Kết quả bóng đá trận Djerv 1919 vs Asane Fotball B, 23:00 ngày 03/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 23:00 ngày 03/08/2026
Djerv 1919 3 Kết thúc HT 2-1 1
Asane Fotball B
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Djerv 1919 | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Edvin Muhic | |
| Adrian Fjeldstad 1 - 1 ⚽ | 36' | |
| Eric Ndayisenga 2 - 1 ⚽ | 37' | |
| 38' | ||
| 40' | ||
| HT 2-1 | ||
| Vebjørn Storstein 3 - 1 ⚽ | 49' | |
| 51' | ||
| 67' | ||
| 78' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 12 | 8 | 25 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 15 | 27 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 7 |
Chủ = Djerv 1919 · Khách = Asane Fotball B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Djerv 1919 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (14%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 5 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Bảng xếp hạng
Djerv 1919
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 5 | 3 | 31 | 20 | 23 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 10 | 14 | 5 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 10 | 9 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 11 | - | - |
Asane Fotball B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 4 | 7 | 22 | 31 | 13 | 11 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 3 | 3 | 9 | 15 | 3 | 14 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 16 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 19 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Djerv 1919 2 (67%)Hòa 1 (33%)Asane Fotball B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Asane Fotball B | 1-1 (1-1) | Djerv 1919 | - | - | H |
| 22/09/24 | Asane Fotball B | 2-3 (1-1) | Djerv 1919 | - | - | T |
| 23/06/24 | Djerv 1919 | 4-0 (1-0) | Asane Fotball B | +0.75 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Djerv 1919
BTHBTHHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Fana | 4-3 (2-0) | Djerv 1919 | - | - | B |
| 27/06/26 | Djerv 1919 | 6-2 (3-0) | Gneist | - | - | T |
| 20/06/26 | Fyllingsdalen | 1-1 (0-0) | Djerv 1919 | - | - | H |
| 13/06/26 | Sogndal B | 2-1 (1-1) | Djerv 1919 | - | - | B |
| 30/05/26 | Djerv 1919 | 3-2 (3-1) | Varegg | - | - | T |
| 25/05/26 | Askoy FK | 0-0 (0-0) | Djerv 1919 | - | - | H |
| 15/05/26 | Djerv 1919 | 1-1 (1-1) | Vard Haugesund | - | - | H |
| 09/05/26 | Austevoll | 0-4 (0-1) | Djerv 1919 | - | - | T |
| 01/05/26 | Djerv 1919 | 3-2 (1-2) | Forde | +1.75 | 4 | T |
| 26/04/26 | Asane Fotball B | 1-1 (1-1) | Djerv 1919 | - | - | H |
| 18/04/26 | Djerv 1919 | 0-1 (0-0) | Os Turn Fotball | - | - | B |
| 12/04/26 | Brann 2 | 2-4 (1-2) | Djerv 1919 | - | - | T |
| 06/04/26 | Djerv 1919 | 1-1 (0-0) | Stord IL | +0.75 | 3.75 | H |
| 28/03/26 | Staal Jorpeland | 2-6 (0-0) | Djerv 1919 | - | - | T |
| 21/03/26 | Sandvikens | 6-1 (2-1) | Djerv 1919 | -0.5 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Vidar | 0-3 (0-0) | Djerv 1919 | - | - | T |
| 26/10/25 | Stord IL | 1-1 (0-0) | Djerv 1919 | - | - | H |
| 18/10/25 | Djerv 1919 | 2-1 (2-0) | Hinna | - | - | T |
| 11/10/25 | Vidar | 1-0 (1-0) | Djerv 1919 | -1.5 | 3.75 | B |
| 05/10/25 | Djerv 1919 | 4-1 (3-1) | Vag | - | - | T |
Thành tích gần đây — Asane Fotball B
TBBBBHTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/25 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Fyllingsdalen | 2-4 (1-2) | Asane Fotball B | -0.25 | 4 | T |
| 25/06/26 | Asane Fotball B | 3-5 (1-2) | Os Turn Fotball | -1.5 | 4 | B |
| 22/06/26 | Forde | 4-0 (2-0) | Asane Fotball B | -0.25 | 3.5 | B |
| 16/06/26 | Asane Fotball B | 1-2 (1-0) | Stord IL | +0.5 | 3.75 | B |
| 01/06/26 | Vard Haugesund | 3-1 (1-0) | Asane Fotball B | -1.5 | 3.5 | B |
| 27/05/26 | Asane Fotball B | 3-3 (1-2) | Gneist | +0.75 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | Varegg | 0-2 (0-2) | Asane Fotball B | - | - | T |
| 11/05/26 | Asane Fotball B | 0-3 (0-2) | Fana | - | - | B |
| 03/05/26 | Brann 2 | 2-1 (0-1) | Asane Fotball B | - | - | B |
| 26/04/26 | Asane Fotball B | 1-1 (1-1) | Djerv 1919 | - | - | H |
| 20/04/26 | Sogndal B | 1-3 (1-1) | Asane Fotball B | - | - | T |
| 14/04/26 | Asane Fotball B | 1-1 (1-1) | Askoy FK | +0.5 | 4.25 | H |
| 07/04/26 | Austevoll | 1-1 (1-1) | Asane Fotball B | - | - | H |
| 26/10/25 | Asane Fotball B | 2-1 (1-1) | Sandefjord B | - | - | T |
| 18/10/25 | Askoy FK | 0-1 (0-0) | Asane Fotball B | - | - | T |
| 11/10/25 | Asane Fotball B | 1-3 (0-2) | Valerenga B | - | - | B |
| 05/10/25 | Gneist | 0-5 (0-0) | Asane Fotball B | - | - | T |
| 28/09/25 | Asane Fotball B | 2-2 (0-1) | Os Turn Fotball | - | - | H |
| 22/09/25 | FC Lyn Oslo B | 1-2 (0-0) | Asane Fotball B | -0.5 | 4.25 | T |
| 15/09/25 | Asane Fotball B | 7-0 (1-0) | Lyngbo | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
23
Sút bóng
89
Sút cầu môn
48
Tấn công
6971
Tấn công nguy hiểm
8464
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Djerv 1919 (17 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Asane Fotball B (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Djerv 1919 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Asane Fotball B (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (86%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Djerv 1919 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.30 | 0.99 | 4.00 | 0.84 | 0.99 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.24 | 4.31 | 0.84 | 3.75 | 0.86 | 0.98 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 32.00 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 5.25 | 6.00 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 50.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.32 | 4.80 | 5.40 | 0.90 | 4.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.92 ↑ | 69.15 ↑ | 2.24 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.58 | 4.57 | 0.76 | 4.00 | 1.04 | 0.87 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.81 | 5.05 | 0.97 | 4.00 | 0.77 | 0.79 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.55 ↑ | 21.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.25 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.50 ↑ | 3.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.78 | 4.74 | 0.96 | 4.25 | 0.76 | 0.80 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.88 ↑ | 4.79 ↑ | 0.79 ↓ | 4.00 | 0.95 ↑ | 0.83 ↑ | 1.25 | 0.92 | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 5.00 | 5.25 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.93 | 0.63 | 3.50 | 1.14 | 0.92 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.75 | 5.25 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.00 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.