Kết quả bóng đá trận Drogheda United vs Shamrock Rovers, 02:00 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Ireland · 02:00 ngày 01/08/2026
Drogheda United 0 Kết thúc HT 0-0 0
Shamrock Rovers
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: United Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Drogheda United | Phút | |
| Mark Doyle | 32' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jonathan Afolabi ▼ Aaron Greene | |
| ▲ Jago Godden ▼ Alfie Bates | 59' ⇄ | |
| ▲ Keegan Ancelin ▼ Mark Doyle | 63' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Adam Brennan ▼ Luke O'Regan | |
| 68' ⇄ | ▲ Jack Byrne ▼ John O'Reilly-O'Sullivan | |
| Conor Keeley | 75' | |
| ▲ Davis Warren ▼ Jason Bucknor | 79' ⇄ | |
| ▲ Brandon Kavanagh ▼ Ryan Brennan | 79' ⇄ | |
| 81' | Tunmise Sobowale | |
| 83' ⇄ | ▲ Ben Mahon ▼ Michael Noonan | |
| 83' ⇄ | ▲ Lee Grace ▼ Enda Stevens | |
| 90+5' | Roberto Lopes | |
| 90+5' | Roberto Lopes | |
| 90+6' | Naj Razi | |
| Edwin Agbaje | 90+6' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 15 | 10 |
| Điểm | 5 | 4 | 11 | 18 |
Chủ = Drogheda United · Khách = Shamrock Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Drogheda United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 17 (45%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 6 (18%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
Drogheda United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 9 | 11 | 31 | 43 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 6 | 4 | 14 | 16 | 15 | 7 |
| Sân khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 17 | 27 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Shamrock Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 15 | 6 | 5 | 40 | 22 | 51 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 9 | 2 | 1 | 22 | 9 | 29 | 2 |
| Sân khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 18 | 13 | 22 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Drogheda United 2 (10%)Hòa 8 (40%)Shamrock Rovers 10 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Shamrock Rovers | 4-1 (2-0) | Drogheda United | -1 | 2.5 | B |
| 17/03/26 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/09/25 | Drogheda United | 1-1 (0-1) | Shamrock Rovers | -0.75 | 2.25 | H |
| 01/09/25 | Shamrock Rovers | 2-1 (1-0) | Drogheda United | -1 | 2.25 | B |
| 17/06/25 | Drogheda United | 1-2 (1-1) | Shamrock Rovers | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/25 | Shamrock Rovers | 3-0 (0-0) | Drogheda United | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/25 | Drogheda United | 1-2 (1-1) | Shamrock Rovers | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/10/24 | Drogheda United | 0-1 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/08/24 | Shamrock Rovers | 1-1 (1-0) | Drogheda United | -1.5 | 3 | H |
| 01/06/24 | Drogheda United | 0-2 (0-0) | Shamrock Rovers | -1 | 2.75 | B |
| 30/04/24 | Shamrock Rovers | 4-0 (2-0) | Drogheda United | -1.5 | 3 | B |
| 23/10/23 | Shamrock Rovers | 5-0 (3-0) | Drogheda United | -1.25 | 2.75 | B |
| 08/07/23 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | Shamrock Rovers | -1 | 2.75 | H |
| 20/05/23 | Shamrock Rovers | 1-2 (0-1) | Drogheda United | -1.5 | 2.75 | T |
| 25/02/23 | Drogheda United | 1-1 (0-0) | Shamrock Rovers | -1 | 2.5 | H |
| 16/10/22 | Drogheda United | 1-1 (1-1) | Shamrock Rovers | -1 | 2.5 | H |
| 28/08/22 | Drogheda United | 1-1 (0-1) | Shamrock Rovers | -1.25 | 2.75 | H |
| 23/07/22 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-0) | Drogheda United | -2 | 2.75 | H |
| 24/05/22 | Drogheda United | 1-0 (1-0) | Shamrock Rovers | -1.5 | 2.75 | T |
| 01/03/22 | Shamrock Rovers | 3-1 (2-0) | Drogheda United | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Drogheda United
HTTBBHBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Sligo Rovers | 2-2 (2-1) | Drogheda United | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Drogheda United | 4-0 (2-0) | Lucan United | +2 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Dundalk | 1-2 (1-0) | Drogheda United | -0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Drogheda United | 0-2 (0-1) | Bohemians | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Derry City | 2-0 (1-0) | Drogheda United | -1 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Drogheda United | 2-2 (2-1) | Shelbourne | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (1-0) | Drogheda United | -1.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Drogheda United | 3-3 (1-2) | Waterford United | +0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Drogheda United | 1-1 (0-1) | Dundalk | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Waterford United | 2-1 (1-1) | Drogheda United | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Bohemians | 2-1 (0-0) | Drogheda United | -1 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Drogheda United | 1-0 (0-0) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Shamrock Rovers | 4-1 (2-0) | Drogheda United | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Drogheda United | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Shelbourne | 3-4 (2-0) | Drogheda United | -0.75 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Bray Wanderers | 1-1 (0-0) | Drogheda United | 0 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Drogheda United | 1-3 (0-3) | St. Patricks Athletic | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Drogheda United | 2-3 (2-1) | Galway United | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | Bohemians | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Derry City | 2-2 (1-0) | Drogheda United | -1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Shamrock Rovers
TBHTBTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Shamrock Rovers | 2-1 (2-0) | FC Ararat Armenia | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-0) | Cork City | +1.25 | 3 | H |
| 15/07/26 | Shamrock Rovers | 5-1 (2-1) | Floriana F.C. | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | Floriana F.C. | 2-0 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Hibernian | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (2-0) | Galway United | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-1) | Derry City | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Shelbourne | 2-1 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Bohemians | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Shamrock Rovers | 1-2 (1-0) | Sligo Rovers | +1.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dundalk | 1-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Galway United | 1-3 (0-2) | Shamrock Rovers | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Shamrock Rovers | 4-1 (2-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Waterford United | +1.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Derry City | 1-0 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Shamrock Rovers | 2-1 (2-0) | Bohemians | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Drogheda United
Shamrock Rovers
1Luke Dennison2Edwin Agbaje18James Bolger22Conor Keeley3Conor Kane7Jason Bucknor15Alfie Bates17Shane Farrell19CRyan Brennan11Thomas Oluwa14Mark Doyle1Edward McGinty3Enda Stevens4CRoberto Lopes22Tunmise Sobowale8Matthew Healy17Luke O'Regan24William Fitzgerald24William Fitzgerald26John O'Reilly-O'Sullivan28Naj Razi9Aaron Greene31Michael Noonan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Luke Dennison6.9
- 2Edwin Agbaje🟨 Thẻ vàng 90+6'7.8
- 3Conor Kane6.8
- 7Jason Bucknor▼ Rời sân 79'7
- 11Thomas Oluwa6.8
- 14Mark Doyle🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 63'6.8
- 15Alfie Bates▼ Rời sân 59'6.7
- 17Shane Farrell7.5
- 18James Bolger7
- 19Ryan Brennan C▼ Rời sân 79'6.9
- 22Conor Keeley🟨 Thẻ vàng 75'7.2
Khách · 352
- 1Edward McGinty7.6
- 3Enda Stevens▼ Rời sân 83'7.5
- 4Roberto Lopes C🟥 Thẻ đỏ 90+5' · 🟥 Thẻ đỏ 90+5'7.9
- 8Matthew Healy7.6
- 9Aaron Greene▼ Rời sân 46'6.3
- 17Luke O'Regan▼ Rời sân 68'6
- 22Tunmise Sobowale🟨 Thẻ vàng 81'7.2
- 24William Fitzgerald
- 24William Fitzgerald6.6
- 26John O'Reilly-O'Sullivan▼ Rời sân 68'6.9
- 28Naj Razi🟨 Thẻ vàng 90+6'6.9
- 31Michael Noonan▼ Rời sân 83'5.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
42
Tấn công
78114
Tấn công nguy hiểm
3352
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Chuyền bóng
212539
TL chuyền bóng thành công
53%84%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
25
Cứu thua
24
Tắc bóng
173
Quả ném biên
1729
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2143
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.940.76
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H8 B10T10 H8 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H6 B4T4 H6 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Drogheda United (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Shamrock Rovers (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Drogheda United (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (48%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (52%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUOU
Shamrock Rovers (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (56%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (44%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Drogheda United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Edwin Agbaje Tiền đạo | 7.8 | 0/0 | 12/22 | 4 | 🟨 | ||
| 17Shane Farrell Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 3/1 | 11/19 | 1 | |||
| 22Conor Keeley Trung vệ | 7.2 | 2/0 | 11/19 | 5 | 🟨 | ||
| 18James Bolger Tiền vệ | 7 | 0/0 | 11/16 | 2 | |||
| 7Jason Bucknor Hậu vệ | 7 | 0/0 | 15/20 | 4 | |||
| 19Ryan Brennan Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 9/14 | 4 | |||
| 1Luke Dennison Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 11/28 | 0 | |||
| 3Conor Kane Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 4/16 | 0 | |||
| 14Mark Doyle Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 5/10 | 4 | 🟨 | ||
| 11Thomas Oluwa Tiền đạo | 6.8 | 1/1 | 5/11 | 1 | |||
| 15Alfie Bates Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 6/15 | 3 | |||
| 9Keegan Ancelin (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1/1 | 4/8 | 2 | |||
| 24Davis Warren (dự bị) Tiền đạo | 7 | 0/0 | 1/2 | 3 | |||
| 10Brandon Kavanagh (dự bị) Tiền vệ trái | 6.5 | 1/1 | 3/5 | 0 | |||
| 6Jago Godden (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 4/7 | 1 |
Shamrock Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Roberto Lopes Trung vệ | 7.9 | 2/0 | 88/99 | 1 | 🟥 | ||
| 1Edward McGinty Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 8Matthew Healy Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 2/1 | 81/91 | 1 | |||
| 3Enda Stevens Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 46/55 | 2 | |||
| 22Tunmise Sobowale Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 54/67 | 4 | 🟨 | ||
| 26John O'Reilly-O'Sullivan Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 43/50 | 3 | |||
| 28Naj Razi Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 34/39 | 0 | 🟨 | ||
| 24William Fitzgerald Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/1 | 7/14 | 1 | |||
| 9Aaron Greene Trung phong | 6.3 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 17Luke O'Regan Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 21/24 | 1 | |||
| 31Michael Noonan Trung phong | 5.4 | 0/0 | 5/12 | 0 | |||
| 5Lee Grace (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 18Jonathan Afolabi (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 2 | |||
| 29Jack Byrne (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 17/22 | 0 | |||
| 19Adam Brennan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 34Ben Mahon (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Drogheda United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1901 |
| United Park | Sân nhà | Tallaght Stadium |
| 5400 | Sức chứa | 0 |
| Kevin Doherty | HLV | Stephen Bradley |
| Drogheda | Khu vực | DUBLIN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.60 | 3.50 | 1.73 | 0.93 | 2.50 | 0.76 | 0.81 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.90 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.75 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.01 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 3.45 | 1.74 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.45 | 1.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 4.60 ↑ | 2.30 ↓ | 2.25 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.35 | 1.75 | 0.92 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.18 ↓ | 5.36 ↑ | 2.87 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 3.45 | 1.74 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.00 | 3.55 | 1.82 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.80 | -0.75 | 1.08 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.26 | 3.43 | 1.74 | 1.04 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.24 | 3.35 | 1.78 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 18.30 ↑ | 1.05 ↓ | 13.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.73 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.79 | 0.73 | 2.25 | 1.01 | 1.01 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 9.10 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.85 | 3.73 | 1.67 | 0.96 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 16.63 ↑ | 1.12 ↓ | 8.25 ↑ | 4.22 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.75 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.82 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | 1.95 | 0.00 | 0.33 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.30 ↑ | 6.31 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.50 | 1.73 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.83 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Drogheda United | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Shamrock Rovers | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).