Kết quả bóng đá trận Dinamo-BGUFK Minsk (W) vs Servette (W), 14:00 ngày 04/08/2026

UEFA Champions League Nữ · 14:00 ngày 04/08/2026
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
0 Hiệp 2 - HT 0-0 3
Servette (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 13
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Dinamo-BGUFK Minsk (W) Phút Servette (W)
HT 0-0
53' 0 - 1 Nein G. (Assist:Gloria Marinelli)(Assists:Gloria Marinelli)
58' 0 - 2 Strik L.
60' 0 - 3 Sobal M.
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 78
Hòa 01 01
Bại 00 31
Ghi bàn 236 3622
Mất bàn 03 85
Điểm 97 2125

Chủ = Dinamo-BGUFK Minsk (W) · Khách = Servette (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo-BGUFK Minsk (W) (15)Hiệp 1 / Cả trậnServette (W) (28)
8 (53%)Thắng/Thắng17 (61%)
2 (13%)Hòa/Thắng6 (21%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (7%)
3 (20%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
2 (13%)Bại/Bại2 (7%)

Thành tích gần đây — Dinamo-BGUFK Minsk (W)

TTTBTBBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 36/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BWPL18/07/26Dyussh Polesgu (W)0-6 (0-4)Dinamo-BGUFK Minsk (W)---T
BWPL11/07/26Smorgon (W)0-9 (0-5)Dinamo-BGUFK Minsk (W)---T
BWPL27/06/26FC Gomel (W)0-8 (0-4)Dinamo-BGUFK Minsk (W)0-15--T
BWPL21/06/26Dinamo-BGUFK Minsk (W)1-2 (0-0)Lokomotiv Vitebsk (W)2-3--B
BWPL14/06/26Dinamo-BGUFK Minsk (W)3-0 (0-0)Belshina (W)2-0--T
BWPL23/05/26FK Minsk (W)2-1 (1-1)Dinamo-BGUFK Minsk (W)5-2--B
BWPL17/05/26Dinamo-BGUFK Minsk (W)0-1 (0-0)Dinamo Brest (W)7-1--B
BWPL02/05/26Energetik-BGU Minsk (W)2-3 (1-2)Dinamo-BGUFK Minsk (W)4-5--T
BWPL26/04/26Dinamo-BGUFK Minsk (W)4-1 (2-1)ABFF U19 (W)---T
BWPL03/04/26Dnepr Mogilev (W)0-1 (0-0)Dinamo-BGUFK Minsk (W)---T
BWPL28/03/26Dinamo-BGUFK Minsk (W)7-0 (3-0)Naftan Novopolock(W)9-5--T
BWPL20/11/25Dinamo-BGUFK Minsk (W)10-1 (3-0)FC Gomel (W)13-1--T
BWPL08/11/25FK Minsk (W)2-3 (1-1)Dinamo-BGUFK Minsk (W)6-5--T
BWPL04/11/25Naftan Novopolock(W)1-5 (0-2)Dinamo-BGUFK Minsk (W)1-7--T
BWPL31/10/25Dinamo-BGUFK Minsk (W)1-0 (0-0)Belshina (W)11-0--T
BWPL19/10/25Dinamo-BGUFK Minsk (W)3-1 (0-1)Dinamo Brest (W)8-5--T
UEFA W EL12/10/25Dinamo-BGUFK Minsk (W)2-1 (2-0)NS Mura (W)7-3-0.753T
UEFA W EL08/10/25NS Mura (W)2-0 (2-0)Dinamo-BGUFK Minsk (W)2-4-0.253.25B
BWPL03/10/25Dinamo-BGUFK Minsk (W)3-0 (2-0)ABFF U19 (W)---T
BWPL26/09/25Dnepr Mogilev (W)0-0 (0-0)Dinamo-BGUFK Minsk (W)---H

Thành tích gần đây — Servette (W)

HTTTTTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Yverdon (W)2-2 (1-0)Servette (W)0-8--H
SSL W30/05/26Servette (W)2-0 (2-0)Young Boys (W)2-5+12.75T
SSL W25/05/26Young Boys (W)1-2 (0-1)Servette (W)4-1+0.52.25T
SSL W16/05/26Servette (W)2-0 (0-0)FC Zurich Frauen (W)3-8--T
SSL W09/05/26FC Zurich Frauen (W)0-4 (0-2)Servette (W)---T
SSL W02/05/26Servette (W)4-0 (3-0)Aarau (W)6-2--T
SSL W25/04/26Aarau (W)1-2 (0-1)Servette (W)---T
SSL W04/04/26Basel (W)1-0 (1-0)Servette (W)---B
SUI Cup(W)29/03/26Young Boys (W)0-1 (0-0)Servette (W)10-2--T
SSL W22/03/26Servette (W)3-0 (1-0)Grasshopper (W)1-5--T
SSL W19/03/26FC Thun (W)0-1 (0-1)Servette (W)---T
SSL W14/03/26Servette (W)2-0 (2-0)Rapperswil Jona (W)6-2--T
SSL W14/02/26Aarau (W)0-3 (0-2)Servette (W)---T
SSL W08/02/26Servette (W)3-0 (1-0)FC Zurich Frauen (W)9-4--T
INT CF28/01/26Young Boys (W)1-2 (0-2)Servette (W)4-3+0.52.5T
INT CF16/01/26Bayer Leverkusen (W)3-0 (2-0)Servette (W)---B
SUI Cup(W)14/12/25Servette (W)5-0 (3-0)Rapperswil Jona (W)8-2--T
SSL W06/12/25Servette (W)1-0 (1-0)Young Boys (W)9-6--T
SSL W22/11/25St Gallen (W)1-4 (0-3)Servette (W)---T
SSL W15/11/25Servette (W)3-0 (1-0)FC Luzern (W)9-2--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
13
Phạt góc (HT)
2
9
Sút bóng
1
16
Sút cầu môn
0
6
Tấn công
85
135
Tấn công nguy hiểm
54
194
Sút ngoài cầu môn
1
8
Cản bóng
0
2
Đá phạt trực tiếp
9
19
TL kiểm soát bóng
30%
70%
TL kiểm soát bóng (HT)
18%
82%
Phạm lỗi
20
10
Việt vị
1
0
Quả ném biên
16
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo-BGUFK Minsk (W) (17 trận)
Ghi 3.41 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Servette (W) (28 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 0.46 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Dinamo-BGUFK Minsk (W)Servette (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Dinamo-BGUFK Minsk (W)Servette (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

1011
Thắng 2+
56
Thắng 1
11
Hòa
31
Thua 1
11
Thua 2+
Dinamo-BGUFK Minsk (W)Servette (W)

Thông tin đội bóng

Dinamo-BGUFK Minsk (W) Thông tin Servette (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm13.006.701.050.903.500.720.91-2.000.79
Live7.85 ↓5.50 ↓1.15 ↑0.98 ↑3.750.62 ↓0.76 ↓-0.500.92 ↑
EasybetsSớm4.604.301.530.763.250.830.84-1.000.96
Live91.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓1.90 ↑3.500.33 ↓0.45 ↓-0.251.60 ↑
VcbetSớm8.504.801.300.892.750.880.79-1.500.94
Live51.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓1.98 ↑3.500.38 ↓0.65 ↓-0.251.13 ↑
Mansion88Sớm4.603.801.570.763.001.000.98-1.000.78
Live60.00 ↑6.60 ↑1.05 ↓1.78 ↑3.500.38 ↓0.55 ↓-0.251.40 ↑
InterwettenSớm4.504.401.531.053.500.65---
Live80.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓7.00 ↑4.500.05 ↓---
10BETSớm4.604.201.560.803.250.87---
Live63.86 ↑11.14 ↑1.04 ↓1.73 ↑3.500.37 ↓---
12betSớm4.603.801.570.763.001.000.98-1.000.78
Live60.00 ↑6.60 ↑1.05 ↓1.78 ↑3.500.38 ↓0.60 ↓-0.251.31 ↑
CrownSớm4.654.201.490.843.000.920.90-1.000.86
Live23.00 ↑9.30 ↑1.03 ↓1.81 ↑3.500.35 ↓0.60 ↓-0.251.28 ↑
SbobetSớm4.613.951.530.873.000.950.86-1.000.98
Live36.00 ↑6.20 ↑1.07 ↓1.96 ↑3.500.37 ↓0.47 ↓-0.251.58 ↑
WewbetSớm4.533.961.601.003.000.801.04-0.750.78
Live36.00 ↑8.30 ↑1.05 ↓1.85 ↑3.500.38 ↓0.59 ↓-0.251.29 ↑
LadbrokesSớm4.204.331.530.402.501.70---
Live67.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.25 ↓2.502.25 ↑---
18BetSớm5.504.401.450.713.000.940.92-1.000.73
Live11.00 ↑3.35 ↓1.26 ↓0.81 ↑2.750.83 ↓0.97 ↑-0.750.69 ↓
HK Jockey ClubSớm13.506.901.090.943.500.760.91-2.000.79
Live6.90 ↓5.60 ↓1.21 ↑0.83 ↓3.500.87 ↑0.74 ↓-1.750.97 ↑
BwinSớm4.404.601.551.003.500.70---
Live126.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓1.20 ↑3.500.53 ↓---
1xBetSớm4.894.281.491.353.500.500.45-1.501.48
Live9.20 ↑7.40 ↑1.19 ↓2.20 ↑3.500.32 ↓0.42 ↓-0.501.75 ↑
William HillSớm4.804.331.441.253.500.55---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓1.70 ↑3.500.36 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.