Kết quả bóng đá trận Djurgardens vs Vasteras SK FK, 00:00 ngày 04/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 04/08/2026
Djurgardens
6 Kết thúc HT 3-0 0
Vasteras SK FK
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Tele2 Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

DjurgardensVasteras SK FK
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Victor Wolf
🎯 Dứt điểm - Patric Karl Emil Aslund (chân phải) — bị cản phá
1'
3'
🎯 Dứt điểm - Simon Gefvert (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân phải) — bị chặn
4'
BÀN THẮNG - Patric Karl Emil Aslund 1-0, kiến tạo: Kristian Lien
5'
🎯 Dứt điểm - Patric Karl Emil Aslund (chân phải) — vào lưới
5'
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân phải) Post
12'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân trái) — vào lưới
12'
BÀN THẮNG - Kristian Lien 2-0
13'
Phạt góc
16'
19'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Axel Taonsa (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Axel Taonsa (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
28'
Phạt góc
28'
BÀN THẮNG - Adam Stahl 3-0, kiến tạo: Max Larsson
28'
🎯 Dứt điểm - Adam Stahl (đánh đầu) — vào lưới
28'
34'
🟨 Thẻ vàng - Mikkel Ladefoged
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân phải) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân trái) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Hampus Finndell (chân phải) — bị chặn
34'
36'
🟨 Thẻ vàng - Madiou Keita
44'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Ousmane Diagne (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bo Asulv Hegland (chân phải) — bị chặn
45+2'
Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jonathan Karlsson, ra Marcus Baggesen
46'
🔁 Thay người: vào Bonaventure Lendambi, ra Mikkel Ladefoged
47'
🟨 Thẻ vàng - Mamadou Ousmane Diagne
🎯 Dứt điểm - Max Larsson (chân trái) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Bo Asulv Hegland (chân phải) — chệch khung thành
48'
51'
🎯 Dứt điểm - Karl Gunnarsson (đánh đầu) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Kristian Lien 4-0, kiến tạo: Bo Asulv Hegland
53'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân trái) — vào lưới
53'
BÀN THẮNG - Kristian Lien 5-0, kiến tạo: Patric Karl Emil Aslund
55'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân phải) — vào lưới
55'
57'
🎯 Dứt điểm - Simon Gefvert (chân phải) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Bonaventure Lendambi (chân phải) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Miro Tenho 6-0, kiến tạo: Bo Asulv Hegland
60'
🎯 Dứt điểm - Miro Tenho (đánh đầu) — vào lưới
60'
🔁 Thay người: vào Piotr Johansson, ra Adam Stahl
61'
62'
🔁 Thay người: vào Mattias Hellisdal, ra Ismet Lushaku
62'
🔁 Thay người: vào Victor Wernersson, ra Madiou Keita
🔁 Thay người: vào Christos Almyras, ra Hampus Finndell
62'
64'
🎯 Dứt điểm - Karl Gunnarsson (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Simon Gefvert (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Karl Gunnarsson (đánh đầu) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Axel Taonsa (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Alexander Johansson, ra Bo Asulv Hegland
76'
🔁 Thay người: vào Nino Zugelj, ra Patric Karl Emil Aslund
76'
79'
🔁 Thay người: vào Abdelrahman Saidi, ra Axel Taonsa
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân phải) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Jeppe Okkels, ra Lars Erik Oskar Fallenius
83'
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân phải) — bị cản phá
83'
85'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Ousmane Diagne (chân phải) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Karl Gunnarsson (chân trái) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Mattias Hellisdal (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Bonaventure Lendambi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nino Zugelj (chân trái) — bị chặn
90+1'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Bonaventure Lendambi (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (6-0)

Diễn biến trận đấu

Djurgardens Phút Vasteras SK FK
Patric Karl Emil Aslund(Assists:Kristian Lien) (Kiến tạo: Kristian Lien) 1 - 0 5'
Kristian Lien 2 - 0 13'
Adam Stahl(Assists:Max Larsson) (Kiến tạo: Max Larsson) 3 - 0 28'
34' Mikkel Ladefoged
36' Madiou Keita
HT 3-0
46' ▲ Jonathan Karlsson ▼ Marcus Baggesen
46' ▲ Bonaventure Lendambi ▼ Mikkel Ladefoged
47' Mamadou Ousmane Diagne
Kristian Lien(Assists:Bo Asulv Hegland) (Kiến tạo: Bo Asulv Hegland) 4 - 0 53'
Kristian Lien(Assists:Patric Karl Emil Aslund) (Kiến tạo: Patric Karl Emil Aslund) 5 - 0 55'
Miro Tenho(Assists:Bo Asulv Hegland) (Kiến tạo: Bo Asulv Hegland) 6 - 0 60'
▲ Piotr Johansson ▼ Adam Stahl61'
▲ Christos Almyras ▼ Hampus Finndell62'
62' ▲ Mattias Hellisdal ▼ Ismet Lushaku
62' ▲ Victor Wernersson ▼ Madiou Keita
▲ Alexander Johansson ▼ Bo Asulv Hegland76'
▲ Nino Zugelj ▼ Patric Karl Emil Aslund76'
79' ▲ Abdelrahman Saidi ▼ Axel Taonsa
▲ Jeppe Okkels ▼ Lars Erik Oskar Fallenius83'
7 - 0 88'
FT 6-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 11 22
Bại 01 24
Ghi bàn 72 2817
Mất bàn 06 1019
Điểm 74 2014

Chủ = Djurgardens · Khách = Vasteras SK FK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Djurgardens (21)Hiệp 1 / Cả trậnVasteras SK FK (24)
8 (38%)Thắng/Thắng8 (33%)
3 (14%)Thắng/Hòa2 (8%)
4 (19%)Hòa/Thắng1 (4%)
1 (5%)Hòa/Hòa4 (17%)
3 (14%)Hòa/Bại4 (17%)
2 (10%)Bại/Bại5 (21%)

Bảng xếp hạng

Djurgardens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng148243315263
Sân nhà8413229135
Sân khách6411116133
6 gần6321105--

Vasteras SK FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng156452429227
Sân nhà7232141299
Sân khách84131017135
6 gần6312139--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Djurgardens 4 (67%)Hòa 2 (33%)Vasteras SK FK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/02/26Vasteras SK FK0-1 (0-1)Djurgardens4-5--T
INT CF25/01/25Vasteras SK FK3-3 (2-3)Djurgardens---H
SWE D129/10/24Djurgardens2-1 (1-1)Vasteras SK FK8-3+0.752.75T
SWE D105/05/24Vasteras SK FK0-2 (0-1)Djurgardens6-2+0.252.5T
INT CF27/01/24Vasteras SK FK0-0 (0-0)Djurgardens2-4+0.53H
INT CF22/01/22Djurgardens3-0 (1-0)Vasteras SK FK-+1.53.25T

Thành tích gần đây — Djurgardens

THTTHBBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D125/07/26Degerfors IF0-1 (0-1)Djurgardens6-6+0.752.75T
SWE D121/07/26Orgryte0-0 (0-0)Djurgardens3-13+1.253.25H
SWE D114/07/26Djurgardens3-0 (2-0)Halmstads10-7+1.753.25T
SWE D107/07/26Hacken2-4 (1-2)Djurgardens7-803T
INT CF26/06/26IK Sirius FK1-1 (0-1)Djurgardens8-8--H
SWE D123/05/26Djurgardens1-2 (1-1)Brommapojkarna3-8+1.253B
SWE D119/05/26Djurgardens2-3 (1-2)IK Sirius FK7-3+0.252.75B
SWE D110/05/26AIK Solna2-4 (1-3)Djurgardens7-902.5T
SWE D105/05/26Djurgardens6-0 (3-0)IFK Goteborg7-7+0.752.5T
SWE D126/04/26Djurgardens1-1 (1-0)Hammarby1-2-0.252.75H
SWE D123/04/26Elfsborg2-1 (1-1)Djurgardens2-7+0.252.5B
SWE D118/04/26Djurgardens0-1 (0-0)Malmo FF10-2+0.252.5B
SWE D112/04/26Djurgardens3-2 (2-2)Kalmar5-4+0.752.75T
SWE D106/04/26GAIS0-1 (0-0)Djurgardens2-10-0.252.75T
INT CF27/03/26Djurgardens4-2 (2-2)HJK Helsinki8-1+13.75T
INT CF21/03/26Djurgardens2-1 (0-0)Degerfors IF---T
SWE Cup15/03/26Hammarby1-0 (0-0)Djurgardens2-5-0.53B
SWE Cup08/03/26Djurgardens2-0 (2-0)Brommapojkarna6-2+1.253T
SWE Cup01/03/26IFK Skovde FK0-8 (0-4)Djurgardens0-12+44.75T
SWE Cup21/02/26Djurgardens0-2 (0-0)Falkenberg6-2+1.53B

Thành tích gần đây — Vasteras SK FK

THTTBBTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D125/07/26Vasteras SK FK2-0 (1-0)Orgryte2-5+1.253T
SWE D118/07/26Mjallby AIF0-0 (0-0)Vasteras SK FK11-3-0.52.75H
SWE D112/07/26Vasteras SK FK2-0 (1-0)Degerfors IF1-6+0.252.5T
SWE D104/07/26Halmstads1-3 (1-2)Vasteras SK FK3-802.5T
INT CF28/06/26AIK Solna3-2 (2-1)Vasteras SK FK4-103B
SWE D131/05/26Vasteras SK FK4-5 (2-4)IFK Goteborg7-302.5B
SWE D124/05/26Malmo FF2-3 (1-2)Vasteras SK FK2-3-0.752.75T
SWE D117/05/26Vasteras SK FK1-1 (1-1)AIK Solna6-4-0.252.5H
SWE D109/05/26Vasteras SK FK0-1 (0-0)GAIS1-5-0.252.5B
SWE D103/05/26Hammarby3-0 (0-0)Vasteras SK FK7-0-1.53B
SWE D126/04/26Brommapojkarna1-2 (1-1)Vasteras SK FK6-6-0.252.5T
SWE D123/04/26Vasteras SK FK3-3 (2-1)Hacken5-9-0.252.75H
SWE D118/04/26IK Sirius FK4-1 (3-0)Vasteras SK FK4-8-12.75B
SWE D111/04/26Vasteras SK FK2-2 (0-0)Elfsborg8-302.75H
SWE D105/04/26Kalmar0-1 (0-1)Vasteras SK FK14-5-0.252.5T
INT CF28/03/26Vasteras SK FK3-1 (2-0)Sandvikens IF-+1.53T
INT CF22/03/26Brommapojkarna2-2 (1-2)Vasteras SK FK4-3-0.254.75H
INT CF15/03/26Vasteras SK FK3-0 (1-0)Ostersunds FK4-7+1.253.5T
SWE Cup10/03/26Vasteras SK FK0-1 (0-0)IK Oddevold5-6+1.53.5B
INT CF04/03/26Vasteras SK FK4-0 (3-0)Gefle IF-+1.53.5T

Đội hình

DjurgardensVasteras SK FK
35Jacob Rinne4Jacob Une Larsson5Miro Tenho18CAdam Stahl24Max Larsson14Hampus Finndell20Matias Siltanen8Patric Karl Emil Aslund15Lars Erik Oskar Fallenius16Bo Asulv Hegland9Kristian Lien34Elis Jager2CHerman Magnusson4Philip Bonde28Madiou Keita3Marcus Baggesen8Mamadou Ousmane Diagne11Simon Gefvert14Ismet Lushaku5Karl Gunnarsson9Mikkel Ladefoged17Axel Taonsa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
18
16
Sút cầu môn
11
10
Tấn công
86
116
Tấn công nguy hiểm
28
44
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
15
8
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
433
473
TL chuyền bóng thành công
80%
84%
Phạm lỗi
8
15
Việt vị
3
3
Cứu thua
10
5
Tắc bóng
18
10
Quả ném biên
11
22
Cắt bóng
10
13
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
20
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.65
1.04
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B0
T0 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Djurgardens (21 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Vasteras SK FK (24 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Djurgardens (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVO

Vasteras SK FK (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
53
1 Bàn
14
2 Bàn
23
3 Bàn
31
4+ Bàn
1713
B.thắng H1
1011
B.thắng H2
DjurgardensVasteras SK FK

Chi tiết về HT/FT

55
T/T
11
T/H
00
T/B
21
H/T
13
H/H
32
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
DjurgardensVasteras SK FK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
43
Thắng 1
35
Hòa
54
Thua 1
12
Thua 2+
DjurgardensVasteras SK FK

Djurgardens

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Kristian Lien
Trung phong
9.6314/410/171
16Bo Asulv Hegland
Trung phong
8.622/026/323
8Patric Karl Emil Aslund
Tiền vệ trung tâm
8.4112/222/303
24Max Larsson
Hậu vệ trái
8.311/131/404
35Jacob Rinne
Thủ môn
8.20/025/470
20Matias Siltanen
Tiền vệ trung tâm
7.70/056/593
14Hampus Finndell
Tiền vệ phòng ngự
7.61/038/404
5Miro Tenho
Trung vệ
7.311/134/441
18Adam Stahl
Hậu vệ phải
7.211/119/240
4Jacob Une Larsson
Trung vệ
7.20/029/344
15Lars Erik Oskar Fallenius
Tiền đạo cánh phải
75/217/211
7Christos Almyras (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
70/013/154
23Nino Zugelj (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/04/40
29Alexander Johansson (dự bị)
Tiền vệ
6.60/04/71
2Piotr Johansson (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/014/140
19Jeppe Okkels (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/05/50

Vasteras SK FK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Simon Gefvert
Tiền đạo cánh phải
7.33/245/604
8Mamadou Ousmane Diagne
Tiền vệ trung tâm
6.92/133/394🟨
4Philip Bonde
Trung vệ
6.60/060/662
5Karl Gunnarsson
Tiền vệ trung tâm
6.54/330/340
2Herman Magnusson
Trung vệ
6.40/053/594
17Axel Taonsa
Tiền vệ tấn công
63/119/250
9Mikkel Ladefoged
Trung phong
5.90/04/40🟨
3Marcus Baggesen
Hậu vệ trái
5.90/012/150
28Madiou Keita
Hậu vệ
5.80/035/433🟨
14Ismet Lushaku
Tiền vệ trung tâm
5.60/024/304
34Elis Jager
Thủ môn
4.80/016/220
30Mattias Hellisdal (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/119/221
21Victor Wernersson (dự bị)
Trung vệ
6.50/016/211
7Abdelrahman Saidi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/02/30
16Bonaventure Lendambi (dự bị)
Tiền đạo
6.53/26/61
15Jonathan Karlsson (dự bị)
Hậu vệ phải
6.10/023/240

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Djurgardens Thông tin Vasteras SK FK
1891-3-12 Thành lập 1904-1-29
Tele2 Arena Sân nhà Arosvallen
14700 Sức chứa 10000
Jani Honkavaara HLV Alexander Rubin
Stockholm Khu vực Västerås
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.384.555.500.903.250.820.941.250.84
Live1.42 ↑4.555.00 ↓1.40 ↑6.500.30 ↓0.30 ↓0.001.46 ↑
EasybetsSớm1.454.806.000.943.250.850.981.250.82
Live1.03 ↓101.00 ↑126.00 ↑2.00 ↑6.500.36 ↓2.20 ↑0.250.31 ↓
VcbetSớm1.444.505.750.923.250.850.971.250.83
Live1.01 ↓13.00 ↑41.00 ↑3.70 ↑6.500.18 ↓0.41 ↓0.001.74 ↑
Mansion88Sớm1.484.555.400.983.250.881.001.250.88
Live1.01 ↓13.00 ↑80.00 ↑8.33 ↑6.500.02 ↓0.48 ↓0.001.78 ↑
InterwettenSớm1.374.907.251.103.500.650.901.500.80
Live1.01 ↓25.00 ↑45.00 ↑8.00 ↑6.500.04 ↓0.80 ↓1.000.90 ↑
10BETSớm1.354.807.000.913.250.77---
Live1.04 ↓12.60 ↑46.80 ↑4.63 ↑6.500.12 ↓---
12betSớm1.484.555.400.983.250.881.001.250.88
Live1.01 ↓13.00 ↑80.00 ↑8.33 ↑6.500.02 ↓0.48 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm1.444.705.700.973.250.900.991.250.89
Live1.01 ↓19.50 ↑26.00 ↑5.55 ↑6.500.04 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.434.445.501.003.250.881.021.250.88
Live1.05 ↓11.50 ↑24.00 ↑9.09 ↑6.500.03 ↓0.43 ↓0.001.96 ↑
WewbetSớm1.445.006.500.993.250.870.921.250.96
Live1.04 ↓10.80 ↑33.00 ↑7.10 ↑6.500.04 ↓0.47 ↓0.001.75 ↑
LadbrokesSớm1.444.335.250.442.501.60---
Live1.01 ↓34.00 ↑56.00 ↑0.03 ↓2.507.50 ↑---
18BetSớm1.335.007.250.813.250.920.921.500.81
Live1.01 ↓51.00 ↑214.00 ↑8.63 ↑6.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.454.715.720.983.250.800.971.250.82
Live1.07 ↓11.59 ↑28.67 ↑4.26 ↑6.500.17 ↓0.44 ↓0.001.83 ↑
HK Jockey ClubSớm1.334.656.000.853.250.850.891.250.87
Live1.03 ↓10.00 ↑30.00 ↑5.25 ↑6.750.07 ↓0.40 ↓6.001.76 ↑
BwinSớm1.474.605.751.103.500.65---
Live1.01 ↓151.00 ↑351.00 ↑0.80 ↓6.500.80 ↑---
1xBetSớm1.374.907.211.113.500.620.921.500.78
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.30 ↑6.500.10 ↓0.38 ↓0.002.08 ↑
Bet 365Sớm1.384.757.001.003.250.800.801.251.00
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.00 ↑6.500.13 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.364.607.001.203.500.620.931.250.79
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.40 ↑6.500.25 ↓1.30 ↑1.500.57 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Djurgardens+1 1/4100
Vasteras SK FK-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).