Kết quả bóng đá trận East Kilbride vs Queen of South, 21:00 ngày 01/08/2026

Hạng One Scotland · 21:00 ngày 01/08/2026
East Kilbride
5 Kết thúc HT 3-1 1
Queen of South
🟨 1 - 6   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

East Kilbride Phút Queen of South
Craig McGuffie 1 - 0 7'
Craig McGuffie(Assists:Malik Zaid) 2 - 0 24'
25' Davis A.
26' 2 - 1 Jack Stott(Assists:Cole Coughlin)
37' Jack Stott
Finlay Gray(Assists:Owen Moffat) (Kiến tạo: Owen Moffat) 3 - 1 45'
HT 3-1
56' Cole Coughlin
Finlay Gray(Assists:Craig McGuffie) (Kiến tạo: Craig McGuffie) 4 - 1 62'
Alexander Smith 64'
69' Ben Johnstone
Darragh OConnor(Assists:Owen Moffat) (Kiến tạo: Owen Moffat) 5 - 1 75'
79' Zander Mackenzie
88' Liam Smith
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 62
Hòa 00 01
Bại 13 47
Ghi bàn 133 2913
Mất bàn 812 1922
Điểm 60 187

Chủ = East Kilbride · Khách = Queen of South

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

East Kilbride (6)Hiệp 1 / Cả trậnQueen of South (7)
4 (67%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (14%)
1 (17%)Hòa/Bại1 (14%)
0 (0%)Bại/Bại4 (57%)

Bảng xếp hạng

East Kilbride

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11005132
Sân nhà11005131
Sân khách00000008
6 gần64022210--

Queen of South

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10011509
Sân nhà00000008
Sân khách100115010
6 gần6114711--

Thành tích đối đầu (4 trận)

East Kilbride 1 (25%)Hòa 2 (50%)Queen of South 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO BC13/08/25East Kilbride3-1 (1-1)Queen of South9-1+0.252.75T
SCO LC24/07/24East Kilbride1-3 (1-3)Queen of South4-3-0.753B
INT CF24/06/23East Kilbride1-1 (1-1)Queen of South7-2--H
SCO LC19/07/17Queen of South0-0 (0-0)East Kilbride7-0-1.53H

Thành tích gần đây — East Kilbride

BTBTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC22/07/26Saint Mirren4-3 (0-2)East Kilbride4-3-2.253.5B
SCO LC18/07/26East Kilbride5-3 (3-1)Dumbarton8-2+1.753.25T
SCO LC15/07/26Cove Rangers3-2 (0-0)East Kilbride6-8+0.52.75B
SCO LC11/07/26East Kilbride3-0 (1-0)Dunfermline Athletic4-3-0.53.25T
INT CF27/06/26East Kilbride4-0 (3-0)Kelty Hearts-+0.53.25T
SCO L202/05/26East Kilbride5-0 (3-0)Clyde5-5+0.753T
SCO L225/04/26Dumbarton0-1 (0-1)East Kilbride3-2+13.25T
SCO L218/04/26East Kilbride4-0 (1-0)Edinburgh City12-0+2.53.75T
SCO L211/04/26Forfar Athletic1-0 (1-0)East Kilbride4-3+0.252.75B
SCO L204/04/26East Kilbride2-1 (0-0)Annan Athletic5-5+13.25T
SCO L228/03/26Spartans1-1 (0-0)East Kilbride6-4-0.253H
SCO L221/03/26East Kilbride3-2 (2-0)Stirling Albion8-1+1.53.25T
SCO L214/03/26Stranraer2-1 (1-1)East Kilbride7-3+0.53B
SCO L207/03/26East Kilbride3-0 (2-0)Elgin City4-4+0.753.25T
SCO L228/02/26Clyde1-3 (1-0)East Kilbride6-302.75T
SCO L221/02/26East Kilbride3-1 (3-0)Dumbarton4-3+1.253.25T
SCO L218/02/26Elgin City1-6 (1-2)East Kilbride5-702.75T
SCO L214/02/26Annan Athletic2-4 (1-3)East Kilbride7-103T
SCO L207/02/26Edinburgh City0-2 (0-2)East Kilbride7-3+0.253T
SCO L231/01/26East Kilbride3-1 (2-0)Forfar Athletic9-2+13T

Thành tích gần đây — Queen of South

BBTHBBHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC25/07/26Queen's Park3-1 (2-1)Queen of South4-2-0.752.75B
SCO LC23/07/26Queen of South1-4 (1-1)Aberdeen1-16-1.53.25B
SCO LC18/07/26Brora Rangers0-3 (0-1)Queen of South3-5+13T
SCO LC11/07/26Queen of South1-1 (1-1)Kelty Hearts1-6+13H
INT CF04/07/26Queen of South1-2 (1-2)Crusaders5-5+0.53B
INT CF27/06/26Queen of South0-1 (0-1)Connahs Quay Nomads FC0-403B
SCO CH09/05/26Stenhousemuir1-1 (1-1)Queen of South3-4-0.252.5H
SCO CH06/05/26Queen of South1-1 (0-1)Stenhousemuir11-6+0.252.5H
SCO L102/05/26Alloa Athletic1-4 (1-1)Queen of South10-202.75T
SCO L125/04/26Queen of South2-2 (0-1)Montrose2-2+1.253H
SCO L118/04/26Peterhead1-1 (0-0)Queen of South7-5+0.52.75H
SCO L111/04/26Queen of South2-0 (0-0)Cove Rangers7-5+0.52.5T
SCO L104/04/26Kelty Hearts1-1 (0-0)Queen of South7-2+0.52.5H
SCO L128/03/26Inverness1-1 (0-1)Queen of South2-2-12.75H
SCO L121/03/26Queen of South2-2 (2-1)East Fife5-4+0.752.5H
SCO L114/03/26Hamilton Academical1-3 (1-1)Queen of South8-6+0.252.5T
SCO L107/03/26Queen of South1-1 (0-1)Stenhousemuir3-802.25H
SCO L128/02/26Queen of South0-2 (0-1)Peterhead7-8+0.52.75B
SCO L121/02/26Montrose3-2 (2-0)Queen of South3-5+0.252.5B
SCO L114/02/26Queen of South1-2 (0-1)Alloa Athletic4-2+0.252.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
6
Sút bóng
18
4
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
101
51
Tấn công nguy hiểm
52
14
Sút ngoài cầu môn
11
0
TL kiểm soát bóng
26%
74%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%
74%
Phạm lỗi
8
19
Cứu thua
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
77% So Sánh Đối đầu 23%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

East Kilbride (14 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Queen of South (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
East KilbrideQueen of South

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
East KilbrideQueen of South

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

124
Thắng 2+
30
Thắng 1
19
Hòa
44
Thua 1
03
Thua 2+
East KilbrideQueen of South

Thông tin đội bóng

East Kilbride Thông tin Queen of South
Thành lập 1919
Sân nhà Palmerston Park
0 Sức chứa 6412
Mick Kennedy HLV Allan Johnston
Khu vực Dumfries
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.404.207.000.812.500.991.031.250.78
Live1.02 ↓11.00 ↑51.00 ↑2.90 ↑6.500.23 ↓0.41 ↓0.001.90 ↑
Mansion88Sớm1.484.154.900.742.751.000.761.000.98
Live1.16 ↓5.00 ↑11.00 ↑2.94 ↑6.500.20 ↓0.35 ↓0.001.81 ↑
InterwettenSớm1.504.106.000.702.500.95---
Live1.01 ↓15.00 ↑50.00 ↑3.40 ↑6.500.13 ↓---
10BETSớm1.973.153.000.622.501.02---
Live1.53 ↓3.85 ↑4.50 ↑0.92 ↑3.000.73 ↓---
12betSớm1.484.154.900.742.751.000.761.000.98
Live1.54 ↑4.05 ↓4.55 ↓0.70 ↓2.751.11 ↑0.66 ↓0.751.16 ↑
CrownSớm1.434.054.900.752.750.950.771.000.93
Live1.48 ↑4.00 ↓4.50 ↓0.93 ↑3.000.77 ↓0.86 ↑1.000.84 ↓
SbobetSớm1.443.855.000.802.751.000.821.000.98
Live1.16 ↓5.00 ↑10.50 ↑2.70 ↑6.500.23 ↓0.35 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.484.025.750.972.750.790.821.000.96
Live1.24 ↓5.00 ↑9.00 ↑0.74 ↓5.001.04 ↑0.94 ↑0.750.84 ↓
LadbrokesSớm1.444.205.250.732.501.00---
Live1.57 ↑4.00 ↓4.40 ↓0.04 ↓2.507.00 ↑---
18BetSớm1.384.307.250.912.750.800.851.250.85
Live1.01 ↓76.00 ↑284.00 ↑4.09 ↑6.500.15 ↓0.34 ↓0.002.08 ↑
PinnacleSớm1.534.185.410.842.750.970.871.000.94
Live1.20 ↓5.86 ↑18.44 ↑3.08 ↑6.500.24 ↓0.36 ↓0.002.16 ↑
BwinSớm1.464.105.250.732.500.98---
Live1.01 ↓81.00 ↑201.00 ↑0.68 ↓6.500.98---
1xBetSớm1.494.005.940.752.500.961.291.500.53
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.03 ↑6.500.25 ↓0.37 ↓0.002.13 ↑
Bet 365Sớm1.334.207.501.002.750.800.950.750.85
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.50 ↑6.500.19 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.453.905.750.752.500.95---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑6.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.