Kết quả bóng đá trận Eendracht vs Hasselt, 00:00 ngày 02/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 02/08/2026
Eendracht 1 Kết thúc HT 1-0 4
Hasselt
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Eendracht | Phút | |
| Joran Triest 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' | ⚽ 1 - 1 Mehdi Bounou | |
| 49' | ⚽ 1 - 2 Lucas Vankerkhoven | |
| 57' | ⚽ 1 - 3 Ngoyi | |
| 74' | ⚽ 1 - 4 | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 14 | 1 | 27 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 4 | 9 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 22 |
Chủ = Eendracht · Khách = Hasselt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eendracht | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 12 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (100%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Thành tích gần đây — Eendracht
BTTB
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 4/8 (4 trận) Châu Á: 1/0/3 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/16 | Oud-Heverlee Leuven | 4-0 (2-0) | Eendracht | - | - | B |
| 23/08/09 | Eendracht | 2-0 (0-0) | Union Royale Namur | - | - | T |
| 25/11/07 | Sint-Truidense | 1-2 (1-1) | Eendracht | -1.25 | 2.75 | T |
| 21/11/04 | Eendracht | 0-3 (0-1) | Club Brugge | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hasselt
TBBTTTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Tongeren | 0-10 (0-2) | Hasselt | +2.25 | 3.75 | T |
| 19/07/26 | Hasselt | 0-2 (0-1) | Royal Antwerp | -0.75 | 3 | B |
| 11/07/26 | Mechelen | 2-0 (1-0) | Hasselt | - | - | B |
| 26/04/26 | Hasselt | 1-0 (0-0) | Dessel Sport | - | - | T |
| 19/04/26 | KFC Houtvenne | 0-1 (0-0) | Hasselt | - | - | T |
| 12/04/26 | Hasselt | 2-1 (1-1) | Oud-Heverlee Leuven B | - | - | T |
| 29/03/26 | Thes Sport | 1-1 (1-0) | Hasselt | +1 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Cercle Brugge II | 0-4 (0-2) | Hasselt | - | - | T |
| 15/03/26 | Hasselt | 4-2 (1-2) | Lyra-Lierse Berlaar | +1.75 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Ninove | 1-1 (0-1) | Hasselt | - | - | H |
| 01/03/26 | Roeselare Daisel | 1-0 (0-0) | Hasselt | - | - | B |
| 22/02/26 | Hasselt | 3-0 (3-0) | Tienen | +1.25 | 3 | T |
| 15/02/26 | Merelbeke | 4-1 (2-0) | Hasselt | - | - | B |
| 08/02/26 | Hasselt | 0-0 (0-0) | Zelzate | +1.5 | 3.5 | H |
| 01/02/26 | Hoogstraten VV | 2-1 (1-0) | Hasselt | +1.25 | 3.25 | B |
| 25/01/26 | Hasselt | 4-0 (2-0) | Royal Knokke | +1 | 3 | T |
| 18/01/26 | Diegem Sport | 1-3 (1-1) | Hasselt | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/12/25 | Hasselt | 2-2 (0-0) | Belisia Bilzen | +1.25 | 3.25 | H |
| 11/12/25 | Oud-Heverlee Leuven B | 1-7 (0-2) | Hasselt | +1 | 3 | T |
| 07/12/25 | Hasselt | 0-1 (0-0) | Cercle Brugge II | +1.75 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
23
Sút bóng
613
Sút cầu môn
27
Tấn công
64100
Tấn công nguy hiểm
3155
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
25 75
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eendracht (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Hasselt (30 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Eendracht | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 8.50 | 5.75 | 1.25 | 0.92 | 3.50 | 0.76 | 0.95 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 10.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 0.92 | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.92 ↓ | -1.75 | 0.79 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 5.50 | 1.30 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 5.50 | 1.25 ↓ | 0.36 | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.00 | 5.75 | 1.26 | 0.92 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 9.00 | 5.75 | 1.26 | 0.92 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | -1.75 | 0.81 | |
| Pinnacle | Sớm | 7.05 | 5.19 | 1.25 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.79 | -1.75 | 0.91 |
| Live | 7.72 ↑ | 5.46 ↑ | 1.22 ↓ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.94 ↑ | -1.75 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.75 | 5.25 | 1.30 | 0.90 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 5.50 ↑ | 1.24 ↓ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.95 | 5.50 | 1.28 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.95 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 10.90 ↑ | 5.70 ↑ | 1.20 ↓ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.81 ↑ | 0.89 ↓ | -1.75 | 0.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 5.25 | 1.29 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 6.50 | 5.25 | 1.29 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | -1.50 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 10.00 | 5.00 | 1.25 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 10.00 | 5.00 | 1.25 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.