Kết quả bóng đá trận Dynamo Kyiv vs FC Livyi Bereh, 22:00 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Ukraina · 22:00 ngày 02/08/2026
Dynamo Kyiv Hoãn --:--:--
FC Livyi Bereh
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Olympic National Sports Complex
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 14 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 13 | 12 |
| Điểm | 1 | 4 | 13 | 21 |
Chủ = Dynamo Kyiv · Khách = FC Livyi Bereh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dynamo Kyiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 16 (36%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 8 (18%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 8 (18%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Bảng xếp hạng
Dynamo Kyiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | - | - |
FC Livyi Bereh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Dynamo Kyiv 2 (100%)Hòa 0 (0%)FC Livyi Bereh 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/25 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | FC Livyi Bereh | +1.75 | 2.5 | T |
| 29/09/24 | FC Livyi Bereh | 0-3 (0-1) | Dynamo Kyiv | +2 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Dynamo Kyiv
BBHTHTBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | PAOK Saloniki | 2-0 (1-0) | Dynamo Kyiv | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-3 (1-2) | PAOK Saloniki | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | +1 | 2.5 | H |
| 10/07/26 | Radomiak Radom | 2-4 (1-1) | Dynamo Kyiv | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Dynamo Kyiv | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | LASK Linz | - | - | T |
| 02/07/26 | Dynamo Kyiv | 1-3 (0-0) | Rapid Bucuresti | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | - | - | H |
| 24/06/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Dynamo Kyiv | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | - | - | H |
| 24/05/26 | Dynamo Kyiv | 3-2 (1-2) | Kudrivka | +1.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | FC Chernigiv | 1-3 (1-1) | Dynamo Kyiv | +2.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | SC Poltava | 0-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | +2.75 | 4 | T |
| 13/05/26 | Dynamo Kyiv | 2-1 (2-0) | Kolos Kovalyovka | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Dynamo Kyiv | 1-2 (1-0) | FC Shakhtar Donetsk | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Kryvbas | 5-6 (4-1) | Dynamo Kyiv | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-3 (0-2) | Dynamo Kyiv | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Dynamo Kyiv | 3-1 (1-1) | Zorya | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Livyi Bereh
BHTHTTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Livyi Bereh | 3-5 (1-3) | Kryvbas | - | - | B |
| 21/07/26 | FC Livyi Bereh | 2-2 (0-1) | Obolon Kiev | - | - | H |
| 18/07/26 | FC Livyi Bereh | 2-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | T |
| 14/07/26 | FC Livyi Bereh | 1-1 (0-1) | FC Victoria Mykolaivka | +1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | FC Livyi Bereh | 4-0 (2-0) | Kudrivka | - | - | T |
| 09/06/26 | FC Livyi Bereh | 1-0 (1-0) | PFC Oleksandria | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/06/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (1-0) | FC Livyi Bereh | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/06/26 | FC Inhulets Petrove | 1-3 (0-1) | FC Livyi Bereh | - | - | T |
| 22/05/26 | FC Livyi Bereh | 4-0 (4-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | T |
| 16/05/26 | Chernomorets Odessa | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 08/05/26 | FC Livyi Bereh | 3-1 (0-1) | UCSA | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Vorskla Poltava | 0-1 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | T |
| 24/04/26 | FC Livyi Bereh | 1-0 (1-0) | Podillya Khmelnytskyi | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Nyva Ternopil | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 13/04/26 | FC Livyi Bereh | 3-0 (3-0) | Metalist Kharkiv | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (0-1) | FC Livyi Bereh | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | FC Livyi Bereh | 3-1 (1-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
| 29/03/26 | FC Chernigiv | 4-0 (2-0) | FC Livyi Bereh | - | - | B |
| 21/03/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 25/02/26 | FC Livyi Bereh | 1-0 (1-0) | Probiy Horodenka | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
52 48
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dynamo Kyiv (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
FC Livyi Bereh (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dynamo Kyiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | |
| Olympic National Sports Complex | Sân nhà | |
| 82893 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Oleksandr Ryabokon | |
| Kiev | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.16 | 5.60 | 16.80 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 1.03 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.16 | 5.60 | 16.80 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 1.03 | 2.00 | 0.79 | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 6.17 | 15.00 | 0.67 | 2.50 | 1.13 | 0.60 | 1.50 | 1.25 |
| Live | 1.19 | 6.17 | 15.00 | 0.67 | 2.50 | 1.13 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.