Kết quả bóng đá trận Dundee United vs Glasgow Rangers, 02:00 ngày 01/08/2026

Premiership (Scotland) · 02:00 ngày 01/08/2026
Dundee United
1 Kết thúc HT 1-0 1
Glasgow Rangers
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 10
Địa điểm: Tannadice Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

Dundee UnitedGlasgow Rangers
1' Bắt đầu trận đấu
4'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Shankland (chân phải) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Cameron Devlin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Agyei (chân trái) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Will Ferry (chân trái) — bị chặn
10'
11'
Phạt góc
12'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Djeidi Gassama (chân phải) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Ryan Don Naderi (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Zachary Sapsford (chân trái) — chệch khung thành
23'
Phạt góc
28'
29'
🎯 Dứt điểm - Ryan Don Naderi (đánh đầu) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Dujon Sterling (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Agyei (chân phải) — bị chặn
31'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Michael Forbes (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
34'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Thelo Aasgaard (chân trái) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Dujon Sterling (chân trái) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Diomande Mohammed (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Lachlan Rose 1-0, kiến tạo: Jesse Randall
38'
🎯 Dứt điểm - Lachlan Rose (chân trái) — vào lưới
38'
🎯 Dứt điểm - Jesse Randall (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
42'
🎯 Dứt điểm - Djeidi Gassama (đánh đầu) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Djeidi Gassama (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Daniel Neill, ra Djeidi Gassama
46'
🔁 Thay người: vào Youssef Chermiti, ra Ryan Don Naderi
47'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Neill
49'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Shankland (chân phải) — bị chặn
50'
Phạt góc
50'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Youssef Chermiti (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Youssef Chermiti (chân trái) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Fernandez (đánh đầu) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Thelo Aasgaard (chân phải) — bị cản phá
52'
Phạt góc
52'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Vicko Sevelj
55'
56'
BÀN THẮNG - Thelo Aasgaard 1-1
56'
🎯 Dứt điểm - Thelo Aasgaard (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Jesse Randall (chân phải) — bị chặn
58'
🔁 Thay người: vào Iurie Iovu, ra Bert Esselink
62'
63'
🔁 Thay người: vào Ross McCrorie, ra Ben Godfrey
66'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Daniel Bennie, ra Lachlan Rose
70'
Phạt góc
72'
74'
Phạt góc
🚩 Việt vị
76'
🔁 Thay người: vào Panutche Camara, ra Vicko Sevelj
77'
🔁 Thay người: vào Idjessi Metsoko, ra Zachary Sapsford
77'
78'
🟨 Thẻ vàng - Dujon Sterling
79'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Shankland (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Thelo Aasgaard (chân phải) — chệch khung thành
81'
🟨 Thẻ vàng - Ross McCrorie
82'
🔁 Thay người: vào Findlay Curtis, ra Cameron Devlin
🎯 Dứt điểm - Jesse Randall (chân phải) — bị cản phá
84'
85'
🎯 Dứt điểm - Ross McCrorie (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🚩 Việt vị
89'
🎯 Dứt điểm - Youssef Chermiti (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Idjessi Metsoko (chân phải) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Agyei (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Dundee United Phút Glasgow Rangers
Lachlan Rose(Assists:Jesse Randall) (Kiến tạo: Jesse Randall) 1 - 0 38'
HT 1-0
46' ▲ Daniel Neill ▼ Djeidi Gassama
46' ▲ Youssef Chermiti ▼ Ryan Don Naderi
47' Daniel Neill
Vicko Sevelj 55'
56' 1 - 1 Thelo Aasgaard
▲ Iurie Iovu ▼ Bert Esselink62'
63' ▲ Ross McCrorie ▼ Ben Godfrey
▲ Daniel Bennie ▼ Lachlan Rose70'
▲ Panutche Camara ▼ Vicko Sevelj77'
▲ Idjessi Metsoko ▼ Zachary Sapsford77'
78' Dujon Sterling
81' Ross McCrorie
82' ▲ Findlay Curtis ▼ Cameron Devlin
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 97
Thắng 11 53
Hòa 12 14
Bại 10 30
Ghi bàn 73 1617
Mất bàn 42 83
Điểm 45 1613

Chủ = Dundee United · Khách = Glasgow Rangers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dundee United (6)Hiệp 1 / Cả trậnGlasgow Rangers (4)
2 (33%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (17%)Hòa/Thắng1 (25%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (50%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (25%)
2 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Dundee United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101116
Sân nhà10101113
Sân khách00000007
6 gần6312115--

Glasgow Rangers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101115
Sân nhà00000007
Sân khách10101113
6 gần6222109--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dundee United 3 (15%)Hòa 4 (20%)Glasgow Rangers 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR04/04/26Glasgow Rangers4-2 (2-1)Dundee United10-1-1.753.25B
SCO PR04/12/25Dundee United2-2 (1-1)Glasgow Rangers8-9-0.752.75H
SCO PR18/10/25Glasgow Rangers2-2 (1-0)Dundee United7-2-1.253H
SCO PR15/05/25Glasgow Rangers3-1 (1-1)Dundee United9-4-1.253.25B
SCO PR26/01/25Dundee United1-3 (1-1)Glasgow Rangers3-4-13B
SCO PR23/11/24Glasgow Rangers1-1 (0-1)Dundee United9-1-1.52.75H
SCO PR15/09/24Dundee United0-1 (0-1)Glasgow Rangers4-4-1.53B
SCO PR01/04/23Glasgow Rangers2-0 (1-0)Dundee United10-2-23B
SCO PR08/01/23Dundee United0-2 (0-0)Glasgow Rangers1-7-1.53B
SCO PR17/09/22Glasgow Rangers2-1 (1-0)Dundee United7-4-2.253.25B
SCO PR08/05/22Glasgow Rangers2-0 (0-0)Dundee United8-1-23B
SCO PR20/02/22Dundee United1-1 (1-0)Glasgow Rangers6-10-1.52.75H
SCO PR18/12/21Glasgow Rangers1-0 (0-0)Dundee United6-2-23B
SCO PR07/08/21Dundee United1-0 (0-0)Glasgow Rangers5-8-1.753T
SCO PR21/02/21Glasgow Rangers4-1 (2-0)Dundee United7-0-23B
SCO PR13/12/20Dundee United1-2 (1-2)Glasgow Rangers3-11-1.753B
SCO PR12/09/20Glasgow Rangers4-0 (2-0)Dundee United6-2-23B
SCOFAC12/04/14Glasgow Rangers1-3 (1-2)Dundee United9-1+0.52.5T
SCOFAC02/02/13Dundee United3-0 (2-0)Glasgow Rangers-+0.52.5T
SCO PR03/05/12Glasgow Rangers5-0 (3-0)Dundee United--0.752.75B

Thành tích gần đây — Dundee United

BTTBTHHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Salford City3-2 (2-0)Dundee United6-7-0.252.75B
SCO LC22/07/26Dundee United4-0 (1-0)Spartans17-2+2.53.5T
SCO LC19/07/26Dundee United3-0 (1-0)Arbroath6-6+0.752.75T
SCO LC15/07/26Montrose1-0 (1-0)Dundee United6-12+1.53.25B
SCO LC11/07/26Stirling Albion0-1 (0-0)Dundee United1-12+2.253.5T
SCO PR17/05/26Saint Mirren1-1 (0-1)Dundee United10-2-0.252.75H
SCO PR13/05/26Dundee United0-0 (0-0)Livingston7-8+0.752.75H
SCO PR09/05/26Aberdeen2-0 (1-0)Dundee United4-2-0.252.5B
SCO PR02/05/26Kilmarnock3-0 (1-0)Dundee United4-8-0.252.75B
SCO PR26/04/26Dundee United3-0 (1-0)Dundee FC2-4+0.52.5T
SCO PR11/04/26Dundee United3-2 (1-0)Livingston4-3+12.75T
SCO PR04/04/26Glasgow Rangers4-2 (2-1)Dundee United10-1-1.753.25B
SCO PR22/03/26Dundee United2-0 (0-0)Celtic FC7-6-13.25T
SCO PR15/03/26Dundee FC2-2 (0-0)Dundee United4-7-0.252.5H
SCOFAC07/03/26Falkirk2-1 (2-1)Dundee United5-5-0.52.5B
SCO PR04/03/26Dundee United2-1 (1-0)Saint Mirren8-4+0.252.5T
SCO PR28/02/26Motherwell2-0 (1-0)Dundee United5-3-12.75B
SCO PR25/02/26Dundee United0-0 (0-0)Aberdeen4-6+0.252.5H
SCO PR21/02/26Dundee United1-1 (0-0)Kilmarnock6-3+0.252.75H
SCOFAC18/02/26Dundee United2-1 (1-0)Spartans6-3+23.25T

Thành tích gần đây — Glasgow Rangers

HTHTBBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Glasgow Rangers0-0 (0-0)West Ham United4-6-0.253H
INT CF23/07/26Glasgow Rangers2-1 (1-1)Saint Etienne4-1+0.752.75T
INT CF13/07/26Glasgow Rangers1-1 (0-0)Kaizer Chiefs---H
SCO PR16/05/26Falkirk2-5 (2-3)Glasgow Rangers7-4+0.52.75T
SCO PR14/05/26Glasgow Rangers1-2 (1-1)Hibernian9-3+1.253B
SCO PR10/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Glasgow Rangers1-7-0.253B
SCO PR04/05/26Heart of Midlothian2-1 (0-1)Glasgow Rangers2-602.75B
SCO PR26/04/26Glasgow Rangers2-3 (0-2)Motherwell8-5+12.75B
SCO PR12/04/26Falkirk3-6 (2-1)Glasgow Rangers2-1+0.752.75T
SCO PR04/04/26Glasgow Rangers4-2 (2-1)Dundee United10-1+1.753.25T
SCO PR22/03/26Glasgow Rangers4-1 (1-0)Aberdeen2-4+1.753.25T
SCO PR15/03/26Saint Mirren0-1 (0-1)Glasgow Rangers1-11+0.752.75T
SCOFAC08/03/26Glasgow Rangers0-0 (0-0)Celtic FC9-4+0.253H
SCO PR01/03/26Glasgow Rangers2-2 (2-0)Celtic FC6-702.75H
SCO PR22/02/26Livingston2-2 (1-0)Glasgow Rangers3-15+1.253H
SCO PR15/02/26Glasgow Rangers4-2 (2-2)Heart of Midlothian7-3+0.52.5T
SCO PR12/02/26Motherwell1-1 (0-1)Glasgow Rangers6-3+0.252.5H
SCOFAC08/02/26Glasgow Rangers8-0 (5-0)Queen's Park12-0+34T
SCO PR05/02/26Glasgow Rangers5-1 (1-0)Kilmarnock10-1+1.53T
SCO PR01/02/26Hibernian0-0 (0-0)Glasgow Rangers9-8+0.252.75H

Đội hình

Dundee UnitedGlasgow Rangers
1Jack Walton3Bert Esselink11Will Ferry18Michael Forbes23Joshua Rawlins5Vicko Sevelj10CDylan Tait12Emmanuel Agyei9Zachary Sapsford15Lachlan Rose21Jesse Randall1Ivor Pandur4Ben Godfrey21Dujon Sterling25Tuur Rommens37Emmanuel Fernandez10Diomande Mohammed14Cameron Devlin11Thelo Aasgaard20Ryan Don Naderi23Djeidi Gassama7CLawrence Shankland

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
10
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
11
21
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
95
102
Tấn công nguy hiểm
49
70
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
4
7
Đá phạt trực tiếp
14
16
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
299
362
TL chuyền bóng thành công
70%
74%
Phạm lỗi
16
14
Việt vị
1
2
Cứu thua
6
2
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
27
22
Cắt bóng
19
8
Tạt bóng thành công
4
8
Chuyền dài
29
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.59
1.43
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13
T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4
T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dundee United (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Glasgow Rangers (7 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Dundee UnitedGlasgow Rangers

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Dundee UnitedGlasgow Rangers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
42
Thắng 1
57
Hòa
33
Thua 1
41
Thua 2+
Dundee UnitedGlasgow Rangers

Dundee United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Will Ferry
Tiền vệ trái
8.41/017/293
1Jack Walton
Thủ môn
7.30/018/340
5Vicko Sevelj
Tiền vệ trung tâm
7.30/024/317🟨
21Jesse Randall
Tiền vệ trái
7.113/112/191
18Michael Forbes
Trung vệ
7.11/032/414
10Dylan Tait
Tiền vệ phòng ngự
6.70/030/384
23Joshua Rawlins
Hậu vệ phải
6.70/011/172
12Emmanuel Agyei
Tiền vệ phòng ngự
6.73/016/305
15Lachlan Rose
Tiền đạo
6.611/14/80
3Bert Esselink
Trung vệ
6.50/016/174
9Zachary Sapsford
Tiền đạo
6.31/010/170
77Daniel Bennie (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.90/05/60
4Iurie Iovu (dự bị)
Trung vệ
6.70/05/50
8Panutche Camara (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/08/100
93Idjessi Metsoko (dự bị)
Tiền đạo
6.31/13/40

Glasgow Rangers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Thelo Aasgaard
Tiền vệ tấn công
8.214/238/460
37Emmanuel Fernandez
Trung vệ
7.61/126/331
4Ben Godfrey
Trung vệ
7.10/013/201
21Dujon Sterling
Hậu vệ phải
7.12/023/332🟨
1Ivor Pandur
Thủ môn
7.10/015/300
25Tuur Rommens
Hậu vệ trái
70/021/323
20Ryan Don Naderi
Tiền đạo
6.72/16/90
10Diomande Mohammed
Tiền vệ trung tâm
6.61/025/292
23Djeidi Gassama
Tiền đạo cánh trái
6.63/06/110
14Cameron Devlin
Tiền vệ trung tâm
6.41/035/386
7Lawrence Shankland
Tiền đạo
63/116/210
2Ross McCrorie (dự bị)
Hậu vệ phải
6.91/015/202🟨
9Youssef Chermiti (dự bị)
Tiền đạo
6.93/19/120
6Daniel Neill (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/017/251🟨
52Findlay Curtis (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/00/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dundee United Thông tin Glasgow Rangers
1909-1-1 Thành lập 1873-1-1
Tannadice Park Sân nhà Ibrox Stadium
14223 Sức chứa 51076
Jim Goodwin HLV Derek McInnes
Dundee Khu vực Glasgow
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.804.301.470.763.000.960.95-1.000.83
Live4.20 ↓4.301.54 ↑1.40 ↑2.500.30 ↓1.36 ↑0.000.40 ↓
EasybetsSớm5.204.201.531.013.250.820.97-1.000.84
Live27.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑4.30 ↑2.500.04 ↓0.01 ↓-0.255.50 ↑
VcbetSớm5.254.331.500.823.001.020.96-1.000.83
Live22.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑3.85 ↑2.500.17 ↓1.65 ↑0.000.51 ↓
Mansion88Sớm5.104.401.521.043.250.800.96-1.000.90
Live17.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓0.09 ↓-0.255.88 ↑
InterwettenSớm5.754.601.501.153.500.650.97-1.000.75
Live30.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓1.05 ↑-0.500.70 ↓
10BETSớm5.604.201.440.873.250.74---
Live12.13 ↑1.16 ↓7.42 ↑3.61 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm5.104.401.521.043.250.800.96-1.000.90
Live17.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓0.10 ↓-0.255.55 ↑
CrownSớm4.904.401.500.803.001.000.97-1.000.85
Live19.50 ↑1.01 ↓16.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm4.914.041.490.863.000.960.95-1.000.89
Live16.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑6.25 ↑2.500.08 ↓1.36 ↑0.000.65 ↓
WewbetSớm5.154.361.470.983.250.780.77-1.251.01
Live18.40 ↑1.05 ↓13.20 ↑6.65 ↑2.500.05 ↓0.08 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm5.504.401.530.502.501.45---
Live26.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑7.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm5.754.301.460.943.250.810.76-1.251.00
Live32.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑14.43 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm5.394.411.520.853.000.960.95-1.000.87
Live13.76 ↑1.13 ↓9.38 ↑4.33 ↑2.500.17 ↓1.48 ↑0.000.56 ↓
HK Jockey ClubSớm5.504.301.391.013.250.710.75-1.251.03
Live13.50 ↑1.09 ↓7.40 ↑4.15 ↑2.750.11 ↓0.29 ↓-0.252.30 ↑
BwinSớm5.504.331.521.203.500.58---
Live29.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑1.05 ↓2.500.66 ↑---
1xBetSớm5.864.401.471.113.500.620.62-1.501.11
Live31.00 ↑1.02 ↓19.90 ↑7.09 ↑2.500.07 ↓1.66 ↑0.000.50 ↓
Bet 365Sớm5.754.331.481.033.250.830.80-1.251.05
Live29.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓1.55 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm4.803.301.731.203.500.620.67-1.501.10
Live101.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓0.90 ↑-0.750.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.