Kết quả bóng đá trận Deportivo San Pedro vs Xelaju MC, 02:00 ngày 26/07/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 02:00 ngày 26/07/2026
Deportivo San Pedro 1 Kết thúc HT 0-0 0
Xelaju MC
🟨 3 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Deportivo San Pedro | Phút | |
| Edwin Fuentes | 14' | |
| HT 0-0 | ||
| Edgar Alejandro Macal Razulfo | 47' | |
| 50' | Jose Eduardo Castaneda Barrios | |
| 57' | Erick Gonzalez | |
| 57' | ||
| German Aguila 1 - 0 ⚽ | 58' | |
| 61' ⇄ | ▲ Angel Lopez ▼ Juan Luis Cardona Luna | |
| 61' ⇄ | ▲ Steven Cardenas ▼ Yilton Eduardo Diaz Loboa | |
| ▲ Benedicto de Jesus Aldana Martinez ▼ Edgar Alejandro Macal Razulfo | 62' ⇄ | |
| ▲ Jorge Estuardo Vargas Garcia ▼ García Matías Emerson Gonzalo | 62' ⇄ | |
| Jorge Estuardo Vargas Garcia | 68' | |
| 69' ⇄ | ▲ Oscar Denilson Mejia del Cid ▼ Erick Gonzalez | |
| 72' | Jorge Aparicio | |
| 2 - 0 ⚽ | 76' | |
| 80' | ||
| 81' ⇄ | ▲ Harim Quezada ▼ Jose Eduardo Castaneda Barrios | |
| 82' | Jorge Aparicio | |
| 83' | ⚽ 2 - 1 | |
| ▲ Brailin de Leon ▼ Matos Rodríguez Yasnier | 86' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 3 | 13 |
| Điểm | 6 | 0 | 23 | 17 |
Chủ = Deportivo San Pedro · Khách = Xelaju MC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo San Pedro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 13 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (6%) |
| 7 (32%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 9 (17%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 7 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 8 (15%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo San Pedro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 2 | - | - |
Xelaju MC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 6 | 5 | 34 | 19 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 25 | 7 | 29 | 1 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 12 | 10 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Deportivo San Pedro 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xelaju MC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/18 | Xelaju MC | 0-2 (0-0) | Deportivo San Pedro | - | - | T |
| 18/10/18 | Deportivo San Pedro | 3-1 (0-0) | Xelaju MC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Deportivo San Pedro
TBTHTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Deportivo San Pedro | 2-0 (0-0) | Suchitepequez | - | - | T |
| 17/05/26 | Suchitepequez | 1-0 (0-0) | Deportivo San Pedro | - | - | B |
| 11/05/26 | Deportivo San Pedro | 1-0 (1-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | T |
| 03/05/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-1 (1-0) | Deportivo San Pedro | -0.75 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Deportivo San Pedro | 4-0 (1-0) | Coatepeque | - | - | T |
| 23/04/26 | Coatepeque | 0-0 (0-0) | Deportivo San Pedro | - | - | H |
| 13/04/26 | Deportivo San Pedro | 3-0 (1-0) | Aguacatan FC | - | - | T |
| 30/03/26 | Deportivo San Pedro | 2-1 (0-1) | Juventud Copalera | +2 | 3 | T |
| 23/03/26 | Deportivo San Pedro | 2-0 (0-0) | Coatepeque | - | - | T |
| 16/03/26 | Huehuetecos FC | 3-1 (2-0) | Deportivo San Pedro | - | - | B |
| 12/03/26 | Deportivo San Pedro | 1-0 (1-0) | Depotivo Gomera | +1 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Suchitepequez | 1-0 (0-0) | Deportivo San Pedro | -1 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Deportivo San Pedro | 1-0 (1-0) | Quiche FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 26/02/26 | Aguacatan FC | 1-1 (0-0) | Deportivo San Pedro | - | - | H |
| 23/02/26 | Deportivo San Pedro | 2-0 (0-0) | CSD Nueva Concepción | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/02/26 | Deportivo San Pedro | 2-1 (1-1) | Chichicasteco FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 09/02/26 | Coatepeque | 4-2 (2-0) | Deportivo San Pedro | -0.25 | 2 | B |
| 02/02/26 | Deportivo San Pedro | 0-1 (0-1) | Huehuetecos FC | +1.5 | 2.5 | B |
| 29/01/26 | Depotivo Gomera | 1-2 (1-1) | Deportivo San Pedro | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/01/26 | Deportivo San Pedro | 0-0 (0-0) | Suchitepequez | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Xelaju MC
BBTHTHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Xelaju MC | 1-2 (1-1) | CSD Municipal | - | - | B |
| 17/05/26 | CSD Municipal | 4-1 (1-1) | Xelaju MC | - | - | B |
| 11/05/26 | Xelaju MC | 2-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 08/05/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-2 (0-0) | Xelaju MC | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Xelaju MC | 2-0 (2-0) | Marquense | +1.5 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Marquense | 1-1 (0-0) | Xelaju MC | - | - | H |
| 27/04/26 | Xelaju MC | 2-1 (0-0) | Coban Imperial | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Deportivo Mictlan | 2-3 (2-1) | Xelaju MC | - | - | T |
| 17/04/26 | Xelaju MC | 3-0 (2-0) | CD Achuapa | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Deportivo Mixco | 3-1 (1-0) | Xelaju MC | - | - | B |
| 06/04/26 | Xelaju MC | 1-0 (1-0) | Malacateco | +1 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Marquense | 1-0 (1-0) | Xelaju MC | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Xelaju MC | 1-1 (0-1) | Guastatoya | +1 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-3 (1-1) | Xelaju MC | -0.5 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Xelaju MC | 3-1 (0-1) | CSD Municipal | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | Xelaju MC | 1-1 (1-1) | Antigua GFC | - | - | H |
| 09/03/26 | Club Aurora | 0-0 (0-0) | Xelaju MC | - | - | H |
| 06/03/26 | Coban Imperial | 1-1 (1-0) | Xelaju MC | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | Xelaju MC | 2-0 (0-0) | Deportivo Mictlan | +1.25 | 2.25 | T |
| 26/02/26 | CD Achuapa | 0-0 (0-0) | Xelaju MC | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Deportivo San Pedro
Xelaju MC
0Antonio David0Javier Maldonado0Edwin Fuentes0Cruz Véliz Vander Estuardo0Barrientos Mejía Alexis Jesús Eduardo0Gómez Palacios Romario0García Matías Emerson Gonzalo10Edgar Alejandro Macal Razulfo48Yonathan Moran0Matos Rodríguez Yasnier9Sebastian Colon70Estuardo Sican12Erick Gonzalez13Widvin Tebalan14Javier Gonzalez18Jose Eduardo Castaneda Barrios24Ernesto Monreal7Yilton Eduardo Diaz Loboa10Antonio López16Juan Luis Cardona Luna52CJorge Aparicio29Diego Casas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 0Javier Maldonado
- 0Edwin Fuentes🟨 Thẻ vàng 14'
- 0Antonio David
- 0Cruz Véliz Vander Estuardo
- 0Barrientos Mejía Alexis Jesús Eduardo
- 0Gómez Palacios Romario
- 0García Matías Emerson Gonzalo▼ Rời sân 62'
- 0Matos Rodríguez Yasnier▼ Rời sân 86'
- 9Sebastian Colon
- 10Edgar Alejandro Macal Razulfo🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 62'
- 48Yonathan Moran
Khách · 541
- 7Yilton Eduardo Diaz Loboa▼ Rời sân 61'
- 10Antonio López
- 12Erick Gonzalez🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 69'
- 13Widvin Tebalan
- 14Javier Gonzalez
- 16Juan Luis Cardona Luna▼ Rời sân 61'
- 18Jose Eduardo Castaneda Barrios🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 81'
- 24Ernesto Monreal
- 29Diego Casas
- 52Jorge Aparicio C🟨 Thẻ vàng 72' · 🟥 Thẻ đỏ 82'
- 70Estuardo Sican
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
35
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
62
Tấn công
5684
Tấn công nguy hiểm
4277
Sút ngoài cầu môn
59
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo San Pedro (26 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Xelaju MC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo San Pedro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Edgar Alejandro Macal Razulfo Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 0Edwin Fuentes Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 0Jorge Estuardo Vargas Garcia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Xelaju MC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52Jorge Aparicio Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 18Jose Eduardo Castaneda Barrios Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 12Erick Gonzalez Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo San Pedro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Amarini Villatoro | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.67 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.50 | 1.65 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 0.86 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.15 | 2.01 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.75 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.50 | 1.70 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.35 | 1.63 | 0.77 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.49 ↑ | 100.00 ↑ | 2.44 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.15 | 2.01 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.75 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.82 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 14.50 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.17 | 2.98 | 2.00 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.97 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 95.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.60 | 3.35 | 1.66 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 4.72 ↑ | 24.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.67 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.63 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.90 | -0.50 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 21.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.39 | 3.34 | 2.01 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 0.78 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 5.21 ↑ | 1.31 ↓ | 7.46 ↑ | 2.96 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.66 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 176.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.07 | 3.80 | 1.69 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 2.40 | 0.00 | 0.30 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.67 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.95 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.