Kết quả bóng đá trận Dunajska Streda vs Dukla Banska Bystrica, 22:00 ngày 02/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 02/08/2026
Dunajska Streda Sắp đá --:--:--
Dukla Banska Bystrica
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 11 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 16 |
| Điểm | 7 | 4 | 16 | 8 |
Chủ = Dunajska Streda · Khách = Dukla Banska Bystrica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dunajska Streda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Bảng xếp hạng
Dunajska Streda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
Dukla Banska Bystrica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dunajska Streda (19 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Dukla Banska Bystrica (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dunajska Streda | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1965 |
| Sân nhà | SNP na Stiavnickách | |
| 0 | Sức chứa | 11500 |
| Branislav Fodrek | HLV | Juraj Jarabek |
| Dunajska Streda | Khu vực | Bystrica |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.92 ↓ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.30 | 6.20 | 0.83 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.38 | 4.30 | 6.20 | 0.83 | 3.00 | 0.80 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.90 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.40 | 4.60 | 5.90 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | 1.25 | 0.90 | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.19 | 5.80 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.36 | 4.19 | 5.80 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | 1.25 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.42 | 6.05 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.92 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.42 | 4.41 ↓ | 6.00 ↓ | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.92 | 1.25 | 0.86 | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.30 | 6.00 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.36 | 4.30 | 6.00 | 0.78 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.79 ↓ | 1.25 | 0.73 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.80 | 5.97 | 0.69 | 2.75 | 1.09 | 1.15 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.55 ↓ | 6.48 ↑ | 0.70 ↑ | 2.75 | 1.09 | 1.09 ↓ | 1.50 | 0.60 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.40 | 4.20 ↓ | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dunajska Streda | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Dukla Banska Bystrica | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).