Kết quả bóng đá trận Dinamo Samarqand vs Kuruvchi Kokand Qoqon, 22:00 ngày 29/07/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 29/07/2026
Dinamo Samarqand 3 Kết thúc HT 2-1 2
Kuruvchi Kokand Qoqon
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Samarqand | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Javokhir Khusanov(Assists:Yegor Kondratyuk) (Kiến tạo: Yegor Kondratyuk) | |
| Anvar Khozhimirzaev(Assists:Oybek Urmonjonov) (Kiến tạo: Oybek Urmonjonov) 1 - 1 ⚽ | 6' | |
| Anvar Khozhimirzaev 2 - 1 ⚽ | 29' | |
| 3 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| Nurillo Tukhtasinov | 46' | |
| ▲ Nurillo Tukhtasinov ▼ Haris Hajdarevic | 46' ⇄ | |
| Nurillo Tukhtasinov | 47' | |
| 57' ⇄ | ▲ Shohruh Gadoev ▼ Alisher Salimov | |
| 57' ⇄ | ▲ Sylvanus Nimely ▼ Yegor Kondratyuk | |
| 57' ⇄ | ▲ Mukhammadanas Khasanov ▼ Gulom Gulyamov | |
| ▲ Jakhongir Urozov ▼ Artyom Radayev | 61' ⇄ | |
| ▲ Sanjar Kodirkulov ▼ Jakhongir Abdusalomov | 61' ⇄ | |
| Tigran Avanesian | 65' | |
| 66' ⇄ | ▲ Toma Tabatadze ▼ Javokhir Khusanov | |
| ▲ Bekhruzbek Oblakulov ▼ Tigran Avanesian | 68' ⇄ | |
| Sanjar Kodirkulov(Assists:Bekhruzbek Oblakulov) (Kiến tạo: Bekhruzbek Oblakulov) 4 - 1 ⚽ | 69' | |
| 71' | ⚽ 4 - 2 Sylvanus Nimely(Assists:Javokhir Sidikov) (Kiến tạo: Javokhir Sidikov) | |
| 74' | Shohruh Gadoev | |
| 77' ⇄ | ▲ Andro Giorgadze ▼ Ibrahim Yuldashev | |
| Bekhruzbek Oblakulov | 88' | |
| ▲ Salim Mustafaev ▼ Marko Stanojevic | 89' ⇄ | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 21 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 16 | 18 |
| Điểm | 7 | 0 | 18 | 9 |
Chủ = Dinamo Samarqand · Khách = Kuruvchi Kokand Qoqon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Samarqand | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (29%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Samarqand
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 3 | 6 | 24 | 25 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 11 | 12 | 6 |
| Sân khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 14 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 10 | - | - |
Kuruvchi Kokand Qoqon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 5 | 8 | 13 | 24 | 11 | 15 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 9 | 8 | 13 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 7 | 15 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Dinamo Samarqand 3 (23%)Hòa 6 (46%)Kuruvchi Kokand Qoqon 4 (31%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/25 | Dinamo Samarqand | 0-0 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +1.25 | 2.75 | H |
| 27/06/25 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2-3 (1-2) | Dinamo Samarqand | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/10/23 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0-0 (0-0) | Dinamo Samarqand | - | - | H |
| 20/05/23 | Dinamo Samarqand | 3-3 (1-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | H |
| 12/11/22 | Dinamo Samarqand | 2-0 (1-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -1 | 2.5 | T |
| 28/06/22 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-1 (1-0) | Dinamo Samarqand | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/08/19 | Dinamo Samarqand | 0-1 (0-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | B |
| 15/06/19 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2-2 (1-2) | Dinamo Samarqand | -0.25 | 2 | H |
| 07/09/17 | Dinamo Samarqand | 0-0 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/04/17 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2-1 (1-0) | Dinamo Samarqand | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/08/15 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 3-1 (1-1) | Dinamo Samarqand | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/15 | Dinamo Samarqand | 0-1 (0-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | B |
| 10/02/14 | Dinamo Samarqand | 3-0 (2-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Samarqand
TTTHBTBHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Termez Surkhon | 1-2 (0-1) | Dinamo Samarqand | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Qizilqum Zarafshon | 1-2 (0-2) | Dinamo Samarqand | 0 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Dinamo Samarqand | 4-2 (2-0) | FC Lochin | - | - | T |
| 15/05/26 | Lokomotiv Tashkent | 2-2 (1-1) | Dinamo Samarqand | 0 | 2 | H |
| 10/05/26 | Dinamo Samarqand | 2-3 (0-1) | FK Gazalkent | - | - | B |
| 02/05/26 | Dinamo Samarqand | 3-1 (3-1) | Mashal Muborak | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/04/26 | FK Andijon | 2-1 (0-0) | Dinamo Samarqand | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Dinamo Samarqand | 2-2 (2-0) | OTMK Olmaliq | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Pakhtakor | 4-2 (2-2) | Dinamo Samarqand | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Dinamo Samarqand | 1-2 (0-2) | Lokomotiv Tashkent | +0.5 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Dinamo Samarqand | 2-1 (0-0) | Sogdiana Jizak | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Xorazm Urganch | 2-1 (1-0) | Dinamo Samarqand | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Buxoro FK | 3-1 (0-1) | Dinamo Samarqand | +0.25 | 2 | B |
| 12/03/26 | Dinamo Samarqand | 1-1 (1-0) | Nasaf Qarshi | 0 | 2.25 | H |
| 06/03/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-2 (0-2) | Dinamo Samarqand | 0 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Dinamo Samarqand | 1-2 (1-2) | Navbahor Namangan | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/02/26 | Dinamo Samarqand | 2-2 (1-1) | FK Yelimay Semey | - | - | H |
| 16/02/26 | Dinamo Samarqand | 1-2 (0-1) | FC Astana | - | - | B |
| 14/02/26 | Dinamo Samarqand | 0-4 (0-4) | Lokomotiv Moscow | - | - | B |
| 11/02/26 | Dinamo Samarqand | 3-0 (0-0) | FC Pyunik | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kuruvchi Kokand Qoqon
BBTBTTBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-4 (0-0) | OTMK Olmaliq | 0 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Mashal Muborak | 1-0 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +0.5 | 2 | B |
| 20/05/26 | Metallurg Bekobod | 0-2 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | T |
| 16/05/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2-3 (1-1) | OTMK Olmaliq | - | - | B |
| 10/05/26 | Aral Nukus | 0-1 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | T |
| 03/05/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-0 (1-0) | Kuruvchi Bunyodkor | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Neftchi Fargona | 4-0 (2-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -1.5 | 2.75 | B |
| 24/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 2-1 (2-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0 | 2 | B |
| 19/04/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0-0 (0-0) | FK Andijon | 0 | 2 | H |
| 14/04/26 | Xorazm Urganch | 2-2 (1-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0 | 2 | H |
| 08/04/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Sogdiana Jizak | 2-2 (2-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2-1 (1-1) | Navbahor Namangan | -0.25 | 2 | T |
| 11/03/26 | Lokomotiv Tashkent | 0-0 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -0.75 | 2 | H |
| 04/03/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-2 (0-0) | Pakhtakor | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | Buxoro FK | 1-0 (1-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -0.25 | 2 | B |
| 13/02/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0-1 (0-1) | FC Milsami | - | - | B |
| 09/02/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 1-3 (1-3) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | T |
| 06/02/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-0 (1-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | - | - | T |
| 01/02/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2-0 (0-0) | Shinnik Yaroslavl | - | - | T |
Đội hình
Dinamo Samarqand
Kuruvchi Kokand Qoqon
19Avanesyan T.27Edem Nemanov2Artyom Radayev3Mihail Stefan20Jaloliddin Jumaboev26Marko Stanojevic21Jakhongir Abdusalomov37Firdavs Abdurakhmonov19Tigran Avanesian25Oybek Urmonjonov30Haris Hajdarevic10CAnvar Khozhimirzaev1Rustam Nartadzhiev4Asliddin Toshtemirov6Alisher Salimov14Ibrahim Yuldashev19Shakhzod Akromov8Shota Gvazava21Gulom Gulyamov7Javokhir Sidikov20Ikboldzhon Malikdzhonov69Yegor Kondratyuk9Javokhir Khusanov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Artyom Radayev▼ Rời sân 61'
- 3Mihail Stefan
- 10Anvar Khozhimirzaev C⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 29'
- 19Avanesyan T.
- 19Tigran Avanesian🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 68'
- 20Jaloliddin Jumaboev
- 21Jakhongir Abdusalomov▼ Rời sân 61'
- 25Oybek Urmonjonov🎯 Kiến tạo 6'
- 26Marko Stanojevic▼ Rời sân 89'
- 27Edem Nemanov
- 30Haris Hajdarevic▼ Rời sân 46'
- 37Firdavs Abdurakhmonov
Khách · 4231
- 1Rustam Nartadzhiev
- 4Asliddin Toshtemirov
- 6Alisher Salimov▼ Rời sân 57'
- 7Javokhir Sidikov🎯 Kiến tạo 71'
- 8Shota Gvazava
- 9Javokhir Khusanov⚽ Ghi bàn 2' · ▼ Rời sân 66'
- 14Ibrahim Yuldashev▼ Rời sân 77'
- 19Shakhzod Akromov
- 20Ikboldzhon Malikdzhonov
- 21Gulom Gulyamov▼ Rời sân 57'
- 69Yegor Kondratyuk🎯 Kiến tạo 2' · ▼ Rời sân 57'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Thẻ vàng
31
Sút bóng
139
Sút cầu môn
65
Tấn công
7590
Tấn công nguy hiểm
4158
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B4T4 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B2T2 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Samarqand (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kuruvchi Kokand Qoqon (28 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Samarqand (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (92%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (8%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Kuruvchi Kokand Qoqon (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 2 (15%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Samarqand | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vadim Abramov | HLV | Andrey Shipilov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.30 | 4.00 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 0.88 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 78.00 ↑ | 5.90 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.10 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.81 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 1.14 ↑ | 5.50 | 0.70 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.30 | 3.55 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.75 | 5.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 3.45 | 4.90 | 0.85 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.52 ↑ | 100.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.30 | 3.55 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 106.00 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.75 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.80 ↑ | 29.00 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.13 | 3.49 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 155.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.32 | 3.70 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.40 ↑ | 74.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.50 | 5.00 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 301.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.19 | 3.91 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.89 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.56 ↑ | 30.82 ↑ | 3.13 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.25 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.90 ↓ | 5.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.33 | 4.26 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.60 | 0.25 | 1.24 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 64.00 ↑ | 5.34 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.70 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.90 | 0.75 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | 0.85 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo Samarqand | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Kuruvchi Kokand Qoqon | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).