Kết quả bóng đá trận EC Pelotas(RS) vs GE Bage, 01:00 ngày 10/08/2026
Campeonato Gaucho 2 (Brazil) · 01:00 ngày 10/08/2026
EC Pelotas(RS) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
GE Bage
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 2 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 1 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 6 | 13 |
Chủ = EC Pelotas(RS) · Khách = GE Bage
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EC Pelotas(RS) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (67%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 7 (28%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
EC Pelotas(RS) 2 (29%)Hòa 4 (57%)GE Bage 1 (14%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 4 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/24 | EC Pelotas(RS) | 1-1 (0-0) | GE Bage | - | - | H |
| 26/04/24 | GE Bage | 0-1 (0-0) | EC Pelotas(RS) | - | - | T |
| 01/05/23 | EC Pelotas(RS) | 0-1 (0-0) | GE Bage | - | - | B |
| 25/08/19 | EC Pelotas(RS) | 0-0 (0-0) | GE Bage | - | - | H |
| 09/10/18 | EC Pelotas(RS) | 1-1 (1-0) | GE Bage | - | - | H |
| 30/08/18 | GE Bage | 0-0 (0-0) | EC Pelotas(RS) | - | - | H |
| 23/04/18 | EC Pelotas(RS) | 2-0 (2-0) | GE Bage | - | - | T |
Thành tích gần đây — EC Pelotas(RS)
TTBTHTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/5 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | EC Pelotas(RS) | 1-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | T |
| 03/08/26 | CE Lajeadense | 0-1 (0-1) | EC Pelotas(RS) | - | - | T |
| 24/11/25 | EC Pelotas(RS) | 0-1 (0-1) | Aimore RS | - | - | B |
| 21/11/25 | Aimore RS | 1-2 (1-1) | EC Pelotas(RS) | - | - | T |
| 03/11/25 | Brasil de Pelotas | 1-1 (1-0) | EC Pelotas(RS) | - | - | H |
| 27/10/25 | EC Pelotas(RS) | 7-0 (3-0) | EC Juventude II | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/10/25 | Gaucho/RS | 1-0 (0-0) | EC Pelotas(RS) | - | - | B |
| 13/10/25 | EC Pelotas(RS) | 2-1 (2-0) | Esportivo RS | - | - | T |
| 29/09/25 | EC Pelotas(RS) | 5-0 (4-0) | Internacional (RS) B | - | - | T |
| 21/09/25 | Aimore RS | 0-1 (0-1) | EC Pelotas(RS) | - | - | T |
| 15/03/25 | EC Pelotas(RS) | 2-1 (1-0) | Sao Jose PoA RS | 0 | 2 | T |
| 10/03/25 | Avenida RS | 4-1 (1-0) | EC Pelotas(RS) | -0.25 | 2 | B |
| 06/03/25 | Brasil de Pelotas | 1-0 (0-0) | EC Pelotas(RS) | -0.25 | 2 | B |
| 03/03/25 | EC Pelotas(RS) | 0-0 (0-0) | Brasil de Pelotas | +0.25 | 2 | H |
| 24/02/25 | EC Pelotas(RS) | 2-2 (2-1) | Avenida RS | +0.5 | 2 | H |
| 20/02/25 | Sao Jose PoA RS | 2-2 (1-2) | EC Pelotas(RS) | -0.75 | 2 | H |
| 16/02/25 | EC Pelotas(RS) | 2-3 (0-1) | Juventude | -0.75 | 2 | B |
| 12/02/25 | Gremio (RS) | 5-0 (3-0) | EC Pelotas(RS) | -1.75 | 2.75 | B |
| 09/02/25 | EC Pelotas(RS) | 0-0 (0-0) | Brasil de Pelotas | +0.25 | 2 | H |
| 06/02/25 | Sao Luiz(RS) | 1-1 (0-1) | EC Pelotas(RS) | -0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — GE Bage
TBTBTBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | GE Bage | 2-0 (2-0) | CE Lajeadense | - | - | T |
| 03/08/26 | Uniao Frederiquense RS | 3-0 (2-0) | GE Bage | - | - | B |
| 06/07/26 | Gramadense | 0-1 (0-1) | GE Bage | - | - | T |
| 28/06/26 | GE Bage | 0-1 (0-0) | Gramadense | - | - | B |
| 18/06/26 | Gremio Atletico Farroupilha | 1-2 (1-1) | GE Bage | - | - | T |
| 15/06/26 | GE Bage | 1-2 (0-0) | Guarany de Bage | - | - | B |
| 05/06/26 | GE Bage | 1-1 (0-0) | Brasil de Pelotas | - | - | H |
| 28/05/26 | Brasil de Pelotas | 1-0 (1-0) | GE Bage | - | - | B |
| 21/05/26 | Guarany de Bage | 0-1 (0-0) | GE Bage | - | - | T |
| 06/08/25 | Inter Santa Maria(RS) | 2-0 (1-0) | GE Bage | - | - | B |
| 31/07/25 | GE Bage | 0-0 (0-0) | Inter Santa Maria(RS) | - | - | H |
| 28/07/25 | Santa Cruz RS | 1-0 (0-0) | GE Bage | - | - | B |
| 24/07/25 | GE Bage | 0-0 (0-0) | EC Passo Fundo | - | - | H |
| 21/07/25 | GE Bage | 1-1 (1-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 17/07/25 | Veranopolis RS | 0-0 (0-0) | GE Bage | - | - | H |
| 12/07/25 | GE Bage | 1-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | T |
| 07/07/25 | CE Lajeadense | 1-1 (0-0) | GE Bage | - | - | H |
| 29/06/25 | GE Bage | 0-1 (0-1) | Aimore RS | - | - | B |
| 23/06/25 | GE Bage | 0-0 (0-0) | Inter Santa Maria(RS) | - | - | H |
| 15/06/25 | Gaucho/RS | 0-0 (0-0) | GE Bage | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B1T1 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B1T1 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EC Pelotas(RS) (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
GE Bage (25 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EC Pelotas(RS) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 2.96 | 6.30 | 0.85 | 1.75 | 0.91 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.54 ↑ | 2.91 ↓ | 6.40 ↑ | 0.91 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | 0.76 ↑ | 0.75 | 1.00 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.25 | 5.00 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.25 | 7.25 ↑ | 0.60 ↑ | 1.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.15 | 4.90 | 0.98 | 2.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.54 ↓ | 3.20 ↑ | 7.40 ↑ | 0.77 ↓ | 1.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 3.10 | 5.70 | 0.78 | 1.75 | 0.98 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.55 ↑ | 2.92 ↓ | 6.20 ↑ | 0.89 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 2.88 | 4.61 | 0.96 | 2.00 | 0.72 | 0.94 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.53 ↓ | 2.99 ↑ | 5.85 ↑ | 0.81 ↓ | 1.75 | 0.87 ↑ | 0.70 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.20 | 7.00 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.00 ↓ | 6.50 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.10 | 4.80 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.64 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.10 | 6.75 ↑ | 0.79 ↓ | 1.75 | 0.85 ↑ | 0.69 ↑ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 3.26 | 6.67 | 0.76 | 1.75 | 0.96 | 0.94 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.60 ↑ | 2.72 ↓ | 8.34 ↑ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 3.10 | 7.00 | 0.52 | 1.50 | 1.35 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 3.10 | 7.25 ↑ | 0.60 ↑ | 1.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.20 | 4.75 | 0.54 | 1.50 | 1.32 | 2.30 | 1.50 | 0.29 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.19 ↓ | 6.69 ↑ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | 1.01 ↓ | 1.00 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.20 | 4.75 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.20 | 7.00 ↑ | 0.80 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | 0.98 ↓ | 1.00 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.10 | 7.50 | 0.57 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 2.90 ↓ | 6.50 ↓ | 0.65 ↑ | 1.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| EC Pelotas(RS) | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| GE Bage | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).