Kết quả bóng đá trận Dunedin City Royals vs Wanaka AFC, 09:00 ngày 01/08/2026
Southern League (New Zealand) · 09:00 ngày 01/08/2026
Dunedin City Royals 2 Kết thúc HT 2-0 1
Wanaka AFC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| Dunedin City Royals | Phút | |
| 10' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 2 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-0 | ||
| 56' | ||
| 62' | ⚽ 2 - 1 | |
| 77' | ||
| 82' | ||
| 89' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 9 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 27 | 30 |
| Điểm | 6 | 1 | 12 | 4 |
Chủ = Dunedin City Royals · Khách = Wanaka AFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dunedin City Royals | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 8 (50%) | Bại/Bại | 9 (60%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Dunedin City Royals 2 (67%)Hòa 0 (0%)Wanaka AFC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Wanaka AFC | 2-1 (2-1) | Dunedin City Royals | +0.75 | 3.75 | B |
| 06/09/25 | Wanaka AFC | 0-6 (0-3) | Dunedin City Royals | - | - | T |
| 05/04/25 | Dunedin City Royals | 1-0 (1-0) | Wanaka AFC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dunedin City Royals
BTBBBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Nomads | 2-0 (0-0) | Dunedin City Royals | -1 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Dunedin City Royals | 2-1 (1-0) | Selwyn United | +1.25 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Dunedin City Royals | 0-9 (0-4) | Cashmere Technical | - | - | B |
| 28/06/26 | Dunedin City Royals | 1-4 (0-4) | Nelson Suburbs | -0.75 | 3.75 | B |
| 21/06/26 | Coastal Spirit | 2-0 (2-0) | Dunedin City Royals | -0.5 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Dunedin City Royals | 2-0 (0-0) | Christchurch United | -0.5 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Dunedin City Royals | 0-6 (0-5) | Cashmere Technical | - | - | B |
| 16/05/26 | Dunedin City Royals | 1-0 (1-0) | Northern AFC | - | - | T |
| 02/05/26 | Wanaka AFC | 2-1 (2-1) | Dunedin City Royals | +0.75 | 3.75 | B |
| 27/04/26 | Dunedin City Royals | 0-3 (0-1) | Ferrymead Bays | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Dunedin City Royals | 0-2 (0-1) | Nomads | 0 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Selwyn United | 2-0 (1-0) | Dunedin City Royals | +1.25 | 3.5 | B |
| 05/04/26 | Nelson Suburbs | 4-1 (1-1) | Dunedin City Royals | -1 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Dunedin City Royals | 3-3 (1-1) | Coastal Spirit | -0.5 | 3.5 | H |
| 21/03/26 | Christchurch United | 0-1 (0-1) | Dunedin City Royals | -1.25 | 4 | T |
| 06/09/25 | Wanaka AFC | 0-6 (0-3) | Dunedin City Royals | - | - | T |
| 31/08/25 | Cashmere Technical | 3-3 (2-2) | Dunedin City Royals | - | - | H |
| 23/08/25 | Dunedin City Royals | 3-1 (2-1) | Selwyn United | - | - | T |
| 16/08/25 | Dunedin City Royals | 5-0 (1-0) | University of Canterbury | +2 | 3.75 | T |
| 09/08/25 | Christchurch United | 1-1 (1-0) | Dunedin City Royals | -2.75 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Wanaka AFC
BHBBBBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/32 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Wanaka AFC | 0-4 (0-1) | Christchurch United | - | - | B |
| 27/06/26 | Wanaka AFC | 1-1 (0-0) | Northern AFC | -1.25 | 3.5 | H |
| 20/06/26 | Nelson Suburbs | 6-0 (1-0) | Wanaka AFC | -2.25 | 4.25 | B |
| 06/06/26 | Ferrymead Bays | 5-0 (3-0) | Wanaka AFC | -2.25 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Northern AFC | 3-0 (1-0) | Wanaka AFC | -1.75 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Wanaka AFC | 0-2 (0-2) | Nomads | -1.75 | 4 | B |
| 16/05/26 | Selwyn United | 2-1 (1-1) | Wanaka AFC | +0.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Wanaka AFC | 2-1 (2-1) | Dunedin City Royals | -0.75 | 3.75 | T |
| 27/04/26 | Coastal Spirit | 4-2 (0-0) | Wanaka AFC | -2 | 4.25 | B |
| 18/04/26 | Christchurch United | 4-2 (2-2) | Wanaka AFC | - | - | B |
| 11/04/26 | Wanaka AFC | 0-9 (0-6) | Cashmere Technical | -2.25 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Northern AFC | 2-0 (1-0) | Wanaka AFC | - | - | B |
| 28/03/26 | Wanaka AFC | 3-1 (3-1) | Nelson Suburbs | -1.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Wanaka AFC | 1-4 (0-3) | Ferrymead Bays | -0.75 | 3.5 | B |
| 13/09/25 | Wanaka AFC | 0-5 (0-1) | Nelson Suburbs | - | - | B |
| 06/09/25 | Wanaka AFC | 0-6 (0-3) | Dunedin City Royals | - | - | B |
| 31/08/25 | Wanaka AFC | 0-7 (0-3) | Christchurch United | - | - | B |
| 23/08/25 | Ferrymead Bays | 2-1 (1-1) | Wanaka AFC | -1 | 4 | B |
| 09/08/25 | Nomads | 4-1 (0-0) | Wanaka AFC | -0.75 | 3.75 | B |
| 02/08/25 | Selwyn United | 1-6 (1-3) | Wanaka AFC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
32
Sút bóng
21
Sút cầu môn
21
Tấn công
64124
Tấn công nguy hiểm
7589
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dunedin City Royals (16 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 2.56 bàn/trận
Wanaka AFC (15 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dunedin City Royals (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Wanaka AFC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dunedin City Royals | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.50 | 4.15 | 0.83 | 3.75 | 0.79 | 0.89 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.40 ↓ | 4.65 ↑ | 0.83 | 3.75 | 0.79 | 0.80 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.90 | 4.40 | 0.76 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.60 | 5.00 | 0.91 | 3.75 | 0.86 | 0.86 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.67 | 3.82 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.40 ↑ | 115.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.90 | 4.70 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 75.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.40 | 5.20 | 0.77 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↑ | 4.40 | 5.00 ↓ | 0.77 | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.46 | 4.96 | 0.90 | 3.75 | 0.86 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.20 ↑ | 95.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.15 | 3.95 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | 0.82 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.40 ↑ | 27.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.33 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.60 | 4.80 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.44 | 4.29 | 0.95 | 4.00 | 0.76 | 0.95 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.52 ↑ | 30.61 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.33 | 4.33 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.95 | 5.11 | 0.78 | 3.50 | 0.91 | 0.93 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 5.00 | 3.60 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 5.00 | 4.00 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dunedin City Royals | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Wanaka AFC | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).