Kết quả bóng đá trận Diosgyor VTK vs Szentlorinc SE, 00:00 ngày 02/08/2026

NB Ⅱ (Hungary) · 00:00 ngày 02/08/2026
Diosgyor VTK
Hoãn --:--:--
Szentlorinc SE
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: DVTK Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 66
Hòa 01 13
Bại 10 31
Ghi bàn 114 2115
Mất bàn 70 187
Điểm 67 1921

Chủ = Diosgyor VTK · Khách = Szentlorinc SE

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Diosgyor VTK (10)Hiệp 1 / Cả trậnSzentlorinc SE (10)
4 (40%)Thắng/Thắng3 (30%)
1 (10%)Thắng/Hòa1 (10%)
3 (30%)Hòa/Thắng1 (10%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (20%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
2 (20%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Diosgyor VTK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng336101739652811
Sân nhà1637619271611
Sân khách17331120381211
6 gần64111710--

Szentlorinc SE

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101000110
Sân nhà10100018
Sân khách00000008
6 gần632172--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Diosgyor VTK 4 (80%)Hòa 0 (0%)Szentlorinc SE 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D2E19/03/23Diosgyor VTK5-1 (1-0)Szentlorinc SE14-3--T
HUN D2E02/10/22Szentlorinc SE2-0 (2-0)Diosgyor VTK1-12--B
HUN D2E24/04/22Diosgyor VTK1-0 (1-0)Szentlorinc SE5-7--T
HUN D2E07/11/21Szentlorinc SE1-2 (0-1)Diosgyor VTK8-4--T
HUN Cup18/09/21Diosgyor VTK2-1 (2-1)Szentlorinc SE7-3--T

Thành tích gần đây — Diosgyor VTK

TBTHTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D2E25/07/26Nagykanizsai TE 18662-3 (1-1)Diosgyor VTK7-5--T
INT CF18/07/26FK Kosice3-1 (2-0)Diosgyor VTK---B
INT CF18/07/26FK Kosice2-7 (0-3)Diosgyor VTK---T
INT CF11/07/26Diosgyor VTK2-2 (1-0)Ujpesti---H
INT CF04/07/26Mezokovesd Zsory0-1 (0-0)Diosgyor VTK7-4--T
INT CF01/07/26Ozd-Sajovolgye1-3 (1-1)Diosgyor VTK---T
INT CF27/06/26Diosgyor VTK1-0 (1-0)Michalovce3-2-0.253T
HUN D116/05/26Diosgyor VTK1-3 (0-3)Paksi SE Honlapja6-7-1.253.75B
HUN D103/05/26Gyori ETO4-0 (2-0)Diosgyor VTK4-4-23.5B
HUN D125/04/26Kisvarda FC1-2 (1-1)Diosgyor VTK2-1-0.52.5T
HUN D119/04/26Diosgyor VTK0-5 (0-2)Debrecin VSC1-4-0.252.75B
HUN D111/04/26Ferencvarosi TC3-1 (0-1)Diosgyor VTK8-3-1.753.25B
HUN D105/04/26Diosgyor VTK1-2 (1-0)Puskas Akademia7-202.5B
HUN D121/03/26Nyiregyhaza3-1 (0-0)Diosgyor VTK7-5-0.252.5B
HUN D113/03/26Diosgyor VTK0-4 (0-2)Kazincbarcika6-2+0.752.5B
HUN D108/03/26MTK Hungaria1-1 (0-1)Diosgyor VTK11-3-0.53H
HUN Cup06/03/26Budapest Honved1-0 (0-0)Diosgyor VTK8-5-0.252.5B
HUN D128/02/26Diosgyor VTK1-1 (0-0)ZalaegerzsegTE3-3+0.252.75H
HUN D122/02/26Ujpesti2-1 (2-0)Diosgyor VTK6-1-0.52.75B
HUN D115/02/26Paksi SE Honlapja1-2 (0-0)Diosgyor VTK13-3-13.25T

Thành tích gần đây — Szentlorinc SE

HTTTBHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D2E26/07/26Szentlorinc SE0-0 (0-0)KARCAG SE4-2--H
INT CF18/07/26Szentlorinc SE2-0 (2-0)Bijelo Brdo---T
INT CF15/07/26Szentlorinc SE2-0 (0-0)PEAC FC---T
INT CF11/07/26Szentlorinc SE3-0 (3-0)HNK Vukovar 91---T
INT CF08/07/26Szentlorinc SE0-2 (0-2)Kozarmisleny SE---B
INT CF04/07/26Szentlorinc SE0-0 (0-0)Nagykanizsai TE 1866---H
INT CF24/06/26Paksi SE Honlapja3-3 (2-3)Szentlorinc SE7-4-3.54.25H
HUN D2E17/05/26Duna-Tisza1-2 (0-2)Szentlorinc SE10-1--T
HUN D2E10/05/26Szentlorinc SE2-1 (0-1)Fehervar Videoton5-5--T
HUN D2E03/05/26KARCAG SE0-1 (0-0)Szentlorinc SE10-4--T
HUN D2E26/04/26Szentlorinc SE2-0 (1-0)BVSC Zuglo5-5--T
HUN D2E20/04/26Bekescsaba0-0 (0-0)Szentlorinc SE8-6-0.252.5H
HUN D2E11/04/26Szentlorinc SE0-4 (0-1)Vasas4-4--B
HUN D2E05/04/26Kecskemeti TE3-0 (1-0)Szentlorinc SE3-5--B
HUN D2E22/03/26Szentlorinc SE0-2 (0-0)Szeged Csanad4-2--B
HUN D2E14/03/26Csakvari TK2-2 (1-1)Szentlorinc SE3-6--H
HUN D2E08/03/26Szentlorinc SE2-2 (0-0)SOROKSAR3-1--H
HUN D2E01/03/26FC Ajka2-1 (2-1)Szentlorinc SE4-4--B
HUN D2E22/02/26Szentlorinc SE1-1 (1-0)Mezokovesd Zsory6-6--H
HUN D2E15/02/26Budapest Honved2-1 (1-1)Szentlorinc SE5-3--B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1
T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Diosgyor VTK (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Szentlorinc SE (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Diosgyor VTKSzentlorinc SE

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Diosgyor VTKSzentlorinc SE

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
53
Thắng 1
37
Hòa
32
Thua 1
74
Thua 2+
Diosgyor VTKSzentlorinc SE

Thông tin đội bóng

Diosgyor VTK Thông tin Szentlorinc SE
1910 Thành lập
DVTK Stadion Sân nhà
22000 Sức chứa 0
Vladimir Radenkovic HLV
Miskolc Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.374.307.000.852.750.870.831.250.93
Live1.48 ↑3.90 ↓5.50 ↓0.81 ↓2.500.95 ↑0.90 ↑1.000.85 ↓
VcbetSớm1.303.806.000.662.750.67---
Live1.44 ↑3.40 ↓4.75 ↓0.62 ↓2.500.72 ↑---
InterwettenSớm1.434.407.000.652.501.05---
Live1.55 ↑3.85 ↓5.25 ↓0.75 ↑2.500.90 ↓---
10BETSớm1.373.805.400.742.750.65---
Live1.51 ↑3.75 ↓5.00 ↓0.73 ↓2.500.91 ↑---
CrownSớm1.493.955.000.832.500.970.931.000.89
Live1.493.955.000.832.500.970.931.000.89
SbobetSớm1.473.635.000.832.500.970.931.000.87
Live1.473.635.000.832.500.970.931.000.87
WewbetSớm1.374.206.550.852.750.890.871.250.87
Live1.51 ↑3.79 ↓5.20 ↓0.82 ↓2.500.96 ↑0.91 ↑1.000.87
LadbrokesSớm1.503.805.250.732.501.00---
Live1.503.90 ↑5.00 ↓0.75 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm1.334.206.750.762.750.760.761.250.76
Live1.52 ↑4.00 ↓5.25 ↓0.762.500.89 ↑0.84 ↑1.000.80 ↑
PinnacleSớm1.523.935.130.822.500.930.941.000.82
Live1.51 ↓3.98 ↑5.26 ↑0.81 ↓2.500.95 ↑0.90 ↓1.000.85 ↑
BwinSớm1.493.805.500.722.500.98---
Live1.51 ↑3.90 ↑5.25 ↓0.75 ↑2.500.93 ↓---
1xBetSớm1.414.306.760.702.501.100.851.250.95
Live1.48 ↑3.92 ↓5.87 ↓0.77 ↑2.500.92 ↓1.15 ↑1.250.61 ↓
Bet 365Sớm1.384.206.500.882.750.930.851.250.95
Live1.53 ↑3.80 ↓5.00 ↓0.882.750.930.80 ↓1.001.00 ↑
William HillSớm1.503.605.500.752.500.91---
Live1.503.605.500.752.500.91---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.