Kết quả bóng đá trận Diriangen vs Plaza Amador, 09:00 ngày 29/07/2026
CONCACAF Central Cúp Mỹ · 09:00 ngày 29/07/2026
Diriangen 4 Kết thúc HT 3-0 2
Plaza Amador
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 13
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Diriangen | Phút | |
| Luis Fernando Coronel Martinez(Assists:Melvin Hernandez) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Harry Rojas(Assists:Bruno Gabriel Barja Sampedro) 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Bruno Gabriel Barja Sampedro(Assists:Lorenzo Orellano) 3 - 0 ⚽ | 27' | |
| 40' | Rudy Yearwood | |
| HT 3-0 | ||
| 47' | Kairo Walters | |
| 47' | ||
| 56' | Yoameth Murillo | |
| Anyelo Alberto Velásquez(Assists:Bayron Murcia) 4 - 0 ⚽ | 67' | |
| 74' | Hector Rios | |
| Matias Galvaliz | 80' | |
| 82' | ⚽ 4 - 1 Hector Rios | |
| 90' | ⚽ 4 - 2 Alberto Quintero(Assists:Daivis Murillo) (Kiến tạo: Daivis Murillo) | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 17 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 14 | 13 |
| Điểm | 7 | 2 | 16 | 17 |
Chủ = Diriangen · Khách = Plaza Amador
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Diriangen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thành tích gần đây — Diriangen
THHBHHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Walter Ferretti | 1-3 (1-1) | Diriangen | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Diriangen | 1-1 (1-0) | San Marcos FC | - | - | H |
| 13/07/26 | HYH Export Sebaco FC | 1-1 (0-0) | Diriangen | - | - | H |
| 05/07/26 | Diriangen | 1-2 (1-0) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 17/05/26 | Diriangen | 1-1 (0-0) | Real Esteli | - | - | H |
| 10/05/26 | Real Esteli | 1-1 (1-1) | Diriangen | - | - | H |
| 07/05/26 | Diriangen | 3-1 (1-0) | Matagalpa FC | +1.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Matagalpa FC | 0-1 (0-0) | Diriangen | - | - | T |
| 26/04/26 | Managua FC | 4-1 (2-1) | Diriangen | 0 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Diriangen | 4-0 (1-0) | Real Madriz FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 17/04/26 | HYH Export Sebaco FC | 0-2 (0-2) | Diriangen | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Diriangen | 1-0 (1-0) | Real Esteli | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Matagalpa FC | 2-3 (0-0) | Diriangen | +1 | 3 | T |
| 19/03/26 | Diriangen | 2-3 (1-1) | Chinandega FC | - | - | B |
| 08/03/26 | Walter Ferretti | 2-5 (2-3) | Diriangen | - | - | T |
| 05/03/26 | UNAN Managua | 1-2 (1-1) | Diriangen | - | - | T |
| 02/03/26 | ART Municipal Jalapa | 2-1 (0-1) | Diriangen | - | - | B |
| 27/02/26 | Diriangen | 5-1 (4-0) | Rancho Santana FC | - | - | T |
| 23/02/26 | Diriangen | 1-1 (0-1) | Managua FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 20/02/26 | Real Madriz FC | 0-1 (0-1) | Diriangen | - | - | T |
Thành tích gần đây — Plaza Amador
HHTHTHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | CD Arabe Unido | 2-2 (2-0) | Plaza Amador | - | - | H |
| 24/05/26 | Alianza FC (PAN) | 2-2 (1-1) | Plaza Amador | - | - | H |
| 16/05/26 | UMECIT | 0-3 (0-1) | Plaza Amador | - | - | T |
| 11/05/26 | Plaza Amador | 2-2 (1-1) | UMECIT | - | - | H |
| 03/05/26 | CD Arabe Unido | 0-3 (0-0) | Plaza Amador | - | - | T |
| 26/04/26 | Plaza Amador | 2-2 (0-0) | UMECIT | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Sporting San Miguelito | 0-3 (0-2) | Plaza Amador | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Plaza Amador | 1-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 05/04/26 | Tauro FC | 0-1 (0-0) | Plaza Amador | - | - | T |
| 29/03/26 | Plaza Amador | 1-0 (0-0) | Union Cocle | - | - | T |
| 22/03/26 | CA Independente | 0-1 (0-0) | Plaza Amador | - | - | T |
| 15/03/26 | CD Universitario | 3-4 (1-4) | Plaza Amador | - | - | T |
| 08/03/26 | Plaza Amador | 2-1 (0-1) | San Francisco FC | - | - | T |
| 01/03/26 | Veraguas FC | 1-1 (1-0) | Plaza Amador | - | - | H |
| 22/02/26 | Plaza Amador | 7-2 (2-0) | Herrera FC | - | - | T |
| 13/02/26 | Plaza Amador | 1-0 (1-0) | CD Arabe Unido | - | - | T |
| 08/02/26 | Alianza FC (PAN) | 1-1 (0-1) | Plaza Amador | - | - | H |
| 01/02/26 | Plaza Amador | 0-1 (0-0) | Tauro FC | - | - | B |
| 27/01/26 | UMECIT | 1-0 (0-0) | Plaza Amador | - | - | B |
| 18/01/26 | Plaza Amador | 0-3 (0-2) | Sporting San Miguelito | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
213
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1224
Sút cầu môn
56
Tấn công
4981
Tấn công nguy hiểm
2890
Sút ngoài cầu môn
513
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
915
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Chuyền bóng
218589
TL chuyền bóng thành công
74%89%
Phạm lỗi
159
Việt vị
21
Cứu thua
31
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
1027
Cắt bóng
33
Tạt bóng thành công
27
Chuyền dài
2148
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.882.28
Cơ hội rõ rệt
36
So Sánh Sức Mạnh
49 51
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Diriangen (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Plaza Amador (22 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Diriangen (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Plaza Amador (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Diriangen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.44 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.10 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 3.40 | 2.42 | 0.72 | 2.50 | 1.11 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 50.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.60 | 2.80 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.62 ↑ | 52.06 ↑ | 2.74 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 3.40 | 2.42 | 0.72 | 2.50 | 1.11 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.68 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 15.50 ↑ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 3.05 | 2.43 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.60 ↑ | 19.50 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.49 | 2.70 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.40 ↑ | 24.00 ↑ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 291.00 ↑ | 4.56 ↑ | 6.75 | 0.12 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.49 | 3.15 | 2.60 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.96 ↑ | 27.42 ↑ | 2.64 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.65 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 7.50 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.60 | 2.82 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.96 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.11 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.70 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.