Kết quả bóng đá trận Dundee United vs Glasgow Rangers, 02:00 ngày 01/08/2026
Premiership (Scotland) · 02:00 ngày 01/08/2026
Dundee United 1 Kết thúc HT 1-0 1
Glasgow Rangers
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 10
Địa điểm: Tannadice Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Dundee United
Glasgow Rangers
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
4'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Shankland (chân phải) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Cameron Devlin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Agyei (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Will Ferry (chân trái) — bị chặn
11'
⛳ Phạt góc
12'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Djeidi Gassama (chân phải) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Ryan Don Naderi (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zachary Sapsford (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Ryan Don Naderi (đánh đầu) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Dujon Sterling (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Agyei (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Michael Forbes (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Thelo Aasgaard (chân trái) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Dujon Sterling (chân trái) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Diomande Mohammed (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Lachlan Rose 1-0, kiến tạo: Jesse Randall
🎯 Dứt điểm - Lachlan Rose (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jesse Randall (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Djeidi Gassama (đánh đầu) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Djeidi Gassama (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Daniel Neill, ra Djeidi Gassama
46'
🔁 Thay người: vào Youssef Chermiti, ra Ryan Don Naderi
47'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Neill
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Shankland (chân phải) — bị chặn
50'
⛳ Phạt góc
50'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Youssef Chermiti (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Youssef Chermiti (chân trái) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Fernandez (đánh đầu) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Thelo Aasgaard (chân phải) — bị cản phá
52'
⛳ Phạt góc
52'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Vicko Sevelj
56'
⚽ BÀN THẮNG - Thelo Aasgaard 1-1
56'
🎯 Dứt điểm - Thelo Aasgaard (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesse Randall (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Iurie Iovu, ra Bert Esselink
63'
🔁 Thay người: vào Ross McCrorie, ra Ben Godfrey
66'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Daniel Bennie, ra Lachlan Rose
⛳ Phạt góc
74'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Panutche Camara, ra Vicko Sevelj
🔁 Thay người: vào Idjessi Metsoko, ra Zachary Sapsford
78'
🟨 Thẻ vàng - Dujon Sterling
79'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Shankland (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Thelo Aasgaard (chân phải) — chệch khung thành
81'
🟨 Thẻ vàng - Ross McCrorie
82'
🔁 Thay người: vào Findlay Curtis, ra Cameron Devlin
🎯 Dứt điểm - Jesse Randall (chân phải) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Ross McCrorie (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🚩 Việt vị
89'
🎯 Dứt điểm - Youssef Chermiti (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Idjessi Metsoko (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Agyei (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Dundee United | Phút | |
| Lachlan Rose(Assists:Jesse Randall) (Kiến tạo: Jesse Randall) 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Daniel Neill ▼ Djeidi Gassama | |
| 46' ⇄ | ▲ Youssef Chermiti ▼ Ryan Don Naderi | |
| 47' | Daniel Neill | |
| Vicko Sevelj | 55' | |
| 56' | ⚽ 1 - 1 Thelo Aasgaard | |
| ▲ Iurie Iovu ▼ Bert Esselink | 62' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Ross McCrorie ▼ Ben Godfrey | |
| ▲ Daniel Bennie ▼ Lachlan Rose | 70' ⇄ | |
| ▲ Panutche Camara ▼ Vicko Sevelj | 77' ⇄ | |
| ▲ Idjessi Metsoko ▼ Zachary Sapsford | 77' ⇄ | |
| 78' | Dujon Sterling | |
| 81' | Ross McCrorie | |
| 82' ⇄ | ▲ Findlay Curtis ▼ Cameron Devlin | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 7 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 8 | 3 |
| Điểm | 4 | 5 | 16 | 13 |
Chủ = Dundee United · Khách = Glasgow Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dundee United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (50%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Dundee United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 5 | - | - |
Glasgow Rangers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dundee United 3 (15%)Hòa 4 (20%)Glasgow Rangers 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Glasgow Rangers | 4-2 (2-1) | Dundee United | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/12/25 | Dundee United | 2-2 (1-1) | Glasgow Rangers | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/10/25 | Glasgow Rangers | 2-2 (1-0) | Dundee United | -1.25 | 3 | H |
| 15/05/25 | Glasgow Rangers | 3-1 (1-1) | Dundee United | -1.25 | 3.25 | B |
| 26/01/25 | Dundee United | 1-3 (1-1) | Glasgow Rangers | -1 | 3 | B |
| 23/11/24 | Glasgow Rangers | 1-1 (0-1) | Dundee United | -1.5 | 2.75 | H |
| 15/09/24 | Dundee United | 0-1 (0-1) | Glasgow Rangers | -1.5 | 3 | B |
| 01/04/23 | Glasgow Rangers | 2-0 (1-0) | Dundee United | -2 | 3 | B |
| 08/01/23 | Dundee United | 0-2 (0-0) | Glasgow Rangers | -1.5 | 3 | B |
| 17/09/22 | Glasgow Rangers | 2-1 (1-0) | Dundee United | -2.25 | 3.25 | B |
| 08/05/22 | Glasgow Rangers | 2-0 (0-0) | Dundee United | -2 | 3 | B |
| 20/02/22 | Dundee United | 1-1 (1-0) | Glasgow Rangers | -1.5 | 2.75 | H |
| 18/12/21 | Glasgow Rangers | 1-0 (0-0) | Dundee United | -2 | 3 | B |
| 07/08/21 | Dundee United | 1-0 (0-0) | Glasgow Rangers | -1.75 | 3 | T |
| 21/02/21 | Glasgow Rangers | 4-1 (2-0) | Dundee United | -2 | 3 | B |
| 13/12/20 | Dundee United | 1-2 (1-2) | Glasgow Rangers | -1.75 | 3 | B |
| 12/09/20 | Glasgow Rangers | 4-0 (2-0) | Dundee United | -2 | 3 | B |
| 12/04/14 | Glasgow Rangers | 1-3 (1-2) | Dundee United | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/02/13 | Dundee United | 3-0 (2-0) | Glasgow Rangers | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/12 | Glasgow Rangers | 5-0 (3-0) | Dundee United | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Dundee United
BTTBTHHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Salford City | 3-2 (2-0) | Dundee United | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Dundee United | 4-0 (1-0) | Spartans | +2.5 | 3.5 | T |
| 19/07/26 | Dundee United | 3-0 (1-0) | Arbroath | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Montrose | 1-0 (1-0) | Dundee United | +1.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Stirling Albion | 0-1 (0-0) | Dundee United | +2.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Saint Mirren | 1-1 (0-1) | Dundee United | -0.25 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | Dundee United | 0-0 (0-0) | Livingston | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Aberdeen | 2-0 (1-0) | Dundee United | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Kilmarnock | 3-0 (1-0) | Dundee United | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Dundee United | 3-0 (1-0) | Dundee FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Dundee United | 3-2 (1-0) | Livingston | +1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Glasgow Rangers | 4-2 (2-1) | Dundee United | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | Dundee United | 2-0 (0-0) | Celtic FC | -1 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Dundee FC | 2-2 (0-0) | Dundee United | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Falkirk | 2-1 (2-1) | Dundee United | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Dundee United | 2-1 (1-0) | Saint Mirren | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | Dundee United | -1 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Dundee United | 0-0 (0-0) | Aberdeen | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Dundee United | 1-1 (0-0) | Kilmarnock | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/02/26 | Dundee United | 2-1 (1-0) | Spartans | +2 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Glasgow Rangers
HTHTBBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | West Ham United | -0.25 | 3 | H |
| 23/07/26 | Glasgow Rangers | 2-1 (1-1) | Saint Etienne | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | Glasgow Rangers | 1-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | - | - | H |
| 16/05/26 | Falkirk | 2-5 (2-3) | Glasgow Rangers | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Glasgow Rangers | 1-2 (1-1) | Hibernian | +1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Glasgow Rangers | -0.25 | 3 | B |
| 04/05/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (0-1) | Glasgow Rangers | 0 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Glasgow Rangers | 2-3 (0-2) | Motherwell | +1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Falkirk | 3-6 (2-1) | Glasgow Rangers | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Glasgow Rangers | 4-2 (2-1) | Dundee United | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Glasgow Rangers | 4-1 (1-0) | Aberdeen | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Saint Mirren | 0-1 (0-1) | Glasgow Rangers | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | Celtic FC | +0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Glasgow Rangers | 2-2 (2-0) | Celtic FC | 0 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Livingston | 2-2 (1-0) | Glasgow Rangers | +1.25 | 3 | H |
| 15/02/26 | Glasgow Rangers | 4-2 (2-2) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | Motherwell | 1-1 (0-1) | Glasgow Rangers | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/02/26 | Glasgow Rangers | 8-0 (5-0) | Queen's Park | +3 | 4 | T |
| 05/02/26 | Glasgow Rangers | 5-1 (1-0) | Kilmarnock | +1.5 | 3 | T |
| 01/02/26 | Hibernian | 0-0 (0-0) | Glasgow Rangers | +0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Dundee United
Glasgow Rangers
1Jack Walton3Bert Esselink11Will Ferry18Michael Forbes23Joshua Rawlins5Vicko Sevelj10CDylan Tait12Emmanuel Agyei9Zachary Sapsford15Lachlan Rose21Jesse Randall1Ivor Pandur4Ben Godfrey21Dujon Sterling25Tuur Rommens37Emmanuel Fernandez10Diomande Mohammed14Cameron Devlin11Thelo Aasgaard20Ryan Don Naderi23Djeidi Gassama7CLawrence Shankland
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Jack Walton7.3
- 3Bert Esselink▼ Rời sân 62'6.5
- 5Vicko Sevelj🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 77'7.3
- 9Zachary Sapsford▼ Rời sân 77'6.3
- 10Dylan Tait C6.7
- 11Will Ferry8.4
- 12Emmanuel Agyei6.7
- 15Lachlan Rose⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 70'6.6
- 18Michael Forbes7.1
- 21Jesse Randall🎯 Kiến tạo 38'7.1
- 23Joshua Rawlins6.7
Khách · 4231
- 1Ivor Pandur7.1
- 4Ben Godfrey▼ Rời sân 63'7.1
- 7Lawrence Shankland C6
- 10Diomande Mohammed6.6
- 11Thelo Aasgaard⚽ Ghi bàn 56'8.2
- 14Cameron Devlin▼ Rời sân 82'6.4
- 20Ryan Don Naderi▼ Rời sân 46'6.7
- 21Dujon Sterling🟨 Thẻ vàng 78'7.1
- 23Djeidi Gassama▼ Rời sân 46'6.6
- 25Tuur Rommens7
- 37Emmanuel Fernandez7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
510
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1121
Sút cầu môn
37
Tấn công
95102
Tấn công nguy hiểm
4970
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
47
Đá phạt trực tiếp
1416
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
299362
TL chuyền bóng thành công
70%74%
Phạm lỗi
1614
Việt vị
12
Cứu thua
62
Tắc bóng
77
Quả ném biên
2722
Cắt bóng
198
Tạt bóng thành công
48
Chuyền dài
2925
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.591.43
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
50 50
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dundee United (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Glasgow Rangers (7 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dundee United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Will Ferry Tiền vệ trái | 8.4 | 1/0 | 17/29 | 3 | |||
| 1Jack Walton Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 18/34 | 0 | |||
| 5Vicko Sevelj Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 24/31 | 7 | 🟨 | ||
| 21Jesse Randall Tiền vệ trái | 7.1 | 1 | 3/1 | 12/19 | 1 | ||
| 18Michael Forbes Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 32/41 | 4 | |||
| 10Dylan Tait Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 30/38 | 4 | |||
| 23Joshua Rawlins Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 11/17 | 2 | |||
| 12Emmanuel Agyei Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 3/0 | 16/30 | 5 | |||
| 15Lachlan Rose Tiền đạo | 6.6 | 1 | 1/1 | 4/8 | 0 | ||
| 3Bert Esselink Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 16/17 | 4 | |||
| 9Zachary Sapsford Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 10/17 | 0 | |||
| 77Daniel Bennie (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 4Iurie Iovu (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 8Panutche Camara (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 93Idjessi Metsoko (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 3/4 | 0 |
Glasgow Rangers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Thelo Aasgaard Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 4/2 | 38/46 | 0 | ||
| 37Emmanuel Fernandez Trung vệ | 7.6 | 1/1 | 26/33 | 1 | |||
| 4Ben Godfrey Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 13/20 | 1 | |||
| 21Dujon Sterling Hậu vệ phải | 7.1 | 2/0 | 23/33 | 2 | 🟨 | ||
| 1Ivor Pandur Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 15/30 | 0 | |||
| 25Tuur Rommens Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 21/32 | 3 | |||
| 20Ryan Don Naderi Tiền đạo | 6.7 | 2/1 | 6/9 | 0 | |||
| 10Diomande Mohammed Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 25/29 | 2 | |||
| 23Djeidi Gassama Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/0 | 6/11 | 0 | |||
| 14Cameron Devlin Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 35/38 | 6 | |||
| 7Lawrence Shankland Tiền đạo | 6 | 3/1 | 16/21 | 0 | |||
| 2Ross McCrorie (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 15/20 | 2 | 🟨 | ||
| 9Youssef Chermiti (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 3/1 | 9/12 | 0 | |||
| 6Daniel Neill (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 17/25 | 1 | 🟨 | ||
| 52Findlay Curtis (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 0/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dundee United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-1-1 | Thành lập | 1873-1-1 |
| Tannadice Park | Sân nhà | Ibrox Stadium |
| 14223 | Sức chứa | 51076 |
| Jim Goodwin | HLV | Derek McInnes |
| Dundee | Khu vực | Glasgow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.80 | 4.30 | 1.47 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.95 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 4.20 ↓ | 4.30 | 1.54 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.20 | 4.20 | 1.53 | 1.01 | 3.25 | 0.82 | 0.97 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.33 | 1.50 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.96 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.85 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.10 | 4.40 | 1.52 | 1.04 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.60 | 1.50 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.97 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.60 | 4.20 | 1.44 | 0.87 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 12.13 ↑ | 1.16 ↓ | 7.42 ↑ | 3.61 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.10 | 4.40 | 1.52 | 1.04 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.90 | 4.40 | 1.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.97 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.91 | 4.04 | 1.49 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 0.95 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.15 | 4.36 | 1.47 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.77 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 18.40 ↑ | 1.05 ↓ | 13.20 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.53 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.30 | 1.46 | 0.94 | 3.25 | 0.81 | 0.76 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.39 | 4.41 | 1.52 | 0.85 | 3.00 | 0.96 | 0.95 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 13.76 ↑ | 1.13 ↓ | 9.38 ↑ | 4.33 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.50 | 4.30 | 1.39 | 1.01 | 3.25 | 0.71 | 0.75 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.09 ↓ | 7.40 ↑ | 4.15 ↑ | 2.75 | 0.11 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.33 | 1.52 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.86 | 4.40 | 1.47 | 1.11 | 3.50 | 0.62 | 0.62 | -1.50 | 1.11 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.90 ↑ | 7.09 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.48 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.80 | -1.25 | 1.05 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.30 | 1.73 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.67 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.