Kết quả bóng đá trận Dordrecht vs Anderlecht II, 19:30 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:30 ngày 01/08/2026
Dordrecht Sắp đá --:--:--
Anderlecht II
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 0 | 7 | 0 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 11 | 0 | 14 | 0 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 18 | 0 |
| Điểm | 7 | 0 | 10 | 0 |
Chủ = Dordrecht · Khách = Anderlecht II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dordrecht | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Dordrecht
HTTBBTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Dordrecht | 2-2 (1-1) | Al-Khaleej | - | - | H |
| 18/07/26 | Dordrecht | 5-0 (3-0) | Lusail Russell City | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Dordrecht | 4-1 (1-1) | Borussia Dortmund (Youth) | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | Dordrecht | 0-2 (0-0) | Excelsior SBV | - | - | B |
| 04/07/26 | Dordrecht | 0-6 (0-4) | Feyenoord | -1.5 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Dordrecht | 3-0 (1-0) | FC Schalke 04 Youth | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Dordrecht | 1-2 (0-1) | Willem II | 0 | 3 | B |
| 18/04/26 | Almere City FC | 4-1 (2-1) | Dordrecht | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Dordrecht | 1-0 (0-0) | ADO Den Haag | -0.5 | 3 | T |
| 06/04/26 | SC Cambuur | 1-1 (0-0) | Dordrecht | -0.75 | 3 | H |
| 04/04/26 | Dordrecht | 0-3 (0-2) | Roda JC | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | FC Utrecht (Youth) | 3-1 (2-0) | Dordrecht | 0 | 3 | B |
| 18/03/26 | Dordrecht | 2-2 (2-1) | FC Oss | +0.75 | 3 | H |
| 14/03/26 | De Graafschap | 2-1 (1-0) | Dordrecht | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Dordrecht | 1-1 (1-1) | MVV Maastricht | +1.25 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-1 (0-0) | Dordrecht | +0.25 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | Dordrecht | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | Dordrecht | 1-0 (0-0) | Emmen | +0.5 | 3 | T |
| 10/02/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-2 (0-1) | Dordrecht | 0 | 3 | T |
| 04/02/26 | Dordrecht | 3-0 (0-0) | Helmond Sport | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Anderlecht II
TBBBBBHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Anderlecht II | 5-0 (2-0) | Olympic Charleroi | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | RWDM Brussels | 2-1 (1-0) | Anderlecht II | -0.5 | 3 | B |
| 04/04/26 | Anderlecht II | 0-5 (0-3) | Red Star Waasland | -1 | 3 | B |
| 22/03/26 | Lokeren | 4-2 (1-1) | Anderlecht II | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Anderlecht II | 0-1 (0-1) | KAS Eupen | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Beerschot Wilrijk | 4-2 (3-0) | Anderlecht II | -1 | 3 | B |
| 08/03/26 | Anderlecht II | 0-0 (0-0) | Patro Eisden | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Club Brugge Ⅱ | 0-5 (0-2) | Anderlecht II | -0.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | Anderlecht II | 2-1 (2-0) | Genk II | +0.25 | 3 | T |
| 14/02/26 | KVSK Lommel | 2-0 (2-0) | Anderlecht II | -1 | 3 | B |
| 08/02/26 | Seraing United | 1-2 (0-1) | Anderlecht II | 0 | 2.75 | T |
| 31/01/26 | Anderlecht II | 0-0 (0-0) | RFC de Liege | -0.25 | 2.75 | H |
| 29/01/26 | Anderlecht II | 2-2 (0-1) | Lierse | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/01/26 | Anderlecht II | 1-2 (1-1) | Gent B | 0 | 3 | B |
| 21/12/25 | Kortrijk | 5-2 (2-1) | Anderlecht II | -1.25 | 3 | B |
| 18/12/25 | Anderlecht II | 2-0 (2-0) | Francs Borains | 0 | 2.75 | T |
| 13/12/25 | Red Star Waasland | 2-1 (0-0) | Anderlecht II | -1.5 | 3 | B |
| 10/12/25 | Genk II | 3-2 (3-1) | Anderlecht II | -0.25 | 3 | B |
| 07/12/25 | Anderlecht II | 2-2 (1-1) | RWDM Brussels | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/11/25 | Lierse | 1-0 (1-0) | Anderlecht II | -0.5 | 2.75 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dordrecht (7 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Anderlecht II (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dordrecht | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990-7-1 | Thành lập | |
| GN Bouw Stadion | Sân nhà | |
| 4100 | Sức chứa | 0 |
| Dirk Kuyt | HLV | Jelle Coen |
| Dordrecht | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.86 | 3.00 | 0.81 | 0.82 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.50 | 2.74 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.50 | 2.86 ↑ | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.87 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.50 ↓ | 2.90 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.80 | 3.00 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 0.82 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.10 | 3.70 ↓ | 3.05 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.35 | 2.97 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.04 | 3.35 | 2.97 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.81 | 0.25 | 0.91 | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.85 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.50 ↓ | 2.90 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.94 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.45 ↓ | 3.06 ↑ | 1.16 ↑ | 3.25 | 0.61 ↓ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.90 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.00 | 3.75 | 2.90 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.30 ↓ | 3.00 ↑ | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.