Kết quả bóng đá trận Deportivo Saprissa vs AD San Carlos, 05:00 ngày 03/08/2026
Primera Hạng Costa Rica · 05:00 ngày 03/08/2026
Deportivo Saprissa 2 Kết thúc HT 0-0 1
AD San Carlos
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 5
Địa điểm: Ricardo Saprissa Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Saprissa | Phút | |
| 19' | Cristian Martinez | |
| Jefferson Brenes | 32' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ David Guzman ▼ Mathias Elizondo | 46' ⇄ | |
| ▲ Bancy Hernandez ▼ Gerson Torres | 57' ⇄ | |
| ▲ Newton Williams ▼ Andrey Soto | 57' ⇄ | |
| Newton Williams 1 - 0 ⚽ | 65' | |
| Newton Williams 2 - 0 ⚽ | 70' | |
| ▲ Sebastian Acuna ▼ Jefferson Brenes | 71' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Kenneth Cerdas ▼ Allen Guevara Zuniga | |
| ▲ Ariel Francisco Rodriguez Araya ▼ Orlando Sinclair | 76' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ A. Carmona Calvo ▼ Cristian Martinez | |
| 79' ⇄ | ▲ Osvaldo Rojas ▼ Jeikel Francisco Venegas Mc Carthy | |
| 83' | ⚽ 2 - 1 Kenneth Cerdas | |
| 90+3' | Pablo Fonseca | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 30 | 2 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 10 | 7 |
| Điểm | 9 | 0 | 25 | 3 |
Chủ = Deportivo Saprissa · Khách = AD San Carlos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Saprissa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (50%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Saprissa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 6 | - | - |
AD San Carlos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Deportivo Saprissa 15 (75%)Hòa 5 (25%)AD San Carlos 0 (0%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/26 | AD San Carlos | 1-3 (0-1) | Deportivo Saprissa | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/02/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (2-1) | AD San Carlos | +1.25 | 2.5 | T |
| 16/10/25 | AD San Carlos | 0-2 (0-0) | Deportivo Saprissa | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/08/25 | Deportivo Saprissa | 2-0 (1-0) | AD San Carlos | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/03/25 | Deportivo Saprissa | 3-0 (1-0) | AD San Carlos | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/01/25 | AD San Carlos | 0-1 (0-1) | Deportivo Saprissa | - | - | T |
| 11/12/24 | Deportivo Saprissa | 2-0 (2-0) | AD San Carlos | +1 | 2.75 | T |
| 07/12/24 | AD San Carlos | 2-2 (0-0) | Deportivo Saprissa | -0.25 | 2.75 | H |
| 24/11/24 | AD San Carlos | 0-0 (0-0) | Deportivo Saprissa | 0 | 2.5 | H |
| 19/09/24 | Deportivo Saprissa | 3-2 (2-2) | AD San Carlos | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/05/24 | Deportivo Saprissa | 4-0 (3-0) | AD San Carlos | +1 | 3 | T |
| 17/05/24 | AD San Carlos | 0-1 (0-0) | Deportivo Saprissa | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/05/24 | AD San Carlos | 0-3 (0-2) | Deportivo Saprissa | 0 | 2.5 | T |
| 04/03/24 | Deportivo Saprissa | 2-2 (0-0) | AD San Carlos | +1 | 2.5 | H |
| 30/10/23 | Deportivo Saprissa | 2-1 (1-0) | AD San Carlos | +1.75 | 3.25 | T |
| 07/09/23 | Deportivo Saprissa | 2-2 (1-2) | AD San Carlos | +1.25 | 3 | H |
| 27/08/23 | AD San Carlos | 1-2 (0-1) | Deportivo Saprissa | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/04/23 | Deportivo Saprissa | 2-1 (2-0) | AD San Carlos | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/02/23 | AD San Carlos | 0-0 (0-0) | Deportivo Saprissa | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/08/22 | Deportivo Saprissa | 3-0 (1-0) | AD San Carlos | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Deportivo Saprissa
TTBBTTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | UMECIT | 1-2 (0-1) | Deportivo Saprissa | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Deportivo Saprissa | 5-1 (0-0) | Perez Zeledon | +1.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Deportivo Saprissa | 0-1 (0-1) | Herediano | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Herediano | 2-0 (0-0) | Deportivo Saprissa | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (2-1) | Herediano | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Deportivo Saprissa | 2-0 (1-0) | Municipal Liberia | +1.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Municipal Liberia | 1-1 (1-0) | Deportivo Saprissa | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Puntarenas | 1-3 (0-1) | Deportivo Saprissa | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Deportivo Saprissa | 5-0 (1-0) | Guadalupe FC | +2 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Alajuelense | 1-1 (1-1) | Deportivo Saprissa | 0 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | Deportivo Saprissa | 3-1 (1-0) | Sporting San Jose | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Deportivo Saprissa | 1-2 (0-0) | Municipal Liberia | +1 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Deportivo Saprissa | 4-0 (0-0) | Perez Zeledon | +1.5 | 3 | T |
| 30/03/26 | Deportivo Saprissa | 5-1 (3-1) | Municipal Liberia | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Municipal Liberia | 1-1 (1-1) | Deportivo Saprissa | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | AD San Carlos | 1-3 (0-1) | Deportivo Saprissa | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (0-1) | Deportivo Saprissa | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (0-0) | Herediano | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/03/26 | Deportivo Saprissa | 1-2 (1-1) | Sporting San Jose | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Guadalupe FC | 0-2 (0-0) | Deportivo Saprissa | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — AD San Carlos
BHBBTBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | AD San Carlos | 0-3 (0-0) | Escorpiones Belen | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | AD San Carlos | 1-1 (1-1) | Perez Zeledon | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (1-1) | AD San Carlos | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Herediano | 1-0 (0-0) | AD San Carlos | -1.25 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | AD San Carlos | 4-0 (2-0) | Guadalupe FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/04/26 | Municipal Liberia | 5-1 (3-1) | AD San Carlos | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | AD San Carlos | 1-3 (0-1) | Deportivo Saprissa | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Sporting San Jose | 1-0 (0-0) | AD San Carlos | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | AD San Carlos | 0-2 (0-1) | Alajuelense | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Puntarenas | 0-0 (0-0) | AD San Carlos | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | AD San Carlos | 1-1 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | 0 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | AD San Carlos | 1-0 (1-0) | Herediano | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Guadalupe FC | 3-4 (3-2) | AD San Carlos | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/02/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (2-1) | AD San Carlos | -1.25 | 2.5 | B |
| 29/01/26 | AD San Carlos | 1-0 (0-0) | Municipal Liberia | 0 | 2.25 | T |
| 25/01/26 | Alajuelense | 1-0 (0-0) | AD San Carlos | -1.5 | 2.5 | B |
| 22/01/26 | AD San Carlos | 1-0 (0-0) | Puntarenas | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/01/26 | AD San Carlos | 3-0 (0-0) | Sporting San Jose | 0 | 2.25 | T |
| 14/01/26 | Perez Zeledon | 3-1 (2-1) | AD San Carlos | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/12/25 | AD San Carlos | 0-2 (0-0) | Alajuelense | -0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
Deportivo Saprissa
AD San Carlos
40Abraham Madriz3Pablo Arboine4Kendall Jamaal Waston Manley5Joseph Mora17Gerald Taylor10Jefferson Brenes50Mathias Elizondo23Luis Paradela26Andrey Soto28Gerson Torres24Orlando Sinclair23José Vega23Jose Vega2Jefry Antonio Valverde Rojas4Pablo Fonseca16Gerardo Castillo Cespedes22Jean Carlo Aguero5Cristian Martinez11CRoberto Cordoba24Jefferson Rivera7Allen Guevara Zuniga18Jorman Aguilar21Jeikel Francisco Venegas Mc Carthy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Pablo Arboine
- 4Kendall Jamaal Waston Manley
- 5Joseph Mora
- 10Jefferson Brenes🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 71'
- 17Gerald Taylor
- 23Luis Paradela
- 24Orlando Sinclair▼ Rời sân 76'
- 26Andrey Soto▼ Rời sân 57'
- 28Gerson Torres▼ Rời sân 57'
- 40Abraham Madriz
- 50Mathias Elizondo▼ Rời sân 46'
Khách · 433
- 2Jefry Antonio Valverde Rojas
- 4Pablo Fonseca🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 5Cristian Martinez🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 79'
- 7Allen Guevara Zuniga▼ Rời sân 73'
- 11Roberto Cordoba C
- 16Gerardo Castillo Cespedes
- 18Jorman Aguilar
- 21Jeikel Francisco Venegas Mc Carthy▼ Rời sân 79'
- 22Jean Carlo Aguero
- 23José Vega
- 23Jose Vega
- 24Jefferson Rivera
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
115
Phạt góc (HT)
73
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
44
Tấn công
9881
Tấn công nguy hiểm
6235
Sút ngoài cầu môn
710
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1420
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
1711
Việt vị
32
Quả ném biên
2429
So Sánh Sức Mạnh
70 30
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T15 H5 B0T0 H5 B15
Chủ khách tương đồng
T9 H2 B0T0 H2 B9
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Saprissa (10 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
AD San Carlos (4 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Saprissa (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
AD San Carlos (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo Saprissa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Jefferson Brenes Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 40Abraham Madriz Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 23Newton Williams (dự bị) Tiền đạo | - | 2 | 0/0 | 0/0 | 0 |
AD San Carlos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Cristian Martinez Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 4Pablo Fonseca Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 10Kenneth Cerdas (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Saprissa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935-7-16 | Thành lập | 1965-5-9 |
| Ricardo Saprissa | Sân nhà | Estadio Carlos Ugalde Alvarez |
| 23112 | Sức chứa | 5000 |
| Paulo Wanchope | HLV | Geiner Segura |
| Khu vực | Ciudad Quesada-San Carlos |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.30 | 4.60 | 8.30 | 0.88 | 2.75 | 0.81 | 0.77 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.75 | 8.50 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 1.00 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.65 | 6.50 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.73 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.70 | 7.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 4.50 | 7.80 | 0.86 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.26 ↓ | 5.20 ↑ | 9.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.65 | 6.50 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.73 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.10 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.24 | 4.82 | 7.90 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.42 | 8.00 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.35 ↑ | 30.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.60 | 7.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.60 | 8.25 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.72 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 50.00 ↑ | 6.24 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 4.82 | 7.85 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.78 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.30 ↑ | 29.75 ↑ | 3.19 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 4.60 | 7.25 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 176.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 4.70 | 8.15 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.75 | 7.50 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.33 | 7.50 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | 0.81 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Saprissa | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| AD San Carlos | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).