Kết quả bóng đá trận Edinburgh City vs Elgin City, 21:00 ngày 01/08/2026

Hạng Two Scotland · 21:00 ngày 01/08/2026
Edinburgh City
0 Kết thúc HT 0-3 5
Elgin City
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Edinburgh City Phút Elgin City
Josh Grigor 24'
25' 0 - 1 Jack Murray(Assists:Jack MacIver) (Kiến tạo: Jack MacIver)
28' 0 - 2 Lewis Hyde(Assists:Matty Grant) (Kiến tạo: Matty Grant)
30' 0 - 3
Josh Grigor 1 - 3 30'
30' 1 - 4
Josh Grigor 2 - 4 30'
31' 2 - 5
31' 2 - 6
31' 3 - 6 Josh Grigor (phản lưới)
31' 4 - 6 Josh Grigor (phản lưới)
Jordan McGregor 37'
39' Lyall Booth
HT 0-3
61' 4 - 7 Kevin Girvan(Assists:Morgyn Neill) (Kiến tạo: Morgyn Neill)
Innes Lawson 62'
89' 4 - 8 Jack MacIver
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 00 31
Bại 22 55
Ghi bàn 25 1022
Mất bàn 76 2319
Điểm 33 913

Chủ = Edinburgh City · Khách = Elgin City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Edinburgh City (8)Hiệp 1 / Cả trậnElgin City (8)
2 (25%)Thắng/Thắng2 (25%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (13%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (13%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (38%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Edinburgh City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100105010
Sân nhà100105010
Sân khách00000003
6 gần6213512--

Elgin City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11005031
Sân nhà00000006
Sân khách11005031
6 gần62041114--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Edinburgh City 10 (50%)Hòa 6 (30%)Elgin City 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L221/03/26Edinburgh City0-3 (0-2)Elgin City3-3-0.252.75B
SCO L225/02/26Elgin City3-0 (3-0)Edinburgh City6-4-0.753B
SCO L208/11/25Edinburgh City1-3 (1-0)Elgin City5-6+0.52.75B
SCO L223/08/25Elgin City2-4 (0-2)Edinburgh City7-5-0.53T
SCO L212/04/25Edinburgh City2-0 (1-0)Elgin City0-13+0.252.5T
SCO L222/02/25Elgin City1-2 (1-1)Edinburgh City2-7-0.252.75T
SCO L221/12/24Edinburgh City1-0 (0-0)Elgin City4-9-0.252.75T
SCO L228/09/24Elgin City3-3 (0-1)Edinburgh City5-0-1.252.75H
SCO L226/03/22Elgin City2-0 (2-0)Edinburgh City6-202.5B
SCO L208/01/22Edinburgh City2-2 (1-1)Elgin City1-2+0.252.25H
SCO L224/11/21Elgin City1-1 (0-0)Edinburgh City7-102.5H
SCO L228/08/21Edinburgh City2-0 (2-0)Elgin City2-1+0.252.5T
SCO L112/05/21Edinburgh City2-2 (1-2)Elgin City7-9+0.252.75H
SCO L108/05/21Elgin City0-1 (0-1)Edinburgh City4-4-0.252.75T
SCO L201/05/21Edinburgh City2-0 (2-0)Elgin City3-6+0.253T
SCO L220/03/21Elgin City1-2 (1-2)Edinburgh City4-402.5T
SCO L231/10/20Edinburgh City1-0 (1-0)Elgin City7-4+0.252.75T
SCO L204/01/20Elgin City0-1 (0-1)Edinburgh City3-3+0.252.75T
SCO L209/11/19Edinburgh City1-1 (0-1)Elgin City4-5+0.52.75H
SCO L231/08/19Elgin City3-3 (0-2)Edinburgh City9-2+0.252.75H

Thành tích gần đây — Edinburgh City

TBTBHBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC22/07/26Stranraer0-2 (0-2)Edinburgh City3-7-13T
SCO LC18/07/26Ayr United2-0 (0-0)Edinburgh City2-5-1.752.75B
SCO LC15/07/26Edinburgh City2-0 (2-0)Alloa Athletic4-6-12.75T
SCO LC11/07/26Edinburgh City0-5 (0-4)Falkirk3-2-23.75B
INT CF04/07/26Edinburgh City1-1 (0-1)Bonnyrigg Rose---H
INT CF01/07/26Raith Rovers4-0 (1-0)Edinburgh City9-0-23.25B
INT CF27/06/26Gala Fairydean3-3 (1-1)Edinburgh City---H
SCO L216/05/26Edinburgh City2-0 (2-0)Brora Rangers1-402.75T
SCO L209/05/26Brora Rangers1-1 (1-1)Edinburgh City5-502.75H
SCO L202/05/26Edinburgh City5-0 (4-0)Dumbarton9-6-1.253T
SCO L225/04/26Forfar Athletic4-0 (2-0)Edinburgh City8-2-1.752.75B
SCO L218/04/26East Kilbride4-0 (1-0)Edinburgh City12-0-2.53.75B
SCO L211/04/26Edinburgh City0-2 (0-1)Clyde3-5-0.752.75B
SCO L204/04/26Edinburgh City0-3 (0-0)Spartans5-11-0.752.75B
SCO L228/03/26Stirling Albion1-0 (0-0)Edinburgh City7-6-0.252.75B
SCO L221/03/26Edinburgh City0-3 (0-2)Elgin City3-3-0.252.75B
SCO L214/03/26Annan Athletic3-0 (3-0)Edinburgh City2-2-0.52.75B
SCO L207/03/26Edinburgh City4-1 (2-1)Stranraer4-5-0.252.5T
SCO L228/02/26Edinburgh City0-0 (0-0)Forfar Athletic2-4-0.252.5H
SCO L225/02/26Elgin City3-0 (3-0)Edinburgh City6-4-0.753B

Thành tích gần đây — Elgin City

BBBBTTHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC25/07/26Hamilton Academical5-0 (2-0)Elgin City9-3-2.53.5B
SCO LC18/07/26Elgin City0-1 (0-0)Kilmarnock6-7-2.253.5B
SCO LC15/07/26Elgin City1-3 (1-0)Peterhead6-4-0.252.75B
SCO LC11/07/26Raith Rovers3-1 (2-0)Elgin City5-1-2.253.5B
INT CF04/07/26Johnstone Burgh FC2-3 (0-0)Elgin City---T
INT CF01/07/26Nairn County0-6 (0-2)Elgin City-+1.253T
INT CF27/06/26Airdrie United1-1 (1-1)Elgin City6-4-0.753H
SCO L202/05/26Elgin City0-1 (0-0)Stranraer5-7+0.252.5B
SCO L225/04/26Spartans1-1 (0-0)Elgin City4-3-0.752.75H
SCO L218/04/26Stirling Albion2-2 (1-2)Elgin City4-3+0.752.75H
SCO L211/04/26Elgin City0-3 (0-1)Annan Athletic5-2+0.252.75B
SCO L204/04/26Forfar Athletic2-1 (2-1)Elgin City6-402.5B
SCO L228/03/26Elgin City2-0 (1-0)Clyde4-9-0.252.75T
SCO L225/03/26Elgin City2-0 (0-0)Forfar Athletic5-1+0.252.5T
SCO L221/03/26Edinburgh City0-3 (0-2)Elgin City3-3+0.252.75T
SCO L214/03/26Elgin City1-1 (1-0)Dumbarton6-7+0.252.75H
SCO L211/03/26Annan Athletic2-1 (1-0)Elgin City3-3-0.252.75B
SCO L207/03/26East Kilbride3-0 (2-0)Elgin City4-4-0.753.25B
SCO L228/02/26Stranraer1-2 (1-1)Elgin City5-6-0.252.75T
SCO L225/02/26Elgin City3-0 (3-0)Edinburgh City6-4+0.753T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
7
10
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
97
78
Tấn công nguy hiểm
47
42
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
2
2
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Phạm lỗi
17
13
Cứu thua
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4
T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Edinburgh City (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Elgin City (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Edinburgh CityElgin City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Edinburgh CityElgin City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
02
Thắng 1
44
Hòa
14
Thua 1
105
Thua 2+
Edinburgh CityElgin City

Thông tin đội bóng

Edinburgh City Thông tin Elgin City
Thành lập 1893
Sân nhà Borough Briggs
0 Sức chứa 3716
HLV Gavin Price
Khu vực Elgin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.554.004.800.993.000.811.011.000.79
Live67.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.65 ↑5.500.12 ↓0.65 ↓0.001.22 ↑
Mansion88Sớm1.843.503.450.892.750.850.840.500.90
Live25.00 ↑8.80 ↑1.01 ↓2.56 ↑4.500.19 ↓0.50 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm1.953.653.300.652.501.05---
Live50.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑5.500.07 ↓---
10BETSớm2.093.452.600.883.000.73---
Live2.00 ↓3.35 ↓2.95 ↑0.84 ↓2.750.80 ↑---
12betSớm1.843.503.450.892.750.850.840.500.90
Live2.04 ↑3.40 ↓2.97 ↓0.95 ↑2.750.851.04 ↑0.500.76 ↓
CrownSớm1.853.403.150.902.750.800.850.500.85
Live2.08 ↑3.402.68 ↓0.902.750.800.80 ↓0.250.90 ↑
SbobetSớm1.873.183.320.942.750.860.870.500.93
Live22.00 ↑8.40 ↑1.01 ↓2.56 ↑4.500.19 ↓0.50 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm1.793.513.630.902.750.840.790.500.95
Live2.05 ↑3.38 ↓3.01 ↓0.94 ↑2.750.840.81 ↑0.250.97 ↑
LadbrokesSớm1.573.904.400.602.501.20---
Live91.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.07 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm2.003.602.750.813.000.710.580.000.99
Live48.00 ↑28.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑5.500.09 ↓0.69 ↑0.000.97 ↓
PinnacleSớm1.783.483.820.932.750.810.780.500.97
Live30.58 ↑13.65 ↑1.05 ↓2.88 ↑4.500.24 ↓0.77 ↓0.001.03 ↑
BwinSớm1.573.904.400.582.501.20---
Live226.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.78 ↑4.500.85 ↓---
1xBetSớm1.594.154.360.572.501.200.640.001.08
Live29.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓4.63 ↑5.500.14 ↓0.76 ↑0.001.06 ↓
Bet 365Sớm1.424.505.501.003.000.801.001.000.80
Live51.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑5.500.17 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm1.604.204.000.602.501.20---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.20 ↑5.500.18 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.