Kết quả bóng đá trận Dundalk vs Sligo Rovers, 01:45 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 01/08/2026
Dundalk 1 Kết thúc HT 0-0 1
Sligo Rovers
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Oriel Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Dundalk | Phút | |
| 9' | Luke Pearce | |
| 36' ⇄ | ▲ Sebastian Quirk ▼ Luke Pearce | |
| HT 0-0 | ||
| Daryl Horgan(Assists:Harry Groome) (Kiến tạo: Harry Groome) 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| ▲ Tom Grivosti ▼ Harry Groome | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Daire Patton ▼ James McManus | |
| 64' ⇄ | ▲ Trey George ▼ Jack Shorrock | |
| 66' | Carl McHugh | |
| ▲ Declan McDaid ▼ Trevor Clarke | 71' ⇄ | |
| ▲ Leonardo Gaxha ▼ Keith Buckley | 71' ⇄ | |
| 73' | Jeannot Esua | |
| 81' ⇄ | ▲ Kyle McDonagh ▼ Sean Stewart | |
| ▲ Egor Vassenin ▼ Cian Dillon | 87' ⇄ | |
| Robert Cornwall | 90' | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 1 Gareth McElroy | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 21 |
| Điểm | 5 | 5 | 14 | 6 |
Chủ = Dundalk · Khách = Sligo Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dundalk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 5 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 11 (28%) |
Bảng xếp hạng
Dundalk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 10 | 7 | 40 | 38 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 22 | 16 | 21 | 3 |
| Sân khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 18 | 22 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Sligo Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 5 | 7 | 14 | 23 | 43 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 4 | 6 | 14 | 22 | 13 | 10 |
| Sân khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 | 21 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 12 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dundalk 7 (35%)Hòa 4 (20%)Sligo Rovers 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Dundalk | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/03/26 | Dundalk | 1-0 (0-0) | Sligo Rovers | +1 | 2.5 | T |
| 19/07/25 | Dundalk | 0-2 (0-0) | Sligo Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/09/24 | Sligo Rovers | 2-1 (0-1) | Dundalk | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/06/24 | Dundalk | 1-0 (0-0) | Sligo Rovers | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/04/24 | Sligo Rovers | 1-1 (1-0) | Dundalk | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/03/24 | Dundalk | 0-5 (0-4) | Sligo Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/10/23 | Sligo Rovers | 0-2 (0-1) | Dundalk | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/08/23 | Dundalk | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/05/23 | Sligo Rovers | 0-1 (0-0) | Dundalk | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/23 | Dundalk | 1-2 (1-1) | Sligo Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/10/22 | Dundalk | 3-3 (1-1) | Sligo Rovers | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/08/22 | Sligo Rovers | 2-0 (0-0) | Dundalk | 0 | 2.5 | B |
| 16/04/22 | Dundalk | 2-1 (2-0) | Sligo Rovers | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/03/22 | Sligo Rovers | 0-0 (0-0) | Dundalk | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/09/21 | Dundalk | 4-1 (2-1) | Sligo Rovers | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/09/21 | Sligo Rovers | 2-1 (1-1) | Dundalk | 0 | 2.25 | B |
| 08/05/21 | Dundalk | 0-1 (0-1) | Sligo Rovers | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/21 | Sligo Rovers | 1-1 (1-1) | Dundalk | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/11/20 | Dundalk | 0-2 (0-1) | Sligo Rovers | +1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Dundalk
HTBBBTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | St. Patricks Athletic | 1-1 (0-1) | Dundalk | -1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | St. Mochtas | 1-3 (0-2) | Dundalk | +1.75 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Dundalk | 1-2 (1-0) | Drogheda United | +0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Shelbourne | 2-1 (2-1) | Dundalk | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Dundalk | 2-3 (2-1) | Waterford United | +1 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Dundalk | -0.5 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Galway United | 0-1 (0-0) | Dundalk | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Dundalk | 2-1 (1-0) | Derry City | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Dundalk | 0-1 (0-1) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Drogheda United | 1-1 (0-1) | Dundalk | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Dundalk | 1-0 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Dundalk | 1-3 (1-0) | Bohemians | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Waterford United | 3-3 (1-2) | Dundalk | +0.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | Dundalk | 1-2 (0-1) | Shelbourne | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Dundalk | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Dundalk | 2-1 (0-0) | Galway United | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Dundalk | 3-1 (2-0) | Shelbourne | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Dundalk | 2-2 (1-2) | Derry City | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Dundalk | 2-0 (2-0) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Shelbourne | 2-3 (0-2) | Dundalk | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Sligo Rovers
HTBBBHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Sligo Rovers | 2-2 (2-1) | Drogheda United | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Janesboro | 0-4 (0-2) | Sligo Rovers | - | - | T |
| 15/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-1) | Coleraine | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Galway United | 3-2 (1-0) | Sligo Rovers | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | -1 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Sligo Rovers | 2-2 (1-0) | Shelbourne | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (0-0) | Sligo Rovers | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Waterford United | 4-0 (1-0) | Sligo Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Sligo Rovers | 1-3 (0-1) | Bohemians | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Shamrock Rovers | 1-2 (1-0) | Sligo Rovers | -1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sligo Rovers | 1-4 (1-2) | Galway United | 0 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Shelbourne | 0-0 (0-0) | Sligo Rovers | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Sligo Rovers | 1-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Drogheda United | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Dundalk | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Waterford United | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Sligo Rovers | -1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Sligo Rovers | 0-0 (0-0) | Derry City | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (2-1) | Sligo Rovers | -1.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Sligo Rovers | 0-1 (0-0) | Shelbourne | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Dundalk
Sligo Rovers
1Enda Minogue3Bobby Burns4Mayowa Animasahun11Ronan Teahan24Robert Cornwall6Aodh Dervin18Keith Buckley7CDaryl Horgan8Harry Groome15Trevor Clarke9Cian Dillon29Sam Sargeant3Sean Stewart15Oliver Denham33Jeannot Esua52Gareth McElroy7Jack Shorrock9Luke Pearce14James McManus16CCarl McHugh11Kavanagh Cian18Jamie McGonigle
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Enda Minogue7.6
- 3Bobby Burns7.5
- 4Mayowa Animasahun7.2
- 6Aodh Dervin7
- 7Daryl Horgan C⚽ Ghi bàn 53'8.9
- 8Harry Groome🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 63'6
- 9Cian Dillon▼ Rời sân 87'6
- 11Ronan Teahan6.9
- 15Trevor Clarke▼ Rời sân 71'6.4
- 18Keith Buckley▼ Rời sân 71'7.2
- 24Robert Cornwall🟨 Thẻ vàng 90'6.5
Khách · 442
- 3Sean Stewart▼ Rời sân 81'6.9
- 7Jack Shorrock▼ Rời sân 64'6.9
- 9Luke Pearce🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 36'6.7
- 11Kavanagh Cian7
- 14James McManus▼ Rời sân 63'6.5
- 15Oliver Denham6.9
- 16Carl McHugh C🟨 Thẻ vàng 66'8.3
- 18Jamie McGonigle6.3
- 29Sam Sargeant8.3
- 33Jeannot Esua🟨 Thẻ vàng 73'7.3
- 52Gareth McElroy⚽ Ghi bàn 90+1'8.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
13
Sút bóng
296
Sút cầu môn
63
Tấn công
13083
Tấn công nguy hiểm
7131
Sút ngoài cầu môn
121
Cản bóng
112
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
456300
TL chuyền bóng thành công
75%56%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
03
Cứu thua
25
Tắc bóng
911
Quả ném biên
3626
Cắt bóng
1314
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
3523
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.781.41
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B5T5 H1 B5
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dundalk (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Sligo Rovers (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dundalk (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (52%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (56%)Hòa 1 (4%)Xỉu 10 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOU
Sligo Rovers (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (44%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dundalk
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Daryl Horgan Tiền vệ | 8.9 | 1 | 4/2 | 28/35 | 1 | ||
| 1Enda Minogue Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 14/33 | 0 | |||
| 3Bobby Burns Hậu vệ | 7.5 | 6/0 | 36/47 | 5 | |||
| 18Keith Buckley Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 45/54 | 0 | |||
| 4Mayowa Animasahun Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 34/42 | 5 | |||
| 6Aodh Dervin Tiền vệ | 7 | 1/0 | 52/61 | 2 | |||
| 11Ronan Teahan Tiền vệ | 6.9 | 3/2 | 27/35 | 5 | |||
| 24Robert Cornwall Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 42/50 | 0 | 🟨 | ||
| 15Trevor Clarke Hậu vệ trái | 6.4 | 3/0 | 7/12 | 1 | |||
| 8Harry Groome Tiền vệ | 6 | 1 | 2/0 | 8/19 | 0 | ||
| 9Cian Dillon | 6 | 6/2 | 8/14 | 1 | |||
| 44Tom Grivosti (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 18/24 | 4 | |||
| 10Leonardo Gaxha (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 12/14 | 1 | |||
| 27Declan McDaid (dự bị) Tiền vệ trái | 6.4 | 1/0 | 5/8 | 0 | |||
| 16Egor Vassenin (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 4/8 | 0 |
Sligo Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52Gareth McElroy Hậu vệ | 8.7 | 1 | 2/1 | 17/28 | 6 | ||
| 16Carl McHugh Tiền vệ phòng ngự | 8.3 | 1/0 | 17/39 | 4 | 🟨 | ||
| 29Sam Sargeant Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 26/50 | 0 | |||
| 33Jeannot Esua Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 13/24 | 4 | 🟨 | ||
| 11Kavanagh Cian Trung phong | 7 | 0/0 | 11/21 | 1 | |||
| 15Oliver Denham Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 30/42 | 1 | |||
| 7Jack Shorrock Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 0/4 | 4 | |||
| 3Sean Stewart Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 8/16 | 3 | |||
| 9Luke Pearce Trung phong | 6.7 | 1/1 | 3/4 | 1 | 🟨 | ||
| 14James McManus Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 16/22 | 3 | |||
| 18Jamie McGonigle Trung phong | 6.3 | 0/0 | 6/13 | 1 | |||
| 20Trey George (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 7/8 | 2 | |||
| 4Sebastian Quirk (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 8/17 | 5 | |||
| 71Daire Patton (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 5/10 | 3 | |||
| 23Kyle McDonagh (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dundalk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903 | Thành lập | 1928 |
| Oriel Park | Sân nhà | The Showgrounds |
| 13600 | Sức chứa | 9000 |
| Stephen ODonnell | HLV | John Russell |
| Dundalk | Khu vực | Sligo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.80 | 6.60 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.14 ↓ | 23.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 0.98 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.25 | 5.40 | 0.85 | 3.00 | 0.97 | 0.96 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.20 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.76 ↑ | 100.00 ↑ | 2.97 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.25 | 5.40 | 0.85 | 3.00 | 0.97 | 0.96 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.85 | 6.10 | 0.84 | 3.00 | 1.02 | 0.92 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.37 | 5.80 | 0.91 | 3.00 | 0.97 | 1.02 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.40 ↑ | 175.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 4.26 | 5.25 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.60 ↑ | 74.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.75 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.40 | 5.75 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.73 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 9.88 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 4.42 | 5.05 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 7.44 ↑ | 1.13 ↓ | 18.02 ↑ | 4.12 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.68 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.60 | 6.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.65 | 0.55 | 2.50 | 1.29 | 0.19 | 0.00 | 3.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.22 ↑ | 0.00 | 3.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.25 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 1.30 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.