Kết quả bóng đá trận Dinamo Zagreb vs Thun, 01:00 ngày 29/07/2026
UEFA Champions League · 01:00 ngày 29/07/2026
Dinamo Zagreb 2 Kết thúc HT 0-2 2
Thun
🟨 5 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 11 - 1
Địa điểm: Maksimir Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Dinamo Zagreb
Thun
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Radoslav Gidzhenov
4'
🎯 Dứt điểm - Brighton Labeau (chân phải) — vào lưới
4'
⚽ BÀN THẮNG - Brighton Labeau 0-1, kiến tạo: Nassim Zoukit
🎯 Dứt điểm - Miha Zajc (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mislav Orsic (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Nils Reichmuth (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Miha Zajc
22'
⚽ BÀN THẮNG - Marco Burki 0-2, kiến tạo: Fabio Fehr
22'
🎯 Dứt điểm - Marco Burki (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Bruno Goda
🎯 Dứt điểm - Moris Valincic (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Nils Reichmuth (chân trái) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Nils Reichmuth (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mislav Orsic (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dion Drena Beljo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bruno Goda (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dion Drena Beljo (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
46'
🔁 Thay người: vào Marc Gutbub, ra Furkan Dursun
🔁 Thay người: vào Matteo Perez Vinlof, ra Bruno Goda
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lukas Kacavenda, ra Gabriel Vidovic
🔁 Thay người: vào Fran Topic, ra Mateo Lisica
58'
🔁 Thay người: vào Nico Maier, ra Nassim Zoukit
🔁 Thay người: vào Arber Hoxha, ra Mislav Orsic
61'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Josip Misic
62'
🎯 Dứt điểm - Nils Reichmuth (chân trái) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Valmir Matoshi (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Fran Topic
66'
VAR Decision - Card changed - Marco Burki
67'
🟥 Thẻ đỏ - Marco Burki
68'
🔁 Thay người: vào Nicolas Burgy, ra Brighton Labeau
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Josip Misic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Josip Misic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dion Drena Beljo (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Dion Drena Beljo 1-2, kiến tạo: Moris Valincic
77'
🔁 Thay người: vào Lucien Dahler, ra Nils Reichmuth
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Lukas Kacavenda 2-2, kiến tạo: Fran Topic
🎯 Dứt điểm - Lukas Kacavenda (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matteo Perez Vinlof (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fran Topic (chân trái) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dion Drena Beljo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matteo Perez Vinlof (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miha Zajc (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Josip Misic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lukas Kacavenda (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Scott McKenna (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sergi Dominguez (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Niko Galesic, ra Sergi Dominguez
🎯 Dứt điểm - Miha Zajc (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Moris Valincic (đánh đầu) — bị chặn
96'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Arber Hoxha (chân trái) — bị chặn
97'
🎯 Dứt điểm - Michael Heule (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
98'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Arber Hoxha (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miha Zajc (chân phải) — bị chặn
106'
🔁 Thay người: vào Christopher Ibayi, ra Fabio Fehr
🎯 Dứt điểm - Fran Topic (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miha Zajc (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Moris Valincic (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Moris Valincic 3-2, kiến tạo: Josip Misic
116'
🔁 Thay người: vào Layton Stewart, ra Justin Roth
116'
🟨 Thẻ vàng - Christopher Ibayi
🟨 Thẻ vàng - Arber Hoxha
120+2'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Stjepan Radeljic, ra Josip Misic
🎯 Dứt điểm - Dion Drena Beljo (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Zagreb | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Brighton Labeau(Assists:Nassim Zoukit) | |
| Miha Zajc | 21' | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Marco Burki(Assists:Fabio Fehr) | |
| Bruno Goda | 26' | |
| HT 0-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marc Gutbub ▼ Furkan Dursun | |
| ▲ Matteo Perez Vinlof ▼ Bruno Goda | 46' ⇄ | |
| ▲ Lukas Kacavenda ▼ Gabriel Vidovic | 58' ⇄ | |
| ▲ Fran Topic ▼ Mateo Lisica | 58' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Nico Maier ▼ Nassim Zoukit | |
| ▲ Arber Hoxha ▼ Mislav Orsic | 59' ⇄ | |
| Josip Misic | 62' | |
| Fran Topic | 64' | |
| 66' | 📺 Marco Burki(Reason:Card changed) VAR | |
| 67' | Marco Burki | |
| 68' ⇄ | ▲ Nicolas Burgy ▼ Brighton Labeau | |
| Dion Drena Beljo(Assists:Moris Valincic) 1 - 2 ⚽ | 74' | |
| 77' ⇄ | ▲ Lucien Dahler ▼ Nils Reichmuth | |
| Lukas Kacavenda(Assists:Fran Topic) 2 - 2 ⚽ | 78' | |
| ▲ Niko Galesic ▼ Sergi Dominguez | 91' ⇄ | |
| 106' ⇄ | ▲ Christopher Ibayi ▼ Fabio Fehr | |
| Moris Valincic(Assists:Josip Misic) 3 - 2 ⚽ | 112' | |
| 116' ⇄ | ▲ Layton Stewart ▼ Justin Roth | |
| 116' | Christopher Ibayi | |
| Arber Hoxha | 120' | |
| ▲ Stjepan Radeljic ▼ Josip Misic | 120+2' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 0 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 30 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 11 |
| Điểm | 3 | 5 | 21 | 15 |
Chủ = Dinamo Zagreb · Khách = Thun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Zagreb | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 2 (29%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Dinamo Zagreb 0 (0%)Hòa 1 (100%)Thun 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Thun | 1-1 (1-0) | Dinamo Zagreb | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Dinamo Zagreb
HHTTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/5 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Thun | 1-1 (1-0) | Dinamo Zagreb | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Dinamo Zagreb | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | - | - | H |
| 09/07/26 | Dinamo Zagreb | 4-2 (0-0) | FC Koper | +1.75 | 3.5 | T |
| 02/07/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-9 (0-3) | Dinamo Zagreb | - | - | T |
| 26/06/26 | Radomlje | 0-3 (0-2) | Dinamo Zagreb | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Dinamo Zagreb | 0-0 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | +2 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Slaven Belupo | 1-4 (1-0) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | Rijeka | 0-2 (0-0) | Dinamo Zagreb | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Dinamo Zagreb | 2-0 (1-0) | Hajduk Split | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | HNK Gorica | 1-2 (1-1) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-1 (0-0) | NK Varteks Varazdin | +2 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Istra 1961 Pula | 0-2 (0-2) | Dinamo Zagreb | +1.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (1-0) | Rijeka | +1.25 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | HNK Vukovar 91 | 1-4 (0-1) | Dinamo Zagreb | +1.5 | 3 | T |
| 08/04/26 | HNK Gorica | 3-6 (2-2) | Dinamo Zagreb | +1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Dinamo Zagreb | 7-0 (3-0) | ZNK Osijek | +1.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 0-5 (0-3) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Dinamo Zagreb | 4-2 (0-1) | Slaven Belupo | +1.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | Hajduk Split | 1-3 (1-3) | Dinamo Zagreb | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Dinamo Zagreb | 2-0 (2-0) | NK Udarnik Kurilovec | - | - | T |
Thành tích gần đây — Thun
THBHTHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Luzern | 1-3 (1-1) | Thun | -0.25 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Thun | 1-1 (1-0) | Dinamo Zagreb | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Thun | 1-2 (0-0) | SV Waldhof Mannheim | - | - | B |
| 11/07/26 | Thun | 1-1 (1-1) | SV Elversberg | - | - | H |
| 04/07/26 | Thun | 6-2 (5-1) | Neuchatel Xamax | - | - | T |
| 17/05/26 | St. Gallen | 1-1 (0-0) | Thun | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | Thun | 3-8 (2-3) | Young Boys | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | FC Sion | 2-0 (2-0) | Thun | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Basel | 3-1 (1-1) | Thun | 0 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Thun | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Thun | 3-1 (1-0) | Basel | +0.5 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Thun | 0 | 3 | B |
| 22/03/26 | FC Zurich | 2-1 (1-1) | Thun | +0.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Thun | 5-1 (2-1) | Grasshopper | +1 | 3 | T |
| 08/03/26 | Young Boys | 1-2 (1-0) | Thun | 0 | 3.25 | T |
| 06/03/26 | Thun | 2-2 (0-1) | St. Gallen | +0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Thun | 2-1 (2-1) | Luzern | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Winterthur | 0-3 (0-0) | Thun | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/02/26 | Thun | 1-0 (1-0) | FC Sion | +0.5 | 3 | T |
| 13/02/26 | Thun | 5-1 (2-1) | Lausanne Sports | +0.5 | 3 | T |
Đội hình
Dinamo Zagreb
Thun
44Ivan Filipovic3Bruno Goda25Moris Valincic26Scott McKenna35Noa Mikic36Sergi Dominguez27CJosip Misic8Miha Zajc10Gabriel Vidovic21Mateo Lisica99Mislav Orsic9Dion Drena Beljo1Niklas Steffen19Jan Bamert23CMarco Burki27Michael Heule47Fabio Fehr13Nassim Zoukit16Justin Roth70Nils Reichmuth78Valmir Matoshi9Furkan Dursun96Brighton Labeau
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Bruno Goda🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 46'6.1
- 8Miha Zajc🟨 Thẻ vàng 21'7.7
- 9Dion Drena Beljo⚽ Ghi bàn 74'7.8
- 10Gabriel Vidovic▼ Rời sân 58'6.3
- 21Mateo Lisica▼ Rời sân 58'6.4
- 25Moris Valincic⚽ Ghi bàn 112' · 🎯 Kiến tạo 74'8.5
- 26Scott McKenna6.9
- 27Josip Misic C🎯 Kiến tạo 112' · 🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 120+2'6.8
- 35Noa Mikic
- 36Sergi Dominguez▼ Rời sân 91'7.8
- 44Ivan Filipovic6.1
- 99Mislav Orsic▼ Rời sân 59'6.5
Khách · 442
- 1Niklas Steffen7.1
- 9Furkan Dursun▼ Rời sân 46'6.1
- 13Nassim Zoukit🎯 Kiến tạo 4' · ▼ Rời sân 58'7.3
- 16Justin Roth▼ Rời sân 116'6.7
- 19Jan Bamert6.3
- 23Marco Burki C⚽ Ghi bàn 22' · 🟥 Thẻ đỏ 67'6.6
- 27Michael Heule6.3
- 47Fabio Fehr🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 106'6.5
- 70Nils Reichmuth▼ Rời sân 77'6.9
- 78Valmir Matoshi6.6
- 96Brighton Labeau⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 68'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
51
Sút bóng
298
Sút cầu môn
63
Tấn công
13687
Tấn công nguy hiểm
10521
Sút ngoài cầu môn
162
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
76%24%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
702231
TL chuyền bóng thành công
88%58%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
03
Cứu thua
14
Tắc bóng
47
Quả ném biên
3524
Cắt bóng
410
Tạt bóng thành công
102
Chuyền dài
2920
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.971.08
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Zagreb (13 trận)
Ghi 3.38 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Thun (9 trận)
Ghi 2.78 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Thun (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dinamo Zagreb
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Moris Valincic Hậu vệ phải | 8.5 | 1 | 1 | 3/1 | 66/74 | 3 | |
| 9Dion Drena Beljo Tiền đạo | 7.8 | 1 | 5/1 | 15/17 | 0 | ||
| 36Sergi Dominguez Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 90/101 | 2 | |||
| 8Miha Zajc Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 5/2 | 46/54 | 2 | 🟨 | ||
| 26Scott McKenna Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 108/114 | 1 | |||
| 27Josip Misic Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1 | 3/0 | 87/99 | 0 | 🟨 | |
| 99Mislav Orsic Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 11/14 | 0 | |||
| 21Mateo Lisica Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 10Gabriel Vidovic Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 44Ivan Filipovic Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 24/31 | 0 | |||
| 3Bruno Goda Hậu vệ trái | 6.1 | 1/0 | 25/29 | 0 | 🟨 | ||
| 80Lukas Kacavenda (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 2/1 | 27/29 | 0 | ||
| 11Arber Hoxha (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 2/0 | 22/23 | 0 | 🟨 | ||
| 22Matteo Perez Vinlof (dự bị) Hậu vệ trái | 7.1 | 2/1 | 31/35 | 0 | |||
| 15Niko Galesic (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 25/27 | 0 | |||
| 30Fran Topic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 2/0 | 11/19 | 1 | 🟨 | |
| 6Stjepan Radeljic (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Thun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Nassim Zoukit Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1 | 0/0 | 10/20 | 1 | ||
| 1Niklas Steffen Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 17/44 | 0 | |||
| 96Brighton Labeau Tiền đạo | 6.9 | 1 | 1/1 | 5/6 | 0 | ||
| 70Nils Reichmuth Tiền vệ phải | 6.9 | 4/1 | 6/13 | 2 | |||
| 16Justin Roth Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 17/24 | 3 | |||
| 23Marco Burki Trung vệ | 6.6 | 1 | 1/1 | 14/17 | 0 | 🟥 | |
| 78Valmir Matoshi Tiền vệ trái | 6.6 | 1/0 | 10/17 | 2 | |||
| 47Fabio Fehr Hậu vệ phải | 6.5 | 1 | 0/0 | 7/13 | 3 | ||
| 19Jan Bamert Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 15/19 | 3 | |||
| 27Michael Heule Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 16/21 | 6 | |||
| 9Furkan Dursun Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 37Lucien Dahler (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 30Nico Maier (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 4/9 | 3 | |||
| 5Nicolas Burgy (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 6/13 | 0 | |||
| 11Layton Stewart (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 18Christopher Ibayi (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | 🟨 | ||
| 33Marc Gutbub (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 0/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Zagreb | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-6-9 | Thành lập | 1898 |
| Maksimir | Sân nhà | Arena Thun |
| 45000 | Sức chứa | 7250 |
| Mario Kovacevic | HLV | Gian-Luca Privitelli |
| Zagreb | Khu vực | Thun |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.75 | 7.30 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.73 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.35 ↓ | 5.00 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.90 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.79 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 4.80 ↑ | 1.22 ↓ | 19.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 7.50 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.89 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 31.00 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.75 | 6.60 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.76 | 1.25 | 1.04 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.11 ↓ | 30.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 4.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.60 | 8.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 45.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↑ | 1.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.40 | 7.60 | 0.79 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 6.04 ↑ | 1.10 ↓ | 58.64 ↑ | 4.24 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 4.70 | 6.30 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.76 | 1.25 | 1.04 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.11 ↓ | 30.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 4.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.32 | 4.60 | 6.80 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.81 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.33 | 6.80 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.80 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 4.06 ↑ | 1.23 ↓ | 16.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.31 | 7.10 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 18.70 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 7.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 46.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.75 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.83 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 3.97 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 4.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.09 | 5.47 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 4.21 ↑ | 1.24 ↓ | 30.50 ↑ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.29 | 4.70 | 6.90 | 1.07 | 3.25 | 0.67 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 4.25 ↑ | 1.16 ↓ | 29.00 ↑ | 3.95 ↑ | 4.75 | 0.12 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 4.75 | 7.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 1.10 ↓ | 56.00 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.56 | 7.70 | 0.87 | 2.75 | 0.80 | 1.11 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 12.60 ↑ | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 4.96 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 1.38 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↓ | 1.25 | 0.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.