Kết quả bóng đá trận Djurgardens vs Vasteras SK FK, 00:00 ngày 04/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 04/08/2026
Djurgardens 6 Kết thúc HT 3-0 0
Vasteras SK FK
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Tele2 Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Djurgardens
Vasteras SK FK
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Victor Wolf
🎯 Dứt điểm - Patric Karl Emil Aslund (chân phải) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Simon Gefvert (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Patric Karl Emil Aslund 1-0, kiến tạo: Kristian Lien
🎯 Dứt điểm - Patric Karl Emil Aslund (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Kristian Lien 2-0
⛳ Phạt góc
19'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Axel Taonsa (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Axel Taonsa (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Adam Stahl 3-0, kiến tạo: Max Larsson
🎯 Dứt điểm - Adam Stahl (đánh đầu) — vào lưới
34'
🟨 Thẻ vàng - Mikkel Ladefoged
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hampus Finndell (chân phải) — bị chặn
36'
🟨 Thẻ vàng - Madiou Keita
44'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Ousmane Diagne (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bo Asulv Hegland (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jonathan Karlsson, ra Marcus Baggesen
46'
🔁 Thay người: vào Bonaventure Lendambi, ra Mikkel Ladefoged
47'
🟨 Thẻ vàng - Mamadou Ousmane Diagne
🎯 Dứt điểm - Max Larsson (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bo Asulv Hegland (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Karl Gunnarsson (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Kristian Lien 4-0, kiến tạo: Bo Asulv Hegland
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Kristian Lien 5-0, kiến tạo: Patric Karl Emil Aslund
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân phải) — vào lưới
57'
🎯 Dứt điểm - Simon Gefvert (chân phải) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Bonaventure Lendambi (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Miro Tenho 6-0, kiến tạo: Bo Asulv Hegland
🎯 Dứt điểm - Miro Tenho (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Piotr Johansson, ra Adam Stahl
62'
🔁 Thay người: vào Mattias Hellisdal, ra Ismet Lushaku
62'
🔁 Thay người: vào Victor Wernersson, ra Madiou Keita
🔁 Thay người: vào Christos Almyras, ra Hampus Finndell
64'
🎯 Dứt điểm - Karl Gunnarsson (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Simon Gefvert (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Karl Gunnarsson (đánh đầu) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Axel Taonsa (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Alexander Johansson, ra Bo Asulv Hegland
🔁 Thay người: vào Nino Zugelj, ra Patric Karl Emil Aslund
79'
🔁 Thay người: vào Abdelrahman Saidi, ra Axel Taonsa
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jeppe Okkels, ra Lars Erik Oskar Fallenius
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân phải) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Ousmane Diagne (chân phải) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Karl Gunnarsson (chân trái) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Mattias Hellisdal (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Bonaventure Lendambi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nino Zugelj (chân trái) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Bonaventure Lendambi (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (6-0)
Diễn biến trận đấu
| Djurgardens | Phút | |
| Patric Karl Emil Aslund(Assists:Kristian Lien) (Kiến tạo: Kristian Lien) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Kristian Lien 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| Adam Stahl(Assists:Max Larsson) (Kiến tạo: Max Larsson) 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| 34' | Mikkel Ladefoged | |
| 36' | Madiou Keita | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jonathan Karlsson ▼ Marcus Baggesen | |
| 46' ⇄ | ▲ Bonaventure Lendambi ▼ Mikkel Ladefoged | |
| 47' | Mamadou Ousmane Diagne | |
| Kristian Lien(Assists:Bo Asulv Hegland) (Kiến tạo: Bo Asulv Hegland) 4 - 0 ⚽ | 53' | |
| Kristian Lien(Assists:Patric Karl Emil Aslund) (Kiến tạo: Patric Karl Emil Aslund) 5 - 0 ⚽ | 55' | |
| Miro Tenho(Assists:Bo Asulv Hegland) (Kiến tạo: Bo Asulv Hegland) 6 - 0 ⚽ | 60' | |
| ▲ Piotr Johansson ▼ Adam Stahl | 61' ⇄ | |
| ▲ Christos Almyras ▼ Hampus Finndell | 62' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Mattias Hellisdal ▼ Ismet Lushaku | |
| 62' ⇄ | ▲ Victor Wernersson ▼ Madiou Keita | |
| ▲ Alexander Johansson ▼ Bo Asulv Hegland | 76' ⇄ | |
| ▲ Nino Zugelj ▼ Patric Karl Emil Aslund | 76' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Abdelrahman Saidi ▼ Axel Taonsa | |
| ▲ Jeppe Okkels ▼ Lars Erik Oskar Fallenius | 83' ⇄ | |
| 7 - 0 ⚽ | 88' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 28 | 17 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 10 | 19 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 14 |
Chủ = Djurgardens · Khách = Vasteras SK FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Djurgardens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Djurgardens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 2 | 4 | 33 | 15 | 26 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 22 | 9 | 13 | 5 |
| Sân khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 13 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Vasteras SK FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 4 | 5 | 24 | 29 | 22 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 12 | 9 | 9 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 17 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Djurgardens 4 (67%)Hòa 2 (33%)Vasteras SK FK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-1) | Djurgardens | - | - | T |
| 25/01/25 | Vasteras SK FK | 3-3 (2-3) | Djurgardens | - | - | H |
| 29/10/24 | Djurgardens | 2-1 (1-1) | Vasteras SK FK | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/05/24 | Vasteras SK FK | 0-2 (0-1) | Djurgardens | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/01/24 | Vasteras SK FK | 0-0 (0-0) | Djurgardens | +0.5 | 3 | H |
| 22/01/22 | Djurgardens | 3-0 (1-0) | Vasteras SK FK | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Djurgardens
THTTHBBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-1) | Djurgardens | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Orgryte | 0-0 (0-0) | Djurgardens | +1.25 | 3.25 | H |
| 14/07/26 | Djurgardens | 3-0 (2-0) | Halmstads | +1.75 | 3.25 | T |
| 07/07/26 | Hacken | 2-4 (1-2) | Djurgardens | 0 | 3 | T |
| 26/06/26 | IK Sirius FK | 1-1 (0-1) | Djurgardens | - | - | H |
| 23/05/26 | Djurgardens | 1-2 (1-1) | Brommapojkarna | +1.25 | 3 | B |
| 19/05/26 | Djurgardens | 2-3 (1-2) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | AIK Solna | 2-4 (1-3) | Djurgardens | 0 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | IFK Goteborg | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Djurgardens | 1-1 (1-0) | Hammarby | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Elfsborg | 2-1 (1-1) | Djurgardens | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Djurgardens | 0-1 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Djurgardens | 3-2 (2-2) | Kalmar | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | GAIS | 0-1 (0-0) | Djurgardens | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | Djurgardens | 4-2 (2-2) | HJK Helsinki | +1 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | Djurgardens | 2-1 (0-0) | Degerfors IF | - | - | T |
| 15/03/26 | Hammarby | 1-0 (0-0) | Djurgardens | -0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Djurgardens | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | +1.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | IFK Skovde FK | 0-8 (0-4) | Djurgardens | +4 | 4.75 | T |
| 21/02/26 | Djurgardens | 0-2 (0-0) | Falkenberg | +1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Vasteras SK FK
THTTBBTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Vasteras SK FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Mjallby AIF | 0-0 (0-0) | Vasteras SK FK | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Vasteras SK FK | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Halmstads | 1-3 (1-2) | Vasteras SK FK | 0 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | AIK Solna | 3-2 (2-1) | Vasteras SK FK | 0 | 3 | B |
| 31/05/26 | Vasteras SK FK | 4-5 (2-4) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Malmo FF | 2-3 (1-2) | Vasteras SK FK | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Vasteras SK FK | 1-1 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | GAIS | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Hammarby | 3-0 (0-0) | Vasteras SK FK | -1.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-1) | Vasteras SK FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Vasteras SK FK | 3-3 (2-1) | Hacken | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | IK Sirius FK | 4-1 (3-0) | Vasteras SK FK | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Vasteras SK FK | 2-2 (0-0) | Elfsborg | 0 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Kalmar | 0-1 (0-1) | Vasteras SK FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Vasteras SK FK | 3-1 (2-0) | Sandvikens IF | +1.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | Brommapojkarna | 2-2 (1-2) | Vasteras SK FK | -0.25 | 4.75 | H |
| 15/03/26 | Vasteras SK FK | 3-0 (1-0) | Ostersunds FK | +1.25 | 3.5 | T |
| 10/03/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | IK Oddevold | +1.5 | 3.5 | B |
| 04/03/26 | Vasteras SK FK | 4-0 (3-0) | Gefle IF | +1.5 | 3.5 | T |
Đội hình
Djurgardens
Vasteras SK FK
35Jacob Rinne4Jacob Une Larsson5Miro Tenho18CAdam Stahl24Max Larsson14Hampus Finndell20Matias Siltanen8Patric Karl Emil Aslund15Lars Erik Oskar Fallenius16Bo Asulv Hegland9Kristian Lien34Elis Jager2CHerman Magnusson4Philip Bonde28Madiou Keita3Marcus Baggesen8Mamadou Ousmane Diagne11Simon Gefvert14Ismet Lushaku5Karl Gunnarsson9Mikkel Ladefoged17Axel Taonsa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Jacob Une Larsson7.2
- 5Miro Tenho⚽ Ghi bàn 60'7.3
- 8Patric Karl Emil Aslund⚽ Ghi bàn 5' · 🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 76'8.4
- 9Kristian Lien⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 53' · ⚽ Ghi bàn 55' · 🎯 Kiến tạo 5'9.6
- 14Hampus Finndell▼ Rời sân 62'7.6
- 15Lars Erik Oskar Fallenius▼ Rời sân 83'7
- 16Bo Asulv Hegland🎯 Kiến tạo 53' · 🎯 Kiến tạo 60' · ▼ Rời sân 76'8.6
- 18Adam Stahl C⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 61'7.2
- 20Matias Siltanen7.7
- 24Max Larsson🎯 Kiến tạo 28'8.3
- 35Jacob Rinne8.2
Khách · 343
- 2Herman Magnusson C6.4
- 3Marcus Baggesen▼ Rời sân 46'5.9
- 4Philip Bonde6.6
- 5Karl Gunnarsson6.5
- 8Mamadou Ousmane Diagne🟨 Thẻ vàng 47'6.9
- 9Mikkel Ladefoged🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 46'5.9
- 11Simon Gefvert7.3
- 14Ismet Lushaku▼ Rời sân 62'5.6
- 17Axel Taonsa▼ Rời sân 79'6
- 28Madiou Keita🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 62'5.8
- 34Elis Jager4.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1816
Sút cầu môn
1110
Tấn công
86116
Tấn công nguy hiểm
2844
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
158
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
433473
TL chuyền bóng thành công
80%84%
Phạm lỗi
815
Việt vị
33
Cứu thua
105
Tắc bóng
1810
Quả ném biên
1122
Cắt bóng
1013
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2026
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.651.04
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B0T0 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Djurgardens (21 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Vasteras SK FK (24 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Djurgardens (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVO
Vasteras SK FK (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Djurgardens
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Kristian Lien Trung phong | 9.6 | 3 | 1 | 4/4 | 10/17 | 1 | |
| 16Bo Asulv Hegland Trung phong | 8.6 | 2 | 2/0 | 26/32 | 3 | ||
| 8Patric Karl Emil Aslund Tiền vệ trung tâm | 8.4 | 1 | 1 | 2/2 | 22/30 | 3 | |
| 24Max Larsson Hậu vệ trái | 8.3 | 1 | 1/1 | 31/40 | 4 | ||
| 35Jacob Rinne Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 25/47 | 0 | |||
| 20Matias Siltanen Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 0/0 | 56/59 | 3 | |||
| 14Hampus Finndell Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1/0 | 38/40 | 4 | |||
| 5Miro Tenho Trung vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 34/44 | 1 | ||
| 18Adam Stahl Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 1/1 | 19/24 | 0 | ||
| 4Jacob Une Larsson Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 29/34 | 4 | |||
| 15Lars Erik Oskar Fallenius Tiền đạo cánh phải | 7 | 5/2 | 17/21 | 1 | |||
| 7Christos Almyras (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 13/15 | 4 | |||
| 23Nino Zugelj (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 29Alexander Johansson (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 2Piotr Johansson (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 14/14 | 0 | |||
| 19Jeppe Okkels (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Vasteras SK FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Simon Gefvert Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 3/2 | 45/60 | 4 | |||
| 8Mamadou Ousmane Diagne Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/1 | 33/39 | 4 | 🟨 | ||
| 4Philip Bonde Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 60/66 | 2 | |||
| 5Karl Gunnarsson Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 4/3 | 30/34 | 0 | |||
| 2Herman Magnusson Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 53/59 | 4 | |||
| 17Axel Taonsa Tiền vệ tấn công | 6 | 3/1 | 19/25 | 0 | |||
| 9Mikkel Ladefoged Trung phong | 5.9 | 0/0 | 4/4 | 0 | 🟨 | ||
| 3Marcus Baggesen Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 28Madiou Keita Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 35/43 | 3 | 🟨 | ||
| 14Ismet Lushaku Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 0/0 | 24/30 | 4 | |||
| 34Elis Jager Thủ môn | 4.8 | 0/0 | 16/22 | 0 | |||
| 30Mattias Hellisdal (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 19/22 | 1 | |||
| 21Victor Wernersson (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 16/21 | 1 | |||
| 7Abdelrahman Saidi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 16Bonaventure Lendambi (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 3/2 | 6/6 | 1 | |||
| 15Jonathan Karlsson (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 23/24 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Djurgardens | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891-3-12 | Thành lập | 1904-1-29 |
| Tele2 Arena | Sân nhà | Arosvallen |
| 14700 | Sức chứa | 10000 |
| Jani Honkavaara | HLV | Alexander Rubin |
| Stockholm | Khu vực | Västerås |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.55 | 5.50 | 0.90 | 3.25 | 0.82 | 0.94 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.55 | 5.00 ↓ | 1.40 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.80 | 6.00 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 101.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.00 ↑ | 6.50 | 0.36 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.75 | 0.92 | 3.25 | 0.85 | 0.97 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.55 | 5.40 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.90 | 7.25 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 45.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.80 | 7.00 | 0.91 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.60 ↑ | 46.80 ↑ | 4.63 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.55 | 5.40 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.70 | 5.70 | 0.97 | 3.25 | 0.90 | 0.99 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 4.44 | 5.50 | 1.00 | 3.25 | 0.88 | 1.02 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 24.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 5.00 | 6.50 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.92 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.80 ↑ | 33.00 ↑ | 7.10 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.25 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.25 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.92 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 214.00 ↑ | 8.63 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.71 | 5.72 | 0.98 | 3.25 | 0.80 | 0.97 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.07 ↓ | 11.59 ↑ | 28.67 ↑ | 4.26 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.33 | 4.65 | 6.00 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.89 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 30.00 ↑ | 5.25 ↑ | 6.75 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 6.00 | 1.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.75 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.80 ↓ | 6.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.90 | 7.21 | 1.11 | 3.50 | 0.62 | 0.92 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.30 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.75 | 7.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.00 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.93 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Djurgardens | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Vasteras SK FK | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).