgoz) 6 - 0 ⚽ | 69' | |
| dilara acikgoz 7 - 0 ⚽ | 90' | |
| Krumbiegel P. (Assist:Luhrssen N.) 8 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 8-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 31 | 17 |
| Mất bàn | 0 | 9 | 9 | 16 |
| Điểm | 7 | 3 | 25 | 15 |
Chủ = Eintracht Frankfurt (W) · Khách = Omonia Nicosia (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eintracht Frankfurt (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (71%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích gần đây — Eintracht Frankfurt (W)
THTTTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 1-0 (0-0) | Strasbourg W | +1.5 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 0-0 (0-0) | Feyenoord Rotterdam (W) | - | - | H |
| 19/07/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 3-1 (2-0) | SC Sand (W) | - | - | T |
| 15/07/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 7-2 (4-0) | 1.FSV Mainz 05 (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 4-2 (2-2) | Union Berlin (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Bayern Munchen (W) | 2-0 (1-0) | Eintracht Frankfurt (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 4-1 (2-1) | Nurnberg (W) | +2.25 | 3.75 | T |
| 26/04/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 3-1 (2-0) | VfL Wolfsburg (W) | 0 | 3.25 | T |
| 02/04/26 | BK Hacken (W) | 0-1 (0-1) | Eintracht Frankfurt (W) | +0.5 | 3 | T |
| 28/03/26 | Koln (W) | 1-2 (1-0) | Eintracht Frankfurt (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 26/03/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 0-3 (0-1) | BK Hacken (W) | +1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 4-1 (1-0) | Hamburger SV (W) | +2 | 3.75 | T |
| 19/03/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 2-0 (1-0) | Hoffenheim (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Werder Bremen (W) | 4-2 (2-2) | Eintracht Frankfurt (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 12/03/26 | VfL Wolfsburg (W) | 1-0 (1-0) | Eintracht Frankfurt (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/02/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 3-0 (1-0) | SC Freiburg (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 19/02/26 | Nordsjaelland (W) | 2-3 (1-2) | Eintracht Frankfurt (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/02/26 | Carl Zeiss Jena (W) | 1-4 (0-2) | Eintracht Frankfurt (W) | - | - | T |
| 12/02/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 4-0 (2-0) | Nordsjaelland (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 07/02/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 1-0 (0-0) | Bayer Leverkusen (W) | +0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Omonia Nicosia (W)
BTTHHBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Omonia Nicosia (W) | 0-1 (0-1) | Aris Limassol (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Lakatamia FC (W) | 0-2 (0-1) | Omonia Nicosia (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Omonia Nicosia (W) | 8-1 (4-0) | Olympiakos Nicosia FC(W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Omonia Nicosia (W) | 0-0 (0-0) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | H |
| 25/01/26 | Omonia Nicosia (W) | 0-0 (0-0) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | H |
| 18/01/26 | Apollon Limassol LFC (W) | 4-0 (0-0) | Omonia Nicosia (W) | - | - | B |
| 11/01/26 | Aris Limassol (W) | 1-1 (1-1) | Omonia Nicosia (W) | - | - | H |
| 04/01/26 | Omonia Nicosia (W) | 4-1 (3-1) | Lakatamia FC (W) | - | - | T |
| 21/12/25 | Olympiakos Nicosia FC(W) | 0-4 (0-3) | Omonia Nicosia (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Apollon Limassol LFC (W) | 0-0 (0-0) | Omonia Nicosia (W) | - | - | H |
| 23/11/25 | Omonia Nicosia (W) | 1-1 (0-1) | Aris Limassol (W) | - | - | H |
| 16/11/25 | Lakatamia FC (W) | 0-3 (0-2) | Omonia Nicosia (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Omonia Nicosia (W) | 2-0 (1-0) | Olympiakos Nicosia FC(W) | - | - | T |
| 18/10/25 | Omonia Nicosia (W) | 1-6 (1-3) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Aris Limassol (W) | 1-0 (1-0) | Omonia Nicosia (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Omonia Nicosia (W) | 3-0 (0-0) | Lakatamia FC (W) | - | - | T |
| 26/09/25 | Apollon Limassol LFC (W) | 0-2 (0-1) | Omonia Nicosia (W) | - | - | T |
| 01/05/25 | Aris Limassol (W) | 2-3 (1-1) | Omonia Nicosia (W) | - | - | T |
| 16/04/25 | Aris Limassol (W) | 2-1 (1-1) | Omonia Nicosia (W) | - | - | B |
| 22/03/25 | Omonia Nicosia (W) | 1-2 (1-0) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
360
Sút cầu môn
160
Tấn công
7922
Tấn công nguy hiểm
548
Sút ngoài cầu môn
160
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
310
TL kiểm soát bóng
82%18%
TL kiểm soát bóng (HT)
82%18%
Phạm lỗi
91
Việt vị
01
Quả ném biên
2914
So Sánh Sức Mạnh
59 41
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eintracht Frankfurt (W) (30 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Omonia Nicosia (W) (12 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 8 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Eintracht Frankfurt (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | - | - | - | 0.81 | 7.75 | 0.97 | 0.94 | 5.50 | 0.79 |
| Live | - | - | - | 2.30 ↑ | 6.50 | 0.32 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | - | - | - | 0.85 | 7.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | - | - | - | 0.83 | 7.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 2.47 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | - | - | - | 0.96 | 6.50 | 0.72 | 0.71 | 5.50 | 0.97 |
| Live | - | - | - | 4.89 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 2.31 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.