Kết quả bóng đá trận Dinamo Briansk vs Alania Vladikavkaz, 20:00 ngày 26/07/2026
Second League Hạng A Nga · 20:00 ngày 26/07/2026
Dinamo Briansk 0 Kết thúc HT 0-2 4
Alania Vladikavkaz
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Briansk | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Ivan Matyushenko | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Makhach Abdulkhamidov | |
| HT 0-2 | ||
| 48' | Makhach Abdulkhamidov | |
| 50' | ⚽ 0 - 3 Arthur Kozyrev | |
| 60' | Alan Gioev | |
| 67' | ⚽ 0 - 4 Batraz Gurtsiev | |
| Nikita Mankov | 88' | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 11 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 23 | 12 |
Chủ = Dinamo Briansk · Khách = Alania Vladikavkaz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Briansk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Briansk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | - | - |
Alania Vladikavkaz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 13 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Dinamo Briansk 3 (23%)Hòa 0 (0%)Alania Vladikavkaz 10 (77%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Alania Vladikavkaz | 1-2 (1-0) | Dinamo Briansk | - | - | T |
| 05/04/26 | Dinamo Briansk | 0-2 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 05/02/25 | Alania Vladikavkaz | 2-3 (0-1) | Dinamo Briansk | - | - | T |
| 10/03/21 | Dinamo Briansk | 0-2 (0-0) | Alania Vladikavkaz | -1 | 2.25 | B |
| 13/09/20 | Alania Vladikavkaz | 3-0 (0-0) | Dinamo Briansk | - | - | B |
| 08/05/12 | Alania Vladikavkaz | 2-0 (1-0) | Dinamo Briansk | -1.5 | 2.5 | B |
| 04/04/12 | Dinamo Briansk | 1-2 (0-1) | Alania Vladikavkaz | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/09/11 | Alania Vladikavkaz | 2-1 (0-1) | Dinamo Briansk | -1.75 | 2.75 | B |
| 28/04/11 | Dinamo Briansk | 1-0 (0-0) | Alania Vladikavkaz | -0.75 | 2.25 | T |
| 17/10/08 | Dinamo Briansk | 0-2 (0-1) | Alania Vladikavkaz | -1.5 | 2.75 | B |
| 27/06/08 | Alania Vladikavkaz | 1-0 (1-0) | Dinamo Briansk | -1.75 | 2.75 | B |
| 13/10/07 | Dinamo Briansk | 0-1 (0-0) | Alania Vladikavkaz | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/07/07 | Alania Vladikavkaz | 3-2 (2-0) | Dinamo Briansk | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Briansk
HTHTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | Dinamo Briansk | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Dinamo Briansk | 2-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 06/06/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (1-0) | Dinamo Briansk | - | - | H |
| 30/05/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | T |
| 24/05/26 | Alania Vladikavkaz | 1-2 (1-0) | Dinamo Briansk | - | - | T |
| 20/05/26 | Dinamo Briansk | 2-1 (2-0) | PFK Kuban | - | - | T |
| 16/05/26 | Tyumen | 1-2 (0-1) | Dinamo Briansk | - | - | T |
| 10/05/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Amkar Perm | - | - | T |
| 02/05/26 | Dynamo Kirov | 1-0 (0-0) | Dinamo Briansk | - | - | B |
| 25/04/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | T |
| 18/04/26 | Dinamo Briansk | 1-0 (0-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 11/04/26 | Dinamo Vladivostok | 4-0 (3-0) | Dinamo Briansk | - | - | B |
| 05/04/26 | Dinamo Briansk | 0-2 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 01/04/26 | PFK Kuban | 0-1 (0-0) | Dinamo Briansk | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Dinamo Briansk | 0-3 (0-2) | Tyumen | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Amkar Perm | 1-1 (0-0) | Dinamo Briansk | - | - | H |
| 14/03/26 | Dinamo Briansk | 1-1 (0-1) | Dynamo Kirov | - | - | H |
| 07/03/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 1-2 (1-0) | Dinamo Briansk | - | - | T |
| 28/02/26 | Stavropolye-2009 | 0-1 (0-0) | Dinamo Briansk | - | - | T |
| 23/02/26 | Dinamo Briansk | 0-0 (0-0) | FC Murom | - | - | H |
Thành tích gần đây — Alania Vladikavkaz
BTBHHBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Rodina Moskva II | 2-1 (0-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 11/07/26 | Alania Vladikavkaz | 4-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 11/07/26 | Alania Vladikavkaz | 3-4 (1-1) | FK Ivanovskoye | - | - | B |
| 14/06/26 | Tyumen | 2-2 (2-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | H |
| 06/06/26 | Alania Vladikavkaz | 1-1 (1-1) | Amkar Perm | - | - | H |
| 30/05/26 | Dynamo Kirov | 3-2 (0-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 24/05/26 | Alania Vladikavkaz | 1-2 (1-0) | Dinamo Briansk | - | - | B |
| 20/05/26 | Stavropolye-2009 | 0-1 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 16/05/26 | Alania Vladikavkaz | 1-1 (1-1) | Dinamo Moscow B | - | - | H |
| 10/05/26 | Dinamo Vladivostok | 1-0 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 02/05/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 4-0 (2-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 25/04/26 | Alania Vladikavkaz | 0-2 (0-1) | PFK Kuban | - | - | B |
| 18/04/26 | Amkar Perm | 3-2 (2-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 11/04/26 | Alania Vladikavkaz | 0-0 (0-0) | Dynamo Kirov | - | - | H |
| 05/04/26 | Dinamo Briansk | 0-2 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 01/04/26 | Alania Vladikavkaz | 3-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Dinamo Moscow B | 0-2 (0-1) | Alania Vladikavkaz | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Alania Vladikavkaz | 1-0 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | T |
| 14/03/26 | Alania Vladikavkaz | 3-1 (3-1) | Zenit-2 St.Petersburg | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | PFK Kuban | 1-1 (1-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B10T10 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B5T5 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Briansk (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Alania Vladikavkaz (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Briansk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Briansk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | 1961 |
| Sân nhà | Republican Spartak Stadium | |
| 11000 | Sức chứa | 32464 |
| Aleksandr Gorbachev | HLV | Vladimir Shevchuk |
| Khu vực | Vladikavkaz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.40 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.09 ↓ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.15 | 2.80 | 0.76 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 45.87 ↑ | 10.58 ↑ | 1.01 ↓ | 3.06 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 2.83 | 3.13 | 0.86 | 2.00 | 0.84 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 12.50 ↑ | 6.10 ↑ | 1.10 ↓ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.06 | 2.99 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.16 ↓ | 3.10 ↑ | 3.01 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.87 | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.45 | 3.06 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 33.00 ↑ | 7.82 ↑ | 1.09 ↓ | 9.50 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.