Kết quả bóng đá trận Dundalk vs Sligo Rovers, 01:45 ngày 01/08/2026

Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 01/08/2026
Dundalk
1 Kết thúc HT 0-0 1
Sligo Rovers
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Oriel Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Dundalk Phút Sligo Rovers
9' Luke Pearce
36' ▲ Sebastian Quirk ▼ Luke Pearce
HT 0-0
Daryl Horgan(Assists:Harry Groome) (Kiến tạo: Harry Groome) 1 - 0 53'
▲ Tom Grivosti ▼ Harry Groome63'
63' ▲ Daire Patton ▼ James McManus
64' ▲ Trey George ▼ Jack Shorrock
66' Carl McHugh
▲ Declan McDaid ▼ Trevor Clarke71'
▲ Leonardo Gaxha ▼ Keith Buckley71'
73' Jeannot Esua
81' ▲ Kyle McDonagh ▼ Sean Stewart
▲ Egor Vassenin ▼ Cian Dillon87'
Robert Cornwall 90'
90+1' 1 - 1 Gareth McElroy
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 41
Hòa 22 23
Bại 00 46
Ghi bàn 57 1414
Mất bàn 33 1321
Điểm 55 146

Chủ = Dundalk · Khách = Sligo Rovers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dundalk (38)Hiệp 1 / Cả trậnSligo Rovers (39)
10 (26%)Thắng/Thắng10 (26%)
5 (13%)Thắng/Hòa2 (5%)
3 (8%)Thắng/Bại2 (5%)
7 (18%)Hòa/Thắng4 (10%)
2 (5%)Hòa/Hòa5 (13%)
2 (5%)Hòa/Bại4 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (16%)Bại/Bại11 (28%)

Bảng xếp hạng

Dundalk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2691074038374
Sân nhà136342216213
Sân khách133731822164
6 gần62131010--

Sligo Rovers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26571423432210
Sân nhà1334614221310
Sân khách1323892199
6 gần61231211--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dundalk 7 (35%)Hòa 4 (20%)Sligo Rovers 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR26/04/26Sligo Rovers2-0 (1-0)Dundalk1-11+0.52.5B
IRE PR17/03/26Dundalk1-0 (0-0)Sligo Rovers4-6+12.5T
IRFAIC19/07/25Dundalk0-2 (0-0)Sligo Rovers8-3+0.252.25B
IRE PR22/09/24Sligo Rovers2-1 (0-1)Dundalk4-7-0.252.5B
IRE PR14/06/24Dundalk1-0 (0-0)Sligo Rovers10-2+0.52.25T
IRE PR20/04/24Sligo Rovers1-1 (1-0)Dundalk8-3-0.252.25H
IRE PR05/03/24Dundalk0-5 (0-4)Sligo Rovers3-8+0.252.25B
IRE PR21/10/23Sligo Rovers0-2 (0-1)Dundalk5-4+0.252.25T
IRE PR12/08/23Dundalk1-0 (1-0)Sligo Rovers0-3+0.52.5T
IRE PR07/05/23Sligo Rovers0-1 (0-0)Dundalk6-6-0.252.25T
IRE PR08/04/23Dundalk1-2 (1-1)Sligo Rovers7-8+0.252.25B
IRE PR22/10/22Dundalk3-3 (1-1)Sligo Rovers1-3+0.52.5H
IRE PR30/08/22Sligo Rovers2-0 (0-0)Dundalk3-402.5B
IRE PR16/04/22Dundalk2-1 (2-0)Sligo Rovers1-1+0.252.25T
IRE PR06/03/22Sligo Rovers0-0 (0-0)Dundalk3-1-0.252.25H
IRE PR25/09/21Dundalk4-1 (2-1)Sligo Rovers3-1+0.252.25T
IRE PR15/09/21Sligo Rovers2-1 (1-1)Dundalk5-702.25B
IRE PR08/05/21Dundalk0-1 (0-1)Sligo Rovers5-8+0.52.25B
IRE PR21/03/21Sligo Rovers1-1 (1-1)Dundalk10-4+0.52.5H
IRE PR10/11/20Dundalk0-2 (0-1)Sligo Rovers6-3+1.252.5B

Thành tích gần đây — Dundalk

HTBBBTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR25/07/26St. Patricks Athletic1-1 (0-1)Dundalk7-3-12.75H
IRFAIC18/07/26St. Mochtas1-3 (0-2)Dundalk6-10+1.753.5T
IRE PR11/07/26Dundalk1-2 (1-0)Drogheda United10-5+0.753B
IRE PR04/07/26Shelbourne2-1 (2-1)Dundalk1-5-0.252.75B
IRE PR27/06/26Dundalk2-3 (2-1)Waterford United6-3+13.25B
IRE PR20/06/26Bohemians1-2 (1-1)Dundalk7-4-0.52.75T
IRE PR13/06/26Galway United0-1 (0-0)Dundalk6-9+0.252.75T
IRE PR30/05/26Dundalk2-1 (1-0)Derry City6-5+0.252.75T
Leinster S C27/05/26Dundalk0-1 (0-1)St. Patricks Athletic7-8+0.252.5B
IRE PR23/05/26Drogheda United1-1 (0-1)Dundalk4-2+0.252.75H
IRE PR16/05/26Dundalk1-0 (0-0)Shamrock Rovers4-5-0.252.5T
IRE PR09/05/26Dundalk1-3 (1-0)Bohemians2-1-0.252.5B
IRE PR04/05/26Waterford United3-3 (1-2)Dundalk10-11+0.753H
IRE PR02/05/26Dundalk1-2 (0-1)Shelbourne5-5+0.252.5B
IRE PR26/04/26Sligo Rovers2-0 (1-0)Dundalk1-11+0.52.5B
IRE PR18/04/26Dundalk2-1 (0-0)Galway United7-7+0.52.5T
Leinster S C15/04/26Dundalk3-1 (2-0)Shelbourne6-3+0.752.75T
IRE PR11/04/26Dundalk2-2 (1-2)Derry City6-002.25H
IRE PR06/04/26Dundalk2-0 (2-0)St. Patricks Athletic1-11-0.252.25T
IRE PR04/04/26Shelbourne2-3 (0-2)Dundalk5-6-0.52.25T

Thành tích gần đây — Sligo Rovers

HTBBBHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR26/07/26Sligo Rovers2-2 (2-1)Drogheda United4-9-0.252.5H
IRFAIC18/07/26Janesboro0-4 (0-2)Sligo Rovers0-9--T
INT CF15/07/26Sligo Rovers1-2 (1-1)Coleraine3-6-0.52.75B
IRE PR11/07/26Galway United3-2 (1-0)Sligo Rovers6-0-0.752.75B
IRE PR04/07/26Sligo Rovers1-2 (1-0)Shamrock Rovers3-3-12.75B
IRE PR28/06/26Sligo Rovers2-2 (1-0)Shelbourne3-14-0.752.5H
IRE PR20/06/26St. Patricks Athletic2-0 (0-0)Sligo Rovers14-7-1.52.75B
IRE PR13/06/26Waterford United4-0 (1-0)Sligo Rovers4-5-0.252.5B
IRE PR30/05/26Sligo Rovers1-3 (0-1)Bohemians2-12-0.752.5B
IRE PR23/05/26Shamrock Rovers1-2 (1-0)Sligo Rovers3-4-1.52.75T
IRE PR17/05/26Sligo Rovers1-4 (1-2)Galway United9-602.25B
IRE PR09/05/26Shelbourne0-0 (0-0)Sligo Rovers15-3-12.5H
IRE PR04/05/26Sligo Rovers1-1 (1-1)St. Patricks Athletic6-5-0.752.5H
IRE PR02/05/26Drogheda United1-0 (1-0)Sligo Rovers8-7-0.52.25B
IRE PR26/04/26Sligo Rovers2-0 (1-0)Dundalk1-11-0.52.5T
IRE PR19/04/26Sligo Rovers2-0 (1-0)Waterford United4-2+0.52.5T
IRE PR11/04/26Bohemians1-2 (1-1)Sligo Rovers5-3-1.252.75T
IRE PR06/04/26Sligo Rovers0-0 (0-0)Derry City4-9-0.752.5H
IRE PR04/04/26St. Patricks Athletic4-1 (2-1)Sligo Rovers7-3-1.52.5B
IRE PR22/03/26Sligo Rovers0-1 (0-0)Shelbourne7-7-0.52.5B

Đội hình

DundalkSligo Rovers
1Enda Minogue3Bobby Burns4Mayowa Animasahun11Ronan Teahan24Robert Cornwall6Aodh Dervin18Keith Buckley7CDaryl Horgan8Harry Groome15Trevor Clarke9Cian Dillon29Sam Sargeant3Sean Stewart15Oliver Denham33Jeannot Esua52Gareth McElroy7Jack Shorrock9Luke Pearce14James McManus16CCarl McHugh11Kavanagh Cian18Jamie McGonigle

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
29
6
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
130
83
Tấn công nguy hiểm
71
31
Sút ngoài cầu môn
12
1
Cản bóng
11
2
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
456
300
TL chuyền bóng thành công
75%
56%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
0
3
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
9
11
Quả ném biên
36
26
Cắt bóng
13
14
Tạt bóng thành công
7
4
Chuyền dài
35
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.78
1.41
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9
T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B5
T5 H1 B5
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dundalk (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Sligo Rovers (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dundalk (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (52%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (56%)Hòa 1 (4%)Xỉu 10 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOU

Sligo Rovers (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (44%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

211
0 Bàn
126
1 Bàn
88
2 Bàn
20
3 Bàn
10
4+ Bàn
2012
B.thắng H1
1910
B.thắng H2
DundalkSligo Rovers

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
52
T/H
32
T/B
51
H/T
14
H/H
03
H/B
01
B/T
30
B/H
49
B/B
DundalkSligo Rovers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
62
Thắng 1
45
Hòa
55
Thua 1
25
Thua 2+
DundalkSligo Rovers

Dundalk

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Daryl Horgan
Tiền vệ
8.914/228/351
1Enda Minogue
Thủ môn
7.60/014/330
3Bobby Burns
Hậu vệ
7.56/036/475
18Keith Buckley
Tiền vệ trung tâm
7.20/045/540
4Mayowa Animasahun
Hậu vệ
7.20/034/425
6Aodh Dervin
Tiền vệ
71/052/612
11Ronan Teahan
Tiền vệ
6.93/227/355
24Robert Cornwall
Trung vệ
6.50/042/500🟨
15Trevor Clarke
Hậu vệ trái
6.43/07/121
8Harry Groome
Tiền vệ
612/08/190
9Cian Dillon
66/28/141
44Tom Grivosti (dự bị)
Trung vệ
6.51/018/244
10Leonardo Gaxha (dự bị)
Tiền đạo
6.51/012/141
27Declan McDaid (dự bị)
Tiền vệ trái
6.41/05/80
16Egor Vassenin (dự bị)
Trung vệ
6.21/04/80

Sligo Rovers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
52Gareth McElroy
Hậu vệ
8.712/117/286
16Carl McHugh
Tiền vệ phòng ngự
8.31/017/394🟨
29Sam Sargeant
Thủ môn
8.30/026/500
33Jeannot Esua
Hậu vệ
7.30/013/244🟨
11Kavanagh Cian
Trung phong
70/011/211
15Oliver Denham
Hậu vệ
6.90/030/421
7Jack Shorrock
Tiền vệ
6.91/10/44
3Sean Stewart
Hậu vệ trái
6.90/08/163
9Luke Pearce
Trung phong
6.71/13/41🟨
14James McManus
Tiền vệ phòng ngự
6.50/016/223
18Jamie McGonigle
Trung phong
6.30/06/131
20Trey George (dự bị)
Tiền vệ
6.91/07/82
4Sebastian Quirk (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/08/175
71Daire Patton (dự bị)
Tiền vệ
6.60/05/103
23Kyle McDonagh (dự bị)
Tiền vệ
6.60/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dundalk Thông tin Sligo Rovers
1903 Thành lập 1928
Oriel Park Sân nhà The Showgrounds
13600 Sức chứa 9000
Stephen ODonnell HLV John Russell
Dundalk Khu vực Sligo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.424.806.600.833.000.880.881.250.92
Live6.90 ↑1.14 ↓23.00 ↑3.80 ↑2.500.07 ↓2.90 ↑0.250.15 ↓
VcbetSớm1.404.606.000.873.000.920.981.250.82
Live9.50 ↑1.06 ↓21.00 ↑3.10 ↑1.500.22 ↓0.44 ↓0.001.63 ↑
Mansion88Sớm1.434.255.400.853.000.970.961.250.88
Live11.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑7.14 ↑2.500.06 ↓0.46 ↓0.001.78 ↑
InterwettenSớm1.534.205.750.552.501.300.751.000.95
Live1.03 ↓8.75 ↑100.00 ↑3.00 ↑1.500.15 ↓0.85 ↑1.000.85 ↓
10BETSớm1.464.105.200.843.000.80---
Live1.03 ↓12.76 ↑100.00 ↑2.97 ↑1.500.18 ↓---
12betSớm1.434.255.400.853.000.970.961.250.88
Live9.60 ↑1.06 ↓19.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.46 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm1.414.856.100.843.001.020.921.250.96
Live18.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.424.375.800.913.000.971.021.250.88
Live1.05 ↓8.40 ↑175.00 ↑6.25 ↑2.500.08 ↓0.27 ↓0.002.85 ↑
WewbetSớm1.494.265.250.923.000.940.841.001.04
Live1.03 ↓10.60 ↑74.00 ↑3.33 ↑1.500.18 ↓0.39 ↓0.001.96 ↑
LadbrokesSớm1.404.405.750.502.501.40---
Live15.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.464.405.750.813.000.920.731.001.01
Live17.00 ↑1.01 ↓34.00 ↑9.88 ↑2.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.544.425.050.853.000.940.891.000.91
Live7.44 ↑1.13 ↓18.02 ↑4.12 ↑1.500.18 ↓0.29 ↓0.002.68 ↑
BwinSớm1.424.606.001.253.500.57---
Live17.00 ↑1.01 ↓36.00 ↑0.80 ↓1.500.80 ↑---
1xBetSớm1.504.305.650.552.501.290.190.003.00
Live15.00 ↑1.04 ↓34.00 ↑5.23 ↑2.500.10 ↓0.22 ↑0.003.29 ↑
Bet 365Sớm1.404.336.250.833.000.980.901.250.90
Live17.00 ↑1.02 ↓34.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓0.21 ↓0.003.25 ↑
William HillSớm1.504.205.501.303.500.571.301.500.57
Live71.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑8.00 ↑2.500.06 ↓0.55 ↓0.501.38 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.