Kết quả bóng đá trận Deportivo Riestra vs Barracas Central, 00:30 ngày 03/08/2026
Hạng 1 Argentina · 00:30 ngày 03/08/2026
Deportivo Riestra 0 Kết thúc HT 0-0 1
Barracas Central
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Deportivo Riestra
Barracas Central
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Dario Herrera
🎯 Dứt điểm - Ignacio Gariglio (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Quintana (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Ezequiel Watson
🎯 Dứt điểm - Nicolas Benegas (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🚩 Việt vị
31'
🟨 Thẻ vàng - Facundo Bruera
35'
🎯 Dứt điểm - Jhonatan Candia (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Benegas (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mariano Gaston Bracamonte (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
39'
🎯 Dứt điểm - Tomas Porra (chân trái) — bị chặn
44'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
50'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Insua (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Antony Alonso (chân trái) — chệch khung thành
53'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Insua
55'
🎯 Dứt điểm - Facundo Bruera (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Benegas (đánh đầu) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Agustin Demartini (chân phải) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Tomas Porra (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tomas Gonzalez, ra Nicolas Benegas
62'
🎯 Dứt điểm - Jhonatan Candia (chân phải) — bị cản phá
66'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Maroni, ra Nicolas Agustin Demartini
66'
🔁 Thay người: vào Gaston Matias Campi, ra Jhonatan Candia
68'
🎯 Dứt điểm - Facundo Bruera (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Pablo Monje, ra Antony Alonso
🔁 Thay người: vào Brian Sanchez, ra Nicolas Ezequiel Watson
72'
⚽ BÀN THẮNG - Gonzalo Maroni 0-1, kiến tạo: Tomas Porra
72'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Maroni (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Tomas Gonzalez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Leandro Maximiliano Puig, ra Ivan Tapia
🎯 Dứt điểm - Tomas Gonzalez (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tomas Gonzalez (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Maroni (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Milton Aaron Celiz (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jonatan Esteban Goitia, ra Nicolas Sansotre
87'
🔁 Thay người: vào Carlos Arce, ra Tomas Porra
87'
🔁 Thay người: vào Juan Barbieri, ra Facundo Bruera
🎯 Dứt điểm - Milton Aaron Celiz (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Maroni
90+2'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Riestra | Phút | |
| Nicolas Ezequiel Watson | 21' | |
| 31' | Facundo Bruera | |
| HT 0-0 | ||
| 53' | Rodrigo Insua | |
| ▲ Tomas Gonzalez ▼ Nicolas Benegas | 62' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Gonzalo Maroni ▼ Nicolas Agustin Demartini | |
| 66' ⇄ | ▲ Gaston Matias Campi ▼ Jhonatan Candia | |
| ▲ Pablo Monje ▼ Antony Alonso | 70' ⇄ | |
| ▲ Brian Sanchez ▼ Nicolas Ezequiel Watson | 70' ⇄ | |
| 72' | ⚽ 0 - 1 Gonzalo Maroni(Assists:Tomas Porra) (Kiến tạo: Tomas Porra) | |
| 76' ⇄ | ▲ Leandro Maximiliano Puig ▼ Ivan Tapia | |
| ▲ Jonatan Esteban Goitia ▼ Nicolas Sansotre | 85' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Carlos Arce ▼ Tomas Porra | |
| 87' ⇄ | ▲ Juan Barbieri ▼ Facundo Bruera | |
| 90+2' | Gonzalo Maroni | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 13 | 11 |
| Điểm | 3 | 9 | 12 | 14 |
Chủ = Deportivo Riestra · Khách = Barracas Central
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Riestra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 7 (26%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 7 (26%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Riestra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 8 | 7 | 5 | 12 | 11 | 28 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 4 | 4 | 8 | 25 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 1 | 8 | 3 | 26 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Barracas Central
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 15 | 15 | 21 | 18 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 8 | 11 | 22 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 7 | 10 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Deportivo Riestra 1 (9%)Hòa 5 (45%)Barracas Central 5 (45%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/02/26 | Barracas Central | 1-1 (0-1) | Deportivo Riestra | -0.25 | 1.75 | H |
| 25/11/25 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | Barracas Central | +0.25 | 1.75 | H |
| 07/12/24 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | Barracas Central | +0.5 | 2 | H |
| 05/02/24 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-0) | Barracas Central | +0.25 | 1.75 | B |
| 26/03/19 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | Barracas Central | -0.25 | 2 | H |
| 27/02/19 | Barracas Central | 1-0 (1-0) | Deportivo Riestra | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/04/17 | Deportivo Riestra | 2-1 (1-0) | Barracas Central | +0.5 | 2 | T |
| 21/09/16 | Barracas Central | 1-1 (0-1) | Deportivo Riestra | - | - | H |
| 14/03/16 | Deportivo Riestra | 2-4 (1-0) | Barracas Central | - | - | B |
| 15/11/15 | Barracas Central | 5-4 (1-1) | Deportivo Riestra | -1 | 2.25 | B |
| 28/06/15 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-1) | Barracas Central | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Riestra
BTHHBBHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (2-0) | Deportivo Riestra | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/07/26 | Deportivo Riestra | 3-0 (3-0) | Boca Juniors | -0.5 | 1.75 | T |
| 18/07/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-0) | Deportivo Riestra | -0.25 | 1.75 | H |
| 27/05/26 | Palestino | 1-1 (1-1) | Deportivo Riestra | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Montevideo City Torque | 4-1 (2-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Deportivo Riestra | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | 0 | 1.75 | B |
| 03/05/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Deportivo Riestra | 2-1 (2-1) | Montevideo City Torque | 0 | 2 | T |
| 25/04/26 | Deportivo Riestra | 2-0 (1-0) | Independiente | -0.25 | 1.75 | T |
| 20/04/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (2-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 1.75 | B |
| 15/04/26 | Gremio (RS) | 1-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -1 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 1.75 | B |
| 09/04/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | Palestino | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Club Atlético Unión | 2-0 (1-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 1.75 | B |
| 26/03/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 18/03/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (1-0) | Deportivo Riestra | 0 | 1.5 | B |
| 13/03/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | +0.5 | 1.75 | H |
| 03/03/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | CA Platense | +0.25 | 1.5 | H |
| 26/02/26 | Velez Sarsfield | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 2 | H |
| 22/02/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Barracas Central
TTTBBBBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Barracas Central | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.25 | 1.75 | T |
| 26/07/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Barracas Central | -1.25 | 2.25 | T |
| 03/06/26 | Barracas Central | 1-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 2 | T |
| 28/05/26 | Vasco da Gama | 3-0 (2-0) | Barracas Central | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Audax Italiano | 2-0 (1-0) | Barracas Central | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Barracas Central | 1-2 (1-1) | Olimpia Asuncion | +0.25 | 1.75 | B |
| 03/05/26 | Barracas Central | 1-2 (1-1) | Banfield | +0.25 | 1.75 | B |
| 29/04/26 | Barracas Central | 1-1 (1-0) | Audax Italiano | +0.25 | 2 | H |
| 25/04/26 | Racing Club | 1-1 (1-0) | Barracas Central | -1 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | Barracas Central | 0-0 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | H |
| 16/04/26 | Olimpia Asuncion | 0-0 (0-0) | Barracas Central | -0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-2 (1-2) | Barracas Central | -0.25 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Barracas Central | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2 | H |
| 03/04/26 | Barracas Central | 1-2 (0-2) | Sarmiento Junin | +0.25 | 1.75 | B |
| 24/03/26 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | Barracas Central | -0.75 | 1.75 | H |
| 17/03/26 | Barracas Central | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | T |
| 12/03/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-2) | Barracas Central | -0.75 | 2 | T |
| 02/03/26 | Argentinos Juniors | 1-1 (0-1) | Barracas Central | -1 | 2 | H |
| 26/02/26 | Barracas Central | 2-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 1.75 | T |
| 22/02/26 | CA Platense | 1-0 (0-0) | Barracas Central | -0.5 | 1.75 | B |
Đội hình
Deportivo Riestra
Barracas Central
1Ignacio Arce2Carlos Quintana6Ignacio Gariglio15Nicolas Sansotre22Cristian Paz36Mariano Gaston Bracamonte7Antony Alonso8CMilton Aaron Celiz11Alexander Diaz16Nicolas Ezequiel Watson9Nicolas Benegas30Marcelo Agustin Mino6Rodrigo Insua13Rafael Barrios14Kevin Jappert15Yonatthan Rak31Nicolas Agustin Demartini5Dardo Federico Miloc8Tomas Porra10CIvan Tapia20Jhonatan Candia77Facundo Bruera
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Ignacio Arce6.1
- 2Carlos Quintana7.2
- 6Ignacio Gariglio6.3
- 7Antony Alonso▼ Rời sân 70'6.4
- 8Milton Aaron Celiz C6.5
- 9Nicolas Benegas▼ Rời sân 62'6.5
- 11Alexander Diaz6.2
- 15Nicolas Sansotre▼ Rời sân 85'6.7
- 16Nicolas Ezequiel Watson🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 70'6.7
- 22Cristian Paz6.5
- 36Mariano Gaston Bracamonte7.5
Khách · 532
- 5Dardo Federico Miloc7.3
- 6Rodrigo Insua🟨 Thẻ vàng 53'6.8
- 8Tomas Porra🎯 Kiến tạo 72' · ▼ Rời sân 87'6.8
- 10Ivan Tapia C▼ Rời sân 76'6.5
- 13Rafael Barrios6.9
- 14Kevin Jappert7.1
- 15Yonatthan Rak7.4
- 20Jhonatan Candia▼ Rời sân 66'6.8
- 30Marcelo Agustin Mino8.1
- 31Nicolas Agustin Demartini▼ Rời sân 66'6.8
- 77Facundo Bruera🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 87'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
43
Tấn công
100117
Tấn công nguy hiểm
4444
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
266404
TL chuyền bóng thành công
53%71%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
11
Cứu thua
24
Tắc bóng
146
Quả ném biên
2025
Cắt bóng
137
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
1728
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.671.11
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B5T5 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B3T3 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Riestra (27 trận)
Ghi 0.56 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Barracas Central (27 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Riestra (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 2 (11%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Barracas Central (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo Riestra
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36Mariano Gaston Bracamonte Hậu vệ phải | 7.5 | 1/0 | 20/40 | 6 | |||
| 2Carlos Quintana Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 8/13 | 4 | |||
| 15Nicolas Sansotre Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 11/15 | 3 | |||
| 16Nicolas Ezequiel Watson Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 12/23 | 6 | 🟨 | ||
| 8Milton Aaron Celiz Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/1 | 18/33 | 3 | |||
| 22Cristian Paz Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 12/22 | 5 | |||
| 9Nicolas Benegas Trung phong | 6.5 | 3/2 | 8/16 | 1 | |||
| 7Antony Alonso Trung phong | 6.4 | 1/0 | 6/13 | 2 | |||
| 6Ignacio Gariglio Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 10/18 | 1 | |||
| 11Alexander Diaz Trung phong | 6.2 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 1Ignacio Arce Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 9/30 | 0 | |||
| 10Brian Sanchez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 6/10 | 3 | |||
| 14Pablo Monje (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 27Jonatan Esteban Goitia (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 21Tomas Gonzalez (dự bị) Trung phong | 6 | 3/1 | 4/8 | 0 |
Barracas Central
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Marcelo Agustin Mino Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 12/28 | 0 | |||
| 15Yonatthan Rak Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 29/35 | 4 | |||
| 5Dardo Federico Miloc Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 43/55 | 5 | |||
| 14Kevin Jappert Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 27/34 | 2 | |||
| 13Rafael Barrios Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 17/25 | 2 | |||
| 20Jhonatan Candia Trung phong | 6.8 | 2/1 | 14/24 | 1 | |||
| 31Nicolas Agustin Demartini Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 26/33 | 1 | |||
| 6Rodrigo Insua Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 26/38 | 3 | 🟨 | ||
| 8Tomas Porra Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 2/0 | 28/36 | 1 | ||
| 10Ivan Tapia Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 43/50 | 1 | |||
| 77Facundo Bruera Trung phong | 5.8 | 2/1 | 5/16 | 0 | 🟨 | ||
| 33Gonzalo Maroni (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 2/1 | 9/12 | 0 | 🟨 | |
| 37Gaston Matias Campi (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 3/8 | 1 | |||
| 19Carlos Arce (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 7Juan Barbieri (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 79Leandro Maximiliano Puig (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Riestra | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gustavo Benitez | HLV | Ruben Insua |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 2.78 | 3.48 | 0.92 | 1.75 | 0.80 | 1.10 | 0.50 | 0.68 |
| Live | 2.10 | 2.78 | 3.48 | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 2.80 | 3.80 | 0.96 | 1.75 | 0.86 | 0.74 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 151.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.88 | 3.60 | 0.89 | 1.75 | 0.96 | 0.96 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 501.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.05 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 2.91 | 4.00 | 0.92 | 1.75 | 0.92 | 0.79 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.65 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.70 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.39 ↑ | 1.05 ↓ | 5.47 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 2.91 | 4.00 | 0.92 | 1.75 | 0.92 | 0.79 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 2.95 | 3.85 | 0.94 | 1.75 | 0.93 | 1.08 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 2.74 | 3.61 | 1.00 | 1.75 | 0.88 | 1.17 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 2.79 | 3.72 | 0.90 | 1.75 | 0.96 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 101.00 ↑ | 11.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.75 | 3.60 | 2.00 | 2.50 | 0.35 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 2.85 | 3.30 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 369.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.52 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.92 | 2.81 | 5.37 | 0.86 | 1.75 | 0.94 | 0.93 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 30.84 ↑ | 4.92 ↑ | 1.23 ↓ | 4.33 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.09 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.16 | 2.53 | 3.65 | 0.78 | 1.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.16 | 2.53 | 3.65 | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 2.75 | 3.60 | 0.61 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 2.85 | 3.80 | 0.69 | 1.50 | 1.18 | 0.54 | 0.00 | 1.48 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 1.19 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.60 | 0.88 | 1.75 | 0.93 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.63 | 3.50 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | 0.88 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.