Kết quả bóng đá trận Dobre Miasto vs Wikielec, 23:00 ngày 07/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 23:00 ngày 07/08/2026
Dobre Miasto 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Wikielec
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Diễn biến trận đấu
| Dobre Miasto | Phút | |
| 15' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 13 | 6 | 26 |
| Điểm | 9 | 3 | 9 | 8 |
Chủ = Dobre Miasto · Khách = Wikielec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dobre Miasto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (60%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Thành tích gần đây — Dobre Miasto
TTTBBTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Olimpia Elblag II | 0-2 (0-1) | Dobre Miasto | - | - | T |
| 23/05/26 | Mamry Gizycko | 0-2 (0-1) | Dobre Miasto | - | - | T |
| 02/05/26 | GKS Stawiguda | 1-5 (0-4) | Dobre Miasto | - | - | T |
| 11/04/26 | Dobre Miasto | 1-2 (1-2) | Polonia Lidzbark | - | - | B |
| 14/03/26 | Dobre Miasto | 1-3 (0-2) | Rominta Goldap | - | - | B |
| 08/11/25 | Dobre Miasto | 2-1 (1-0) | Olimpia Elblag II | - | - | T |
| 18/10/25 | Dobre Miasto | 2-7 (1-4) | Mamry Gizycko | - | - | B |
| 27/09/25 | Dobre Miasto | 5-1 (0-0) | GKS Stawiguda | - | - | T |
| 13/09/25 | Dobre Miasto | 2-2 (1-1) | Pisa Barczewo | - | - | H |
| 06/09/25 | Polonia Lidzbark | 0-1 (0-0) | Dobre Miasto | - | - | T |
| 31/08/25 | Dobre Miasto | 4-0 (3-0) | Granica Ketrzyn | - | - | T |
| 23/08/25 | Sokol Ostroda | 2-0 (0-0) | Dobre Miasto | - | - | B |
| 07/06/25 | Dobre Miasto | 6-0 (2-0) | Stomil Olsztyn II | - | - | T |
| 31/05/25 | Dobre Miasto | 5-0 (2-0) | Olimpia Olsztynek | - | - | T |
| 25/05/25 | Sokol Ostroda | 2-2 (2-1) | Dobre Miasto | - | - | H |
| 03/05/25 | Dobre Miasto | 2-2 (1-2) | Granica Ketrzyn | - | - | H |
| 26/04/25 | Mragowia Mragowo | 1-6 (1-2) | Dobre Miasto | - | - | T |
| 05/04/25 | Dobre Miasto | 0-0 (0-0) | Tecza Biskupiec | - | - | H |
| 22/03/25 | Dobre Miasto | 1-0 (0-0) | Olimpia Elblag II | - | - | T |
| 15/03/25 | Dobre Miasto | 0-1 (0-0) | Pisa Barczewo | - | - | B |
Thành tích gần đây — Wikielec
BBTHHBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/26 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Wikielec | 0-7 (0-2) | Chemik Bydgoszcz | - | - | B |
| 11/07/26 | Concordia Elblag | 5-2 (2-0) | Wikielec | - | - | B |
| 30/05/26 | Wikielec | 2-1 (2-1) | KS CK Troszyn | - | - | T |
| 23/05/26 | Zabkovia Zabki | 2-2 (1-1) | Wikielec | - | - | H |
| 17/05/26 | Wikielec | 1-1 (0-1) | Sieradz | - | - | H |
| 13/05/26 | Legia Warszawa B | 2-0 (1-0) | Wikielec | -1.25 | 3.25 | B |
| 08/05/26 | Wikielec | 0-1 (0-0) | GKS Belchatow | - | - | B |
| 03/05/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 2-4 (2-1) | Wikielec | - | - | T |
| 25/04/26 | Wikielec | 1-2 (1-1) | LKS Lomza | - | - | B |
| 18/04/26 | Wisla II Plock | 3-1 (1-0) | Wikielec | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | Wikielec | 1-2 (0-2) | Widzew Lodz II | +0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Wikielec | 2-1 (2-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | T |
| 03/04/26 | Wikielec | 1-2 (1-1) | Wigry Suwalki | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 3-1 (2-0) | Wikielec | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/03/26 | KS Wasilkow | 1-2 (1-0) | Wikielec | - | - | T |
| 21/03/26 | Wikielec | 3-1 (2-0) | MLKS Znicz Biala Piska | - | - | T |
| 14/03/26 | Olimpia Elblag | 0-1 (0-0) | Wikielec | - | - | T |
| 07/03/26 | Bron Radom | 0-2 (0-0) | Wikielec | -1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Wikielec | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | B |
| 22/02/26 | Elana Torun | 1-1 (1-0) | Wikielec | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
Đá phạt trực tiếp
04
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Việt vị
20
Quả ném biên
32
So Sánh Sức Mạnh
62 38
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dobre Miasto (5 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Wikielec (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wikielec (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 1 (17%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dobre Miasto | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.24 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.99 ↑ | 0.79 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.20 | 0.82 | 3.00 | 0.99 | 0.84 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.90 ↑ | 5.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.95 ↓ | 0.75 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.20 | 0.90 | 3.00 | 0.75 | 0.70 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.00 | 4.50 ↑ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.73 ↑ | -0.25 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 3.78 | 3.70 | 0.79 | 3.50 | 0.89 | 0.92 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.58 ↓ | 3.73 ↓ | 3.83 ↑ | 0.75 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.72 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.37 | 0.53 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.00 ↓ | 2.45 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.06 | 3.60 | 1.92 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.79 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.42 ↓ | 4.15 ↑ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.91 ↓ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.40 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↓ | 3.60 ↑ | 5.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.87 | 3.88 | 2.02 | 0.80 | 3.25 | 0.89 | 1.19 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 1.58 ↓ | 4.37 ↑ | 4.53 ↑ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 4.20 | 1.95 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.61 ↓ | 4.00 ↓ | 4.33 ↑ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.15 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.50 ↑ | 3.80 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.