Kết quả bóng đá trận Dinamo Zagreb vs Thun, 01:00 ngày 29/07/2026

UEFA Champions League · 01:00 ngày 29/07/2026
Dinamo Zagreb
2 Kết thúc HT 0-2 2
Thun
🟨 5 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 11 - 1
Địa điểm: Maksimir Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

Dinamo ZagrebThun
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Radoslav Gidzhenov
4'
🎯 Dứt điểm - Brighton Labeau (chân phải) — vào lưới
4'
BÀN THẮNG - Brighton Labeau 0-1, kiến tạo: Nassim Zoukit
🎯 Dứt điểm - Miha Zajc (chân phải) — chệch khung thành
9'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Mislav Orsic (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
20'
🎯 Dứt điểm - Nils Reichmuth (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Miha Zajc
21'
22'
BÀN THẮNG - Marco Burki 0-2, kiến tạo: Fabio Fehr
22'
🎯 Dứt điểm - Marco Burki (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Bruno Goda
26'
🎯 Dứt điểm - Moris Valincic (chân trái) — chệch khung thành
35'
Phạt góc
36'
38'
🎯 Dứt điểm - Nils Reichmuth (chân trái) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Nils Reichmuth (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mislav Orsic (chân phải) — bị chặn
41'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Dion Drena Beljo (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Bruno Goda (chân phải) — chệch khung thành
43'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Dion Drena Beljo (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
Hết hiệp 1 (0-2)
46'
🔁 Thay người: vào Marc Gutbub, ra Furkan Dursun
🔁 Thay người: vào Matteo Perez Vinlof, ra Bruno Goda
46'
Phạt góc
55'
🔁 Thay người: vào Lukas Kacavenda, ra Gabriel Vidovic
58'
🔁 Thay người: vào Fran Topic, ra Mateo Lisica
58'
58'
🔁 Thay người: vào Nico Maier, ra Nassim Zoukit
🔁 Thay người: vào Arber Hoxha, ra Mislav Orsic
59'
61'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Josip Misic
62'
62'
🎯 Dứt điểm - Nils Reichmuth (chân trái) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Valmir Matoshi (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Fran Topic
64'
66'
VAR Decision - Card changed - Marco Burki
67'
🟥 Thẻ đỏ - Marco Burki
68'
🔁 Thay người: vào Nicolas Burgy, ra Brighton Labeau
Phạt góc
70'
Phạt góc
71'
Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Josip Misic (chân phải) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Josip Misic (chân phải) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Dion Drena Beljo (đánh đầu) — vào lưới
74'
BÀN THẮNG - Dion Drena Beljo 1-2, kiến tạo: Moris Valincic
74'
77'
🔁 Thay người: vào Lucien Dahler, ra Nils Reichmuth
Phạt góc
78'
BÀN THẮNG - Lukas Kacavenda 2-2, kiến tạo: Fran Topic
78'
🎯 Dứt điểm - Lukas Kacavenda (đánh đầu) — vào lưới
79'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Matteo Perez Vinlof (chân trái) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Fran Topic (chân trái) Post
84'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Dion Drena Beljo (chân trái) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Matteo Perez Vinlof (chân trái) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Miha Zajc (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Josip Misic (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Lukas Kacavenda (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Scott McKenna (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Sergi Dominguez (chân phải) — bị chặn
90+6'
🔁 Thay người: vào Niko Galesic, ra Sergi Dominguez
91'
🎯 Dứt điểm - Miha Zajc (chân phải) — chệch khung thành
92'
Phạt góc
94'
🎯 Dứt điểm - Moris Valincic (đánh đầu) — bị chặn
94'
96'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Arber Hoxha (chân trái) — bị chặn
96'
97'
🎯 Dứt điểm - Michael Heule (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
97'
98'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Arber Hoxha (chân trái) — chệch khung thành
98'
🎯 Dứt điểm - Miha Zajc (chân phải) — bị chặn
100'
106'
🔁 Thay người: vào Christopher Ibayi, ra Fabio Fehr
🎯 Dứt điểm - Fran Topic (chân trái) — chệch khung thành
106'
Phạt góc
111'
🎯 Dứt điểm - Miha Zajc (chân trái) — bị cản phá
111'
🎯 Dứt điểm - Moris Valincic (chân phải) — vào lưới
112'
BÀN THẮNG - Moris Valincic 3-2, kiến tạo: Josip Misic
112'
116'
🔁 Thay người: vào Layton Stewart, ra Justin Roth
116'
🟨 Thẻ vàng - Christopher Ibayi
🟨 Thẻ vàng - Arber Hoxha
120'
120+2'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Stjepan Radeljic, ra Josip Misic
120+2'
🎯 Dứt điểm - Dion Drena Beljo (chân trái) — chệch khung thành
120+4'
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Dinamo Zagreb Phút Thun
4' 0 - 1 Brighton Labeau(Assists:Nassim Zoukit)
Miha Zajc 21'
22' 0 - 2 Marco Burki(Assists:Fabio Fehr)
Bruno Goda 26'
HT 0-2
46' ▲ Marc Gutbub ▼ Furkan Dursun
▲ Matteo Perez Vinlof ▼ Bruno Goda46'
▲ Lukas Kacavenda ▼ Gabriel Vidovic58'
▲ Fran Topic ▼ Mateo Lisica58'
58' ▲ Nico Maier ▼ Nassim Zoukit
▲ Arber Hoxha ▼ Mislav Orsic59'
Josip Misic 62'
Fran Topic 64'
66'📺 Marco Burki(Reason:Card changed) VAR
67' Marco Burki
68' ▲ Nicolas Burgy ▼ Brighton Labeau
Dion Drena Beljo(Assists:Moris Valincic) 1 - 2 74'
77' ▲ Lucien Dahler ▼ Nils Reichmuth
Lukas Kacavenda(Assists:Fran Topic) 2 - 2 78'
▲ Niko Galesic ▼ Sergi Dominguez91'
106' ▲ Christopher Ibayi ▼ Fabio Fehr
Moris Valincic(Assists:Josip Misic) 3 - 2 112'
116' ▲ Layton Stewart ▼ Justin Roth
116' Christopher Ibayi
Arber Hoxha 120'
▲ Stjepan Radeljic ▼ Josip Misic120+2'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 01 64
Hòa 32 33
Bại 00 12
Ghi bàn 36 3025
Mất bàn 34 1011
Điểm 35 2115

Chủ = Dinamo Zagreb · Khách = Thun

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Zagreb (7)Hiệp 1 / Cả trậnThun (8)
2 (29%)Thắng/Thắng3 (38%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (25%)
1 (14%)Hòa/Thắng1 (13%)
1 (14%)Hòa/Hòa1 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (13%)
2 (29%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (14%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Dinamo Zagreb 0 (0%)Hòa 1 (100%)Thun 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL22/07/26Thun1-1 (1-0)Dinamo Zagreb9-5+0.52.75H

Thành tích gần đây — Dinamo Zagreb

HHTTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/5 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL22/07/26Thun1-1 (1-0)Dinamo Zagreb9-5+0.52.75H
INT CF15/07/26Dinamo Zagreb0-0 (0-0)LNZ Cherkasy---H
INT CF09/07/26Dinamo Zagreb4-2 (0-0)FC Koper5-2+1.753.5T
INT CF02/07/26NK Brinje Grosuplje0-9 (0-3)Dinamo Zagreb---T
INT CF26/06/26Radomlje0-3 (0-2)Dinamo Zagreb0-12+1.753.5T
CRO D123/05/26Dinamo Zagreb0-0 (0-0)NK Lokomotiva Zagreb4-2+23.5H
CRO D117/05/26Slaven Belupo1-4 (1-0)Dinamo Zagreb5-1+1.253.25T
CRO Cup13/05/26Rijeka0-2 (0-0)Dinamo Zagreb3-5+0.752.75T
CRO D109/05/26Dinamo Zagreb2-0 (1-0)Hajduk Split3-2+0.753T
CRO D102/05/26HNK Gorica1-2 (1-1)Dinamo Zagreb8-8+1.252.75T
CRO D126/04/26Dinamo Zagreb2-1 (0-0)NK Varteks Varazdin10-4+23.25T
CRO D123/04/26Istra 1961 Pula0-2 (0-2)Dinamo Zagreb2-4+1.753T
CRO D118/04/26Dinamo Zagreb2-2 (1-0)Rijeka7-7+1.252.75H
CRO D113/04/26HNK Vukovar 911-4 (0-1)Dinamo Zagreb3-6+1.53T
CRO Cup08/04/26HNK Gorica3-6 (2-2)Dinamo Zagreb0-6+12.75T
CRO D104/04/26Dinamo Zagreb7-0 (3-0)ZNK Osijek11-0+1.752.75T
CRO D121/03/26NK Lokomotiva Zagreb0-5 (0-3)Dinamo Zagreb3-7+1.252.5T
CRO D114/03/26Dinamo Zagreb4-2 (0-1)Slaven Belupo5-0+1.53T
CRO D108/03/26Hajduk Split1-3 (1-3)Dinamo Zagreb7-7+0.252.25T
CRO Cup05/03/26Dinamo Zagreb2-0 (2-0)NK Udarnik Kurilovec10-2--T

Thành tích gần đây — Thun

THBHTHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL26/07/26Luzern1-3 (1-1)Thun12-6-0.253.5T
UEFA CL22/07/26Thun1-1 (1-0)Dinamo Zagreb9-5-0.52.75H
INT CF11/07/26Thun1-2 (0-0)SV Waldhof Mannheim4-3--B
INT CF11/07/26Thun1-1 (1-1)SV Elversberg3-9--H
INT CF04/07/26Thun6-2 (5-1)Neuchatel Xamax---T
SUI SL17/05/26St. Gallen1-1 (0-0)Thun3-9-0.253.5H
SUI SL14/05/26Thun3-8 (2-3)Young Boys3-2+0.53.25B
SUI SL10/05/26FC Sion2-0 (2-0)Thun9-3-0.53B
SUI SL03/05/26Basel3-1 (1-1)Thun5-203.5B
SUI SL26/04/26Thun0-1 (0-0)Lugano7-5+0.53B
SUI SL19/04/26Thun3-1 (1-0)Basel5-8+0.53.5T
SUI SL04/04/26Lugano1-0 (0-0)Thun3-503B
SUI SL22/03/26FC Zurich2-1 (1-1)Thun2-9+0.53B
SUI SL15/03/26Thun5-1 (2-1)Grasshopper8-5+13T
SUI SL08/03/26Young Boys1-2 (1-0)Thun3-703.25T
SUI SL06/03/26Thun2-2 (0-1)St. Gallen6-4+0.253H
SUI SL01/03/26Thun2-1 (2-1)Luzern9-5+0.53.25T
SUI SL26/02/26Winterthur0-3 (0-0)Thun5-7+1.253.25T
SUI SL15/02/26Thun1-0 (1-0)FC Sion5-5+0.53T
SUI SL13/02/26Thun5-1 (2-1)Lausanne Sports9-3+0.53T

Đội hình

Dinamo ZagrebThun
44Ivan Filipovic3Bruno Goda25Moris Valincic26Scott McKenna35Noa Mikic36Sergi Dominguez27CJosip Misic8Miha Zajc10Gabriel Vidovic21Mateo Lisica99Mislav Orsic9Dion Drena Beljo1Niklas Steffen19Jan Bamert23CMarco Burki27Michael Heule47Fabio Fehr13Nassim Zoukit16Justin Roth70Nils Reichmuth78Valmir Matoshi9Furkan Dursun96Brighton Labeau

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
1
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
5
1
Sút bóng
29
8
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
136
87
Tấn công nguy hiểm
105
21
Sút ngoài cầu môn
16
2
Cản bóng
7
3
Đá phạt trực tiếp
13
15
TL kiểm soát bóng
76%
24%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
702
231
TL chuyền bóng thành công
88%
58%
Phạm lỗi
15
13
Việt vị
0
3
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
4
7
Quả ném biên
35
24
Cắt bóng
4
10
Tạt bóng thành công
10
2
Chuyền dài
29
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.97
1.08
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Zagreb (13 trận)
Ghi 3.38 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Thun (9 trận)
Ghi 2.78 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Thun (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Dinamo ZagrebThun

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Dinamo ZagrebThun

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

146
Thắng 2+
23
Thắng 1
44
Hòa
04
Thua 1
03
Thua 2+
Dinamo ZagrebThun

Dinamo Zagreb

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Moris Valincic
Hậu vệ phải
8.5113/166/743
9Dion Drena Beljo
Tiền đạo
7.815/115/170
36Sergi Dominguez
Trung vệ
7.81/090/1012
8Miha Zajc
Tiền vệ trung tâm
7.75/246/542🟨
26Scott McKenna
Trung vệ
6.91/0108/1141
27Josip Misic
Tiền vệ trung tâm
6.813/087/990🟨
99Mislav Orsic
Tiền đạo cánh trái
6.52/011/140
21Mateo Lisica
Tiền đạo cánh phải
6.40/018/210
10Gabriel Vidovic
Tiền đạo cánh trái
6.30/012/151
44Ivan Filipovic
Thủ môn
6.10/024/310
3Bruno Goda
Hậu vệ trái
6.11/025/290🟨
80Lukas Kacavenda (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.612/127/290
11Arber Hoxha (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.22/022/230🟨
22Matteo Perez Vinlof (dự bị)
Hậu vệ trái
7.12/131/350
15Niko Galesic (dự bị)
Trung vệ
6.90/025/270
30Fran Topic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.912/011/191🟨
6Stjepan Radeljic (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00

Thun

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Nassim Zoukit
Tiền vệ phòng ngự
7.310/010/201
1Niklas Steffen
Thủ môn
7.10/017/440
96Brighton Labeau
Tiền đạo
6.911/15/60
70Nils Reichmuth
Tiền vệ phải
6.94/16/132
16Justin Roth
Tiền vệ phòng ngự
6.70/017/243
23Marco Burki
Trung vệ
6.611/114/170🟥
78Valmir Matoshi
Tiền vệ trái
6.61/010/172
47Fabio Fehr
Hậu vệ phải
6.510/07/133
19Jan Bamert
Trung vệ
6.30/015/193
27Michael Heule
Hậu vệ trái
6.31/016/216
9Furkan Dursun
Tiền đạo
6.10/02/30
37Lucien Dahler (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/03/51
30Nico Maier (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/04/93
5Nicolas Burgy (dự bị)
Trung vệ
6.40/06/130
11Layton Stewart (dự bị)
Tiền đạo
6.40/00/00
18Christopher Ibayi (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/40🟨
33Marc Gutbub (dự bị)
Tiền đạo
6.10/00/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dinamo Zagreb Thông tin Thun
1945-6-9 Thành lập 1898
Maksimir Sân nhà Arena Thun
45000 Sức chứa 7250
Mario Kovacevic HLV Gian-Luca Privitelli
Zagreb Khu vực Thun
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.284.757.300.812.750.910.731.251.05
Live1.44 ↑4.35 ↓5.00 ↓1.10 ↑4.500.60 ↓0.94 ↑0.250.82 ↓
EasybetsSớm1.354.606.901.003.000.780.791.250.99
Live4.80 ↑1.22 ↓19.00 ↑3.00 ↑4.500.05 ↓1.60 ↑0.250.37 ↓
VcbetSớm1.404.507.500.852.750.890.891.250.85
Live6.50 ↑1.13 ↓31.00 ↑2.00 ↑4.500.32 ↓1.58 ↑0.250.46 ↓
Mansion88Sớm1.324.756.600.832.750.970.761.251.04
Live5.30 ↑1.11 ↓30.00 ↑3.22 ↑4.500.13 ↓0.08 ↓0.004.16 ↑
InterwettenSớm1.404.608.000.702.501.050.651.001.10
Live6.00 ↑1.10 ↓45.00 ↑4.50 ↑4.500.10 ↓0.70 ↑1.001.05 ↓
10BETSớm1.374.407.600.792.750.88---
Live6.04 ↑1.10 ↓58.64 ↑4.24 ↑4.500.10 ↓---
12betSớm1.324.706.300.832.750.970.761.251.04
Live5.30 ↑1.11 ↓30.00 ↑3.84 ↑4.500.08 ↓0.08 ↓0.004.16 ↑
CrownSớm1.324.606.800.852.750.950.811.251.01
Live11.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑4.54 ↑4.500.02 ↓4.00 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.314.336.800.842.750.960.801.251.02
Live4.06 ↑1.23 ↓16.00 ↑4.16 ↑4.500.10 ↓3.22 ↑0.250.15 ↓
WewbetSớm1.384.317.100.912.750.850.881.250.90
Live9.00 ↑1.09 ↓18.70 ↑5.00 ↑4.500.08 ↓4.00 ↑0.250.13 ↓
LadbrokesSớm1.404.807.500.702.501.05---
Live11.00 ↑1.06 ↓46.00 ↑0.44 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm1.364.507.750.922.750.810.831.250.90
Live13.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑3.97 ↑4.500.15 ↓0.12 ↓0.004.65 ↑
PinnacleSớm1.494.095.470.882.750.880.811.000.97
Live4.21 ↑1.24 ↓30.50 ↑3.05 ↑4.500.22 ↓1.85 ↑0.250.40 ↓
HK Jockey ClubSớm1.294.706.901.073.250.670.841.250.92
Live4.25 ↑1.16 ↓29.00 ↑3.95 ↑4.750.12 ↓1.03 ↑0.250.72 ↓
BwinSớm1.404.757.500.702.501.00---
Live8.25 ↑1.10 ↓56.00 ↑1.20 ↑4.500.60 ↓---
1xBetSớm1.404.567.700.872.750.801.111.500.70
Live12.60 ↑1.04 ↓28.00 ↑4.96 ↑4.500.14 ↓0.13 ↓0.005.17 ↑
Bet 365Sớm1.484.505.500.902.750.900.801.001.00
Live13.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑5.40 ↑4.500.12 ↓0.14 ↓0.004.75 ↑
William HillSớm1.444.006.000.672.501.101.381.500.55
Live15.00 ↑1.03 ↓101.00 ↑12.00 ↑4.500.03 ↓0.92 ↓1.250.70 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.