Kết quả bóng đá trận Derry City vs Sligo Rovers, 01:45 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 08/08/2026
Derry City Sắp đá --:--:--
Sligo Rovers
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Brandywell Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 21 |
| Điểm | 1 | 5 | 8 | 6 |
Chủ = Derry City · Khách = Sligo Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Derry City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 5 (15%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 11 (28%) |
Bảng xếp hạng
Derry City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 6 | 11 | 8 | 32 | 31 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 5 | 3 | 21 | 16 | 20 | 4 |
| Sân khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 11 | 15 | 9 | 8 |
Sligo Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 5 | 7 | 14 | 23 | 43 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 4 | 6 | 14 | 22 | 13 | 10 |
| Sân khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 | 21 | 9 | 9 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Derry City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1984 | Thành lập | 1928 |
| Brandywell Stadium | Sân nhà | The Showgrounds |
| 9000 | Sức chứa | 9000 |
| HLV | John Russell | |
| Derry City | Khu vực | Sligo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.30 | 7.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.60 ↑ | 7.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 1.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.20 | 6.60 | 0.74 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.70 ↑ | 7.00 ↑ | 0.74 | 2.75 | 0.94 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.30 | 6.75 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.96 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.37 ↑ | 6.85 ↑ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.92 ↓ | 1.25 | 0.96 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.40 | 7.00 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.39 | 4.50 ↑ | 7.00 | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.67 | 7.22 | 0.90 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.41 ↑ | 4.64 ↓ | 7.06 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.89 ↑ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.30 | 6.84 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 1.03 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.50 ↑ | 7.09 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.00 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.36 | 4.50 | 7.00 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 1.25 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.50 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.93 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.40 | 4.20 | 6.50 | 0.62 | 2.50 | 1.15 ↓ | 0.93 | 1.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Derry City | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sligo Rovers | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).