Kết quả bóng đá trận Dinamo Brest vs FC Belshina Babruisk, 22:00 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 22:00 ngày 02/08/2026
Dinamo Brest 4 Kết thúc HT 2-0 0
FC Belshina Babruisk
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Brestsky Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Brest | Phút | |
| Zarko Popovic 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Egor Kortsov(Assists:Egor Khralenkov) (Kiến tạo: Egor Khralenkov) 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| Aleksandr Pavlovets | 45+1' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gleb Yakushevich ▼ Nikita Nikonorov | |
| ▲ Vladislav Lyakh ▼ Denis Levitskiy | 46' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Yuri Kozlov ▼ Arseniy Achapovskiy | |
| 61' ⇄ | ▲ Vladislav Kovalev ▼ Vladislav Davydov | |
| ▲ Roman Yuzepchukh ▼ Egor Khralenkov | 67' ⇄ | |
| ▲ Denis Grechiho ▼ Zarko Popovic | 68' ⇄ | |
| ▲ Denis Kovalevich ▼ Vladislav Lozhkin | 73' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Nikita Nekrasov ▼ Ilya Vikhrov | |
| 74' ⇄ | ▲ Timur Galimzyanov ▼ Aleksandr Shvedchikov | |
| Egor Kortsov(Assists:Denis Kovalevich) (Kiến tạo: Denis Kovalevich) 3 - 0 ⚽ | 75' | |
| ▲ Guilherme Guedes ▼ Egor Kortsov | 80' ⇄ | |
| Aleksey Butarevich(Assists:Denis Kovalevich) (Kiến tạo: Denis Kovalevich) 4 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 9 | 25 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 11 | 23 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 8 |
Chủ = Dinamo Brest · Khách = FC Belshina Babruisk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Brest | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (42%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 12 (46%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Brest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 3 | 5 | 28 | 15 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 8 | 13 | 4 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 7 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 6 | - | - |
FC Belshina Babruisk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 2 | 10 | 13 | 30 | 11 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 9 | 11 | 8 |
| Sân khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 3 | 21 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dinamo Brest 7 (35%)Hòa 5 (25%)FC Belshina Babruisk 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | FC Belshina Babruisk | 1-0 (1-0) | Dinamo Brest | +1 | 2.5 | B |
| 02/12/23 | Dinamo Brest | 3-2 (1-1) | FC Belshina Babruisk | +0.75 | 3 | T |
| 08/07/23 | FC Belshina Babruisk | 1-0 (1-0) | Dinamo Brest | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/10/22 | FC Belshina Babruisk | 2-2 (1-2) | Dinamo Brest | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/05/22 | Dinamo Brest | 1-1 (0-0) | FC Belshina Babruisk | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/02/22 | Dinamo Brest | 0-0 (0-0) | FC Belshina Babruisk | +1.75 | 3.5 | H |
| 04/02/22 | Dinamo Brest | 3-1 (1-1) | FC Belshina Babruisk | +1.5 | 3.5 | T |
| 22/08/20 | Dinamo Brest | 1-2 (0-1) | FC Belshina Babruisk | +1 | 2.75 | B |
| 03/05/20 | FC Belshina Babruisk | 0-3 (0-1) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/08/16 | Dinamo Brest | 2-1 (1-1) | FC Belshina Babruisk | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/04/16 | FC Belshina Babruisk | 4-2 (2-1) | Dinamo Brest | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/09/15 | Dinamo Brest | 2-1 (1-1) | FC Belshina Babruisk | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/15 | FC Belshina Babruisk | 2-0 (2-0) | Dinamo Brest | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/15 | Dinamo Brest | 2-1 (2-1) | FC Belshina Babruisk | +0.25 | 2 | T |
| 21/03/15 | FC Belshina Babruisk | 0-0 (0-0) | Dinamo Brest | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/11/14 | FC Belshina Babruisk | 2-1 (0-1) | Dinamo Brest | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/09/14 | Dinamo Brest | 0-1 (0-0) | FC Belshina Babruisk | 0 | 2.25 | B |
| 22/06/14 | Dinamo Brest | 2-2 (0-1) | FC Belshina Babruisk | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/14 | FC Belshina Babruisk | 7-0 (4-0) | Dinamo Brest | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/11/13 | FC Belshina Babruisk | 0-4 (0-0) | Dinamo Brest | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Brest
BTTTHTBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Slavia Mozyr | 2-1 (2-0) | Dinamo Brest | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Krumkachy Minsk | 0-5 (0-3) | Dinamo Brest | - | - | T |
| 11/07/26 | Dinamo Brest | 4-1 (2-1) | Slavia Mozyr | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/07/26 | Naftan Novopolock | 2-4 (2-3) | Dinamo Brest | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Dinamo Brest | 0-0 (0-0) | FC Minsk | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | FK Vitebsk | 1-2 (1-2) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Dinamo Brest | 1-3 (1-1) | Neman Grodno | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | FC Gomel | 2-1 (1-0) | Dinamo Brest | 0 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Dinamo Brest | 3-0 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Dnepr Mogilev | 1-1 (0-0) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Dinamo Brest | 1-2 (0-0) | Dinamo Minsk | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | BATE Borisov | 0-3 (0-2) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | Dinamo Brest | -1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Dinamo Brest | 3-0 (1-0) | FC Baranovichi | +1.5 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | FK Isloch Minsk | 0-1 (0-1) | Dinamo Brest | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Dinamo Brest | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2 | B |
| 28/03/26 | Dinamo Brest | 2-0 (2-0) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 22/03/26 | FC Belshina Babruisk | 1-0 (1-0) | Dinamo Brest | +1 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | ML Vitebsk | 2-0 (0-0) | Dinamo Brest | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Dinamo Brest | 0-2 (0-1) | ML Vitebsk | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Belshina Babruisk
BTHBBHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Belshina Babruisk | 1-2 (0-1) | FC Minsk | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Victoria Maryina Gorka | 1-8 (1-6) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 05/07/26 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (1-1) | FC Baranovichi | 0 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | FK Isloch Minsk | 4-0 (2-0) | FC Belshina Babruisk | -1.5 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | -1 | 2.5 | B |
| 12/06/26 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (0-1) | BATE Borisov | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Slavia Mozyr | 2-1 (0-1) | FC Belshina Babruisk | -1 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | FC Belshina Babruisk | 5-1 (3-0) | Naftan Novopolock | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | FC Minsk | 5-1 (2-0) | FC Belshina Babruisk | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | FC Belshina Babruisk | 1-0 (1-0) | FK Vitebsk | -0.5 | 2 | T |
| 02/05/26 | Neman Grodno | 2-1 (0-1) | FC Belshina Babruisk | - | - | B |
| 26/04/26 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Gomel | -1 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-0 (1-0) | FC Belshina Babruisk | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | FC Belshina Babruisk | 1-2 (0-0) | Dnepr Mogilev | 0 | 2 | B |
| 04/04/26 | Dinamo Minsk | 2-0 (0-0) | FC Belshina Babruisk | -1.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | FC Belshina Babruisk | 2-1 (1-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 22/03/26 | FC Belshina Babruisk | 1-0 (1-0) | Dinamo Brest | -1 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (1-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | H |
| 07/03/26 | Shakhter Soligorsk | 0-1 (0-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 28/02/26 | BATE Borisov | 2-1 (1-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | B |
Đội hình
Dinamo Brest
FC Belshina Babruisk
35Igor Malashchitsky3Kirill Glushchenkov11Denis Levitskiy18Nikita Stepanov22Aleksandr Pavlovets4Zarko Popovic6Egor Khralenkov24CEgor Kortsov25Vladislav Lozhkin44Aleksey Butarevich99Igor Zenkovich31Pavel Prishivalko4CVladislav Solanovich5Pavel Seleznev9Aleksandr Shvedchikov14Vladislav Davydov6Daniil Lazarev8Vladislav Rusenchik17Ilya Vikhrov44Semen Shestilovski2Nikita Nikonorov7Arseniy Achapovskiy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Kirill Glushchenkov
- 4Zarko Popovic⚽ Ghi bàn 6' · ▼ Rời sân 68'
- 6Egor Khralenkov🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 67'
- 11Denis Levitskiy▼ Rời sân 46'
- 18Nikita Stepanov
- 22Aleksandr Pavlovets🟨 Thẻ vàng 45+1'
- 24Egor Kortsov C⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 75' · ▼ Rời sân 80'
- 25Vladislav Lozhkin▼ Rời sân 73'
- 35Igor Malashchitsky
- 44Aleksey Butarevich⚽ Ghi bàn 90+2'
- 99Igor Zenkovich
Khách · 442
- 2Nikita Nikonorov▼ Rời sân 46'
- 4Vladislav Solanovich C
- 5Pavel Seleznev
- 6Daniil Lazarev
- 7Arseniy Achapovskiy▼ Rời sân 61'
- 8Vladislav Rusenchik
- 9Aleksandr Shvedchikov▼ Rời sân 74'
- 14Vladislav Davydov▼ Rời sân 61'
- 17Ilya Vikhrov▼ Rời sân 74'
- 31Pavel Prishivalko
- 44Semen Shestilovski
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
10
Sút bóng
2016
Sút cầu môn
92
Tấn công
8274
Tấn công nguy hiểm
4729
Sút ngoài cầu môn
810
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
31
Quả ném biên
3627
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Brest (26 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
FC Belshina Babruisk (26 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Brest (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
FC Belshina Babruisk (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 2 (15%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Brest | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | 1977 |
| Brestsky | Sân nhà | Spartak Stadium |
| 10080 | Sức chứa | 4600 |
| Aleksandr Sednev | HLV | |
| Brest | Khu vực | Bobrujsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 5.40 | 9.20 | 0.92 | 3.00 | 0.91 | 0.89 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.80 | 8.50 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.99 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 4.65 | 7.10 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.90 ↑ | 76.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 4.40 | 7.60 | 0.88 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.56 ↑ | 53.44 ↑ | 1.71 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 4.65 | 7.10 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.60 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.90 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.27 ↓ | 5.30 ↑ | 7.90 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.72 ↓ | 1.50 | 1.13 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.52 | 6.40 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.98 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 42.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.31 | 7.65 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.85 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.70 ↑ | 35.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.50 | 7.50 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 4.60 | 7.00 | 0.67 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.31 | 4.91 | 7.63 | 0.98 | 3.00 | 0.79 | 0.91 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.90 ↑ | 13.45 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.84 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.31 | 4.50 | 7.75 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.70 | 7.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.80 ↑ | 12.30 ↑ | 2.33 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.