Kết quả bóng đá trận Dinamo Briansk vs Sibir Novosibirsk, 22:00 ngày 07/08/2026
Second League Hạng A Nga · 22:00 ngày 07/08/2026
Dinamo Briansk Sắp đá --:--:--
Sibir Novosibirsk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 11 | 12 |
| Điểm | 4 | 6 | 23 | 19 |
Chủ = Dinamo Briansk · Khách = Sibir Novosibirsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Briansk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 14 (34%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 10 (24%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Briansk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
Sibir Novosibirsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 5 | 4 | 28 | 20 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 2 | 0 | 19 | 5 | 23 | 1 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 15 | 9 | 9 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Briansk (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Sibir Novosibirsk (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Briansk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | 1936 |
| Sân nhà | Spartak Stadium | |
| 11000 | Sức chứa | 12567 |
| Aleksandr Gorbachev | HLV | Sergey Kirsanov |
| Khu vực | Novosibirsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.10 | 0.77 | 2.75 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 2.90 | 2.17 ↑ | 0.77 | 2.75 | 0.62 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 3.15 | 2.27 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.18 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.10 ↓ | 2.22 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.94 ↓ | 1.16 ↓ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.