Kết quả bóng đá trận Dinamo Zagreb vs Slaven Belupo, 01:00 ngày 01/08/2026
1.Hạng Croatia · 01:00 ngày 01/08/2026
Dinamo Zagreb 2 Kết thúc HT 1-0 0
Slaven Belupo
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Địa điểm: Maksimir Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Zagreb | Phút | |
| Dion Drena Beljo(Assists:Matteo Perez Vinlof) (Kiến tạo: Matteo Perez Vinlof) 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| Dion Drena Beljo(Assists:Luka Stojkovic) (Kiến tạo: Luka Stojkovic) 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| ▲ Mateo Lisica ▼ Fran Topic | 58' ⇄ | |
| ▲ Moris Valincic ▼ Paul Bismarck Tabinas | 58' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Leon Bosnjak ▼ Josip Mitrovic | |
| 64' | Dominik Kovacic | |
| Matteo Perez Vinlof | 67' | |
| 70' ⇄ | ▲ Arnor Gauti Jonsson ▼ Adetunji Rasaq Adeshina | |
| 70' ⇄ | ▲ Marko Dabro ▼ Ilja Nestorovski | |
| 73' ⇄ | ▲ Filip Kutlesa ▼ Dominik Kovacic | |
| 74' ⇄ | ▲ Marko Petrovic ▼ Itsuki Urata | |
| ▲ Mislav Orsic ▼ Arber Hoxha | 75' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Vidovic ▼ Lukas Kacavenda | 75' ⇄ | |
| ▲ Sven Sunta ▼ Josip Misic | 90+2' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 34 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 20 |
| Điểm | 7 | 4 | 24 | 8 |
Chủ = Dinamo Zagreb · Khách = Slaven Belupo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Zagreb | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Zagreb
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 19 | 5 | - | - |
Slaven Belupo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dinamo Zagreb 16 (80%)Hòa 2 (10%)Slaven Belupo 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Slaven Belupo | 1-4 (1-0) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Dinamo Zagreb | 4-2 (0-1) | Slaven Belupo | +1.5 | 3 | T |
| 14/12/25 | Slaven Belupo | 2-5 (1-4) | Dinamo Zagreb | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/09/25 | Dinamo Zagreb | 4-1 (2-0) | Slaven Belupo | +1.75 | 3 | T |
| 11/05/25 | Dinamo Zagreb | 5-0 (3-0) | Slaven Belupo | +1.5 | 3 | T |
| 09/03/25 | Slaven Belupo | 0-1 (0-1) | Dinamo Zagreb | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/12/24 | Dinamo Zagreb | 1-1 (1-0) | Slaven Belupo | +1.75 | 3 | H |
| 21/09/24 | Slaven Belupo | 4-1 (1-1) | Dinamo Zagreb | +1.75 | 3 | B |
| 19/05/24 | Slaven Belupo | 2-3 (1-0) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/03/24 | Dinamo Zagreb | 5-2 (2-1) | Slaven Belupo | +1.75 | 3 | T |
| 04/12/23 | Slaven Belupo | 0-2 (0-1) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 2.5 | T |
| 16/09/23 | Dinamo Zagreb | 3-0 (1-0) | Slaven Belupo | +2 | 3 | T |
| 16/04/23 | Dinamo Zagreb | 4-0 (3-0) | Slaven Belupo | +1.75 | 3 | T |
| 04/02/23 | Slaven Belupo | 1-1 (1-1) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 2.75 | H |
| 02/10/22 | Dinamo Zagreb | 4-1 (1-0) | Slaven Belupo | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/07/22 | Slaven Belupo | 1-5 (1-3) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 2.5 | T |
| 20/03/22 | Slaven Belupo | 0-1 (0-1) | Dinamo Zagreb | +1 | 2.25 | T |
| 12/12/21 | Dinamo Zagreb | 3-0 (3-0) | Slaven Belupo | +1.75 | 3 | T |
| 25/09/21 | Slaven Belupo | 1-4 (0-2) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 2.5 | T |
| 16/07/21 | Dinamo Zagreb | 0-2 (0-0) | Slaven Belupo | +1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Zagreb
HHHTTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/6 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (0-2) | Thun | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Thun | 1-1 (1-0) | Dinamo Zagreb | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Dinamo Zagreb | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | - | - | H |
| 09/07/26 | Dinamo Zagreb | 4-2 (0-0) | FC Koper | +1.75 | 3.5 | T |
| 02/07/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-9 (0-3) | Dinamo Zagreb | - | - | T |
| 26/06/26 | Radomlje | 0-3 (0-2) | Dinamo Zagreb | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Dinamo Zagreb | 0-0 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | +2 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Slaven Belupo | 1-4 (1-0) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | Rijeka | 0-2 (0-0) | Dinamo Zagreb | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Dinamo Zagreb | 2-0 (1-0) | Hajduk Split | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | HNK Gorica | 1-2 (1-1) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-1 (0-0) | NK Varteks Varazdin | +2 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Istra 1961 Pula | 0-2 (0-2) | Dinamo Zagreb | +1.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (1-0) | Rijeka | +1.25 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | HNK Vukovar 91 | 1-4 (0-1) | Dinamo Zagreb | +1.5 | 3 | T |
| 08/04/26 | HNK Gorica | 3-6 (2-2) | Dinamo Zagreb | +1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Dinamo Zagreb | 7-0 (3-0) | ZNK Osijek | +1.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 0-5 (0-3) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Dinamo Zagreb | 4-2 (0-1) | Slaven Belupo | +1.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | Hajduk Split | 1-3 (1-3) | Dinamo Zagreb | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Slaven Belupo
THBBBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Slaven Belupo | 4-0 (3-0) | Radnik Sesvete | +1.75 | 3 | T |
| 21/07/26 | Slaven Belupo | 2-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | -1.75 | 3.5 | H |
| 16/07/26 | Slaven Belupo | 3-5 (1-3) | Paksi SE Honlapja | 0 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | Slaven Belupo | 1-3 (1-2) | Hiroshima Sanfrecce | 0 | 3 | B |
| 10/07/26 | Slaven Belupo | 0-1 (0-0) | Debrecin VSC | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Slaven Belupo | 3-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Slaven Belupo | 2-3 (0-1) | ZalaegerzsegTE | 0 | 2.75 | B |
| 22/05/26 | ZNK Osijek | 2-0 (0-0) | Slaven Belupo | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Slaven Belupo | 1-4 (1-0) | Dinamo Zagreb | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Slaven Belupo | 1-0 (0-0) | HNK Gorica | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Istra 1961 Pula | 3-1 (2-1) | Slaven Belupo | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Slaven Belupo | 2-2 (1-1) | HNK Vukovar 91 | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-1 (1-1) | Slaven Belupo | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Slaven Belupo | 2-2 (1-1) | Hajduk Split | -0.5 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-1) | Slaven Belupo | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | Slaven Belupo | -1.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Slaven Belupo | 0-2 (0-2) | Rijeka | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Slaven Belupo | 0-0 (0-0) | ZNK Osijek | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Dinamo Zagreb | 4-2 (0-1) | Slaven Belupo | -1.5 | 3 | B |
| 10/03/26 | Slaven Belupo | 1-1 (0-1) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Dinamo Zagreb
Slaven Belupo
44Ivan Filipovic6Stjepan Radeljic13Paul Bismarck Tabinas15Niko Galesic22Matteo Perez Vinlof27CJosip Misic7Luka Stojkovic11Arber Hoxha30Fran Topic80Lukas Kacavenda9Dion Drena Beljo30Karlo Sentic4Dominik Kovacic5Ivan Cvetko18Filip Kruselj77Itsuki Urata17Filip Mazar21CLjuban Crepulja8Lovro Banovec11Josip Mitrovic22Adetunji Rasaq Adeshina90Ilja Nestorovski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 6Stjepan Radeljic8.2
- 7Luka Stojkovic🎯 Kiến tạo 52'8.1
- 9Dion Drena Beljo⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 52'9.3
- 11Arber Hoxha▼ Rời sân 75'7
- 13Paul Bismarck Tabinas▼ Rời sân 58'7.2
- 15Niko Galesic7.3
- 22Matteo Perez Vinlof🎯 Kiến tạo 34' · 🟨 Thẻ vàng 67'9
- 27Josip Misic C▼ Rời sân 90+2'7.7
- 30Fran Topic▼ Rời sân 58'7
- 44Ivan Filipovic7.3
- 80Lukas Kacavenda▼ Rời sân 75'7.7
Khách · 4231
- 4Dominik Kovacic🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 73'6.2
- 5Ivan Cvetko6
- 8Lovro Banovec5.9
- 11Josip Mitrovic▼ Rời sân 60'5.7
- 17Filip Mazar5.8
- 18Filip Kruselj6.2
- 21Ljuban Crepulja C6.1
- 22Adetunji Rasaq Adeshina▼ Rời sân 70'6
- 30Karlo Sentic6.7
- 77Itsuki Urata▼ Rời sân 74'6.5
- 90Ilja Nestorovski▼ Rời sân 70'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
265
Sút cầu môn
62
Tấn công
8651
Tấn công nguy hiểm
6319
Sút ngoài cầu môn
122
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
547289
TL chuyền bóng thành công
87%77%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
16
Cứu thua
25
Tắc bóng
714
Quả ném biên
2316
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
101
Chuyền dài
2815
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.640.48
Cơ hội rõ rệt
71
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T16 H2 B2T2 H2 B16
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Zagreb (15 trận)
Ghi 3.40 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Slaven Belupo (16 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dinamo Zagreb
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Dion Drena Beljo Tiền đạo | 9.3 | 2 | 7/3 | 11/18 | 1 | ||
| 22Matteo Perez Vinlof Hậu vệ trái | 9 | 1 | 1/0 | 44/53 | 1 | 🟨 | |
| 6Stjepan Radeljic Trung vệ | 8.2 | 1/0 | 72/77 | 3 | |||
| 7Luka Stojkovic Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 3/0 | 42/49 | 2 | ||
| 27Josip Misic Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1/0 | 62/72 | 1 | |||
| 80Lukas Kacavenda Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 3/1 | 28/31 | 0 | |||
| 44Ivan Filipovic Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 30/35 | 0 | |||
| 15Niko Galesic Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 75/81 | 1 | |||
| 13Paul Bismarck Tabinas Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 23/29 | 5 | |||
| 11Arber Hoxha Tiền đạo cánh trái | 7 | 4/1 | 25/27 | 0 | |||
| 30Fran Topic Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 17/24 | 0 | |||
| 99Mislav Orsic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 6/8 | 0 | |||
| 21Mateo Lisica (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/1 | 12/13 | 1 | |||
| 25Moris Valincic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 19/19 | 0 | |||
| 10Gabriel Vidovic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 11/11 | 0 |
Slaven Belupo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Karlo Sentic Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 13/30 | 0 | |||
| 90Ilja Nestorovski Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 16/20 | 3 | |||
| 77Itsuki Urata Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 11/17 | 1 | |||
| 4Dominik Kovacic Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 29/32 | 1 | 🟨 | ||
| 18Filip Kruselj Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 30/36 | 3 | |||
| 21Ljuban Crepulja Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 34/39 | 0 | |||
| 22Adetunji Rasaq Adeshina Tiền vệ | 6 | 1/1 | 10/11 | 1 | |||
| 5Ivan Cvetko Hậu vệ | 6 | 0/0 | 18/26 | 3 | |||
| 8Lovro Banovec Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 16/20 | 3 | |||
| 17Filip Mazar Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 0/0 | 18/22 | 2 | |||
| 11Josip Mitrovic Tiền đạo cánh trái | 5.7 | 1/1 | 8/10 | 2 | |||
| 99Filip Kutlesa (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 7Marko Dabro (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 24Leon Bosnjak (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 20Marko Petrovic (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 23Arnor Gauti Jonsson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 5/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Zagreb | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-6-9 | Thành lập | 1912 |
| Maksimir | Sân nhà | City |
| 45000 | Sức chứa | 3059 |
| Mario Kovacevic | HLV | Mario Gregurina |
| Zagreb | Khu vực | KOPRIVNICA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.18 | 7.10 | 12.50 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.91 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 6.50 | 12.00 | 1.00 | 3.50 | 0.82 | 0.91 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.98 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 6.40 | 9.20 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.88 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.30 ↓ | 42.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.50 | 11.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.95 | 2.00 | 0.75 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 45.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 6.00 | 10.00 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.37 ↑ | 48.69 ↑ | 2.79 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.17 | 6.40 | 9.20 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.88 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.30 ↓ | 42.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.16 | 6.20 | 10.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.91 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.18 | 5.60 | 8.40 | 0.87 | 3.25 | 0.95 | 0.99 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 27.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.18 | 5.75 | 12.50 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.96 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.80 ↑ | 33.00 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.50 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 6.25 | 11.00 | 0.81 | 3.25 | 0.87 | 0.90 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.26 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.18 | 6.58 | 10.78 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.97 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.18 ↑ | 30.90 ↑ | 3.28 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 6.75 | 11.00 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 6.60 | 11.20 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 0.60 | 1.50 | 1.30 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.08 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.50 | 11.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 6.00 | 13.00 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo Zagreb | +2 | 1 | 0 | 0 |
| Slaven Belupo | -2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).