Kết quả bóng đá trận Dingnan Ganlian vs Ningbo Professional Football Club, 19:00 ngày 18/07/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 18/07/2026
Dingnan Ganlian
0 Kết thúc HT 0-0 1
Ningbo Professional Football Club
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 8
Địa điểm: Dingnan teenagers training center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Dingnan Ganlian Phút Ningbo Professional Football Club
29' Bai Jiajun
HT 0-0
▲ Hanlong Wang ▼ Fan Bojian46'
▲ Zhang Yujie ▼ Zhang Zimin46'
58' ▲ Junyu Yao ▼ Zhang Lingfeng
Zhi Li 60'
▲ Gao Su ▼ Zhu Jiaxuan62'
71' ▲ Su Shihao ▼ Bai Jiajun
71' ▲ Zhou Junchen ▼ Kaiyuan Pang
▲ Cheng Yetong ▼ Zhi Li73'
75' ▲ Shang Kefeng ▼ Liu Yue
▲ Chenghao Ma ▼ Wang Sihan75'
75' ▲ Chen Ao ▼ Qi Xinlei
Erikys da Silva Ferreira 86'
87' 0 - 1 Leonardo Benedito da Silva
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 06
Hòa 10 51
Bại 22 53
Ghi bàn 54 1713
Mất bàn 106 2912
Điểm 13 519

Chủ = Dingnan Ganlian · Khách = Ningbo Professional Football Club

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dingnan Ganlian (18)Hiệp 1 / Cả trậnNingbo Professional Football Club (19)
2 (11%)Thắng/Thắng5 (26%)
2 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng3 (16%)
3 (17%)Hòa/Hòa2 (11%)
3 (17%)Hòa/Bại2 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
4 (22%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (17%)Bại/Bại5 (26%)

Bảng xếp hạng

Dingnan Ganlian

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1739526341812
Sân nhà81431114714
Sân khách92521520117
6 gần60421015--

Ningbo Professional Football Club

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178362322246
Sân nhà94141315138
Sân khách8422107145
6 gần641186--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Dingnan Ganlian 4 (50%)Hòa 2 (25%)Ningbo Professional Football Club 2 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D120/09/25Ningbo Professional Football Club0-2 (0-1)Dingnan Ganlian9-102T
CHA D110/05/25Dingnan Ganlian0-1 (0-0)Ningbo Professional Football Club7-1+0.52B
CHA D117/09/24Ningbo Professional Football Club0-0 (0-0)Dingnan Ganlian4-1-0.252.25H
CHA D128/04/24Dingnan Ganlian1-1 (1-1)Ningbo Professional Football Club13-9+0.252.25H
CHA D110/09/23Ningbo Professional Football Club1-0 (1-0)Dingnan Ganlian4-9+0.252.25B
CHA D127/05/23Dingnan Ganlian1-0 (0-0)Ningbo Professional Football Club7-0+12.5T
CHA D120/11/22Dingnan Ganlian1-0 (0-0)Ningbo Professional Football Club4-2-1.253.25T
CHA D127/10/22Ningbo Professional Football Club2-3 (1-2)Dingnan Ganlian2-6-0.252.5T

Thành tích gần đây — Dingnan Ganlian

HBHBHHBBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/23 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D112/07/26ShenZhen Juniors3-3 (0-2)Dingnan Ganlian9-9-0.52.5H
CHA D104/07/26Yanbian Longding3-0 (1-0)Dingnan Ganlian5-6-0.52.25B
CHA D128/06/26Dingnan Ganlian3-3 (2-2)Wuxi Wugou10-502H
CHA D113/06/26Dingnan Ganlian1-3 (0-2)Guangdong GZ-Power7-3-0.52.25B
CHA D130/05/26Meizhou Hakka2-2 (1-2)Dingnan Ganlian6-7+0.252.25H
CHA D123/05/26Foshan Nanshi1-1 (1-0)Dingnan Ganlian3-9+0.252.25H
CFC17/05/26Shanghai Zetian4-2 (1-1)Dingnan Ganlian2-14+1.53.25B
CHA D109/05/26Dingnan Ganlian2-3 (1-1)Changchun Yatai6-602.25B
CHA D102/05/26Dingnan Ganlian1-1 (1-1)ShanXi Union5-402.25H
CHA D125/04/26Suzhou Dongwu0-1 (0-1)Dingnan Ganlian6-302T
CHA D119/04/26Shijiazhuang Kungfu1-2 (0-0)Dingnan Ganlian2-6-0.52T
CHA D112/04/26Dingnan Ganlian1-1 (0-1)Nanjing City17-4+0.252.25H
CHA D104/04/26Dalian Kun City1-1 (0-0)Dingnan Ganlian7-6-0.52.25H
CHA D121/03/26Dingnan Ganlian1-1 (0-1)Nantong Zhiyun3-4-0.252.25H
CHA D114/03/26Dingnan Ganlian2-1 (1-0)Guangxi Hengchen4-1002.25T
CHA D108/11/25Suzhou Dongwu1-0 (0-0)Dingnan Ganlian13-6-0.252B
CHA D101/11/25Dingnan Ganlian1-1 (1-0)ShenZhen Juniors5-4+0.252.5H
CHA D125/10/25Dingnan Ganlian2-1 (1-0)Dalian Kun City3-7+0.252.25T
CHA D119/10/25Nanjing City2-0 (1-0)Dingnan Ganlian2-7-0.252.25B
CHA D112/10/25Dingnan Ganlian1-1 (1-1)Nantong Zhiyun4-7-0.252.25H

Thành tích gần đây — Ningbo Professional Football Club

TTTBTHTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D113/07/26Ningbo Professional Football Club1-0 (1-0)Foshan Nanshi4-3+0.752.5T
CHA D104/07/26Ningbo Professional Football Club2-1 (0-1)Shijiazhuang Kungfu7-0+0.52.25T
CHA D128/06/26Suzhou Dongwu1-2 (0-2)Ningbo Professional Football Club10-1+0.252.25T
CFC20/06/26Ningbo Professional Football Club0-2 (0-1)Chongqing Tonglianglong3-2-12.5B
CHA D113/06/26Nanjing City1-2 (1-1)Ningbo Professional Football Club5-1-0.252.25T
CHA D129/05/26Ningbo Professional Football Club1-1 (0-1)Nantong Zhiyun3-6-0.252H
CHA D123/05/26Ningbo Professional Football Club1-0 (0-0)Dalian Kun City4-6+0.252.25T
CFC16/05/26Liaocheng legend1-4 (1-3)Ningbo Professional Football Club1-1--T
CHA D110/05/26ShanXi Union1-1 (0-0)Ningbo Professional Football Club4-4-0.52.5H
CHA D103/05/26Ningbo Professional Football Club3-1 (3-1)Changchun Yatai0-2-0.252.25T
CHA D125/04/26Meizhou Hakka0-3 (0-2)Ningbo Professional Football Club5-6-0.52.5T
CHA D118/04/26Yanbian Longding0-0 (0-0)Ningbo Professional Football Club5-3-12.25H
CHA D111/04/26Ningbo Professional Football Club0-3 (0-1)ShenZhen Juniors7-2+0.252.25B
CHA D104/04/26Ningbo Professional Football Club2-3 (0-1)Wuxi Wugou2-4+0.252.25B
CHA D120/03/26Guangxi Hengchen2-1 (1-0)Ningbo Professional Football Club6-2-0.52.25B
CHA D114/03/26Guangdong GZ-Power2-0 (2-0)Ningbo Professional Football Club5-8-1.752.75B
CHA D108/11/25Ningbo Professional Football Club0-2 (0-0)Chongqing Tonglianglong2-16-1.52.5B
CHA D101/11/25Guangxi Pingguo Football Club2-1 (2-0)Ningbo Professional Football Club5-2-12.25B
CHA D125/10/25Foshan Nanshi2-1 (1-0)Ningbo Professional Football Club4-6-0.752.25B
CHA D118/10/25Ningbo Professional Football Club0-3 (0-2)Liaoning Tieren5-5-12.5B

Đội hình

Dingnan GanlianNingbo Professional Football Club
31Xiao Yuanming4Daciel23Du Junpeng27Wang Sihan6Zhu Jiaxuan8Zhang Zimin16Zhi Li21Hu Jiajin7Manuel Emilio Palacios Murillo11Erikys da Silva Ferreira18CFan Bojian1Lin Xiang5Yao Diran11Liu Yue30Liu Yang7Kaiyuan Pang19Haisheng Gao20Qi Xinlei23Bai Jiajun10CLeonardo Benedito da Silva21Wenkai Lin28Zhang Lingfeng45Stefan Tomovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
8
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
8
14
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
81
62
Tấn công nguy hiểm
50
45
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
0
3
Đá phạt trực tiếp
9
9
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
474
258
TL chuyền bóng thành công
87%
75%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
1
1
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
8
12
Quả ném biên
24
13
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
10
6
Chuyền dài
25
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.34
1.75
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B2
T2 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dingnan Ganlian (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Ningbo Professional Football Club (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dingnan Ganlian (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Ningbo Professional Football Club (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOVU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
75
1 Bàn
44
2 Bàn
22
3 Bàn
00
4+ Bàn
109
B.thắng H1
1110
B.thắng H2
Dingnan GanlianNingbo Professional Football Club

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
20
T/H
00
T/B
12
H/T
32
H/H
10
H/B
01
B/T
31
B/H
24
B/B
Dingnan GanlianNingbo Professional Football Club

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

03
Thắng 2+
45
Thắng 1
103
Hòa
24
Thua 1
45
Thua 2+
Dingnan GanlianNingbo Professional Football Club

Dingnan Ganlian

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Daciel
Trung vệ
7.60/064/682
7Manuel Emilio Palacios Murillo
Tiền đạo cánh phải
7.31/035/444
27Wang Sihan
Hậu vệ
7.31/161/641
23Du Junpeng
Trung vệ
7.10/042/442
31Xiao Yuanming
Thủ môn
7.10/019/250
16Zhi Li
Hậu vệ trái
6.70/045/580🟨
6Zhu Jiaxuan
Tiền vệ trung tâm
6.40/035/381
8Zhang Zimin
Tiền vệ phải
6.41/127/290
18Fan Bojian
Tiền vệ
6.31/14/40
11Erikys da Silva Ferreira
Trung phong
6.22/211/140🟨
21Hu Jiajin
Tiền vệ trung tâm
6.21/032/381
2Zhang Yujie (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/013/161
22Gao Su (dự bị)
Tiền vệ
6.51/019/211
28Cheng Yetong (dự bị)
Tiền vệ
6.40/02/20
9Chenghao Ma (dự bị)
Tiền vệ
6.30/00/40
37Hanlong Wang (dự bị)
Trung phong
6.20/04/50

Ningbo Professional Football Club

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Lin Xiang
Thủ môn
80/015/250
10Leonardo Benedito da Silva
Tiền đạo
7.514/413/271
7Kaiyuan Pang
Tiền đạo
7.43/111/120
23Bai Jiajun
Hậu vệ
7.10/021/313🟨
5Yao Diran
Hậu vệ
7.10/020/232
21Wenkai Lin
Tiền đạo
7.11/122/262
11Liu Yue
Tiền đạo
6.90/016/182
19Haisheng Gao
Tiền vệ
6.73/013/151
28Zhang Lingfeng
Tiền vệ
6.61/08/112
30Liu Yang
Hậu vệ
6.50/021/252
20Qi Xinlei
Hậu vệ
6.50/015/171
2Shang Kefeng (dự bị)
Hậu vệ
6.61/07/92
17Zhou Junchen (dự bị)
Tiền đạo
6.50/05/51
26Su Shihao (dự bị)
Hậu vệ
6.50/01/21
42Junyu Yao (dự bị)
Tiền vệ
6.51/04/100
16Chen Ao (dự bị)
Tiền vệ
6.20/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dingnan Ganlian Thông tin Ningbo Professional Football Club
Thành lập
Dingnan teenagers training center Sân nhà Cixi Sports Center Stadium
0 Sức chứa 0
Mao Biao HLV Li Weifeng
Khu vực China
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.383.002.700.872.250.881.000.250.80
Live2.26 ↓3.003.00 ↑0.84 ↓2.250.91 ↑0.95 ↓0.250.86 ↑
InterwettenSớm2.452.952.851.052.500.651.300.500.50
Live2.452.952.851.052.500.651.300.500.50
10BETSớm2.462.952.650.862.250.77---
Live2.38 ↓2.952.80 ↑0.77 ↓2.250.87 ↑---
CrownSớm2.073.152.860.802.250.900.850.250.85
Live2.073.152.860.85 ↑2.250.95 ↑0.91 ↑0.250.91 ↑
WewbetSớm2.433.072.780.902.250.900.770.001.05
Live2.20 ↓3.13 ↑3.03 ↑0.84 ↓2.250.96 ↑0.94 ↑0.250.88 ↓
18BetSớm2.503.102.650.902.250.790.790.000.90
Live2.25 ↓3.15 ↑3.00 ↑0.80 ↓2.250.91 ↑0.90 ↑0.250.81 ↓
PinnacleSớm2.263.043.060.782.250.990.950.250.82
Live2.29 ↑3.11 ↑3.12 ↑0.79 ↑2.251.02 ↑0.98 ↑0.250.84 ↑
1xBetSớm2.433.022.700.862.250.820.750.000.93
Live2.27 ↓3.023.03 ↑0.76 ↓2.250.93 ↑0.93 ↑0.250.75 ↓
Bet 365Sớm2.253.102.880.852.250.951.000.250.80
Live2.253.102.880.852.250.951.000.250.80
William HillSớm2.253.002.881.002.500.70---
Live2.253.002.881.002.500.70---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dingnan Ganlian+1/4Chưa có trận cùng mức
Ningbo Professional Football Club-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).