Kết quả bóng đá trận EC Taveiropolis vs Sao Gabriel RS, 06:30 ngày 28/07/2026
Campeonato Sul-Matogrossense (Brazil) · 06:30 ngày 28/07/2026
EC Taveiropolis 2 Kết thúc HT 1-1 2
Sao Gabriel RS
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| EC Taveiropolis | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 20' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 63' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 65' | |
| 72' | ||
| 90+4' | ⚽ 2 - 2 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 4 | 5 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 5 | 19 |
| Điểm | 4 | 1 | 4 | 1 |
Chủ = EC Taveiropolis · Khách = Sao Gabriel RS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EC Taveiropolis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 4 (67%) |
Thành tích gần đây — EC Taveiropolis
BT
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Ghi/Mất: 2/3 (2 trận) Châu Á: 1/0/1 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | EC Taveiropolis | 0-3 (0-0) | Sete de Setembro PE | - | - | B |
| 13/07/26 | EC Campo Grande | 0-2 (0-1) | EC Taveiropolis | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sao Gabriel RS
BBBBBBHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 3/39 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Sao Gabriel RS | 1-2 (0-0) | Aquidauanense | - | - | B |
| 07/07/26 | Sao Gabriel RS | 1-3 (1-0) | Comercial-MS | - | - | B |
| 09/11/25 | Riograndense RS | 8-0 (0-0) | Sao Gabriel RS | - | - | B |
| 26/10/25 | Rio Grande | 3-1 (1-1) | Sao Gabriel RS | - | - | B |
| 20/10/25 | Sao Gabriel RS | 0-1 (0-0) | Rio Grande | - | - | B |
| 06/10/25 | Brasil de Pelotas | 9-0 (3-0) | Sao Gabriel RS | - | - | B |
| 02/10/25 | Sao Gabriel RS | 0-0 (0-0) | EC Juventude II | - | - | H |
| 25/09/25 | Gaucho/RS | 6-0 (2-0) | Sao Gabriel RS | - | - | B |
| 11/07/24 | Sao Gabriel RS | 0-3 (0-0) | GE Bage | - | - | B |
| 08/07/24 | Aimore RS | 4-0 (3-0) | Sao Gabriel RS | - | - | B |
| 04/07/24 | Sao Gabriel RS | 0-2 (0-0) | CF Com Vida SAF | - | - | B |
| 01/07/24 | CE Lajeadense | 1-0 (0-0) | Sao Gabriel RS | - | - | B |
| 24/06/24 | Sao Gabriel RS | 0-2 (0-0) | Monsoon FC | - | - | B |
| 20/06/24 | Sao Gabriel RS | 2-5 (1-3) | Inter Santa Maria(RS) | - | - | B |
| 16/06/24 | EC Pelotas(RS) | 4-1 (1-0) | Sao Gabriel RS | - | - | B |
| 10/06/24 | Sao Gabriel RS | 0-2 (0-0) | EC Pelotas(RS) | - | - | B |
| 06/06/24 | Inter Santa Maria(RS) | 2-1 (0-1) | Sao Gabriel RS | - | - | B |
| 02/06/24 | Monsoon FC | 7-2 (3-1) | Sao Gabriel RS | - | - | B |
| 29/04/24 | Sao Gabriel RS | 0-0 (0-0) | CE Lajeadense | - | - | H |
| 25/04/24 | CF Com Vida SAF | 0-1 (0-0) | Sao Gabriel RS | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
911
Sút cầu môn
48
Tấn công
120127
Tấn công nguy hiểm
4270
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EC Taveiropolis (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Sao Gabriel RS (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 3.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EC Taveiropolis | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.40 | 0.79 | 2.25 | 0.86 | 0.99 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.50 | 0.53 | 2.50 | 1.25 | 1.10 | 1.00 | 0.60 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.10 | 1.00 | 0.60 | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.09 | 3.22 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.35 ↑ | 25.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.30 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.75 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 22.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.19 | 3.92 | 0.83 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.39 ↑ | 30.90 ↑ | 2.54 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.00 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.44 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.30 ↑ | 59.00 ↑ | 5.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.14 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.10 ↓ | 4.20 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.