Kết quả bóng đá trận Dinamo Tbilisi vs US Mondorf-les-Bains, 00:00 ngày 17/07/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 17/07/2026
Dinamo Tbilisi
0 Kết thúc HT 0-0 1
US Mondorf-les-Bains
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Dinamo Tbilisi Phút US Mondorf-les-Bains
HT 0-0
▲ Levan Kharabadze ▼ Mate Vatsadze46'
47' Kyllian Estrada
Numan Kurdic 56'
▲ Tornike Kvaratskhelia ▼ Koba Kakashvili56'
Barnes Osei 58'
Algassime Bah Đá hỏng penalty65'
Đá hỏng penalty65'
65' ▲ Stefan Lopes Rocha ▼ Loris Tinelli
65' ▲ Mehdi Kirch ▼ Almir Klica
82' ▲ Yannick Cervellera ▼ Lenny Stoltz
▲ Daniel Kvartskhava ▼ Paris Psaltis85'
86' 0 - 1 Clément Couturier(Assists:Mehdi Kirch)
91' ▲ Gianni Medina ▼ Loic Baal
106' ▲ Chaaban Issaka ▼ Clément Couturier
111' Anthony Knoepffler
Nika Ninua 1 - 1 111'
113' ▲ Jean-Paul Kumbi ▼ Kyllian Estrada
▲ Nikoloz Ugrekhelidze ▼ Nika Ninua115'
▲ Luca Tsikolia ▼ Maxime Do Couto Teixeira120+1'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 00 11
Bại 21 54
Ghi bàn 55 1514
Mất bàn 84 1712
Điểm 36 1316

Chủ = Dinamo Tbilisi · Khách = US Mondorf-les-Bains

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Tbilisi (32)Hiệp 1 / Cả trậnUS Mondorf-les-Bains (9)
8 (25%)Thắng/Thắng1 (11%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (6%)Hòa/Thắng3 (33%)
6 (19%)Hòa/Hòa1 (11%)
6 (19%)Hòa/Bại3 (33%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (16%)Bại/Bại1 (11%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Dinamo Tbilisi 1 (100%)Hòa 0 (0%)US Mondorf-les-Bains 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL10/07/26US Mondorf-les-Bains1-2 (0-2)Dinamo Tbilisi4-6+12.5T

Thành tích gần đây — Dinamo Tbilisi

THBTTBTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL10/07/26US Mondorf-les-Bains1-2 (0-2)Dinamo Tbilisi4-6+12.5T
GEO SC01/07/26Dinamo Tbilisi0-0 (0-0)Dila Gori3-302.25H
GEO SC27/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Tbilisi5-902B
GEO D124/06/26Dinamo Tbilisi2-1 (0-1)Dinamo Batumi9-5+0.752.5T
GEO D118/06/26Dinamo Tbilisi5-3 (2-2)Samgurali Tskh2-8+0.752.5T
GEO D114/06/26Gagra Tbilisi2-1 (2-0)Dinamo Tbilisi1-13+0.52.25B
GEO D130/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-6 (0-3)Dinamo Tbilisi6-7+0.52.25T
GEO D124/05/26Dinamo Tbilisi0-1 (0-0)Torpedo Kutaisi9-1-0.252.25B
GEO D121/05/26Dila Gori0-0 (0-0)Dinamo Tbilisi1-5-0.52.25H
GEO D116/05/26Dinamo Tbilisi2-0 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi5-4--T
GEO D112/05/26FC Metalurgi Rustavi2-3 (2-2)Dinamo Tbilisi1-802.25T
GEO D107/05/26Dinamo Tbilisi2-1 (2-0)Spaeri FC9-6+0.52.25T
GEO D102/05/26Dinamo Batumi2-2 (2-1)Dinamo Tbilisi8-2+0.52.25H
GEO D125/04/26Samgurali Tskh1-2 (0-1)Dinamo Tbilisi6-6+0.252.25T
GEO D121/04/26Dinamo Tbilisi0-1 (0-0)Gagra Tbilisi5-2+0.752.25B
GEO D117/04/26Dinamo Tbilisi1-1 (1-1)Fc Meshakhte Tkibuli2-6+12.25H
GEO D111/04/26Dinamo Tbilisi2-2 (1-2)Dinamo Batumi3-2+12.5H
GEO D108/04/26Torpedo Kutaisi0-0 (0-0)Dinamo Tbilisi3-7-0.252.5H
GEO D103/04/26Dinamo Tbilisi1-2 (1-1)Dila Gori4-402.25B
GEO D115/03/26FC Iberia 1999 Tbilisi0-0 (0-0)Dinamo Tbilisi4-5-0.252.25H

Thành tích gần đây — US Mondorf-les-Bains

BBBHTBTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL10/07/26US Mondorf-les-Bains1-2 (0-2)Dinamo Tbilisi4-6-12.5B
INT CF03/07/26Metz5-2 (1-1)US Mondorf-les-Bains---B
INT CF27/06/26Walferdange2-1 (0-0)US Mondorf-les-Bains2-13+1.253B
LUX D123/05/26UNA Strassen0-0 (0-0)US Mondorf-les-Bains---H
LUX D117/05/26US Mondorf-les-Bains1-0 (1-0)CS Petange4-4--T
LUX D110/05/26Victoria Rosport1-0 (1-0)US Mondorf-les-Bains5-4--B
LUX D103/05/26US Mondorf-les-Bains1-0 (0-0)Swift Hesperange---T
LUX D126/04/26US Mondorf-les-Bains4-0 (2-0)Hostert---T
LUX D119/04/26F91 Dudelange1-1 (1-0)US Mondorf-les-Bains5-2--H
LUX D112/04/26US Mondorf-les-Bains1-1 (0-1)Jeunesse Esch---H
LUX D104/04/26FC Differdange 031-2 (1-0)US Mondorf-les-Bains---T
LUX D122/03/26US Mondorf-les-Bains3-1 (1-0)Jeunesse Canach3-7--T
LUX D114/03/26Rodange 911-3 (1-2)US Mondorf-les-Bains5-7--T
LUX D108/03/26US Mondorf-les-Bains1-3 (0-2)Racing Union Luxemburg---B
LUX Cup05/03/26Atert Bissen2-1 (0-1)US Mondorf-les-Bains8-3--B
LUX D128/02/26Mamer0-1 (0-1)US Mondorf-les-Bains10-3--T
LUX D122/02/26US Mondorf-les-Bains2-1 (1-1)Atert Bissen2-6--T
LUX D115/02/26UN Kaerjeng 971-3 (1-1)US Mondorf-les-Bains---T
LUX D108/02/26US Mondorf-les-Bains1-0 (0-0)Progres Niedercorn---T
INT CF25/01/26US Mondorf-les-Bains3-0 (0-0)Mondercange---T

Đội hình

Dinamo TbilisiUS Mondorf-les-Bains
1CGiorgi Loria3Aleksandre Kalandadze6Leo Santos17Paris Psaltis27Numan Kurdic12Algassime Bah14Maxime Do Couto Teixeira22Nika Ninua24Barnes Osei39Koba Kakashvili11Mate Vatsadze1Joao Machado4Kyllian Estrada6Anthony Knoepffler66Cedric Steinmetz77Almir Klica5Clément Couturier23Loic Baal27CDwayn Holter18Lenny Stoltz72Loris Tinelli76Hatim Far

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 451
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
23
12
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
203
173
Tấn công nguy hiểm
97
66
Sút ngoài cầu môn
7
3
Cản bóng
11
5
Đá phạt trực tiếp
15
22
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
4
1
Quả ném biên
39
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
US Mondorf-les-Bains (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dinamo Tbilisi (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Dinamo TbilisiUS Mondorf-les-Bains

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Dinamo TbilisiUS Mondorf-les-Bains

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
56
Thắng 1
73
Hòa
54
Thua 1
02
Thua 2+
Dinamo TbilisiUS Mondorf-les-Bains

Thông tin đội bóng

Dinamo Tbilisi Thông tin US Mondorf-les-Bains
Thành lập
Danamo Stadium Sân nhà
35000 Sức chứa 0
Temur Ketsbaia HLV Manuel Correia
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.284.106.700.873.000.750.761.250.94
Live1.32 ↑4.30 ↑5.40 ↓0.873.000.750.80 ↑1.250.90 ↓
VcbetSớm1.334.757.500.933.000.810.791.250.96
Live1.40 ↑4.60 ↓7.00 ↓1.03 ↑3.000.83 ↑0.86 ↑1.250.88 ↓
InterwettenSớm1.404.407.500.602.501.20---
Live1.404.407.00 ↓0.602.501.20---
10BETSớm1.384.407.200.913.000.76---
Live1.41 ↑4.70 ↑7.00 ↓0.93 ↑3.000.78 ↑---
CrownSớm1.334.355.800.953.000.750.811.250.89
Live1.334.355.800.953.000.750.811.250.89
SbobetSớm1.354.206.101.043.000.760.891.250.93
Live1.354.206.101.043.000.760.891.250.93
WewbetSớm1.354.537.251.003.000.800.811.251.01
Live1.39 ↑4.43 ↓6.65 ↓1.003.000.800.89 ↑1.250.93 ↓
LadbrokesSớm1.404.807.500.602.501.25---
Live1.404.807.00 ↓0.602.501.25---
18BetSớm1.384.307.000.903.000.790.821.250.86
Live1.43 ↑4.40 ↑6.25 ↓0.96 ↑3.000.77 ↓0.86 ↑1.250.86
BwinSớm1.364.607.000.572.501.20---
Live1.39 ↑4.50 ↓6.50 ↓0.58 ↑2.501.20---
1xBetSớm1.424.607.700.702.751.030.981.500.74
Live1.40 ↓4.45 ↓7.43 ↓0.75 ↑2.751.030.85 ↓1.250.88 ↑
Bet 365Sớm1.364.207.000.983.000.830.801.251.00
Live1.40 ↑4.206.00 ↓1.00 ↑3.000.80 ↓0.90 ↑1.250.90 ↓
William HillSớm1.364.507.000.572.501.250.821.250.82
Live1.40 ↑4.40 ↓7.000.572.501.250.85 ↑1.250.76 ↓
Mansion88Sớm---0.993.000.750.841.250.90
Live---0.993.000.750.91 ↑1.250.83 ↓
12betSớm---0.993.000.750.841.250.90
Live---0.993.000.750.91 ↑1.250.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.