Kết quả bóng đá trận Dingnan Ganlian vs Ningbo Professional Football Club, 19:00 ngày 18/07/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 18/07/2026
Dingnan Ganlian 0 Kết thúc HT 0-0 1
Ningbo Professional Football Club
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Địa điểm: Dingnan teenagers training center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Dingnan Ganlian | Phút | |
| 29' | Bai Jiajun | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Hanlong Wang ▼ Fan Bojian | 46' ⇄ | |
| ▲ Zhang Yujie ▼ Zhang Zimin | 46' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Junyu Yao ▼ Zhang Lingfeng | |
| Zhi Li | 60' | |
| ▲ Gao Su ▼ Zhu Jiaxuan | 62' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Su Shihao ▼ Bai Jiajun | |
| 71' ⇄ | ▲ Zhou Junchen ▼ Kaiyuan Pang | |
| ▲ Cheng Yetong ▼ Zhi Li | 73' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Shang Kefeng ▼ Liu Yue | |
| ▲ Chenghao Ma ▼ Wang Sihan | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Chen Ao ▼ Qi Xinlei | |
| Erikys da Silva Ferreira | 86' | |
| 87' | ⚽ 0 - 1 Leonardo Benedito da Silva | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 10 | 6 | 29 | 12 |
| Điểm | 1 | 3 | 5 | 19 |
Chủ = Dingnan Ganlian · Khách = Ningbo Professional Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dingnan Ganlian | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (22%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
Dingnan Ganlian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 9 | 5 | 26 | 34 | 18 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 14 | 7 | 14 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 15 | 20 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 10 | 15 | - | - |
Ningbo Professional Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 23 | 22 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 15 | 13 | 8 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 7 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Dingnan Ganlian 4 (50%)Hòa 2 (25%)Ningbo Professional Football Club 2 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/25 | Ningbo Professional Football Club | 0-2 (0-1) | Dingnan Ganlian | 0 | 2 | T |
| 10/05/25 | Dingnan Ganlian | 0-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | +0.5 | 2 | B |
| 17/09/24 | Ningbo Professional Football Club | 0-0 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/04/24 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-1) | Ningbo Professional Football Club | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/09/23 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/23 | Dingnan Ganlian | 1-0 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | +1 | 2.5 | T |
| 20/11/22 | Dingnan Ganlian | 1-0 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -1.25 | 3.25 | T |
| 27/10/22 | Ningbo Professional Football Club | 2-3 (1-2) | Dingnan Ganlian | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Dingnan Ganlian
HBHBHHBBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/23 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | ShenZhen Juniors | 3-3 (0-2) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Yanbian Longding | 3-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Dingnan Ganlian | 3-3 (2-2) | Wuxi Wugou | 0 | 2 | H |
| 13/06/26 | Dingnan Ganlian | 1-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Meizhou Hakka | 2-2 (1-2) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (1-0) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Shanghai Zetian | 4-2 (1-1) | Dingnan Ganlian | +1.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Dingnan Ganlian | 2-3 (1-1) | Changchun Yatai | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-1) | ShanXi Union | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Suzhou Dongwu | 0-1 (0-1) | Dingnan Ganlian | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-2 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2 | T |
| 12/04/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nanjing City | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Dalian Kun City | 1-1 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Dingnan Ganlian | 2-1 (1-0) | Guangxi Hengchen | 0 | 2.25 | T |
| 08/11/25 | Suzhou Dongwu | 1-0 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.25 | 2 | B |
| 01/11/25 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-0) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/10/25 | Dingnan Ganlian | 2-1 (1-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/10/25 | Nanjing City | 2-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/10/25 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Ningbo Professional Football Club
TTTBTHTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (1-0) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-1 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-2 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | -1 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Nanjing City | 1-2 (1-1) | Ningbo Professional Football Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (0-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Liaocheng legend | 1-4 (1-3) | Ningbo Professional Football Club | - | - | T |
| 10/05/26 | ShanXi Union | 1-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 3-1 (3-1) | Changchun Yatai | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Meizhou Hakka | 0-3 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -1 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-3 (0-1) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-3 (0-1) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Guangxi Hengchen | 2-1 (1-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (2-0) | Ningbo Professional Football Club | -1.75 | 2.75 | B |
| 08/11/25 | Ningbo Professional Football Club | 0-2 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -1.5 | 2.5 | B |
| 01/11/25 | Guangxi Pingguo Football Club | 2-1 (2-0) | Ningbo Professional Football Club | -1 | 2.25 | B |
| 25/10/25 | Foshan Nanshi | 2-1 (1-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/10/25 | Ningbo Professional Football Club | 0-3 (0-2) | Liaoning Tieren | -1 | 2.5 | B |
Đội hình
Dingnan Ganlian
Ningbo Professional Football Club
31Xiao Yuanming4Daciel23Du Junpeng27Wang Sihan6Zhu Jiaxuan8Zhang Zimin16Zhi Li21Hu Jiajin7Manuel Emilio Palacios Murillo11Erikys da Silva Ferreira18CFan Bojian1Lin Xiang5Yao Diran11Liu Yue30Liu Yang7Kaiyuan Pang19Haisheng Gao20Qi Xinlei23Bai Jiajun10CLeonardo Benedito da Silva21Wenkai Lin28Zhang Lingfeng45Stefan Tomovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Daciel7.6
- 6Zhu Jiaxuan▼ Rời sân 62'6.4
- 7Manuel Emilio Palacios Murillo7.3
- 8Zhang Zimin▼ Rời sân 46'6.4
- 11Erikys da Silva Ferreira🟨 Thẻ vàng 86'6.2
- 16Zhi Li🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 73'6.7
- 18Fan Bojian C▼ Rời sân 46'6.3
- 21Hu Jiajin6.2
- 23Du Junpeng7.1
- 27Wang Sihan▼ Rời sân 75'7.3
- 31Xiao Yuanming7.1
Khách · 343
- 1Lin Xiang8
- 5Yao Diran7.1
- 7Kaiyuan Pang▼ Rời sân 71'7.4
- 10Leonardo Benedito da Silva C⚽ Ghi bàn 87'7.5
- 11Liu Yue▼ Rời sân 75'6.9
- 19Haisheng Gao6.7
- 20Qi Xinlei▼ Rời sân 75'6.5
- 21Wenkai Lin7.1
- 23Bai Jiajun🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 71'7.1
- 28Zhang Lingfeng▼ Rời sân 58'6.6
- 30Liu Yang6.5
- 45Stefan Tomovic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
21
Sút bóng
814
Sút cầu môn
56
Tấn công
8162
Tấn công nguy hiểm
5045
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
99
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
474258
TL chuyền bóng thành công
87%75%
Phạm lỗi
109
Việt vị
11
Cứu thua
55
Tắc bóng
812
Quả ném biên
2413
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
106
Chuyền dài
2519
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.341.75
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B2T2 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dingnan Ganlian (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Ningbo Professional Football Club (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dingnan Ganlian (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Ningbo Professional Football Club (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dingnan Ganlian
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Daciel Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 64/68 | 2 | |||
| 7Manuel Emilio Palacios Murillo Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1/0 | 35/44 | 4 | |||
| 27Wang Sihan Hậu vệ | 7.3 | 1/1 | 61/64 | 1 | |||
| 23Du Junpeng Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 42/44 | 2 | |||
| 31Xiao Yuanming Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 16Zhi Li Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 45/58 | 0 | 🟨 | ||
| 6Zhu Jiaxuan Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 35/38 | 1 | |||
| 8Zhang Zimin Tiền vệ phải | 6.4 | 1/1 | 27/29 | 0 | |||
| 18Fan Bojian Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 4/4 | 0 | |||
| 11Erikys da Silva Ferreira Trung phong | 6.2 | 2/2 | 11/14 | 0 | 🟨 | ||
| 21Hu Jiajin Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 32/38 | 1 | |||
| 2Zhang Yujie (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 22Gao Su (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 19/21 | 1 | |||
| 28Cheng Yetong (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 9Chenghao Ma (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 0/4 | 0 | |||
| 37Hanlong Wang (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Ningbo Professional Football Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Lin Xiang Thủ môn | 8 | 0/0 | 15/25 | 0 | |||
| 10Leonardo Benedito da Silva Tiền đạo | 7.5 | 1 | 4/4 | 13/27 | 1 | ||
| 7Kaiyuan Pang Tiền đạo | 7.4 | 3/1 | 11/12 | 0 | |||
| 23Bai Jiajun Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 21/31 | 3 | 🟨 | ||
| 5Yao Diran Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 20/23 | 2 | |||
| 21Wenkai Lin Tiền đạo | 7.1 | 1/1 | 22/26 | 2 | |||
| 11Liu Yue Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 16/18 | 2 | |||
| 19Haisheng Gao Tiền vệ | 6.7 | 3/0 | 13/15 | 1 | |||
| 28Zhang Lingfeng Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 8/11 | 2 | |||
| 30Liu Yang Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 21/25 | 2 | |||
| 20Qi Xinlei Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 2Shang Kefeng (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 7/9 | 2 | |||
| 17Zhou Junchen (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 26Su Shihao (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 42Junyu Yao (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 4/10 | 0 | |||
| 16Chen Ao (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dingnan Ganlian | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Dingnan teenagers training center | Sân nhà | Cixi Sports Center Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mao Biao | HLV | Li Weifeng |
| Khu vực | China |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.70 | 0.87 | 2.25 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.26 ↓ | 3.00 | 3.00 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.85 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 2.45 | 2.95 | 2.85 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.30 | 0.50 | 0.50 | |
| 10BET | Sớm | 2.46 | 2.95 | 2.65 | 0.86 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.38 ↓ | 2.95 | 2.80 ↑ | 0.77 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.15 | 2.86 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.07 | 3.15 | 2.86 | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.07 | 2.78 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.13 ↑ | 3.03 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.65 | 0.90 | 2.25 | 0.79 | 0.79 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.15 ↑ | 3.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.26 | 3.04 | 3.06 | 0.78 | 2.25 | 0.99 | 0.95 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.29 ↑ | 3.11 ↑ | 3.12 ↑ | 0.79 ↑ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.02 | 2.70 | 0.86 | 2.25 | 0.82 | 0.75 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.27 ↓ | 3.02 | 3.03 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.88 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.25 | 3.10 | 2.88 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.88 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.00 | 2.88 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dingnan Ganlian | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ningbo Professional Football Club | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).