Kết quả bóng đá trận Dianella White Eagles vs Stirling Macedonia, 14:00 ngày 01/08/2026
National Ngoại hạng Leagues Western Úc · 14:00 ngày 01/08/2026
Dianella White Eagles 1 Kết thúc HT 0-2 2
Stirling Macedonia
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Dianella White Eagles | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 52' | ||
| 80' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 22 | 13 |
| Điểm | 0 | 4 | 8 | 12 |
Chủ = Dianella White Eagles · Khách = Stirling Macedonia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dianella White Eagles | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 10 (38%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 9 (29%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Dianella White Eagles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 5 | 10 | 29 | 40 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 17 | 13 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 14 | 23 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 11 | - | - |
Stirling Macedonia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 3 | 9 | 35 | 31 | 27 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 18 | 10 | 9 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 13 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Dianella White Eagles 1 (100%)Hòa 0 (0%)Stirling Macedonia 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Stirling Macedonia | 3-4 (1-2) | Dianella White Eagles | -0.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Dianella White Eagles
BBHTBTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Perth Glory (Youth) | 4-0 (1-0) | Dianella White Eagles | +0.25 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Dianella White Eagles | 0-3 (0-1) | Olympic Kingsway SC | -0.5 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Dianella White Eagles | 2-2 (2-2) | Perth SC | -0.25 | 3.75 | H |
| 27/06/26 | Dianella White Eagles | 2-1 (0-1) | Sorrento F.C. | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Fremantle City | 1-0 (0-0) | Dianella White Eagles | 0 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Dianella White Eagles | 1-0 (0-0) | Western Knights | 0 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | Bayswater City | 4-3 (1-3) | Dianella White Eagles | -0.75 | 3.5 | B |
| 29/05/26 | Olympic Kingsway SC | 3-1 (1-1) | Dianella White Eagles | -0.75 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Dianella White Eagles | 2-2 (0-1) | Armadale SC | +0.5 | 3.5 | H |
| 19/05/26 | Dianella White Eagles | 1-2 (0-0) | Bayswater City | -0.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Dianella White Eagles | 2-3 (1-1) | Balcatta FC | +1.25 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Stirling Macedonia | 3-4 (1-2) | Dianella White Eagles | -0.5 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Dianella White Eagles | 7-1 (3-0) | East Perth FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Dianella White Eagles | 2-2 (1-0) | Perth Glory (Youth) | +0.25 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Dianella White Eagles | 0-1 (0-1) | Perth RedStar | -0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | UWA-Nedlands FC | 1-4 (0-3) | Dianella White Eagles | - | - | T |
| 02/04/26 | Perth SC | 2-0 (0-0) | Dianella White Eagles | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Dianella White Eagles | 2-0 (1-0) | Bayswater City | -0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Dianella White Eagles | 1-1 (1-0) | Fremantle City | +0.25 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Sorrento F.C. | 2-4 (1-1) | Dianella White Eagles | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Stirling Macedonia
HBBHTBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Stirling Macedonia | 1-1 (0-1) | Armadale SC | +0.5 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Balcatta FC | 2-0 (0-0) | Stirling Macedonia | +0.75 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Stirling Macedonia | 0-1 (0-0) | Perth RedStar | 0 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Perth Glory (Youth) | 1-1 (1-0) | Stirling Macedonia | +0.5 | 3.75 | H |
| 20/06/26 | Olympic Kingsway SC | 0-3 (0-2) | Stirling Macedonia | -0.75 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Stirling Macedonia | 0-1 (0-1) | Sorrento F.C. | +1 | 3.25 | B |
| 05/06/26 | Perth SC | 3-3 (1-3) | Stirling Macedonia | -0.25 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Stirling Macedonia | 3-1 (2-0) | Balcatta FC | +1.25 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | Stirling Macedonia | 1-2 (1-0) | Bayswater City | 0 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Western Knights | 2-1 (1-1) | Stirling Macedonia | +0.25 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Stirling Macedonia | 3-4 (1-2) | Dianella White Eagles | +0.5 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Armadale SC | 2-4 (2-1) | Stirling Macedonia | +0.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Stirling Macedonia | 3-2 (2-1) | Fremantle City | +1 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | East Perth FC | 3-1 (1-0) | Stirling Macedonia | - | - | B |
| 02/04/26 | Perth RedStar | 2-1 (0-0) | Stirling Macedonia | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Stirling Macedonia | 3-1 (2-0) | Perth SC | +0.25 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Stirling Macedonia | 0-1 (0-1) | Olympic Kingsway SC | -0.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Stirling Macedonia | 2-4 (1-2) | Perth Glory (Youth) | +0.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Sorrento F.C. | 0-3 (0-0) | Stirling Macedonia | +1 | 3 | T |
| 28/02/26 | Fremantle City | 0-1 (0-1) | Stirling Macedonia | +0.75 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
20
Sút bóng
196
Sút cầu môn
53
Tấn công
149120
Tấn công nguy hiểm
10872
Sút ngoài cầu môn
143
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dianella White Eagles (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Stirling Macedonia (26 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dianella White Eagles (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVUU
Stirling Macedonia (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dianella White Eagles | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.37 | 3.33 | 2.20 | 0.83 | 3.25 | 0.79 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.33 | 2.37 ↑ | 0.83 | 3.25 | 0.79 | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.45 | 0.94 | 3.25 | 0.87 | 0.84 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.75 | 2.25 | 0.84 | 3.25 | 0.98 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.55 | 2.47 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.85 | 2.40 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.95 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.75 | 2.33 | 0.90 | 3.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 82.94 ↑ | 9.52 ↑ | 1.01 ↓ | 1.71 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.55 | 2.47 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.47 | 3.90 | 2.28 | 0.91 | 3.25 | 0.91 | 1.00 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 3.43 | 2.27 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 3.81 | 2.24 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.81 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 44.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.30 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.90 | 2.30 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.91 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 314.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.65 | 3.64 | 2.17 | 0.85 | 3.25 | 0.88 | 0.80 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 30.96 ↑ | 9.66 ↑ | 1.08 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.35 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.90 | 2.27 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.75 | 2.15 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.45 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.