Kết quả bóng đá trận Derry City vs Rijeka, 00:30 ngày 31/07/2026
UEFA Conference League · 00:30 ngày 31/07/2026
Derry City 0 Kết thúc HT 0-1 1
Rijeka
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Brandywell Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Derry City
Rijeka
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joao Antonio Ferreira Goncalves
14'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Adu Adjei 0-1
🟨 Thẻ vàng - Nick Twisk
31'
⛳ Phạt góc
32'
⛳ Phạt góc
43'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào James Clarke, ra Liam Boyce
🟨 Thẻ vàng - Brooklyn Lyons Foster
⛳ Phạt góc
59'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Barry Cotter, ra Brooklyn Lyons Foster
🔁 Thay người: vào Darragh Burns, ra James Olayinka
65'
🟨 Thẻ vàng - Ante Majstorovic
🟨 Thẻ vàng - Cameron Dummigan
78'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jamie Stott, ra Patrick McClean
81'
🔁 Thay người: vào Justas Lasickas, ra Niko Jankovic
89'
🔁 Thay người: vào Ivan Cubelic, ra Toni Fruk
90+2'
🔁 Thay người: vào Goran Grulovic, ra Daniel Adu Adjei
🟨 Thẻ vàng - Darragh Burns
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Derry City | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Daniel Adu Adjei | |
| Nick Twisk | 29' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ James Clarke ▼ Liam Boyce | 46' ⇄ | |
| Brooklyn Lyons Foster | 46' | |
| ▲ Barry Cotter ▼ Brooklyn Lyons Foster | 62' ⇄ | |
| ▲ Darragh Burns ▼ James Olayinka | 62' ⇄ | |
| 65' | Ante Majstorovic | |
| Cameron Dummigan | 69' | |
| ▲ Jamie Stott ▼ Patrick McClean | 81' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Justas Lasickas ▼ Niko Jankovic | |
| 89' ⇄ | ▲ Ivan Cubelic ▼ Toni Fruk | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Goran Grulovic ▼ Daniel Adu Adjei | |
| Darragh Burns | 90+3' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 15 | 7 |
| Điểm | 3 | 9 | 10 | 24 |
Chủ = Derry City · Khách = Rijeka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Derry City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (71%) |
| 5 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Derry City 0 (0%)Hòa 0 (0%)Rijeka 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Rijeka | 1-0 (0-0) | Derry City | -1.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Derry City
BTBBBTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Rijeka | 1-0 (0-0) | Derry City | -1.75 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Derry City | 3-0 (1-0) | Tolka Rovers | +2.5 | 3.5 | T |
| 17/07/26 | Derry City | 1-2 (0-0) | CSKA Sofia | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | CSKA Sofia | 3-2 (2-1) | Derry City | -1.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Derry City | 2-4 (0-1) | Waterford United | +1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Derry City | 2-0 (1-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-1) | Derry City | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Galway United | 2-1 (1-0) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | Derry City | 4-1 (1-1) | Bohemians | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Dundalk | 2-1 (1-0) | Derry City | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | Shelbourne | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Waterford United | 2-2 (0-1) | Derry City | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Drogheda United | 1-0 (0-0) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Derry City | 1-1 (0-1) | Galway United | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Bohemians | 1-1 (0-1) | Derry City | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Derry City | 1-0 (1-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Shelbourne | 1-2 (0-1) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Dundalk | 2-2 (1-2) | Derry City | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Sligo Rovers | 0-0 (0-0) | Derry City | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Rijeka
TTTTTTHBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/3 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Rijeka | 1-0 (0-0) | Derry City | +1.75 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Rijeka | 2-0 (1-0) | Jadran Dekani | - | - | T |
| 03/07/26 | Radomlje | 0-2 (0-1) | Rijeka | +1.75 | 3.25 | T |
| 30/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-3 (0-2) | Rijeka | +1.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | NK Bravo | 1-2 (0-2) | Rijeka | - | - | T |
| 23/05/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | HNK Gorica | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Istra 1961 Pula | 0-0 (0-0) | Rijeka | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Rijeka | 0-2 (0-0) | Dinamo Zagreb | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Rijeka | 3-0 (1-0) | HNK Vukovar 91 | +1.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 0-3 (0-1) | Rijeka | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Rijeka | 0-0 (0-0) | Hajduk Split | 0 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | Rijeka | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (1-0) | Rijeka | -1.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Rijeka | 0-2 (0-1) | ZNK Osijek | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | Slaven Belupo | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Slaven Belupo | 0-2 (0-2) | Rijeka | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | HNK Gorica | 4-0 (1-0) | Rijeka | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Strasbourg | 1-1 (0-1) | Rijeka | -1.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Rijeka | 0-2 (0-2) | Istra 1961 Pula | +1 | 2.25 | B |
| 13/03/26 | Rijeka | 1-2 (0-1) | Strasbourg | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Derry City
Rijeka
1Brian Maher3Patrick McClean19Brandon Fleming23Cameron Dummigan24Brooklyn Lyons Foster17Nick Twisk28James Olayinka7CMichael Duffy8Adam OReilly14Ellis Chapman27Liam Boyce99Aleksa Todorovic5Alfonso Barco22Ante Orec34Mladen Devetak45CAnte Majstorovic6Branko Pavic10Toni Fruk26Tiago Dantas4Niko Jankovic14Amer Gojak18Daniel Adu Adjei
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Brian Maher
- 3Patrick McClean▼ Rời sân 81'
- 7Michael Duffy C
- 8Adam OReilly
- 14Ellis Chapman
- 17Nick Twisk🟨 Thẻ vàng 29'
- 19Brandon Fleming
- 23Cameron Dummigan🟨 Thẻ vàng 69'
- 24Brooklyn Lyons Foster🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 62'
- 27Liam Boyce▼ Rời sân 46'
- 28James Olayinka▼ Rời sân 62'
Khách · 433
- 4Niko Jankovic▼ Rời sân 81'
- 5Alfonso Barco
- 6Branko Pavic
- 10Toni Fruk▼ Rời sân 89'
- 14Amer Gojak
- 18Daniel Adu Adjei⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 90+2'
- 22Ante Orec
- 26Tiago Dantas
- 34Mladen Devetak
- 45Ante Majstorovic C🟨 Thẻ vàng 65'
- 99Aleksa Todorovic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
41
Sút bóng
812
Sút cầu môn
23
Tấn công
109111
Tấn công nguy hiểm
6149
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1911
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
59
Việt vị
01
Quả ném biên
2733
So Sánh Sức Mạnh
44 56
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Derry City (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Rijeka (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Derry City (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (36%)Hòa 3 (12%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Derry City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1984 | Thành lập | 1946 |
| Brandywell Stadium | Sân nhà | Kantrida |
| 9000 | Sức chứa | 21000 |
| HLV | Matjaz Kek | |
| Derry City | Khu vực | Rijeka |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.00 | 3.33 | 1.60 | 0.87 | 2.50 | 0.75 | 0.88 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.10 ↓ | 1.92 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.78 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.60 | 0.95 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.80 | 1.57 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 1.01 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.65 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 3.95 | 1.58 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.74 ↑ | 1.05 ↓ | 2.89 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.65 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.68 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.94 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.39 | 3.39 | 1.61 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.15 | 3.73 | 1.57 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.79 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 61.00 ↑ | 9.55 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.67 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.90 | 1.57 | 0.80 | 2.50 | 0.89 | 0.76 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.97 | 3.73 | 1.55 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.79 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 30.32 ↑ | 5.47 ↑ | 1.17 ↓ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 3.70 | 1.63 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.10 | 4.10 | 1.64 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.57 | -1.25 | 1.27 |
| Live | 144.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.03 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.75 | 1.57 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.40 | 1.67 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.