Kết quả bóng đá trận Dominican Republic (W) vs Venezuela (Nữ), 06:10 ngày 03/08/2026
in Games Nữ (Mỹ) · 06:10 ngày 03/08/2026
Dominican Republic (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Venezuela (Nữ)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Dominican Republic (W) | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Genesis Florez(Assists:Orliany Duran) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 24 | 10 |
| Điểm | 0 | 7 | 8 | 18 |
Chủ = Dominican Republic (W) · Khách = Venezuela (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dominican Republic (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Dominican Republic (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Venezuela (Nữ) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/11/14 | Dominican Republic (W) | 2-6 (1-2) | Venezuela (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dominican Republic (W)
BBHTTHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Dominican Republic (W) | 1-2 (0-0) | Costa Rica (W) | -1 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | El Salvador (W) | 1-0 (0-0) | Dominican Republic (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Haiti (W) | 1-1 (0-0) | Dominican Republic (W) | -1 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Anguilla (W) | 0-8 (0-5) | Dominican Republic (W) | - | - | T |
| 01/03/26 | Dominican Republic (W) | 6-1 (3-1) | Belize (W) | - | - | T |
| 03/12/25 | Dominican Republic (W) | 2-2 (1-2) | Suriname (W) | - | - | H |
| 15/07/25 | Dominican Republic (W) | 3-0 (1-0) | Cayman Islands (W) | - | - | T |
| 02/06/25 | Honduras (W) | 1-0 (1-0) | Dominican Republic (W) | +1 | 3 | B |
| 30/05/25 | Honduras (W) | 2-4 (1-2) | Dominican Republic (W) | +0.75 | 3 | T |
| 27/02/24 | Argentina (W) | 3-0 (1-0) | Dominican Republic (W) | -3.75 | 4.5 | B |
| 24/02/24 | Dominican Republic (W) | 0-8 (0-6) | Mexico (W) | -3.25 | 3.75 | B |
| 21/02/24 | USA (W) | 5-0 (2-0) | Dominican Republic (W) | - | - | B |
| 18/02/24 | Guyana (W) | 0-1 (0-0) | Dominican Republic (W) | - | - | T |
| 06/12/23 | Dominican Republic (W) | 2-0 (1-0) | Bermuda (W) | +1.5 | 3 | T |
| 02/12/23 | Barbados (W) | 1-7 (1-2) | Dominican Republic (W) | - | - | T |
| 01/11/23 | Dominican Republic (W) | 4-0 (3-0) | St. Vincent Grenadines (W) | - | - | T |
| 28/10/23 | St. Vincent Grenadines (W) | 0-8 (0-6) | Dominican Republic (W) | - | - | T |
| 27/09/23 | Dominican Republic (W) | 3-0 (1-0) | Barbados (W) | +0.5 | 1.75 | T |
| 23/09/23 | Bermuda (W) | 2-0 (2-0) | Dominican Republic (W) | - | - | B |
| 17/07/23 | Puerto Rico (W) | 0-0 (0-0) | Dominican Republic (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Venezuela (Nữ)
TTHTBBHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Venezuela (W) | 2-0 (0-0) | El Salvador (W) | +1 | 3 | T |
| 30/07/26 | Costa Rica (W) | 0-3 (0-1) | Venezuela (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 10/06/26 | Uruguay (W) | 1-1 (0-0) | Venezuela (W) | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Venezuela (W) | 8-0 (3-0) | Bolivia (W) | - | - | T |
| 15/04/26 | Venezuela (W) | 1-2 (0-1) | Argentina (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Colombia (W) | 2-1 (1-1) | Venezuela (W) | -1 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Club America (W) | 2-2 (1-2) | Venezuela (W) | - | - | H |
| 05/03/26 | Brazil (W) | 1-2 (0-1) | Venezuela (W) | - | - | T |
| 01/03/26 | Cruz Azul (W) | 2-1 (0-0) | Venezuela (W) | - | - | B |
| 03/12/25 | Venezuela (W) | 6-0 (3-0) | Peru (W) | +1.25 | 3 | T |
| 29/11/25 | Ecuador (W) | 0-0 (0-0) | Venezuela (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/10/25 | Paraguay (W) | 1-2 (1-1) | Venezuela (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/10/25 | Venezuela (W) | 0-0 (0-0) | Chile (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/25 | Paraguay (W) | 2-1 (0-1) | Venezuela (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/07/25 | Venezuela (W) | 7-1 (3-1) | Bolivia (W) | +3.5 | 4.25 | T |
| 17/07/25 | Venezuela (W) | 0-0 (0-0) | Colombia (W) | -1.25 | 2.75 | H |
| 14/07/25 | Brazil (W) | 2-0 (1-0) | Venezuela (W) | -2.75 | 3.5 | B |
| 03/06/25 | New Zealand (W) | 2-1 (1-1) | Venezuela (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/25 | New Zealand (W) | 1-3 (1-2) | Venezuela (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/25 | Venezuela (W) | 1-1 (0-1) | Panama (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
10
Sút bóng
218
Sút cầu môn
26
Tấn công
56100
Tấn công nguy hiểm
2359
Sút ngoài cầu môn
012
Đá phạt trực tiếp
136
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Phạm lỗi
38
Việt vị
33
Quả ném biên
3018
So Sánh Sức Mạnh
51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dominican Republic (W) (28 trận)
Ghi 2.32 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Venezuela (Nữ) (24 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dominican Republic (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Caracas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 12.00 | 7.20 | 1.16 | 0.85 | 3.75 | 0.92 | 0.85 | -2.25 | 0.92 |
| Live | 113.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 11.00 | 5.30 | 1.19 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.86 | -2.00 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 14.00 | 8.00 | 1.15 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 16.00 | 8.80 | 1.14 | 0.79 | 3.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.72 ↑ | 1.03 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.40 | 6.20 | 1.19 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.80 | -2.00 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Crown | Sớm | 9.50 | 5.90 | 1.18 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.81 | -2.00 | 1.01 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 8.60 | 5.50 | 1.21 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 105.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.50 | 6.50 | 1.18 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 12.00 | 6.50 | 1.16 | 0.88 | 3.50 | 0.77 | 0.88 | -2.00 | 0.77 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 9.75 | 6.50 | 1.18 | 1.00 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 12.80 | 6.65 | 1.12 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | 1.22 | -1.50 | 0.55 |
| Live | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.61 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 3.83 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 23.00 | 7.00 | 1.11 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.75 | 1.50 | 1.05 | 0.94 | -0.50 | 0.88 |
| Live | - | - | - | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.27 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.