Kết quả bóng đá trận Dinaz Vyshgorod vs Dnister Zalishchyky, 17:00 ngày 02/08/2026
Hạng 3 Ukraina · 17:00 ngày 02/08/2026
Dinaz Vyshgorod 3 Kết thúc HT 2-1 3
Dnister Zalishchyky
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Diễn biến trận đấu
| Dinaz Vyshgorod | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Vasyl Palagnyuk | |
| Andriy Gurin 1 - 1 ⚽ | 25' | |
| Andriy Soroka 2 - 1 ⚽ | 28' | |
| HT 2-1 | ||
| Volodymyr Kononenko 3 - 1 ⚽ | 59' | |
| 84' | ⚽ 3 - 2 Ivan Kirienko | |
| 90+4' | ⚽ 3 - 3 Ivan Kirienko | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 3 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 17 | 3 |
| Điểm | 1 | 1 | 9 | 1 |
Chủ = Dinaz Vyshgorod · Khách = Dnister Zalishchyky
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinaz Vyshgorod | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (100%) |
| 14 (44%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Dinaz Vyshgorod
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Dnister Zalishchyky
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 5 |
Thành tích gần đây — Dinaz Vyshgorod
BBTTHHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Dinaz Vyshgorod | 0-3 (0-1) | Kolos Kovalivka II | - | - | B |
| 10/05/26 | Penuel Kryvyi Rih | 4-2 (3-1) | Dinaz Vyshgorod | - | - | B |
| 06/05/26 | Dinaz Vyshgorod | 4-0 (2-0) | Hirnyk-Sport | - | - | T |
| 01/05/26 | Chernomorets Odessa II | 0-1 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | T |
| 25/04/26 | Dinaz Vyshgorod | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh Kyiv B | - | - | H |
| 19/04/26 | Rebel Kyiv | 1-1 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | H |
| 13/04/26 | Dinaz Vyshgorod | 0-2 (0-0) | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | - | - | B |
| 08/04/26 | Oleksandriya B | 1-0 (1-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | B |
| 04/04/26 | Dinaz Vyshgorod | 2-3 (1-2) | FC Trostianets | - | - | B |
| 29/03/26 | Lokomotiv Kyiv | 2-0 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | B |
| 21/03/26 | Penuel Kryvyi Rih | 2-2 (0-2) | Dinaz Vyshgorod | - | - | H |
| 04/03/26 | Atlet Kiev | 1-2 (0-1) | Dinaz Vyshgorod | - | - | T |
| 29/11/25 | Dinaz Vyshgorod | 0-2 (0-0) | Hirnyk-Sport | - | - | B |
| 22/11/25 | Rebel Kyiv | 1-1 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | H |
| 16/11/25 | Dinaz Vyshgorod | 1-4 (1-4) | FC Trostianets | - | - | B |
| 12/11/25 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 5-0 (4-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | B |
| 08/11/25 | Dinaz Vyshgorod | 2-0 (2-0) | Chernomorets Odessa II | - | - | T |
| 26/10/25 | Kolos Kovalivka II | 2-1 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | B |
| 18/10/25 | Dinaz Vyshgorod | 0-2 (0-2) | FC Livyi Bereh Kyiv B | - | - | B |
| 12/10/25 | Lokomotiv Kyiv | 4-0 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1016
Sút cầu môn
68
Tấn công
5782
Tấn công nguy hiểm
3267
Sút ngoài cầu môn
48
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinaz Vyshgorod (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Dnister Zalishchyky (1 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinaz Vyshgorod | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.59 | 4.22 | 0.98 | 5.00 | 0.77 | 1.04 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.80 ↑ | 45.00 ↑ | 2.92 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.04 | 0.00 | 0.73 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.