Kết quả bóng đá trận East Coast Bays vs Melville United, 13:30 ngày 01/08/2026
Northern League (New Zealand) · 13:30 ngày 01/08/2026
East Coast Bays 0 Kết thúc HT 0-1 2
Melville United
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| East Coast Bays | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 2 | |
| 56' | ||
| 67' | ||
| 88' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 20 | 6 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 20 | 21 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 5 |
Chủ = East Coast Bays · Khách = Melville United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| East Coast Bays | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
East Coast Bays 2 (50%)Hòa 0 (0%)Melville United 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | East Coast Bays | - | - | T |
| 24/08/24 | Melville United | 2-0 (0-0) | East Coast Bays | - | - | B |
| 25/05/24 | East Coast Bays | 2-0 (1-0) | Melville United | - | - | T |
| 16/06/19 | East Coast Bays | 2-8 (2-2) | Melville United | - | - | B |
Thành tích gần đây — East Coast Bays
THBTTBHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | East Coast Bays | 4-3 (3-2) | Auckland City | -1 | 3 | T |
| 18/07/26 | East Coast Bays | 2-2 (1-2) | Bay Olympic | +1.25 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Fencibles United | 3-2 (2-1) | East Coast Bays | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | East Coast Bays | 2-1 (2-0) | Tauranga City United | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Manukau United | 0-2 (0-1) | East Coast Bays | - | - | T |
| 13/06/26 | Auckland City | 2-1 (1-1) | East Coast Bays | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | East Coast Bays | 2-2 (2-0) | Western Springs AFC | 0 | 3.25 | H |
| 01/06/26 | East Coast Bays | 4-2 (3-0) | Auckland FC Reserves | +0.5 | 3 | T |
| 28/05/26 | Birkenhead United | 3-1 (1-1) | East Coast Bays | -1.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Auckland United | 3-0 (2-0) | East Coast Bays | -0.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | East Coast Bays | 1-0 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Auckland City | 1-0 (0-0) | East Coast Bays | -0.75 | 3 | B |
| 02/05/26 | East Coast Bays | 2-1 (1-1) | Auckland FC Reserves | +0.75 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | East Coast Bays | - | - | T |
| 18/04/26 | Bay Olympic | 0-1 (0-1) | East Coast Bays | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | East Coast Bays | 4-2 (2-0) | Fencibles United | +0.5 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Western Springs AFC | 3-4 (2-1) | East Coast Bays | -0.25 | 3 | T |
| 03/04/26 | East Coast Bays | 3-0 (1-0) | Manukau United | +1.5 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | East Coast Bays | 2-2 (1-0) | Birkenhead United | - | - | H |
| 21/03/26 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | East Coast Bays | +0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Melville United
BHBBBBHBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Birkenhead United | 4-1 (3-1) | Melville United | -2.5 | 4 | B |
| 11/07/26 | Melville United | 1-1 (0-0) | Bay Olympic | +0.25 | 3 | H |
| 04/07/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | Hibiscus Coast | - | - | B |
| 27/06/26 | Auckland United | 3-0 (2-0) | Melville United | -1.75 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Melville United | 2-3 (1-1) | Fencibles United | -1.25 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 4-0 (2-0) | Melville United | -1.75 | 3.25 | B |
| 01/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Melville United | -2.25 | 3.25 | H |
| 28/05/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | Tauranga City United | 0 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Auckland City | 4-0 (1-0) | Melville United | -2 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Melville United | 2-0 (1-0) | Manukau United | - | - | T |
| 09/05/26 | Auckland FC Reserves | 3-2 (0-1) | Melville United | - | - | B |
| 02/05/26 | Melville United | 1-3 (1-1) | Western Springs AFC | - | - | B |
| 25/04/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | East Coast Bays | - | - | B |
| 18/04/26 | Melville United | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | -1.25 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Bay Olympic | 0-2 (0-1) | Melville United | -0.5 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Melville United | 1-1 (1-0) | Eastern Suburbs AFC | - | - | H |
| 03/04/26 | Fencibles United | 7-1 (5-0) | Melville United | -0.25 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Tauranga City United | 1-4 (0-3) | Melville United | -0.75 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Melville United | 1-4 (1-0) | Auckland United | - | - | B |
| 05/07/25 | Auckland United | 7-1 (4-0) | Melville United | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
97
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
12
Sút bóng
35
Sút cầu môn
14
Tấn công
5538
Tấn công nguy hiểm
5424
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
71 29
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
East Coast Bays (21 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Melville United (20 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
East Coast Bays (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Melville United (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| East Coast Bays | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.75 | 5.70 | 0.80 | 3.50 | 0.82 | 0.79 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.31 ↑ | 4.50 ↓ | 5.00 ↓ | 0.80 | 3.50 | 0.82 | 0.80 ↑ | 1.25 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.70 | 5.10 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 60.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.25 | 7.00 | 0.88 | 3.50 | 0.90 | 0.86 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.60 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.89 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.30 | 4.80 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 4.20 | 4.80 | 0.73 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↓ | 4.40 ↑ | 5.40 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.60 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.89 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.81 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.60 | 5.10 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | 0.78 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.25 | 5.00 | 0.92 | 3.50 | 0.82 | 0.83 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.30 | 4.35 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | 0.92 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.89 ↑ | 1.01 ↓ | 1.61 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.50 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.25 | 6.25 | 0.69 | 3.50 | 0.84 | 0.70 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 291.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.63 | 5.35 | 0.88 | 3.50 | 0.83 | 0.79 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 30.23 ↑ | 10.47 ↑ | 1.04 ↓ | 2.47 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 4.80 | 6.25 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.25 | 6.75 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.43 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.25 | 6.50 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| East Coast Bays | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Melville United | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).